NGUYỄN ÁI QUỐC – CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VĨ ĐẠI
Trong trang sử vàng của dân tộc Việt Nam, Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh hiện lên như một nhà cách mạng kiệt xuất, người đã dành trọn đời mình để tìm đường giải phóng dân tộc khỏi ách nô lệ. Trước năm 1945, hành trình hoạt động cách mạng của Người trải dài qua ba châu lục, xuyên qua nhiều chế độ chính trị, vừa là một cuộc kiếm tìm gian khổ, vừa là quá trình sáng tạo vĩ đại. Những cống hiến của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn này không chỉ làm thay đổi vận mệnh dân tộc Việt Nam mà còn đóng góp cho p
Trong trang sử vàng của dân tộc Việt Nam, Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh hiện lên như một nhà cách mạng kiệt xuất, người đã dành trọn đời mình để tìm đường giải phóng dân tộc khỏi ách nô lệ. Trước năm 1945, hành trình hoạt động cách mạng của Người trải dài qua ba châu lục, xuyên qua nhiều chế độ chính trị, vừa là một cuộc kiếm tìm gian khổ, vừa là quá trình sáng tạo vĩ đại. Những cống hiến của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn này không chỉ làm thay đổi vận mệnh dân tộc Việt Nam mà còn đóng góp cho phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
Ngay từ khi quyết định rời bến cảng Nhà Rồng vào năm 1911, Nguyễn Ái Quốc đã mang trong mình một khát vọng cháy bỏng: tìm cho dân tộc một con đường mới. Khi nhiều con đường cứu nước của các bậc tiền bối như Phan Bội Châu hay Phan Châu Trinh đều đi vào bế tắc, Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường ra đi để tận mắt quan sát, học hỏi và đánh giá đúng bản chất của chủ nghĩa thực dân và các mô hình xã hội khác nhau. Chính tầm nhìn vượt thời đại ấy đã giúp Người sớm xác định được cốt lõi của vấn đề: muốn cứu nước phải có một đường lối đúng đắn.
Thành tựu vĩ đại đầu tiên của Nguyễn Ái Quốc trong hoạt động cách mạng trước năm 1945 chính là tìm ra con đường cứu nước đúng đắn: con đường cách mạng vô sản. Năm 1920, khi đọc “Sơ thảo lần thứ nhất Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của Lênin, Người như tìm được lời giải cho những trăn trở bấy lâu. Từ đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định: “Muốn giải phóng dân tộc không có con đường nào khác ngoài con đường cách mạng vô sản.” Đây là bước ngoặt mang ý nghĩa quyết định đối với lịch sử dân tộc, bởi nó mở ra thời đại mới – thời đại nhân dân lao động đứng lên làm chủ vận mệnh của mình.
Không dừng lại ở việc tìm ra con đường cứu nước, Nguyễn Ái Quốc còn truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào Việt Nam, thức tỉnh tinh thần yêu nước của nhân dân bằng hàng loạt hoạt động sôi nổi. Người viết nhiều bài báo, tham gia các tổ chức công nhân ở phương Tây, diễn thuyết, đấu tranh ngay giữa “sào huyệt” của chủ nghĩa thực dân. Đặc biệt, tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp (1925) đã trở thành bản cáo trạng đanh thép, vạch trần tội ác của thực dân Pháp trước toàn thế giới. Những hoạt động ấy không chỉ góp phần dựng lên hình ảnh mạnh mẽ của người chiến sĩ quốc tế mà còn khiến phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam thêm phần chính nghĩa và chính danh.
Năm 1925, tại Quảng Châu, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, một tổ chức có vai trò then chốt trong việc truyền bá tư tưởng cách mạng vào trong nước. Người mở nhiều lớp huấn luyện chính trị, đào tạo thế hệ chiến sĩ cách mạng đầu tiên của Việt Nam. Những học trò ưu tú của Người như Trần Phú, Lê Hồng Phong, Hồ Tùng Mậu, Phạm Văn Đồng… sau này trở thành những cán bộ lãnh đạo quan trọng của cách mạng Việt Nam. Đây là minh chứng cho tầm nhìn chiến lược của Người về việc xây dựng đội ngũ kế thừa – yếu tố then chốt của bất kỳ cuộc cách mạng nào.
Từ quá trình chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức ấy, Nguyễn Ái Quốc đã đi đến thành tựu quan trọng: sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 3/2/1930. Dưới sự chủ trì của Người, các tổ chức cộng sản vốn phân tán được thống nhất trong một chính đảng duy nhất, có cương lĩnh rõ ràng, đường lối đúng đắn. Đây là sự kiện đánh dấu bước ngoặt lịch sử: cách mạng Việt Nam từ đây có một đảng tiên phong lãnh đạo. Vai trò của Nguyễn Ái Quốc trong sự thành lập này mang tính quyết định, thể hiện khả năng kết hợp nhuần nhuyễn chủ nghĩa Mác – Lênin với thực tiễn Việt Nam.
Năm 1941, sau ba mươi năm bôn ba khắp thế giới, Nguyễn Ái Quốc trở về Cao Bằng. Người trực tiếp chỉ đạo xây dựng lực lượng, thành lập Mặt trận Việt Minh, phát động phong trào giải phóng dân tộc trên phạm vi toàn quốc. Dưới sự lãnh đạo của Người, các đội Việt Nam tuyên truyền Giải phóng quân ra đời; lực lượng chính trị, quân sự được củng cố và phát triển mạnh mẽ. Những hoạt động này là bước chuẩn bị cuối cùng cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 – cuộc cách mạng “long trời lở đất” đưa dân tộc Việt Nam bước vào kỷ nguyên độc lập.
Nhìn lại chặng đường hoạt động cách mạng trước năm 1945, có thể khẳng định rằng Nguyễn Ái Quốc là linh hồn của phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam. Người không chỉ là người mở đường mà còn là người dẫn đường, với tầm nhìn xa rộng, bản lĩnh kiên cường và trái tim yêu nước cháy bỏng. Những đóng góp của Người đã tạo nên nền tảng tư tưởng và tổ chức vững chắc cho toàn bộ cuộc cách mạng Việt Nam sau này.
Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh không chỉ là lãnh tụ của dân tộc Việt Nam, mà còn là biểu tượng của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Hoạt động cách mạng của Người trước năm 1945 là minh chứng rực rỡ cho trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng độc lập tự do bất diệt của nhân dân Việt Nam. Hình ảnh Người mãi mãi khắc sâu trong trái tim các thế hệ hôm nay và mai sau như một tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần hi sinh vì độc lập dân tộc.


