Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

NGUYỄN AN NINH – NGƯỜI THANH NIÊN NÓI VỀ TỰ DO

Vũ Thị Ánh Nguyệt

Lạng Sơn22/08/2026xã Nam An Phụ (Xã Nam An Phụ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người bước vào lịch sử khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ chưa kịp sống một cuộc đời dài, nhưng những điều họ nói, những điều họ làm lại khiến cả một thế hệ phải suy nghĩ. Nguyễn An Ninh là một người như thế.

Nguyễn An Ninh sinh ngày 15/9/1900 tại Chợ Quán, Sài Gòn, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Cha ông là Nguyễn An Khương, một nhà nho có tư tưởng tiến bộ.

Ngay từ khi còn trẻ, Nguyễn An Ninh đã bộc lộ tư chất đặc biệt. Ông học luật tại Pháp và tiếp xúc với nhiều tư tưởng chính trị, văn hóa mới. Nhưng điều ông quan tâm không chỉ là những gì mình có thể đạt được cho bản thân. Ông luôn nghĩ về một câu hỏi lớn hơn: Làm thế nào để người Việt Nam có thể tự đứng lên bằng chính sức mạnh của mình?

Năm 1923, Nguyễn An Ninh trở về Sài Gòn. Ông không chọn một cuộc sống yên ổn. Ông bắt đầu viết báo, diễn thuyết và tham gia các hoạt động xã hội. Trong bối cảnh xã hội Nam Kỳ lúc bấy giờ, những bài viết và bài nói chuyện của Nguyễn An Ninh gây chú ý bởi giọng điệu mạnh mẽ. Ông nói với thanh niên về tự do. Nhưng tự do trong suy nghĩ của ông không chỉ đơn giản là một khẩu hiệu. Ông muốn thanh niên thoát khỏi sự lệ thuộc về tư tưởng. Ông muốn họ biết suy nghĩ độc lập. Biết tiếp nhận tri thức mới. Biết nhìn ra thế giới. Và quan trọng hơn, biết tự hỏi mình có thể làm gì cho tương lai của đất nước.

Năm 1923, Nguyễn An Ninh có bài diễn thuyết nổi tiếng “Cao vọng của thanh niên An Nam” tại Sài Gòn. Ông kêu gọi thanh niên không nên sống một cuộc đời thụ động. Ông đặt trước họ một câu hỏi về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với dân tộc. Những lời nói ấy nhanh chóng gây tiếng vang. Nhiều thanh niên tìm đến nghe ông diễn thuyết. Có người đồng tình. Có người tranh luận. Nhưng điều quan trọng là họ bắt đầu suy nghĩ. Đó chính là điều Nguyễn An Ninh mong muốn. Ông không muốn thanh niên chỉ nghe một bài diễn văn rồi vỗ tay. Ông muốn họ tự đặt câu hỏi về xã hội mình đang sống.

Nguyễn An Ninh không chỉ diễn thuyết. Ông còn dùng báo chí như một phương tiện đấu tranh. Ông tham gia sáng lập và làm chủ bút tờ La Cloche Fêlée – một tờ báo tiếng Pháp ở Sài Gòn. Sau này, ông tiếp tục hoạt động báo chí và tham gia nhiều phong trào yêu nước. Những bài viết của ông đề cập đến các vấn đề chính trị, xã hội và quyền tự do. Ông đặc biệt quan tâm đến thanh niên. Bởi ông hiểu rằng một đất nước muốn thay đổi thì không thể thiếu một thế hệ trẻ có ý thức. Thanh niên phải biết học. Phải biết suy nghĩ. Phải biết phản biện. Và phải biết chịu trách nhiệm với tương lai của chính mình.

Nguyễn An Ninh nhiều lần bị chính quyền thực dân bắt giữ vì những hoạt động và quan điểm chính trị của mình. Nhưng sau mỗi lần được thả, ông lại tiếp tục hoạt động. Có lẽ ông hiểu rất rõ rằng nói về tự do trong một xã hội thuộc địa là một việc nguy hiểm. Nhưng ông vẫn nói. Bởi nếu không ai dám nói, thì những người trẻ sẽ không biết rằng họ có quyền mơ về một tương lai khác. Tự do trước hết phải bắt đầu từ suy nghĩ. Một con người không biết mình có quyền suy nghĩ độc lập thì rất khó có thể tự quyết định tương lai của mình. Đó là một trong những điều Nguyễn An Ninh muốn truyền lại cho thế hệ thanh niên đương thời.

Con đường hoạt động của Nguyễn An Ninh ngày càng trở nên khó khăn. Ông nhiều lần bị bắt và bị chính quyền thực dân theo dõi, đàn áp. Năm 1939, ông bị bắt và bị đưa ra giam tại Côn Đảo. Những năm tháng trong nhà tù đã bào mòn sức khỏe của ông. Ngày 14/8/1943, Nguyễn An Ninh qua đời tại Côn Đảo. Ông mới 42 tuổi. Một người từng nói rất nhiều với thanh niên về tương lai lại không thể nhìn thấy ngày đất nước giành được độc lập hoàn toàn. Ông ra đi trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 chỉ hai năm.

Điều khiến câu chuyện Nguyễn An Ninh trở nên đặc biệt có lẽ chính là tuổi đời của ông. 42 năm không phải một cuộc đời dài. Ông không được chứng kiến ngày đất nước bước sang một trang mới. Không được nhìn thấy những thanh niên mà ông từng nói chuyện trở thành những người trưởng thành trong một đất nước độc lập. Nhưng những câu hỏi ông đặt ra vẫn còn đó. Thanh niên phải sống như thế nào? Con người phải làm gì để có tự do? Một dân tộc phải làm gì để tự quyết định tương lai của mình? Những câu hỏi ấy không chỉ thuộc về năm 1923. Chúng vẫn có ý nghĩa với bất kỳ thế hệ trẻ nào.

Nguyễn An Ninh không phải một vị tướng. Ông không chỉ huy một đạo quân. Ông cũng không có những chiến công được ghi bằng những trận đánh. Vũ khí của ông là câu chữ. Là những bài diễn thuyết. Là những cuộc tranh luận. Là niềm tin rằng thanh niên Việt Nam phải được thức tỉnh. Ông đã dành tuổi trẻ của mình để nói về một điều tưởng như rất xa vời trong thời đại ấy: Tự do. Và có lẽ, điều đẹp nhất trong câu chuyện về Nguyễn An Ninh không phải là ông đã nói được bao nhiêu bài diễn thuyết. Mà là ông đã khiến một thế hệ trẻ bắt đầu đặt câu hỏi về chính cuộc đời mình và tương lai của đất nước.

Có những người ra đi khi tuổi đời còn trẻ. Họ không kịp nhìn thấy ngày bình minh mà mình mong đợi. Nhưng chính họ đã góp phần đánh thức những người sẽ bước tiếp về phía bình minh ấy.

Nguyễn An Ninh – người thanh niên đã dành tuổi trẻ để nói về tự do, và để lại cho các thế hệ sau một câu hỏi chưa bao giờ cũ: “Ta sẽ làm gì với tuổi trẻ của mình?”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn