Khác

NGUYỄN BÁ PHÁT – VỊ TƯỚNG ĐẶT NỀN MÓNG CHO HẢI QUÂN NHÂN DÂN VIỆT NAM

Câu chuyện khắc họa Nguyễn Bá Phát, người con Quảng Nam – Đà Nẵng, từ một chiến sĩ trưởng thành trong kháng chiến chống Pháp trở thành một trong những vị tướng đặt nền móng cho Hải quân nhân dân Việt Nam. Ông có nhiều đóng góp trong xây dựng lực lượng, chỉ huy chiến đấu trên biển, tổ chức vận tải biển chi viện chiến trường và chống phong tỏa bằng thủy lôi, bom từ trường. Cuộc đời ông là hình ảnh tiêu biểu của người chỉ huy vừa chiến đấu, vừa xây dựng lực lượng và cống hiến trọn đời cho Tổ quốc.

Lào Cai29/09/2026Xã Nguyễn Nghiêm (Đoàn xã Nguyễn Nghiêm)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN BÁ PHÁT – VỊ TƯỚNG ĐẶT NỀN MÓNG CHO HẢI QUÂN NHÂN DÂN VIỆT NAM

Dưới đây là bài viết được biên soạn theo dạng một câu chuyện lịch sử liền mạch, tập trung vào những chặng đường chiến đấu tiêu biểu và đóng góp nổi bật của Anh hùng LLVTND, Thiếu tướng Nguyễn Bá Phát, đặc biệt là quá trình từ chiến trường Liên khu 5 đến xây dựng, chỉ huy Hải quân nhân dân Việt Nam. Tôi không chia thành các mục và không đưa dẫn nguồn trong thân bài như bạn yêu cầu.

NGUYỄN BÁ PHÁT – VỊ TƯỚNG ĐẶT NỀN MÓNG CHO HẢI QUÂN NHÂN DÂN VIỆT NAM

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước, có những người chiến sĩ trưởng thành từ những chiến trường khốc liệt trên đất liền, rồi sau đó lại bước sang một lĩnh vực hoàn toàn mới, nơi con người phải đối mặt với một không gian chiến đấu khác biệt: biển cả. Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Bá Phát là một con người như vậy. Cuộc đời binh nghiệp của ông trải dài qua hai cuộc kháng chiến lớn của dân tộc, từ những ngày đầu giành chính quyền, những năm tháng chiến đấu ác liệt ở Liên khu 5, đến quá trình xây dựng lực lượng Hải quân nhân dân Việt Nam và trực tiếp chỉ huy cuộc chiến đấu bảo vệ vùng biển, bờ biển miền Bắc trong những năm chống Mỹ. Ở ông có sự kết hợp giữa kinh nghiệm trận mạc, tư duy tổ chức, khả năng chỉ huy và một tình cảm sâu sắc đối với người lính. Những đóng góp của ông không chỉ nằm ở từng trận đánh mà còn ở việc đặt nền móng cho một lực lượng chiến đấu trên biển ngày càng trưởng thành, đủ sức hoàn thành những nhiệm vụ đặc biệt quan trọng mà lịch sử giao phó.

Nguyễn Bá Phát sinh năm 1921 tại làng Trung Sơn, huyện Hòa Vang, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Quê hương ông nằm trong một vùng đất giàu truyền thống yêu nước, nơi người dân nhiều thế hệ đã phải trải qua những năm tháng chiến tranh và áp bức. Từ môi trường ấy, chàng trai Nguyễn Bá Phát sớm hình thành tinh thần yêu nước và ý thức về vận mệnh của dân tộc. Trước Cách mạng Tháng Tám, ông từng phục vụ trong lực lượng lính thủy của quân đội Pháp. Chính trải nghiệm đặc biệt ấy về sau lại trở thành một vốn sống quý giá khi ông được giao những nhiệm vụ xây dựng lực lượng hải quân cách mạng.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nguyễn Bá Phát rời hàng ngũ quân đội cũ để trở về với cách mạng, gia nhập Vệ quốc quân. Từ đây, cuộc đời ông bước sang một trang mới. Nếu trước đó ông biết biển cả từ góc nhìn của một người lính phục vụ trong quân đội thuộc địa, thì từ năm 1945, biển trở thành một phần trong cuộc đời chiến đấu vì độc lập của chính dân tộc mình.

