NGUYỄN BÁ NGỌC – CẬU BÉ MƯỜI BỐN TUỔI CHẠY RA KHỎI HẦM
Ngày 4 tháng 4 năm 1965, máy bay Mỹ đánh phá khu vực Thanh Hóa.
Ngày 4 tháng 4 năm 1965, máy bay Mỹ đánh phá khu vực Thanh Hóa.
Tại xã Quảng Trung, huyện Quảng Xương, có một cậu bé tên Nguyễn Bá Ngọc.
Cậu sinh năm 1951.
Mới mười bốn tuổi.
Tuổi của một học sinh trung học cơ sở.
Khi tiếng máy bay và bom đạn xuất hiện, mọi người tìm nơi trú ẩn.
Đó là phản xạ đúng.
Một đứa trẻ càng cần ở trong hầm.
Nhưng giữa lúc trận đánh phá đang diễn ra, Nguyễn Bá Ngọc nghe tiếng trẻ nhỏ bên ngoài.
Hai em bé trong xóm đang gặp nguy hiểm.
Cậu rời chỗ trú.
Chạy ra.
Đưa các em tới nơi an toàn.
Trong quá trình che chở cho hai em, Nguyễn Bá Ngọc bị thương rất nặng và sau đó hy sinh. Hai em nhỏ được cứu sống. Trung ương Đoàn ghi nhận Nguyễn Bá Ngọc sinh năm 1951 tại Quảng Trung, Quảng Xương, Thanh Hóa và hy sinh ngày 4 tháng 4 năm 1965 sau khi cứu hai em nhỏ giữa một trận bom.
Câu chuyện rất ngắn.
Không có một chiến dịch 56 ngày đêm.
Không có đoàn quân.
Không có chức vụ.
Chỉ có một cậu bé.
Một cái hầm.
Hai đứa trẻ khác.
Và vài phút quyết định.
Nhưng chính sự đơn giản ấy khiến câu chuyện Nguyễn Bá Ngọc có sức lay động rất lớn.
Một người trưởng thành có thể được huấn luyện cách phản ứng khi nguy hiểm.
Một người lính biết nhiệm vụ của mình là gì.
Nguyễn Bá Ngọc chỉ là học sinh.
Không ai có thể yêu cầu một đứa trẻ phải chạy ra giữa bom.
Nếu cậu ở nguyên trong hầm, không ai có quyền trách.
Chính vì không phải nghĩa vụ bắt buộc nên hành động cứu người càng đáng nhớ.
Nhưng khi kể cho thiếu nhi hôm nay, có một điều rất quan trọng:
Không nên biến câu chuyện thành lời khuyến khích trẻ em tự đặt mình vào nguy hiểm.
Trong tình huống khẩn cấp hiện đại, điều đúng thường là tìm người lớn, gọi lực lượng cứu hộ, tuân thủ hướng dẫn an toàn.
Nguyễn Bá Ngọc hành động trong một hoàn cảnh chiến tranh đặc biệt, khi thời gian chỉ tính bằng giây và các em nhỏ trước mắt có nguy cơ trực tiếp.
Bài học lớn nhất không phải:
“Thấy nguy hiểm thì hãy lao vào.”
Mà là:
Đừng thờ ơ khi người khác gặp nạn; hãy giúp bằng cách an toàn và phù hợp nhất mà mình có thể.
Nguyễn Bá Ngọc được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân nhiều năm sau. Tên cậu được đặt cho trường học và các hoạt động giáo dục thiếu nhi.
Nhưng danh hiệu đến sau.
Khoảnh khắc quyết định xảy ra trước khi cậu biết bất kỳ ai sẽ nhớ tên mình.
Đây là một điều rất đẹp về những hành động tử tế thật sự.
Người làm không có thời gian nghĩ:
“Mọi người có khen mình không?”
Cậu chỉ thấy người khác cần giúp.
Rồi hành động.
Có lẽ đó là bản chất giản dị nhất của lòng tốt.
Trong cuộc sống hôm nay, chúng ta không cần những đứa trẻ phải thể hiện lòng dũng cảm dưới bom đạn.
Chúng ta cần những hình thức khác.
Một học sinh thấy bạn bị bắt nạt biết báo giáo viên.
Thấy một người ngã xe biết gọi người lớn.
Biết sơ cứu cơ bản.
Biết gọi số khẩn cấp.
Biết nhường chỗ cho người già.
Biết chia sẻ với bạn khó khăn.
Lòng dũng cảm không cần chiến tranh để tồn tại.
Nó có thể xuất hiện trong những lựa chọn rất nhỏ mỗi ngày.
Nguyễn Bá Ngọc dừng cuộc đời ở tuổi mười bốn.
Cậu không được bước vào lớp mười.
Không thi đại học.
Không lập gia đình.
Không biết thế giới sau này sẽ có internet, điện thoại thông minh và những thành phố sáng đèn như thế nào.
Nhưng hàng chục năm sau, vẫn có trẻ em học trong những ngôi trường mang tên Nguyễn Bá Ngọc.
Có một điều đặc biệt khi một trường học mang tên một đứa trẻ.
Thông thường trường mang tên nhà khoa học, nhà giáo hay danh nhân trưởng thành.
Nguyễn Bá Ngọc chưa kịp trở thành bất kỳ điều gì trong số đó.
Cậu chỉ kịp làm một việc.
Nhưng việc ấy đủ để người sau nhớ.
Đó cũng là một bài học giản dị:
Giá trị một đời người không chỉ được đo bằng thời gian sống hay chức vụ đạt được.
Đôi khi, nó được nhìn thấy rất rõ trong cách con người đối xử với người khác ở một khoảnh khắc quan trọng.
Ngày 4 tháng 4 năm 1965, Nguyễn Bá Ngọc chỉ có vài phút như thế.
Và cậu đã lựa chọn cứu hai em nhỏ.


