NGUYỄN AN NINH - NGƯỜI THẮP LỬA TỰ DO VÀ ĐÁNH THỨC LÒNG YÊU NƯỚC
Lê Đài Trang

Có những con người tuy cuộc đời không dài, nhưng tư tưởng và khí phách của họ lại vượt qua giới hạn của một thời đại. Nguyễn An Ninh (1900–1943) là một trong những trí thức yêu nước tiêu biểu của Việt Nam đầu thế kỷ XX. Ông là nhà báo, nhà văn, nhà nghiên cứu và nhà hoạt động yêu nước, nổi bật bởi tinh thần độc lập, tư duy tiến bộ và thái độ đấu tranh mạnh mẽ trước chế độ thực dân.
Nguyễn An Ninh sinh ngày 15 tháng 9 năm 1900 tại Long Thượng, Cần Giuộc, tỉnh Chợ Lớn, trong một gia đình có truyền thống Nho học và tinh thần yêu nước. Cha ông là Nguyễn An Khương, một nhà Nho có tư tưởng tiến bộ, có ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành nhân cách của người con trai.

Ngay từ nhỏ, Nguyễn An Ninh đã nổi tiếng thông minh và ham học. Ông theo học tại trường Chasseloup-Laubat ở Sài Gòn, nay là Trường THPT Lê Quý Đôn. Thành tích học tập xuất sắc giúp ông có cơ hội tiếp tục con đường học vấn. Ông từng học Y rồi chuyển sang Luật tại Hà Nội. Tuy nhiên, càng học tập, Nguyễn An Ninh càng nhận ra rằng tri thức không chỉ để phục vụ sự nghiệp cá nhân. Đối với một dân tộc đang mất nước, tri thức phải trở thành sức mạnh giúp con người nhận thức được quyền sống, quyền tự do và trách nhiệm đối với quê hương.
Sau đó, Nguyễn An Ninh sang Pháp. Tại đây, ông có điều kiện tiếp xúc với nhiều tư tưởng chính trị, triết học và xã hội tiến bộ. Ông tìm hiểu những quan niệm mới về tự do, dân chủ, quyền con người và sự phát triển của xã hội. Những trải nghiệm ấy giúp ông có cách nhìn rộng hơn về tình trạng của Việt Nam dưới chế độ thuộc địa.
Trở về Nam Kỳ, Nguyễn An Ninh bắt đầu hoạt động báo chí và diễn thuyết. Năm 1923, ông sáng lập tờ báo La Cloche Fêlée, thường được biết đến với tên Chuông Rè. Tờ báo trở thành một diễn đàn quan trọng để ông bày tỏ những quan điểm về dân tộc, tự do, xã hội và quyền sống của con người.
Cái tên “Chuông Rè” mang một ý nghĩa đặc biệt. Một chiếc chuông dù bị nứt vẫn có thể vang lên. Nguyễn An Ninh cũng muốn tiếng nói của mình trở thành một tiếng chuông như thế: có thể bị ngăn cản, có thể bị đàn áp, nhưng vẫn phải vang lên để đánh thức xã hội.
Trên báo, ông công khai phê phán chính sách cai trị của thực dân Pháp, phản đối sự áp bức và kêu gọi người Việt Nam quan tâm đến vận mệnh đất nước. Ông đặc biệt chú ý đến thanh niên và cho rằng thế hệ trẻ phải thoát khỏi tâm lý tự ti, phải học hỏi tri thức mới nhưng đồng thời phải giữ được lòng tự trọng và ý thức dân tộc.
Nguyễn An Ninh không chỉ viết báo mà còn nổi tiếng với những buổi diễn thuyết trước đông đảo thanh niên và quần chúng. Ông nói về dân tộc, văn hóa, tự do, giáo dục và trách nhiệm của thế hệ trẻ. Ông muốn thanh niên Việt Nam hiểu rằng họ không thể mãi sống trong tâm thế của một dân tộc bị trị.
Theo ông, thanh niên phải học hỏi văn minh thế giới nhưng không được đánh mất bản sắc; phải tiếp thu tư tưởng mới nhưng không được quên trách nhiệm đối với quê hương. Những bài diễn thuyết của ông có sức ảnh hưởng lớn, khiến chính quyền thực dân đặc biệt chú ý.