Những ngày đầu của chính quyền cách mạng vô cùng khó khăn. Quân đội cách mạng còn non trẻ, trang bị thiếu thốn, kinh nghiệm chiến đấu không đồng đều, trong khi các lực lượng thực dân nhanh chóng tìm cách quay trở lại Đông Dương. Ở miền Trung, tình hình chiến sự diễn biến phức tạp. Nguyễn Bá Phát được giao nhiều nhiệm vụ quân sự và từng bước trưởng thành qua thực tiễn.

Một trong những câu chuyện thường được nhắc lại về ông là trận đánh quân Nhật tại Quy Nhơn trong những ngày đầu sau Cách mạng Tháng Tám. Khi lực lượng cách mạng còn thiếu thốn vũ khí, khẩu pháo duy nhất có được lại gặp sự cố ở bộ phận kim hỏa. Trong hoàn cảnh cấp bách, Nguyễn Bá Phát đã có sáng kiến sử dụng một phương thức đơn giản để thay thế bộ phận bị mất, khiến khẩu pháo có thể khai hỏa. Tiếng súng bất ngờ vang lên tạo sức ép lớn đối với lực lượng Nhật cố thủ, góp phần buộc đối phương phải đầu hàng.

Chi tiết ấy có thể chỉ là một hành động nhỏ trong cả cuộc đời binh nghiệp rất dài của Nguyễn Bá Phát, nhưng nó cho thấy một phẩm chất nổi bật của ông ngay từ những ngày đầu: trong hoàn cảnh thiếu thốn, người chỉ huy phải biết tìm cách giải quyết vấn đề bằng sự bình tĩnh, sáng tạo và quyết đoán.

Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp sau đó đưa Nguyễn Bá Phát vào những trận chiến ngày càng khốc liệt. Ông hoạt động tại chiến trường Liên khu 5, một địa bàn có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Đây là nơi quân và dân ta vừa phải chiến đấu bảo vệ vùng tự do, vừa tổ chức những trận đánh lớn, từng bước xây dựng lực lượng chủ lực.

Nguyễn Bá Phát lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy. Ông từng là Chi đội phó Chi đội Phan Đình Phùng, chỉ huy trưởng mặt trận Buôn Ma Thuột – Đường 14, Phó chỉ huy quân sự tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng, rồi Trung đoàn trưởng các trung đoàn chủ lực. Những vị trí ấy không chỉ thể hiện sự trưởng thành của một người lính mà còn phản ánh quá trình ông được tôi luyện qua nhiều loại hình chiến đấu khác nhau.

Ở chiến trường Liên khu 5, ông phải đối mặt với một đối phương có ưu thế về vũ khí, phương tiện và khả năng cơ động. Nhưng lực lượng cách mạng có một sức mạnh đặc biệt: sự gắn bó giữa quân đội và nhân dân. Nguyễn Bá Phát hiểu rõ điều ấy và biết vận dụng sức mạnh của chiến tranh nhân dân vào tổ chức chiến đấu.

Một trong những trận đánh đáng nhớ là cuộc chiến đấu trên mặt trận Hải Vân. Với lực lượng khoảng hàng nghìn người gồm bộ đội và dân quân, ông tổ chức đánh địch trên cả tuyến đường sắt và đường bộ. Địa hình hiểm trở, đường độc đạo và hệ thống sông suối phức tạp vừa là thách thức, vừa tạo điều kiện để quân ta vận dụng cách đánh phù hợp.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, lực lượng của Nguyễn Bá Phát phải lui quân trước sự truy đuổi của đối phương. Quân Pháp tìm cách chặn những con đường rút lui, trong đó có những tuyến đường phải vượt qua sông và nhiều con suối. Nếu rút lui không khéo, cả đơn vị có thể rơi vào vòng vây.

Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Bá Phát đã tổ chức một cuộc rút quân dựa vào sự giúp đỡ của nhân dân. Những chiếc thuyền được người dân bí mật cất giấu dưới lòng sông được đưa lên trong đêm. Nhờ sự phối hợp giữa bộ đội và nhân dân, một lực lượng lớn đã vượt sông an toàn và trở về căn cứ, trong khi đối phương không thể hiểu được quân ta đã rút đi bằng cách nào.

