NGUYỄN AN NINH: NHÀ BÁO YÊU NƯỚC VÀ HÀNH TRÌNH CUỐI CÙNG Ở CÔN ĐẢO
Giữa ngục tù khắc nghiệt, người từng làm rung chuyển dư luận bằng tiếng nói tự do đã sống những năm tháng cuối đời trong đau đớn, nhưng không từ bỏ lý tưởng và lòng nhân ái.

NGUYỄN AN NINH: NHÀ BÁO YÊU NƯỚC VÀ HÀNH TRÌNH CUỐI CÙNG Ở CÔN ĐẢO
Giữa ngục tù khắc nghiệt, người từng làm rung chuyển dư luận bằng tiếng nói tự do đã sống những năm tháng cuối đời trong đau đớn, nhưng không từ bỏ lý tưởng và lòng nhân ái.

Hình 1. Chân dung nhà báo, nhà yêu nước Nguyễn An Ninh (1900–1943), người có ảnh hưởng sâu rộng đối với phong trào yêu nước và đời sống tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX. Ảnh tư liệu.
Tiếng chuông thức tỉnh giữa Sài Gòn thuộc địa
Ngày 14 tháng 8 năm 1943, tại nhà tù Côn Đảo, Nguyễn An Ninh trút hơi thở cuối cùng khi mới 42 tuổi, chưa đầy một tháng trước sinh nhật lần thứ 43. Người từng có thể lựa chọn cuộc sống danh giá với tấm bằng cử nhân Luật từ nước Pháp đã kết thúc cuộc đời trong cảnh tù đày, cách xa gia đình và đất liền.
Cái chết của ông khép lại gần hai thập niên hoạt động công khai, bí mật và đấu tranh không ngừng nghỉ vì độc lập dân tộc. Nhưng những tư tưởng mà ông gieo vào lòng thanh niên Việt Nam vẫn tiếp tục lan tỏa.
Nguyễn An Ninh sinh ngày 15 tháng 9 năm 1900 tại Long Thượng, vùng Cần Giuộc, trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước. Cha ông, Nguyễn An Khương, là một nhà nho từng tham gia các hoạt động hưởng ứng phong trào Đông Du. Môi trường gia đình đã sớm nuôi dưỡng trong ông tinh thần tự chủ và ý thức về vận mệnh đất nước.
Năm 1918, Nguyễn An Ninh sang Pháp học Luật tại Đại học Sorbonne. Tại Paris, ông tiếp xúc với những tư tưởng tiến bộ, đồng thời có quan hệ với các nhà yêu nước Việt Nam như Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường và Nguyễn Ái Quốc.
Trở về Việt Nam, ông nhận thấy tri thức chỉ thật sự có ý nghĩa khi được sử dụng để thay đổi cuộc sống của nhân dân.
Ngày 10 tháng 12 năm 1923, tại Sài Gòn, Nguyễn An Ninh cho ra đời tờ báo tiếng Pháp La Cloche Fêlée, thường được dịch là Tiếng chuông rè hay Chuông rè. Ngay từ tên gọi, tờ báo đã mang tinh thần thách thức: một tiếng chuông dù không hoàn hảo vẫn có thể đánh thức xã hội đang chìm trong sự áp bức.
Khác với hình ảnh một trí thức chỉ hoạt động trong phòng viết, Nguyễn An Ninh trực tiếp tham gia nhiều công đoạn làm báo, từ biên tập, phát hành đến bán báo. Ông đem những quan điểm về tự do, quyền con người và lòng tự tôn dân tộc đến với công chúng.
Trên các trang báo, ông mạnh mẽ phê phán chính sách thuộc địa, vạch ra sự mâu thuẫn giữa những khẩu hiệu tự do, bình đẳng của nước Pháp với thực tế cai trị tại Đông Dương.
Sự xuất hiện của Tiếng chuông rè đã tạo nên một hiện tượng đặc biệt trong đời sống báo chí Nam Kỳ. Báo chí, dưới ngòi bút Nguyễn An Ninh, không chỉ phản ánh hiện thực mà còn trở thành phương tiện thúc đẩy sự thức tỉnh chính trị.