Hoạt động chính trị và báo chí của Nguyễn An Ninh khiến ông nhiều lần bị chính quyền thực dân bắt giữ. Tuy nhiên, tù đày không làm ông từ bỏ lý tưởng. Mỗi lần được trả tự do, ông lại tiếp tục viết, tiếp tục diễn thuyết và tiếp tục hoạt động.
Điểm đặc biệt ở Nguyễn An Ninh là ông không chỉ quan tâm đến việc giành độc lập dân tộc mà còn suy nghĩ sâu sắc về giáo dục, văn hóa, tôn giáo, quyền con người và sự tiến bộ của xã hội. Ông muốn người Việt Nam tự giải phóng mình về mặt tư tưởng, vượt qua tâm lý tự ti và biết làm chủ cuộc sống của mình.
Nguyễn An Ninh để lại nhiều bài viết, tác phẩm và công trình có giá trị. Một số tác phẩm thường được nhắc đến gồm La France en Indochine, Hai Bà Trưng, Tôn giáo, Phê bình Phật giáo và bản dịch Dân ước từ tác phẩm Du contrat social của Jean-Jacques Rousseau. Qua các tác phẩm ấy, có thể thấy ông không chỉ là một nhà hoạt động chính trị mà còn là một trí thức quan tâm sâu sắc đến lịch sử, văn hóa, tôn giáo và tư tưởng.
Hoạt động của Nguyễn An Ninh khiến chính quyền thực dân ngày càng lo ngại. Năm 1939, ông bị bắt lần cuối, bị kết án tù và đày ra Côn Đảo. Những năm tháng trong lao tù là khoảng thời gian vô cùng khắc nghiệt. Sức khỏe của ông ngày càng suy kiệt.
Ngày 14 tháng 8 năm 1943, Nguyễn An Ninh qua đời tại Côn Đảo khi mới 43 tuổi. Ông không kịp chứng kiến ngày đất nước giành được độc lập, nhưng những điều ông theo đuổi như tinh thần tự do, lòng tự trọng dân tộc, khát vọng thức tỉnh con người vẫn tiếp tục được các thế hệ sau ghi nhớ.
Điều đáng trân trọng ở Nguyễn An Ninh không chỉ nằm ở những bài báo hay những lần diễn thuyết, mà còn ở tinh thần dám suy nghĩ và dám hành động. Trong một xã hội mà tiếng nói của người dân bị hạn chế, ông vẫn cất tiếng. Khi đứng trước nhiều lựa chọn, ông chọn con đường dấn thân. Khi bị bắt và tù đày, ông không từ bỏ những điều mình tin tưởng.
Nguyễn An Ninh đã dùng ngòi bút để thức tỉnh, dùng lời nói để truyền cảm hứng và dùng chính cuộc đời mình để chứng minh rằng một người trí thức có thể giữ vững khí phách ngay cả khi phải đối diện với những thử thách khắc nghiệt.
Năm 1980, Nguyễn An Ninh được Nhà nước truy tặng danh hiệu Liệt sĩ. Tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học và công trình tưởng niệm. Những sự ghi nhận ấy thể hiện sự trân trọng của các thế hệ sau đối với một trí thức đã dành cả cuộc đời cho những khát vọng lớn của dân tộc.
Nguyễn An Ninh ra đi khi tuổi đời còn trẻ, nhưng những gì ông để lại không chỉ nằm trên những trang báo đã cũ. Đó là lòng tự trọng, tinh thần độc lập, sức mạnh của tri thức và trách nhiệm của người trẻ trước vận mệnh đất nước.
Ông đã sống giữa một thời đại đầy biến động nhưng không để hoàn cảnh quyết định con người mình. Ông lựa chọn lên tiếng khi nhiều người còn im lặng, lựa chọn dấn thân khi con đường phía trước đầy khó khăn.
Nguyễn An Ninh – một đời ngắn ngủi, một chí lớn, một tiếng nói không chịu khuất phục. Tư tưởng và khí phách của ông vẫn là một dấu ấn đáng trân trọng trong lịch sử đấu tranh vì độc lập, tự do và sự tiến bộ của dân tộc Việt Nam.



