NGUYỄN BÁ PHÁT – VỊ TƯỚNG ĐẶT NỀN MÓNG CHO HẢI QUÂN NHÂN DÂN VIỆT NAM
NGUYỄN BÁ PHÁT – VỊ TƯỚNG ĐẶT NỀN MÓNG CHO HẢI QUÂN NHÂN DÂN VIỆT NAM
Lịch sử những năm kháng chiến chống Mỹ không chỉ được viết trên những chiến trường đường bộ. Trên biển, cũng có những con người âm thầm mở đường, tổ chức lực lượng và tìm cách đưa sức người, sức của từ hậu phương đến chiến trường.
Một trong những người có dấu ấn đặc biệt trong quá trình ấy là Thiếu tướng Nguyễn Bá Phát.
Ông sinh năm 1921, quê tại làng Trung Sơn, huyện Hòa Vang, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc xã Hòa Liên, thành phố Đà Nẵng. Ông trưởng thành từ vùng đất Quảng Nam giàu truyền thống yêu nước và sớm tham gia hoạt động cách mạng. Năm 1945, ông gia nhập Vệ quốc quân và đến năm 1947 được kết nạp vào Đảng.
Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, Nguyễn Bá Phát hoạt động chủ yếu tại chiến trường Liên khu 5.
Đây là một chiến trường rộng lớn, địa hình phức tạp và điều kiện chiến đấu rất khó khăn.
Từ một cán bộ quân đội, ông từng bước trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu và công tác chỉ huy. Đến tháng 9 năm 1954, ông giữ chức Tham mưu trưởng Liên khu 5.
Những năm tháng ấy giúp ông tích lũy kinh nghiệm quan trọng.
Đó là kinh nghiệm tổ chức lực lượng.
Là khả năng nắm địa bàn.
Là cách phối hợp giữa các đơn vị.
Và trên hết là khả năng đưa ra quyết định trong những hoàn cảnh mà thông tin và điều kiện vật chất đều có giới hạn.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Nguyễn Bá Phát tập kết ra miền Bắc.
Nhưng cuộc kháng chiến chưa thực sự kết thúc đối với ông.
Một nhiệm vụ mới đang mở ra.
Đó là xây dựng một lực lượng hải quân của một nước vừa bước ra khỏi chiến tranh nhưng vẫn phải chuẩn bị cho những thử thách mới.
Năm 1955, Cục Phòng thủ bờ biển được thành lập, sau này phát triển thành Cục Hải quân và rồi Quân chủng Hải quân nhân dân Việt Nam.
Nguyễn Bá Phát được giao giữ chức Phó Cục trưởng Cục Phòng thủ bờ biển. Đây là một trong những giai đoạn đặt nền móng cho quá trình xây dựng lực lượng hải quân Việt Nam.
Đối với một lực lượng mới, việc xây dựng không thể chỉ bắt đầu từ tàu thuyền.
Cần có con người.
Cần có tổ chức.
Cần có hệ thống huấn luyện.
Cần hiểu địa hình biển, đảo, cửa sông và các tuyến hàng hải.
Cần xây dựng phương án bảo vệ vùng biển và phối hợp với các lực lượng khác.
Nguyễn Bá Phát dành nhiều thời gian đi xuống các đơn vị, khảo sát địa hình, tìm hiểu các khu vực ven biển và nắm tình hình thực tế. Đồng đội nhớ đến ông như một người chỉ huy thường xuyên có mặt ở cơ sở thay vì chỉ làm việc trên giấy tờ.
Đó là một cách làm rất quan trọng.
Một người chỉ huy muốn xây dựng một lực lượng mới phải hiểu lực lượng của mình đang đứng ở đâu, có gì trong tay và còn thiếu điều gì.
Nguyễn Bá Phát đã dành nhiều năm cho công việc ấy.
Đến tháng 1 năm 1964, ông giữ chức Phó Tư lệnh Quân chủng Hải quân.
Cuối năm 1964, ông trở thành Tư lệnh Quân chủng Hải quân, đồng thời giữ cương vị Tư lệnh Quân khu Đông Bắc sau khi các đơn vị được tổ chức lại.
Đây cũng là thời điểm tình hình trên biển và vùng ven biển miền Bắc ngày càng căng thẳng.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Hải quân nhân dân Việt Nam khi ấy là bảo vệ vùng biển, cảng biển, các tuyến giao thông và phối hợp với những lực lượng khác trong chiến đấu.
Nhưng còn một nhiệm vụ đặc biệt khác.
Đó là chi viện cho chiến trường miền Nam bằng đường biển.
