NGUYỄN AN NINH – NGỌN ĐUỐC TRI THỨC TẮT GIỮA CÔN ĐẢO, NHƯNG KHÍ TIẾT CÒN SÁNG MÃI

NGUYỄN AN NINH – NGỌN ĐUỐC TRI THỨC TẮT GIỮA CÔN ĐẢO, NHƯNG KHÍ TIẾT CÒN SÁNG MÃI
Trong hành trình của Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa”, khi nhắc đến những con người đã dành trọn tuổi xuân cho độc lập, tự do của dân tộc, chúng ta không thể chỉ nhớ đến những người cầm súng ngoài chiến trường. Có những người chiến đấu bằng tri thức, bằng ngòi bút, bằng tiếng nói và bằng chính khí tiết của mình trước nhà tù, đòn roi của kẻ thù. Nhà cách mạng Nguyễn An Ninh là một con người như thế. Ông là một trí thức tài hoa, một nhà báo, một diễn giả có sức ảnh hưởng lớn đối với thanh niên Nam Kỳ những năm đầu thế kỷ XX. Nhưng điều khiến hậu thế kính phục hơn cả không chỉ là những tư tưởng tiến bộ ông từng truyền bá, mà là việc ông đã chấp nhận từ bỏ một tương lai rộng mở để bước vào con đường đấu tranh đầy hiểm nguy, rồi cuối cùng nằm lại nơi Côn Đảo khi tuổi đời mới 43.
Nguyễn An Ninh sinh năm 1900 tại Gia Định, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Ông sớm bộc lộ tư chất thông minh và được học hành bài bản. Sang Pháp học luật, Nguyễn An Ninh có cơ hội tiếp xúc với những tư tưởng về tự do, dân chủ, quyền con người và những biến chuyển lớn của thời đại. Một trí thức trẻ được đào tạo ở phương Tây như ông hoàn toàn có thể lựa chọn cho mình một cuộc sống ổn định, một nghề nghiệp danh giá và một tương lai rộng mở. Nhưng càng học, ông càng nhìn rõ nỗi đau của một dân tộc đang mất nước, nơi đồng bào mình phải sống dưới sự thống trị của thực dân. Nguyễn An Ninh đã không chọn cuộc sống riêng. Ông trở về quê hương và đem những gì mình học được biến thành vũ khí đấu tranh.
Năm 1923, ông sáng lập tờ La Cloche Fêlée, thường được biết đến với tên gọi “Chuông nứt”. Trong xã hội thuộc địa lúc bấy giờ, một người trí thức Việt Nam công khai dùng báo chí để phê phán chế độ thực dân, truyền bá những tư tưởng tiến bộ và kêu gọi tinh thần tự do là một việc làm đầy nguy hiểm. Nhưng Nguyễn An Ninh vẫn cầm bút. Ông viết về quyền sống, quyền tự do, về phẩm giá của con người và về tương lai của dân tộc. Những bài viết của ông không chỉ nhằm phê phán chính quyền thực dân mà sâu xa hơn là muốn đánh thức một lớp người đang dần quen với thân phận của một dân tộc bị trị. Ông hiểu rằng muốn dân tộc đứng lên thì trước hết phải đánh thức được lòng tự trọng và ý thức của mỗi con người.
Đặc biệt, Nguyễn An Ninh đặt nhiều kỳ vọng vào thanh niên. Trong bài diễn thuyết nổi tiếng “Cao vọng của thanh niên An Nam”, ông kêu gọi những người trẻ phải biết vượt lên khỏi cuộc sống tầm thường, phải có khát vọng lớn, phải ý thức về trách nhiệm của mình đối với dân tộc. Những lời diễn thuyết ấy đã tạo nên tiếng vang mạnh mẽ trong thanh niên Nam Kỳ. Với Nguyễn An Ninh, yêu nước không chỉ là cảm xúc, mà phải trở thành hành động; tuổi trẻ không thể chỉ sống cho bản thân mà phải biết gánh lấy một phần trách nhiệm trước vận mệnh đất nước. Chính tiếng nói ấy khiến ông trở thành một nhân vật có ảnh hưởng lớn và đồng thời cũng trở thành đối tượng bị chính quyền thực dân theo dõi, đàn áp.
