Nguyễn An Ninh – Người trí thức từ chối làm quan, dùng ngòi bút và diễn đàn công khai để thức tỉnh thanh niên Nam Kỳ
Nguyễn An Ninh không chọn con đường làm quan sau khi tốt nghiệp luật ở Paris. Trở về Sài Gòn năm 1923, ông dùng báo chí tiếng Pháp và những buổi diễn thuyết đông người để công khai phê phán chế độ thuộc địa, khơi dậy tinh thần tự chủ và khuyến khích thanh niên Việt Nam quan tâm đến vận mệnh đất nước. Những hoạt động ấy khiến ông nhiều lần bị bắt giam, nhưng ông vẫn tiếp tục đấu tranh cho đến khi qua đời trong nhà tù Côn Đảo năm 1943.
Nguyễn An Ninh sinh ngày 15 tháng 9 năm 1900 tại xã Long Thượng, huyện Cần Giuộc, tỉnh Chợ Lớn, nay thuộc tỉnh Tây Ninh. Cha ông là Nguyễn An Khương, một nhà nho yêu nước có ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành tư tưởng của con trai. Từ nhỏ, Nguyễn An Ninh được học chữ Hán, sau đó theo học tại các trường Pháp – Việt ở Sài Gòn. Ông sớm bộc lộ khả năng học tập nổi bật, đặc biệt là tiếng Pháp. Năm 1918, ông sang Pháp học luật tại Đại học Sorbonne ở Paris. Trong thời gian du học, ông tiếp xúc với nhiều tư tưởng chính trị và xã hội mới, đồng thời gặp gỡ những người Việt Nam đang tìm con đường giải phóng dân tộc. Những trải nghiệm ấy giúp ông nhận ra rằng tri thức không chỉ phục vụ sự nghiệp cá nhân, mà còn có thể trở thành công cụ đấu tranh cho quyền tự do của đồng bào.
Năm 1923, sau khi hoàn thành chương trình luật ở Pháp, Nguyễn An Ninh trở về Sài Gòn. Thay vì tìm một vị trí thuận lợi trong bộ máy thuộc địa, ông bắt đầu hoạt động báo chí và diễn thuyết công khai. Ngày 10 tháng 12 năm 1923, ông cho xuất bản tờ La Cloche Fêlée, nghĩa là “Chuông rè”, viết bằng tiếng Pháp. Đây là diễn đàn để ông phê phán chính sách cai trị của thực dân, lên tiếng về những bất công trong xã hội và giới thiệu các tư tưởng tiến bộ đến công chúng. Bằng lối viết trực diện, lập luận sắc bén và cách trình bày dễ thu hút người đọc, ông biến tờ báo thành một phương tiện đấu tranh chính trị. Chính quyền thực dân nhanh chóng chú ý đến hoạt động của ông, nhưng những sức ép ấy không khiến ông từ bỏ việc viết báo.
Không chỉ viết báo, Nguyễn An Ninh còn nổi tiếng với những buổi diễn thuyết thu hút đông đảo thanh niên và người dân Sài Gòn. Ông đặt ra những câu hỏi về vị trí của người Việt trong xã hội thuộc địa, về trách nhiệm của thế hệ trẻ và về nhu cầu nâng cao dân trí. Ông cho rằng muốn thay đổi vận mệnh đất nước, người dân phải vượt qua tâm lý lệ thuộc, chủ động học hỏi và phát triển năng lực của chính mình. Những bài diễn thuyết như “Cao vọng của thanh niên An Nam” gây tiếng vang bởi lời lẽ mạnh mẽ và tinh thần khuyến khích người trẻ suy nghĩ độc lập. Đối với Nguyễn An Ninh, thức tỉnh nhận thức của quần chúng là một bước quan trọng để thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Năm 1926, Nguyễn An Ninh bị chính quyền thực dân bắt và giam giữ. Sau khi được trả tự do, ông tiếp tục hoạt động, thành lập tổ chức Thanh niên Cao vọng và tham gia vận động quần chúng. Cuối năm 1928, ông lại bị bắt. Sau khi ra tù năm 1931, ông tiếp tục viết báo và tham gia các phong trào đấu tranh chính trị. Năm 1932, ông góp phần xây dựng tờ La Lutte (“Tranh đấu”), một diễn đàn báo chí có ảnh hưởng trong đời sống chính trị ở Sài Gòn. Trong phong trào Đông Dương Đại hội năm 1936, ông tham gia vận động nhân dân nêu nguyện vọng về quyền tự do, dân chủ và cải thiện đời sống. Dù phương thức hoạt động có những thay đổi theo hoàn cảnh, ông vẫn duy trì mục tiêu mở rộng sự tham gia của quần chúng vào đời sống xã hội.
Bên cạnh hoạt động báo chí và chính trị, Nguyễn An Ninh còn quan tâm sâu sắc đến văn hóa, triết học và tôn giáo. Ông viết và dịch nhiều tác phẩm nhằm giới thiệu tư tưởng mới, trong đó có bản dịch Dân ước, dựa trên tác phẩm Khế ước xã hội của Jean-Jacques Rousseau. Qua những bài viết về văn hóa và tôn giáo, ông khuyến khích người đọc suy nghĩ độc lập, xem xét các quan niệm truyền thống bằng tinh thần phản biện và tìm kiếm những giá trị phù hợp với hoàn cảnh xã hội Việt Nam. Quan điểm của ông đôi khi gây tranh luận, nhưng chính điều đó cho thấy ông không xem tri thức là thứ chỉ để tiếp nhận thụ động. Ông muốn người Việt chủ động đặt câu hỏi, tự đánh giá những điều mình tin tưởng và tham gia vào quá trình thay đổi xã hội.
Ngày 4 tháng 10 năm 1939, Nguyễn An Ninh bị thực dân Pháp bắt lần nữa trong bối cảnh phong trào cách mạng bị đàn áp mạnh. Ông bị kết án tù và đày ra Côn Đảo. Tại nhà tù khắc nghiệt này, sức khỏe ông suy giảm sau nhiều năm hoạt động và giam cầm. Ngày 14 tháng 8 năm 1943, ông qua đời trên đảo khi mới 42 tuổi. Cuộc đời ông khép lại trong cảnh tù đày, nhưng những bài báo, tác phẩm và hoạt động diễn thuyết của ông đã để lại dấu ấn sâu sắc trong phong trào yêu nước ở Nam Kỳ đầu thế kỷ XX. Năm 1980, ông được Nhà nước truy tặng danh hiệu liệt sĩ.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn An Ninh, điều đáng chú ý là ông đã sử dụng nhiều phương thức khác nhau để theo đuổi mục tiêu của mình: từ học tập ở nước ngoài, viết báo, diễn thuyết trước công chúng đến tham gia vận động quần chúng và chấp nhận tù đày. Ông không phải người cầm quân ngoài chiến trường, nhưng đã góp phần tạo nên một mặt trận đấu tranh bằng tư tưởng, văn hóa và báo chí. Hành trình ấy cũng cho thấy cái giá mà những người công khai phản đối chế độ thuộc địa phải trả trong bối cảnh đương thời. Di sản Nguyễn An Ninh để lại không chỉ nằm ở những trang báo cũ, mà còn ở câu hỏi ông đặt ra cho các thế hệ sau: tri thức sẽ có ý nghĩa thế nào nếu không gắn với trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội?