Hình 2. Tư liệu về báo La Cloche Fêlée (Tiếng chuông rè), do Nguyễn An Ninh sáng lập năm 1923 tại Sài Gòn, một diễn đàn công khai có ảnh hưởng lớn đối với phong trào yêu nước đương thời.
Một người trí thức không chấp nhận im lặng
Chính quyền thực dân nhanh chóng nhận ra sức ảnh hưởng của Nguyễn An Ninh. Những buổi diễn thuyết thu hút đông đảo thanh niên khiến ông trở thành đối tượng bị giám sát chặt chẽ. Tờ báo của ông liên tục phải đối mặt với các biện pháp ngăn cản in ấn và phát hành.
Nhưng sự đàn áp không khiến Nguyễn An Ninh từ bỏ con đường đã lựa chọn.
Ông tiếp tục viết sách, diễn thuyết, vận động quần chúng và tham gia các phong trào đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ. Tư tưởng của ông vượt khỏi khuôn khổ những bài báo, trở thành nguồn động viên đối với một bộ phận thanh niên đang tìm đường giải phóng đất nước.
Năm 1925, tại Pháp, ông xuất bản tác phẩm La France en Indochine (Nước Pháp ở Đông Dương), tiếp tục phơi bày thực trạng cai trị của chế độ thực dân.
Từ năm 1926 đến năm 1939, Nguyễn An Ninh nhiều lần bị bắt và giam giữ. Có thời gian ông bị kết án liên quan đến tổ chức mà chính quyền thuộc địa gọi là Hội kín Nguyễn An Ninh. Những năm tháng tù tội không chấm dứt hoạt động yêu nước của ông.
Với Nguyễn An Ninh, độc lập không chỉ là việc thay đổi một chính quyền cai trị. Đó còn là hành trình giải phóng con người khỏi sự sợ hãi, cam chịu và lệ thuộc về tinh thần.
Chính quan niệm ấy khiến ông trở thành một trong những gương mặt trí thức có ảnh hưởng đặc biệt tại Nam Kỳ trong giai đoạn trước Cách mạng Tháng Tám.
Chuyến lưu đày cuối cùng
Tháng 9 năm 1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ. Chính quyền thuộc địa ở Đông Dương tăng cường đàn áp các phong trào chính trị, tổ chức yêu nước và những tiếng nói phản đối chế độ cai trị.
Ngày 5 tháng 10 năm 1939, Nguyễn An Ninh bị bắt lần thứ năm. Theo những tư liệu nghiên cứu về lịch sử báo chí, ngày 14 tháng 5 năm 1940, ông bị đưa ra xét xử cùng một số nhà hoạt động khác. Bản án dành cho ông gồm năm năm tù giam, mười năm biệt xứ và tước quyền công dân.
Côn Đảo trở thành nơi giam giữ ông trong những năm tháng cuối đời.
Khi ấy, Côn Đảo không chỉ là một địa danh xa xôi giữa biển Đông. Dưới chế độ thực dân, nơi đây là hệ thống nhà tù nổi tiếng khắc nghiệt, giam giữ nhiều người Việt Nam tham gia các phong trào yêu nước và cách mạng.
Cuộc sống tù nhân bị chi phối bởi chế độ kỷ luật nghiêm ngặt, điều kiện vệ sinh và chăm sóc sức khỏe thiếu thốn, cùng những hình thức lao động và đối xử hà khắc.
Đối với Nguyễn An Ninh, người đã trải qua bốn lần tù đày trước đó, chuyến ra Côn Đảo là thử thách khốc liệt đối với một cơ thể vốn chịu nhiều tổn hại.
Ở đất liền, ông từng đi diễn thuyết, viết báo, gặp gỡ quần chúng và tranh luận công khai. Tại Côn Đảo, những hoạt động ấy không còn có thể tiếp diễn. Nhưng ông vẫn có một cách khác để thể hiện lý tưởng của mình: sống có phẩm giá và quan tâm đến người khác ngay trong cảnh ngục tù.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Khi nhân cách trở thành tiếng nói
Những hồi ức về Nguyễn An Ninh tại Côn Đảo cho thấy một hình ảnh khác với nhà diễn thuyết mạnh mẽ trước công chúng: một người tù hiền hậu, giàu tình thương và luôn nghĩ đến đồng đội.
Giáo sư Trần Văn Giàu, người có thời gian hoạt động và gắn bó với ông, từng đánh giá cao sự khiêm nhường, lòng nhân ái và tinh thần chia sẻ của Nguyễn An Ninh. Theo lời hồi tưởng ấy, ông sẵn sàng nhường cơm áo, nước uống và chỗ nằm cho những người tù khó khăn hơn mình.
Trong hoàn cảnh mà từng phần ăn, từng ngụm nước đều có giá trị đối với sự sống, những hành động giản dị ấy mang ý nghĩa đặc biệt.
Ở Côn Đảo, Nguyễn An Ninh không còn tờ báo để truyền đi thông điệp của mình. Nhưng thái độ sống của ông vẫn có sức thuyết phục đối với những người chung quanh.
Ông cũng quan tâm đến việc học tập và rèn luyện tư tưởng trong tù. Những cuộc trao đổi giữa các tù nhân chính trị giúp duy trì đời sống tinh thần, củng cố niềm tin và chuẩn bị tri thức cho ngày trở về.
Điều đặc biệt là Nguyễn An Ninh không lấy học vấn của mình làm khoảng cách với những người khác. Sự hiểu biết và trải nghiệm của ông được đặt trong mối quan hệ gần gũi, chân thành với bạn tù.
Có lẽ đó chính là một trong những lý do khiến ký ức về ông tại Côn Đảo không chỉ gắn với sự hy sinh, mà còn gắn với tình người.