Nguyễn An Ninh nhiều lần bị bắt giam, nhưng nhà tù không khiến ông từ bỏ con đường đã chọn. Mỗi lần được trả tự do, ông lại tiếp tục hoạt động, tiếp tục viết và tiếp tục truyền bá những tư tưởng mà mình tin tưởng. Đối với chính quyền thực dân, một người có thể bị bắt, một tờ báo có thể bị đóng cửa, nhưng tư tưởng một khi đã đi vào lòng người thì không dễ dàng bị tiêu diệt. Nguyễn An Ninh hiểu điều đó và ông chấp nhận trả giá cho những gì mình theo đuổi. Càng bị đàn áp, khí tiết của ông càng trở nên rõ nét.
Năm 1939, Nguyễn An Ninh bị bắt và bị đày ra Côn Đảo. Từ đây, cuộc đời ông bước sang những năm tháng đau đớn nhất. Côn Đảo khi ấy là một “địa ngục trần gian”, nơi thực dân Pháp giam cầm những người yêu nước bằng chế độ lao dịch khắc nghiệt, đói khát, bệnh tật và những hình thức hành hạ tàn bạo. Giữa biển khơi cách biệt đất liền, những người tù chính trị phải đối mặt với sự khắc nghiệt của thiên nhiên và nhà tù. Nguyễn An Ninh bước vào Côn Đảo với một thân thể đã chịu nhiều năm tháng đấu tranh và tù đày, nhưng ông vẫn giữ được tinh thần kiên cường. Trong những ngày tháng bị giam cầm, ông tiếp tục động viên những người cùng cảnh ngộ, chia sẻ với đồng chí, bạn tù và trở thành chỗ dựa tinh thần cho nhiều người. Nhà tù có thể giam giữ thân thể, nhưng không thể khuất phục được ý chí của người trí thức yêu nước ấy.
Thế nhưng, chính những năm tháng tù đày khắc nghiệt ấy từng ngày bào mòn sức khỏe Nguyễn An Ninh. Đây có lẽ là phần đau xót nhất trong câu chuyện về cuộc đời ông. Người thanh niên từng đứng trước đông đảo đồng bào để nói về tự do, từng dùng ngòi bút để đánh thức khát vọng của cả một thế hệ, giờ đây phải sống những ngày cuối cùng trong một nhà tù giữa biển khơi. Không còn những trang báo, không còn những cuộc diễn thuyết, không còn những con phố Sài Gòn quen thuộc, trước mắt ông chỉ còn những bức tường nhà tù, những ngày lao dịch và một cơ thể ngày càng suy kiệt. Ông mới 43 tuổi – cái tuổi mà với nhiều người có lẽ vẫn còn đang ở những năm tháng sung sức nhất của cuộc đời. Nhưng Nguyễn An Ninh đã dành những năm tháng đẹp nhất ấy cho đất nước, rồi cuối cùng phải trả giá bằng chính sức khỏe và sinh mạng của mình.
Ngày 14 tháng 8 năm 1943, Nguyễn An Ninh trút hơi thở cuối cùng tại Côn Đảo. Ông ra đi khi mới 43 tuổi, trong cảnh tù đày, xa quê hương và xa những người thân yêu. Điều đau xót nhất là ông đã không được trở về đất liền, không được sống đến ngày đất nước giành được độc lập, không được nhìn thấy những thế hệ thanh niên mà mình từng thức tỉnh tiếp tục bước đi trên con đường đấu tranh, cũng không được chứng kiến ngày lá cờ độc lập tung bay trên quê hương. Người trí thức từng có một tương lai rộng mở, từng được học tập ở nước Pháp, từng có thể lựa chọn một cuộc sống bình yên, cuối cùng lại nằm xuống nơi đảo xa trong cảnh tù đày. Ông đã hy sinh trước khi được nhìn thấy thành quả của lý tưởng mà mình đã dành cả cuộc đời theo đuổi.
Sự ra đi ấy càng trở nên xót xa bởi nó diễn ra trong một hoàn cảnh quá đỗi khắc nghiệt. Không có gia đình ở bên, không có một lễ tang đúng nghĩa, không có quê hương đón người con trở về. Giữa Côn Đảo, thân thể người chiến sĩ trí thức ấy được đưa đi trong sự đơn sơ của cảnh tù đày. Nhưng chính trong sự cô độc và đau đớn ấy, khí tiết của Nguyễn An Ninh lại càng trở nên sáng rõ. Ông có thể đã chọn một cuộc đời khác. Ông có học vấn, có tài năng và có đủ điều kiện để tìm kiếm một tương lai riêng. Nhưng ông đã chọn trở về với dân tộc, chọn lên tiếng khi sự im lặng có thể giúp bản thân được bình yên, chọn đấu tranh khi biết trước con đường ấy sẽ đưa mình đến nhà tù và thậm chí là cái chết. Khi đã lựa chọn, ông chấp nhận tất cả mà không quay đầu.