Đó là một minh chứng sinh động cho sức mạnh của chiến tranh nhân dân. Một người chỉ huy giỏi không chỉ biết đánh khi tiến công mà còn phải biết cách bảo toàn lực lượng khi cần thiết. Nguyễn Bá Phát đã thể hiện được khả năng ấy.

Qua những năm tháng chiến đấu, ông tiếp tục được giao những cương vị ngày càng quan trọng. Từ Trung đoàn trưởng, ông trở thành Tham mưu phó rồi Tham mưu trưởng Liên khu 5, Tham mưu trưởng Mặt trận Bắc Tây Nguyên. Trong những vị trí này, công việc của ông không còn chỉ là trực tiếp chỉ huy một đơn vị trên chiến trường. Ông phải tham gia xây dựng kế hoạch tác chiến, tổ chức lực lượng, nghiên cứu địa hình và phối hợp nhiều đơn vị trong những chiến dịch lớn.

Đến năm 1954, khi cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc bằng thắng lợi của chiến dịch Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève được ký kết, Nguyễn Bá Phát tập kết ra miền Bắc. Đây là bước ngoặt đặc biệt quan trọng trong cuộc đời ông.

Nếu chiến trường Liên khu 5 đã đào luyện ông thành một người chỉ huy lục quân giàu kinh nghiệm, thì miền Bắc lại mở ra một nhiệm vụ hoàn toàn mới: xây dựng lực lượng chiến đấu trên biển.

Năm 1954, ông được giao làm Phó sư đoàn trưởng Sư đoàn 308, một đơn vị chủ lực có truyền thống chiến đấu nổi bật. Nhưng không lâu sau, ông được điều về Ban nghiên cứu thủy quân. Đây là bước chuyển quan trọng, bởi từ đây những kinh nghiệm của một người từng có thời gian phục vụ trong lực lượng thủy quân trước cách mạng bắt đầu được kết hợp với yêu cầu xây dựng lực lượng hải quân của một nhà nước cách mạng.

Năm 1955, Cục Phòng thủ bờ biển được thành lập. Nguyễn Bá Phát được giao làm Phó cục trưởng và được phong quân hàm Đại tá. Nhiệm vụ đặt ra rất lớn: xây dựng từ đầu một lực lượng có khả năng bảo vệ vùng biển, cửa sông, hải đảo và vùng ven biển của miền Bắc.

Đây là công việc không đơn giản.

Một lực lượng hải quân muốn hoạt động hiệu quả cần có tàu thuyền, vũ khí, căn cứ, hệ thống thông tin, lực lượng kỹ thuật, đội ngũ cán bộ có chuyên môn và đặc biệt là những con người hiểu chiến đấu trên biển. Trong khi đó, Việt Nam vừa bước ra khỏi một cuộc chiến tranh kéo dài, điều kiện kinh tế còn rất khó khăn.

Nguyễn Bá Phát dành nhiều thời gian xuống cơ sở, khảo sát địa hình, nghiên cứu cửa sông, bến cảng, vùng biển và các khu vực có ý nghĩa chiến lược. Ông không phải người chỉ huy chỉ ngồi trong phòng làm việc. Những đồng đội từng làm việc với ông kể lại rằng ông thường xuyên đi thực địa, lội nước, leo núi, đi ca nô và xuống tàu để trực tiếp kiểm tra tình hình.

Ông hiểu rằng muốn xây dựng hải quân thì phải hiểu biển.

Biển không giống đất liền.

Trên biển, địa hình luôn thay đổi. Sóng, gió, thủy triều và thời tiết đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động chiến đấu. Một người chỉ huy không thể chỉ dựa vào bản đồ. Họ phải hiểu từng luồng lạch, từng cửa sông, từng bến cảng và khả năng cơ động của tàu thuyền.

Chùm ảnh tư liệu

NGUYỄN BÁ PHÁT – VỊ TƯỚNG ĐẶT NỀN MÓNG CHO HẢI QUÂN NHÂN DÂN VIỆT NAM

Ảnh tư liệu của bài viết.

