NGUYỄN BÁ NGỌC – CẬU BÉ 13 TUỔI VÀ MỘT LỰA CHỌN GIỮA BOM ĐẠN
NGUYỄN BÁ NGỌC – CẬU BÉ 13 TUỔI VÀ MỘT LỰA CHỌN GIỮA BOM ĐẠN
Có những câu chuyện về thời hoa lửa được kể bằng những trận đánh lớn, những chiến công vang dội và những con người đã trưởng thành trong quân ngũ. Nhưng cũng có một câu chuyện bắt đầu từ một cậu bé chỉ mới 13 tuổi. Em không phải người lính, chưa từng đứng trong một chiến hào, cũng chưa từng nghĩ mình sẽ trở thành một cái tên được nhiều thế hệ nhắc nhớ. Em chỉ là Nguyễn Bá Ngọc, một thiếu niên ở Quảng Xương, Thanh Hóa.
Ngày 4/4/1965, máy bay Mỹ ném bom, bắn rốc-két xuống khu vực xã Quang Trung, Quảng Xương. Giữa lúc bom đạn đang diễn ra, Nguyễn Bá Ngọc nghe tiếng kêu cứu của những em nhỏ bên ngoài hầm trú ẩn. Em chạy ra và cứu được hai em nhỏ hàng xóm. Nhưng trong lúc đưa các em đến nơi an toàn, Nguyễn Bá Ngọc bị bom đánh trúng và hy sinh. Khi ấy, em mới 13 tuổi.
Nếu đặt câu chuyện ấy vào ngày hôm nay, có lẽ điều đầu tiên khiến chúng ta khó hình dung nhất chính là tuổi của em.
13 tuổi.
Đó là độ tuổi của một học sinh còn ngồi trên ghế nhà trường. Là những ngày đến lớp, chơi với bạn bè, thích một món ăn nào đó, mong đến ngày nghỉ, háo hức trước một cuốn sách mới hay một buổi đi chơi cùng gia đình. Một đứa trẻ ở tuổi ấy đáng lẽ chỉ cần nghĩ đến những điều rất bình thường.
Nhưng Nguyễn Bá Ngọc đã lớn lên trong một thời đại mà chiến tranh len vào cả những điều bình thường nhất.
Tiếng máy bay có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Một ngày đến trường có thể bị thay bằng một ngày chạy xuống hầm trú ẩn.
Một buổi chiều ở quê nhà có thể bất ngờ trở thành khoảnh khắc sinh tử.
Và trong một khoảnh khắc như thế, điều Nguyễn Bá Ngọc nghĩ đến không phải là mình.
Em nghe thấy tiếng kêu cứu.
Và em chạy ra.
Có lẽ chính sự giản dị ấy khiến câu chuyện về Nguyễn Bá Ngọc vẫn còn sức lay động sau nhiều thập kỷ. Bởi khi nhìn vào một hành động lớn lao, người ta thường muốn tìm một lý do lớn lao phía sau. Nhưng đôi khi, lý do lại đơn giản đến mức chỉ có thể gọi bằng hai chữ: thương người.
Một đứa trẻ nhìn thấy những đứa trẻ khác gặp nguy hiểm và muốn cứu các em.
Không có thời gian để tính toán.
Không có những lời nói hùng hồn.
Không có sự chuẩn bị cho một khoảnh khắc lịch sử.
Chỉ có một phản xạ rất tự nhiên của lòng thương người.
Và chính hành động ấy đã trở thành điều khiến tên tuổi Nguyễn Bá Ngọc được lưu lại.
Ngày 11/8/1965, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh truy tặng Huân chương Chiến công cho liệt sĩ Nguyễn Bá Ngọc; em được nhắc đến như một tấm gương tiêu biểu của thiếu nhi trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
Nhưng nếu chỉ nhìn Nguyễn Bá Ngọc như một biểu tượng, chúng ta rất dễ quên rằng trước hết em là một đứa trẻ.
Một đứa trẻ có một cuộc đời chưa kịp sống hết.
Một tuổi thơ chưa kịp đi qua.
Một tương lai chưa kịp biết sẽ trở thành gì.
Có lẽ em cũng từng có những ước mơ rất bình thường. Có thể là một nghề nghiệp nào đó, một gia đình sau này, những ngày tháng được lớn lên cùng bạn bè. Chúng ta không thể biết chính xác.
Bởi chiến tranh đã lấy đi cơ hội để em tự viết tiếp câu chuyện của mình.