Từ năm 1961, tuyến vận tải chiến lược trên biển bắt đầu được tổ chức, thường được gọi là Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Những con tàu vận tải bí mật vượt biển đã vận chuyển nhân lực, vũ khí và hàng hóa từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam. Đây là một tuyến chi viện có ý nghĩa chiến lược trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Trong quá trình xây dựng và phát triển tuyến vận tải này, Nguyễn Bá Phát có những đóng góp quan trọng trong công tác tổ chức, chỉ đạo và xây dựng lực lượng hải quân.
Công việc ấy đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.
Không phải chuyến đi nào cũng đơn giản.
Mỗi tuyến đường phải được tính toán.
Mỗi đơn vị phải giữ bí mật.
Mỗi con người trên tàu phải hiểu nhiệm vụ của mình.
Và phía sau những chuyến tàu là cả một hệ thống hậu cần, kỹ thuật, thông tin và tổ chức.
Vì vậy, khi nhắc đến Đường Hồ Chí Minh trên biển, người ta không thể chỉ nhớ đến những con tàu.
Cần nhớ đến cả những con người đã xây dựng lực lượng và tổ chức tuyến đường ấy.
Trong số đó có Nguyễn Bá Phát.
Ông cũng đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng lực lượng dân quân tự vệ trên biển và phối hợp với Hải Phòng trong nhiệm vụ bảo vệ vùng biển, cảng biển và giao thông đường thủy. Thành phố Hải Phòng trở thành một địa bàn gắn bó với ông trong nhiều năm hoạt động quân sự.
Năm 1965, chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của Mỹ đối với miền Bắc diễn ra ngày càng ác liệt.
Hải quân nhân dân Việt Nam phải thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc.
Bảo vệ vùng biển.
Bảo vệ các căn cứ.
Phối hợp với các lực lượng phòng không và các lực lượng khác.
Bảo đảm giao thông.
Tham gia chống phong tỏa.
Và tiếp tục duy trì các tuyến chi viện.
Đó là một thử thách rất lớn đối với một quân chủng còn tương đối trẻ.
Nhưng qua thực tiễn chiến đấu, Hải quân nhân dân Việt Nam ngày càng trưởng thành.
Ngày 2 và 5 tháng 8 năm 1964, lực lượng Hải quân nhân dân Việt Nam phối hợp với các lực lượng khác tham gia chiến đấu trong sự kiện thường được gọi là “trận đầu” của Hải quân nhân dân Việt Nam. Sau đó, quân và dân miền Bắc tiếp tục đối phó với các hoạt động đánh phá và phong tỏa trên biển.
Những năm sau đó, nhiệm vụ rà phá thủy lôi và bom từ trường cũng trở thành một thử thách lớn.
Việc khơi thông luồng lạch và bảo đảm giao thông đường biển, đường sông có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động của miền Bắc.
Nguyễn Bá Phát cùng các cơ quan và lực lượng liên quan tham gia xây dựng những phương án nhằm chống phong tỏa và bảo đảm giao thông.
Năm 1972, khi cảng Hải Phòng bị phong tỏa, Nhà nước thành lập Ban chống phong tỏa.
Nguyễn Bá Phát là một trong những thành viên của ban này. Những chủ trương và biện pháp được triển khai nhằm đối phó với hoạt động phong tỏa, trong đó có nhiệm vụ rà phá thủy lôi và bom từ trường, góp phần bảo đảm hoạt động của cảng và giao thông khu vực.
Những nhiệm vụ ấy cho thấy chiến tranh trên biển không chỉ là những cuộc giao chiến.
Có những thời điểm, nhiệm vụ quan trọng nhất lại là làm sao để một cảng tiếp tục hoạt động.
Một tuyến giao thông tiếp tục được duy trì.
Một con tàu có thể hoàn thành nhiệm vụ.
Một vùng biển được bảo vệ.
Một tuyến chi viện không bị gián đoạn.
Tất cả đều góp phần vào sức mạnh chung của cuộc kháng chiến.
Đến năm 1975, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân bước vào giai đoạn quyết định.
Nguyễn Bá Phát được giao làm Tư lệnh Hải quân tiền phương trong chiến dịch tổng tiến công năm 1975.
Ông cùng lực lượng hải quân tham gia những nhiệm vụ trên hướng biển trong thời điểm chiến tranh đi đến hồi kết. Sau khi Đà Nẵng được giải phóng, ông còn tham gia Ủy ban Quân quản Đà Nẵng.
Chiến thắng mùa Xuân năm 1975 mở ra một giai đoạn hoàn toàn mới.
Đất nước thống nhất.