Những năm tháng ấy, Nguyễn Bá Phát cùng tập thể cán bộ, chiến sĩ từng bước đặt nền móng cho Hải quân nhân dân Việt Nam.

Ngày 24 tháng 1 năm 1959, Cục Phòng thủ bờ biển phát triển thành Cục Hải quân. Đây là một bước phát triển quan trọng về tổ chức. Và đến đầu năm 1964, Bộ Tư lệnh Hải quân được thành lập, đánh dấu bước trưởng thành của lực lượng hải quân cách mạng.

Nguyễn Bá Phát được giao giữ chức Phó Tư lệnh rồi Tư lệnh Quân chủng Hải quân. Từ đây, tên tuổi ông gắn liền với những năm tháng chiến đấu quyết liệt của Hải quân nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Một trong những thử thách lớn đầu tiên là sự kiện ngày 2 và 5 tháng 8 năm 1964. Khi tàu chiến Mỹ tiến vào vùng biển miền Bắc và xảy ra các cuộc đụng độ tại khu vực Vịnh Bắc Bộ, lực lượng Hải quân nhân dân Việt Nam đã phải đối mặt với một đối phương có ưu thế rất lớn về phương tiện và hỏa lực.

Nhưng các đơn vị hải quân Việt Nam đã chiến đấu quyết liệt, phối hợp với lực lượng phòng không và các lực lượng khác, bảo vệ vùng biển và đánh trả tàu chiến Mỹ.

Đối với Hải quân nhân dân Việt Nam, đó là trận chiến có ý nghĩa đặc biệt. Một lực lượng còn trẻ đã phải đối mặt với lực lượng hải quân và không quân hiện đại của Mỹ. Trong hoàn cảnh ấy, sự bình tĩnh, chủ động và quyết tâm của người chỉ huy có ý nghĩa rất lớn.

Nguyễn Bá Phát cùng tập thể lãnh đạo, chỉ huy Quân chủng đã tổ chức lực lượng, nắm tình hình và chỉ đạo các đơn vị chiến đấu. Sau những trận đầu ấy, kinh nghiệm chiến đấu trên biển của Hải quân nhân dân Việt Nam ngày càng được tích lũy.

Nhưng cuộc chiến không dừng lại.

Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc. Máy bay Mỹ đánh phá các thành phố, cảng biển, cầu đường, kho tàng và những mục tiêu giao thông quan trọng. Hải quân phải thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ: chiến đấu bảo vệ bờ biển, bảo vệ các căn cứ, bảo đảm giao thông đường biển, vận chuyển hàng hóa, chi viện cho chiến trường và tổ chức những hoạt động đặc biệt trên biển.

Trong đó, một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng là tổ chức tuyến vận tải chiến lược trên biển chi viện cho chiến trường miền Nam.

Đường Hồ Chí Minh trên biển là một trong những tuyến vận tải đặc biệt của cuộc kháng chiến. Những con tàu nhỏ bé phải vượt qua một vùng biển rộng lớn, đối mặt với sự kiểm soát gắt gao của đối phương. Mỗi chuyến đi là một cuộc thử thách về kỹ thuật, hàng hải, tổ chức và lòng dũng cảm.

Nguyễn Bá Phát có đóng góp quan trọng trong việc xây dựng, phát triển và chỉ đạo hoạt động của lực lượng vận tải biển chiến lược. Ông cùng các cán bộ hải quân nghiên cứu cách tổ chức tàu, phương thức vận chuyển, tuyến đi và biện pháp bảo đảm bí mật.

Những con tàu không số từ miền Bắc vượt biển vào miền Nam đã vận chuyển vũ khí, đạn dược và hàng hóa quan trọng. Đằng sau mỗi chuyến tàu là một hệ thống tổ chức phức tạp và sự hy sinh của rất nhiều cán bộ, chiến sĩ.

Không chỉ quan tâm đến tàu vận tải, Nguyễn Bá Phát còn chú trọng xây dựng lực lượng đặc công nước. Đây là một lực lượng có phương thức chiến đấu đặc biệt, có khả năng hoạt động bí mật dưới nước, tiếp cận các mục tiêu quan trọng và thực hiện những nhiệm vụ mà các lực lượng thông thường khó có thể đảm nhiệm.