Nguyễn An Ninh nằm lại ở Côn Đảo, nhưng cuộc đời ông không kết thúc ở đó. Những tư tưởng ông từng truyền đến thanh niên, những bài viết từng làm rung động xã hội Nam Kỳ, những lời kêu gọi về khát vọng tự do và lòng tự trọng dân tộc đã vượt ra khỏi phạm vi của một con người. Có những người phải hy sinh trước ngày đất nước độc lập, nhưng chính sự hy sinh của họ đã góp phần làm nên ngày độc lập. Nguyễn An Ninh là một trong những người đã sống và hy sinh như thế. Ông không kịp nhìn thấy mùa xuân độc lập, nhưng đã góp phần gieo những hạt giống để mùa xuân ấy đến gần hơn.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn An Ninh, chúng ta càng hiểu rằng “thời hoa lửa” không chỉ được viết nên bằng tiếng súng trên chiến trường. Có những trận chiến diễn ra trên mặt báo, trong những cuộc diễn thuyết, trong từng trang viết và trong những nhà tù thực dân. Có những người chiến đấu không bằng súng đạn mà bằng tri thức, lòng can đảm và sự hy sinh của chính mình. Nguyễn An Ninh đã dùng tri thức để thức tỉnh, dùng ngòi bút để đấu tranh, dùng tiếng nói để khơi dậy khát vọng tự do và dùng chính cuộc đời mình để chứng minh rằng lòng yêu nước không thể bị khuất phục bởi song sắt nhà tù.
Hôm nay, Côn Đảo không còn là địa ngục trần gian như năm xưa. Những người trẻ có thể đặt chân đến nơi ấy trong hòa bình, đứng trước những ngôi mộ của các thế hệ đi trước và cúi đầu tưởng niệm. Nhưng mỗi bước chân trên mảnh đất ấy vẫn gợi nhắc về những con người đã từng chịu đựng những đau đớn mà thế hệ hôm nay khó có thể hình dung hết. Trong số những người nằm lại nơi đây, Nguyễn An Ninh là một câu chuyện đặc biệt: một trí thức tài hoa, một người có thể lựa chọn tương lai riêng nhưng đã chọn Tổ quốc; một con người đã dành tuổi trẻ để thức tỉnh đồng bào và cuối cùng ra đi trong cô độc giữa nhà tù Côn Đảo.
43 năm – một đời người không dài, nhưng đủ để Nguyễn An Ninh để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa. Ông ra đi khi đất nước chưa độc lập, nhưng lý tưởng mà ông theo đuổi không mất đi. Ông nằm lại nơi đảo xa, nhưng tiếng nói của ông vẫn còn vang vọng qua thời gian. Và có lẽ, điều khiến chúng ta xúc động nhất khi nhắc đến ông không phải chỉ là những gì ông đã làm, mà là những gì ông đã chấp nhận mất đi: tuổi trẻ, tự do, sức khỏe, tương lai và cuối cùng là cả sự sống, để đổi lấy một niềm tin lớn hơn cuộc đời mình – niềm tin vào ngày dân tộc được tự do.
Nguyễn An Ninh đã không kịp trở về nhìn thấy ngày đất nước độc lập. Nhưng thế hệ hôm nay được sống trong độc lập chính là đang sống trong thành quả mà những người như ông đã góp phần đánh đổi cả cuộc đời để vun đắp. Vì vậy, nhắc nhớ về Nguyễn An Ninh không chỉ là ôn lại một trang sử, mà còn là một cách để thế hệ trẻ hiểu hơn giá trị của tự do, biết trân trọng hòa bình và biết cúi đầu trước những con người đã đi qua “thời hoa lửa” với một lời thề không thành tiếng: sống cho đất nước và nếu cần, sẵn sàng hy sinh cả cuộc đời mình cho đất nước.
Ngọn đuốc tri thức Nguyễn An Ninh đã tắt giữa Côn Đảo ngày 14 tháng 8 năm 1943. Nhưng ánh sáng của một đời người sống vì dân tộc thì chưa bao giờ tắt. Nó vẫn ở lại trong lịch sử, trong ký ức của Côn Đảo và trong lòng những thế hệ hôm nay – như một lời nhắc nhở đầy xúc động rằng có những người đã không được hưởng ngày hòa bình, nhưng chính họ đã góp phần để chúng ta có được ngày bình yên hôm nay.



