Nguyễn Ái Quốc và việc thành lập Đảng
Những năm cuối thập niên 1920, phong trào yêu nước và phong trào công nhân ở Việt Nam ngày càng phát triển. Tư tưởng cách mạng mới được truyền bá rộng rãi, nhiều thanh niên Việt Nam đã tìm đến con đường cách mạng do Nguyễn Ái Quốc truyền bá. Tuy nhiên, trong phong trào cách mạng lúc bấy giờ xuất hiện tình trạng phân tán. Năm 1929, lần lượt xuất hiện ba tổ chức cộng sản: Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn.

Những năm cuối thập niên 1920, phong trào yêu nước và phong trào công nhân ở Việt Nam ngày càng phát triển. Tư tưởng cách mạng mới được truyền bá rộng rãi, nhiều thanh niên Việt Nam đã tìm đến con đường cách mạng do Nguyễn Ái Quốc truyền bá.
Tuy nhiên, trong phong trào cách mạng lúc bấy giờ xuất hiện tình trạng phân tán. Năm 1929, lần lượt xuất hiện ba tổ chức cộng sản: Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn.
Sự ra đời của các tổ chức cộng sản cho thấy phong trào cách mạng Việt Nam đã phát triển đến một bước mới. Nhưng việc tồn tại nhiều tổ chức riêng rẽ cũng dẫn đến nguy cơ chia rẽ lực lượng.
Nguyễn Ái Quốc nhận thấy rằng nếu những người cộng sản không thống nhất thì phong trào cách mạng sẽ gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, Người quyết tâm tìm cách hợp nhất các tổ chức cộng sản thành một đảng duy nhất.
Đầu năm 1930, Nguyễn Ái Quốc đến Hồng Kông và triệu tập hội nghị với đại diện các tổ chức cộng sản.
Hội nghị diễn ra tại Cửu Long, Hồng Kông vào đầu tháng 2 năm 1930. Nguyễn Ái Quốc giữ vai trò chủ trì và thống nhất các đại biểu về việc thành lập một chính đảng duy nhất của giai cấp công nhân và phong trào cách mạng Việt Nam.
Sau quá trình thảo luận, các đại biểu thống nhất thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Đây là một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với lịch sử Việt Nam. Lần đầu tiên, phong trào cách mạng Việt Nam có một tổ chức chính trị thống nhất, có cương lĩnh và đường lối hoạt động rõ ràng.
Nguyễn Ái Quốc cùng hội nghị đã thông qua các văn kiện quan trọng, trong đó có Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, Chương trình tóm tắt và Điều lệ vắn tắt của Đảng.
Những văn kiện này xác định nhiệm vụ cơ bản của cách mạng Việt Nam là đánh đổ chủ nghĩa đế quốc và phong kiến, làm cho nước Việt Nam được độc lập, đồng thời thực hiện những nhiệm vụ về kinh tế và xã hội phù hợp với hoàn cảnh đất nước.
Một điểm quan trọng trong tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc là phải tập hợp được sức mạnh của toàn dân tộc. Người chú trọng xây dựng khối đoàn kết rộng rãi, đồng thời xác định công nhân và nông dân là những lực lượng quan trọng của cách mạng.
Đối với Nguyễn Ái Quốc, việc thành lập Đảng không phải là một sự kiện diễn ra đột ngột.
Đó là kết quả của một quá trình chuẩn bị lâu dài.
Từ năm 1911, Người ra đi tìm đường cứu nước. Sau nhiều năm hoạt động ở Pháp, Liên Xô và Trung Quốc, Người từng bước tiếp cận chủ nghĩa Mác – Lênin, truyền bá tư tưởng cách mạng vào Việt Nam, đào tạo cán bộ, thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và xây dựng cơ sở cách mạng.
Những công việc ấy đã chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng.
Ngày 3 tháng 2 năm 1930 vì thế trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc Việt Nam.
Từ đây, phong trào cách mạng Việt Nam có một tổ chức lãnh đạo thống nhất. Những người cộng sản có chung một mục tiêu, một đường lối và một tổ chức để tập hợp lực lượng.
Đối với Nguyễn Ái Quốc, việc thành lập Đảng là một trong những thành quả quan trọng nhất của chặng đường hơn hai mươi năm tìm đường cứu nước.
Từ người thanh niên rời Bến Nhà Rồng năm 1911, Nguyễn Tất Thành đã trải qua nhiều quốc gia, làm nhiều công việc, học hỏi nhiều tư tưởng và dành nhiều năm tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc.
Đến năm 1930, những tìm tòi ấy đã kết tinh thành một bước ngoặt lớn: Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời.
Nếu hành trình năm 1911 là hành trình đi tìm con đường cứu nước, thì mùa xuân năm 1930 đánh dấu thời điểm Nguyễn Ái Quốc góp phần đưa con đường ấy trở thành một tổ chức cách mạng có khả năng tập hợp và lãnh đạo phong trào cách mạng Việt Nam.