Việc hình thành và phát triển lực lượng đặc công nước của Hải quân nhân dân Việt Nam là một trong những dấu ấn đáng chú ý trong quá trình xây dựng quân chủng.

Càng về sau, chiến tranh càng khốc liệt. Mỹ tăng cường đánh phá miền Bắc và tìm cách phong tỏa các tuyến đường biển. Đặc biệt, từ năm 1972, việc sử dụng thủy lôi và bom từ trường để phong tỏa các cảng, cửa sông và tuyến giao thông thủy đã đặt ra một bài toán vô cùng khó khăn.

Hải Phòng và các vùng biển quan trọng đứng trước nguy cơ bị phong tỏa.

Nếu các tuyến giao thông bị tê liệt, việc vận chuyển hàng hóa, nhiên liệu và các vật tư chiến lược sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Đây không chỉ là vấn đề quân sự mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất ở miền Bắc.

Trong hoàn cảnh đó, Nguyễn Bá Phát tham gia Ban chống phong tỏa của Chính phủ. Ông cùng các lực lượng liên quan nghiên cứu các biện pháp rà phá thủy lôi và bom từ trường, bảo đảm giao thông.

Đây là một cuộc đấu trí đặc biệt.

Thủy lôi không phải một loại vũ khí dễ nhìn thấy. Bom từ trường có thể được kích hoạt theo những cơ chế mà việc rà phá đòi hỏi phải có kiến thức kỹ thuật và những phương pháp phù hợp. Các cán bộ, chiến sĩ phải vừa làm vừa nghiên cứu, vừa thử nghiệm vừa rút kinh nghiệm.

Những người làm nhiệm vụ rà phá thủy lôi phải đối mặt với hiểm nguy từng phút.

Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể gây ra vụ nổ.

Nhưng nếu không rà phá, tàu thuyền không thể đi lại.

Nguyễn Bá Phát đặc biệt coi trọng việc kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn chiến đấu. Những kinh nghiệm chống phong tỏa sau này trở thành một phần quan trọng trong công trình nghiên cứu chống thủy lôi từ tính và bom từ trường bảo đảm giao thông trong những năm 1967–1972. Công trình này về sau được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ.

Đó là một sự ghi nhận không chỉ dành cho một cá nhân mà còn dành cho cả tập thể những người đã nghiên cứu, thử nghiệm và trực tiếp đối mặt với thủy lôi, bom từ trường trong những năm chiến tranh.

Nguyễn Bá Phát không chỉ là người chỉ huy trên chiến trường.

Ông còn là người quan tâm đến khoa học quân sự và tổ chức lực lượng.

Ông hiểu rằng một cuộc chiến tranh hiện đại không thể chỉ dựa vào lòng dũng cảm. Người lính cần có vũ khí, kỹ thuật, kiến thức và phương pháp tác chiến phù hợp. Vì thế, xây dựng một lực lượng hải quân hiện đại đối với ông không đơn giản là mua sắm tàu thuyền. Đó là xây dựng cả một hệ thống con người và tổ chức có khả năng thích ứng với chiến tranh trên biển.

Trong những năm ông giữ cương vị Tư lệnh, Hải quân nhân dân Việt Nam ngày càng trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu. Từ những chiếc tàu nhỏ và lực lượng còn non trẻ, quân chủng đã hình thành nhiều lực lượng chuyên môn khác nhau, đảm nhiệm các nhiệm vụ chiến đấu, vận tải, phòng thủ bờ biển, đặc công nước và bảo đảm giao thông.

Đó là một quá trình lâu dài, trong đó Nguyễn Bá Phát có vai trò quan trọng.

Nhưng điều làm nên hình ảnh của ông trong ký ức đồng đội không chỉ là chức vụ.

Nhiều người nhớ đến ông như một người chỉ huy gần gũi với chiến sĩ.

Ông thường xuyên xuống đơn vị, trực tiếp kiểm tra công việc và lắng nghe cán bộ cấp dưới. Với ông, một người chỉ huy muốn đưa ra quyết định đúng phải hiểu thực tế của đơn vị mình.

Đó là lý do ông không ngại đi xuống những nơi khó khăn.

Biển động, ông vẫn đi.

Đường xa, ông vẫn đến.