Những người từng dành hàng chục năm cho chiến tranh phải chuyển sang một nhiệm vụ khác: xây dựng đất nước.
Nguyễn Bá Phát cũng bước sang một chặng đường mới.
Sau năm 1975, ông chuyển sang công tác tại ngành thủy sản và giữ chức Thứ trưởng Bộ Hải sản.
Từ một vị tướng hải quân, ông tiếp tục sử dụng kinh nghiệm của mình trong một lĩnh vực khác của đời sống đất nước.
Ông vẫn quan tâm đến biển.
Nhưng giờ đây, biển không chỉ là không gian của chiến tranh.
Biển còn là nơi phát triển kinh tế, đánh bắt thủy sản, xây dựng đời sống và mở rộng tiềm năng của đất nước.
Đó cũng là một sự chuyển đổi rất đáng chú ý trong cuộc đời ông.
Nguyễn Bá Phát qua đời năm 1993, tại Đà Nẵng, hưởng thọ khoảng 72 tuổi. Sau khi qua đời, những đóng góp của ông tiếp tục được ghi nhận. Năm 2010, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông cũng được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt đầu về lĩnh vực khoa học quân sự.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Bá Phát, có thể thấy một hành trình rất đặc biệt.
Từ một người con của Quảng Nam.
Đến người lính trưởng thành trong kháng chiến chống Pháp.
Từ chiến trường Liên khu 5 đến miền Bắc sau năm 1954.
Từ một cán bộ tham gia xây dựng Cục Phòng thủ bờ biển đến Tư lệnh Quân chủng Hải quân.
Từ những ngày đầu xây dựng lực lượng hải quân đến những năm tháng chiến tranh trên biển.
Và từ chiến trường trở về với công cuộc xây dựng đất nước.
Nhưng điều đáng nhớ nhất có lẽ không nằm ở những chức vụ ông từng đảm nhiệm.
Đó là cách ông dành thời gian tìm hiểu thực tế.
Ông đi xuống cơ sở.
Ông khảo sát địa hình.
Ông tìm hiểu khả năng của đơn vị.
Ông quan tâm đến con người.
Và từ những điều cụ thể ấy, ông góp phần xây dựng một lực lượng còn non trẻ trở thành một quân chủng có khả năng hoàn thành nhiều nhiệm vụ quan trọng.
Đối với tuổi trẻ hôm nay, câu chuyện của Nguyễn Bá Phát gợi ra một bài học về sự chuẩn bị.
Một thành công lớn thường bắt đầu từ những việc tưởng như rất nhỏ.
Muốn làm tốt một công việc, cần hiểu công việc đó.
Muốn lãnh đạo một tập thể, cần hiểu những người trong tập thể.
Muốn giải quyết một vấn đề, cần nhìn vào thực tế thay vì chỉ dựa vào suy đoán.
Và muốn đi xa, cần chuẩn bị kiến thức trước khi bước vào hành trình.
Nguyễn Bá Phát cũng nhắc chúng ta về một điều khác: mỗi thế hệ đều có một cách đóng góp riêng cho đất nước.
Thế hệ của ông góp sức trong những năm chiến tranh.
Thế hệ hôm nay có trách nhiệm học tập, sáng tạo, xây dựng cộng đồng và bảo vệ những thành quả của hòa bình.
Nếu những người đi trước từng mở những tuyến đường giữa hoàn cảnh vô cùng khó khăn, thì người trẻ hôm nay có thể mở những “con đường” mới bằng tri thức, khoa học, công nghệ và tinh thần hợp tác.
Biển Việt Nam hôm nay không còn chỉ được nhìn từ góc độ chiến tranh.
Đó còn là không gian của kinh tế, khoa học, giao thương, môi trường và phát triển bền vững.
Vì thế, tìm hiểu về những người đã góp phần xây dựng Hải quân nhân dân Việt Nam cũng là cách để thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị của hòa bình và trách nhiệm đối với tương lai đất nước.
Từ Quảng Nam đến Hải Phòng.
Từ những năm tháng kháng chiến chống Pháp đến Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Từ việc xây dựng một lực lượng hải quân còn non trẻ đến những nhiệm vụ lớn trong năm 1975.
Cuộc đời Thiếu tướng Nguyễn Bá Phát gắn với một giai đoạn quan trọng trong quá trình hình thành và trưởng thành của Hải quân nhân dân Việt Nam.
Những con đường trên biển ngày ấy được mở bằng lòng quyết tâm và sự chuẩn bị của cả một thế hệ. Còn những con đường của đất nước hôm nay sẽ được mở tiếp bằng tri thức, trách nhiệm và khát vọng của thế hệ trẻ.