Hình 3. Không gian giam giữ được bảo tồn tại di tích nhà tù Côn Đảo, gợi lại điều kiện sống khắc nghiệt của những người tù dưới chế độ thực dân. Ảnh minh họa bối cảnh lịch sử, không phải ảnh chụp Nguyễn An Ninh trong tù.
Những ngày cuối cùng và bộ quần áo từ gia đình
Sau nhiều năm chịu cảnh giam cầm, sức khỏe Nguyễn An Ninh suy giảm nghiêm trọng. Các tư liệu nghiên cứu ghi nhận ông mắc bệnh kiết lỵ trong thời gian bị giam ở Côn Đảo.
Bệnh tật, điều kiện lao tù thiếu thốn và sự suy kiệt kéo dài khiến ông ngày càng yếu.
Một chi tiết xúc động về những ngày cuối đời được lưu lại trong các ghi chép về Nguyễn An Ninh ở Côn Đảo: khi đã kiệt sức, ông mong được mặc bộ quần áo do gia đình gửi ra.
Đó không phải một yêu cầu lớn lao. Sau bao năm xa cách, bộ quần áo ấy là sự hiện diện gần gũi của vợ con, là hơi ấm gia đình giữa nơi tù ngục lạnh lẽo.
Thế nhưng, theo lời thuật được lưu truyền, yêu cầu ấy đã bị người đứng đầu nhà tù từ chối. Những người muốn vào thăm ông cũng không được chấp thuận.
Chi tiết này được ghi nhận qua tư liệu hồi thuật, không phải một biên bản hành chính đương thời. Dẫu vậy, nó góp phần cho thấy nỗi cô độc và sự nghiệt ngã mà người tù yêu nước phải đối mặt trong thời khắc cuối đời.
Ngày 14 tháng 8 năm 1943, Nguyễn An Ninh qua đời tại nhà tù Côn Đảo.
Ông ra đi khi cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc vẫn chưa đến ngày thắng lợi. Chỉ hơn hai năm sau, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử Việt Nam.
Người từng dành cả tuổi trẻ để thức tỉnh đồng bào đã không thể chứng kiến thời khắc ấy.
Nhưng những điều ông theo đuổi — độc lập dân tộc, quyền sống tự do và phẩm giá con người — đã trở thành một phần trong dòng chảy tư tưởng và hành động của nhiều thế hệ yêu nước Việt Nam.
Tiếng chuông không bao giờ tắt
Sau khi Nguyễn An Ninh qua đời, tên tuổi và sự nghiệp của ông tiếp tục được gìn giữ qua các công trình nghiên cứu, hồi ký, tư liệu báo chí và hoạt động tưởng niệm.
Ngày 1 tháng 8 năm 1980, Nhà nước Việt Nam truy tặng ông danh hiệu liệt sĩ. Phần mộ của ông tại Nghĩa trang Hàng Dương, Côn Đảo, trở thành một địa chỉ tưởng niệm của những người đến tìm hiểu lịch sử đấu tranh của dân tộc.
Ngày nay, giữa không gian yên bình của Côn Đảo, người đến viếng mộ Nguyễn An Ninh có thể nhớ về hai hình ảnh tưởng như đối lập mà thống nhất trong một con người: chàng trí thức trẻ giữa đường phố Sài Gòn với tờ báo Tiếng chuông rè trên tay, và người tù kiệt sức vẫn giữ lòng nhân hậu trong những ngày cuối đời.
Một người dùng tri thức để thức tỉnh xã hội, và dùng chính cuộc đời mình để bảo vệ những điều đã viết.

Hình 4. Phần mộ nhà yêu nước Nguyễn An Ninh tại Nghĩa trang Hàng Dương, Côn Đảo, nơi tưởng nhớ người trí thức, nhà báo đã hy sinh trong nhà tù thực dân năm 1943.
Nguyễn An Ninh không để lại một chiến thắng quân sự hay một chiến dịch mang tên mình. Di sản của ông nằm trong những bài báo dũng cảm, những tư tưởng khai phóng, những thanh niên được cổ vũ đứng lên và những tấm lòng từng được ông nâng đỡ.
Từ tiếng chuông cất lên tại Sài Gòn năm 1923 đến hơi thở cuối cùng ở Côn Đảo năm 1943 là hành trình của một con người nhất quán với lựa chọn của mình.
Ngục tù có thể chấm dứt một cuộc đời, nhưng không thể xóa đi giá trị của những tư tưởng được nuôi dưỡng bằng lòng yêu nước và sự hy sinh.
Và tiếng chuông Nguyễn An Ninh từng gióng lên, sau hơn một thế kỷ, vẫn nhắc các thế hệ hôm nay về trách nhiệm của tri thức, lòng can đảm và phẩm giá con người trước vận mệnh đất nước.