Đơn vị thiếu thốn, ông tìm cách tháo gỡ.

Trong chiến tranh, những phẩm chất ấy có ý nghĩa rất lớn.

Đến năm 1975, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân diễn ra, Nguyễn Bá Phát được giao làm Tư lệnh Hải quân tiền phương. Ông tham gia chỉ huy lực lượng hải quân trong cuộc tổng tiến công cuối cùng, khi thời cơ lịch sử đã đến.

Đây là một nhiệm vụ đặc biệt. Hải quân không chỉ bảo vệ vùng biển mà còn phải cơ động lực lượng, phối hợp với các đơn vị khác và tham gia giải phóng các vùng ven biển, đảo và căn cứ quan trọng.

Trong những tháng đầu năm 1975, tình hình chiến trường thay đổi nhanh chóng. Những thắng lợi liên tiếp của quân và dân ta tạo nên sự sụp đổ nhanh chóng của hệ thống phòng thủ của chính quyền Sài Gòn. Hải quân được giao nhiều nhiệm vụ mới.

Nguyễn Bá Phát với kinh nghiệm nhiều năm chỉ huy trên biển đã tham gia tổ chức lực lượng và chỉ đạo các hoạt động của Hải quân tiền phương.

Tháng 4 năm 1975, ông được phong quân hàm Thiếu tướng Hải quân.

Đất nước thống nhất, chiến tranh kết thúc, nhưng cuộc đời Nguyễn Bá Phát vẫn tiếp tục gắn với những nhiệm vụ mới. Sau năm 1976, ông chuyển ngành sang công tác tại Bộ Hải sản và giữ cương vị Thứ trưởng. Từ một người lính biển, ông bước sang lĩnh vực xây dựng kinh tế biển trong thời bình.

Đó cũng là một sự chuyển tiếp tự nhiên.

Suốt cuộc đời binh nghiệp, Nguyễn Bá Phát đã gắn bó với biển.

Từ những ngày đầu làm quen với lực lượng thủy quân, đến những năm xây dựng Hải quân nhân dân Việt Nam, rồi chiến đấu chống phong tỏa và tham gia cuộc Tổng tiến công năm 1975, biển luôn hiện diện trong sự nghiệp của ông.

Khi đất nước hòa bình, ông lại tiếp tục đóng góp cho ngành thủy sản, tức là một lĩnh vực khác của cuộc sống trên biển.

Ông nghỉ hưu năm 1986 và trở về Đà Nẵng sinh sống. Năm 1993, Nguyễn Bá Phát qua đời, khép lại một cuộc đời hơn bảy mươi năm với nhiều biến động của lịch sử dân tộc.

Nhưng những đóng góp của ông vẫn còn được nhắc lại.

Năm 1996, công trình nghiên cứu chống phá thủy lôi từ tính và bom từ trường bảo đảm giao thông những năm 1967–1972 mà ông cùng các cộng sự tham gia được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ. Năm 2010, Nhà nước truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Những phần thưởng ấy đến sau khi ông đã mất nhiều năm.

Nhưng chúng cho thấy một điều: lịch sử cần thời gian để nhìn lại đầy đủ giá trị của một con người.

Nguyễn Bá Phát không phải người chỉ có một chiến công.

Cuộc đời ông là một chuỗi những đóng góp nối tiếp nhau.

Ở chiến trường chống Pháp, ông trưởng thành qua những trận đánh ở Liên khu 5.

Trong những năm xây dựng miền Bắc, ông góp phần đặt nền móng cho lực lượng hải quân.

Trong trận đầu chống Mỹ, ông cùng tập thể chỉ huy quân chủng tổ chức lực lượng chiến đấu.

Trong tuyến vận tải trên biển, ông góp phần xây dựng và phát triển một phương thức chi viện đặc biệt.

Trong cuộc chiến chống phong tỏa, ông tham gia nghiên cứu, chỉ đạo các biện pháp rà phá thủy lôi và bom từ trường.

Trong mùa Xuân năm 1975, ông tiếp tục đảm nhiệm vai trò chỉ huy Hải quân tiền phương.

Mỗi giai đoạn lại đặt ra một thử thách khác.