Vì thế, khi nhắc đến Nguyễn Bá Ngọc, điều đáng nhớ không chỉ là sự dũng cảm của một cậu bé. Mà còn là giá trị của một cuộc sống bình yên mà thế hệ hôm nay đang có.
Ngày nay, một học sinh 13 tuổi có thể lo lắng vì một bài kiểm tra.
Có thể buồn vì bị điểm thấp.
Có thể tranh luận với bạn bè.
Có thể mơ về một nghề nghiệp trong tương lai.
Những điều ấy tưởng như rất nhỏ.
Nhưng chính những điều nhỏ bé ấy lại là thứ mà một thế hệ trẻ trong chiến tranh nhiều khi không có được đầy đủ.
Và vì thế, câu chuyện Nguyễn Bá Ngọc không nhất thiết phải được kể để người trẻ hôm nay cảm thấy mình phải làm những điều phi thường.
Ngược lại.
Nó có thể được kể để chúng ta hiểu rằng được sống một tuổi trẻ bình thường đã là một điều đáng quý.
Được đến trường.
Được trở về nhà sau giờ học.
Được ngồi ăn một bữa cơm cùng gia đình.
Được tranh luận về những điều mình thích.
Được theo đuổi một ước mơ.
Được lớn lên và tự quyết định mình sẽ trở thành ai.
Đó là những điều tưởng chừng hiển nhiên, nhưng với những đứa trẻ từng sống trong chiến tranh, chúng chưa bao giờ là điều chắc chắn.
Nguyễn Bá Ngọc đã không có cơ hội bước vào tuổi 14.
Không có những năm tháng trưởng thành tiếp theo.
Không có một nghề nghiệp.
Không có một gia đình riêng.
Nhưng em đã để lại một câu chuyện mà hơn nửa thế kỷ sau, người ta vẫn nhắc đến.
Không phải bởi em đã sống thật lâu.
Mà bởi trong một khoảnh khắc rất ngắn, em đã lựa chọn đưa người khác ra khỏi hiểm nguy.
Đó cũng là một cách để hiểu về lòng dũng cảm.
Dũng cảm không phải lúc nào cũng là không biết sợ.
Đôi khi, dũng cảm chỉ đơn giản là nhìn thấy một người đang cần giúp đỡ và không quay đi.
Tuổi trẻ hôm nay không sống trong hoàn cảnh của Nguyễn Bá Ngọc. Chúng ta không cần và cũng không nên mong muốn một thời đại có bom đạn để thử thách lòng can đảm của con người.
Nhưng trong cuộc sống bình thường, vẫn luôn có những “khoảnh khắc lựa chọn”.
Thấy một người bạn bị cô lập, ta có thể bước đến bên cạnh.
Thấy một người gặp khó khăn, ta có thể giúp trong khả năng của mình.
Thấy một việc sai, ta có thể lên tiếng một cách có trách nhiệm.
Thấy cộng đồng cần người chung tay, ta có thể góp một phần công sức.
Những việc ấy không tạo nên tiếng nổ lớn.
Có thể chẳng ai trao huy chương.
Có thể chẳng có tên trên một tấm bia.
Nhưng chúng làm cho cuộc sống của người khác tốt hơn.
Và đôi khi, đó mới là điều quan trọng nhất.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua từ ngày cậu bé Nguyễn Bá Ngọc nằm lại giữa một vùng quê Thanh Hóa.
Chiến tranh đã trở thành lịch sử.
Những âm thanh của bom đạn đã nhường chỗ cho tiếng trẻ em đến trường, tiếng xe cộ trên những con đường mới và những mái nhà bình yên.
Nhưng câu chuyện về một cậu bé 13 tuổi vẫn còn đó.
Không phải để chúng ta sống mãi trong quá khứ.
Mà để nhắc rằng bình yên hôm nay được tạo nên từ những điều mà thế hệ trước đã phải đánh đổi rất nhiều mới có được.
Và nếu có một điều đẹp nhất có thể dành cho những người trẻ đã đi qua thời hoa lửa, thì có lẽ đó là việc thế hệ hôm nay được sống một tuổi trẻ trọn vẹn hơn họ từng có.
Được học.
Được mơ.
Được yêu thương.
Được lựa chọn tương lai.
Và được lớn lên trong hòa bình.
Nguyễn Bá Ngọc chỉ sống 13 năm. Nhưng câu chuyện của em đã đi xa hơn rất nhiều so với quãng đời ngắn ngủi ấy — như một lời nhắc rằng lòng nhân ái, dù xuất phát từ một cậu bé nhỏ tuổi, vẫn có thể ở lại rất lâu trong ký ức của một dân tộc.