Và ở mỗi giai đoạn, Nguyễn Bá Phát lại phải học cách thích ứng.

Có khi ông là người lính trên chiến trường.

Có khi là người chỉ huy trên bộ.

Có khi phải hiểu về tàu thuyền.

Có khi phải nghiên cứu kỹ thuật chống thủy lôi.

Có khi phải chỉ huy một lực lượng lớn.

Đó là sự trưởng thành được tạo nên bởi thực tiễn.

Điều đáng chú ý trong cuộc đời Nguyễn Bá Phát là ông luôn xuất hiện ở những thời điểm lực lượng cần xây dựng một phương thức chiến đấu mới.

Khi lực lượng hải quân chưa có, ông tham gia xây dựng.

Khi hải quân bắt đầu chiến đấu, ông tham gia tổ chức chiến đấu.

Khi đối phương thay đổi phương thức đánh phá, ông cùng đồng đội nghiên cứu cách đối phó.

Khi cuộc chiến bước vào giai đoạn quyết định, ông tiếp tục có mặt trong đội hình chỉ huy.

Vì vậy, nói về Nguyễn Bá Phát không chỉ là nói về một vị tướng.

Đó còn là nói về một thế hệ những người đặt những viên gạch đầu tiên cho Hải quân nhân dân Việt Nam.

Những con tàu của Hải quân hôm nay hoạt động trên biển trong điều kiện hiện đại hơn rất nhiều. Những phương tiện kỹ thuật ngày càng tiên tiến. Nhưng phía sau sự trưởng thành ấy là công sức của những thế hệ đầu tiên đã đặt nền móng, từ tổ chức lực lượng, đào tạo cán bộ, xây dựng cơ sở, nghiên cứu chiến thuật đến trực tiếp chiến đấu.

Nguyễn Bá Phát thuộc về thế hệ ấy.

Ông hiểu biển từ kinh nghiệm thực tế.

Ông hiểu chiến tranh từ những năm tháng ở Liên khu 5.

Ông hiểu sức mạnh của nhân dân từ những trận chiến chống Pháp.

Và ông hiểu rằng một lực lượng hải quân muốn tồn tại phải dựa vào cả con người, tổ chức, kỹ thuật và ý chí chiến đấu.

Có lẽ vì vậy mà hình ảnh Nguyễn Bá Phát trong ký ức đồng đội luôn gắn với sự năng động và quyết đoán.

Ông không phải người chỉ huy thích đứng xa chiến trường.

Ông muốn tận mắt nhìn thấy địa hình.

Muốn trực tiếp gặp chiến sĩ.

Muốn biết một chiếc tàu có thể đi đến đâu.

Muốn biết một cửa sông có thể tổ chức phòng thủ thế nào.

Muốn hiểu một phương án tác chiến có khả thi hay không.

Đó là phong cách của một người chỉ huy trưởng thành từ chiến trường.

Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Bá Phát, có thể thấy một hành trình đặc biệt của một người con miền Trung. Từ làng quê Hòa Vang, ông bước vào quân ngũ trong những ngày đất nước giành độc lập. Ông đi qua cuộc kháng chiến chống Pháp, trưởng thành thành một cán bộ chỉ huy cấp cao. Rồi ông ra Bắc và bắt đầu một nhiệm vụ mới: xây dựng Hải quân nhân dân Việt Nam.

Từ những con sông, bờ biển và cửa biển miền Trung, ông đến Hải Phòng, nơi trở thành một trong những trung tâm lớn của Hải quân nhân dân Việt Nam.

Từ chiến trường trên bộ, ông bước xuống những con tàu.

Từ những trận đánh chống quân Pháp, ông đối mặt với những tàu chiến và máy bay hiện đại của Mỹ.

Từ một người lính, ông trở thành vị Tư lệnh.

Nhưng ở bất kỳ cương vị nào, điều xuyên suốt vẫn là tinh thần của người chiến sĩ.

Đó là không ngại khó.

Không ngại nguy hiểm.

Luôn tìm cách hoàn thành nhiệm vụ.

Và đặc biệt là biết dựa vào sức mạnh của tập thể.

Bởi những chiến công của Hải quân nhân dân Việt Nam không thể thuộc về riêng một cá nhân. Mỗi trận đánh là kết quả của hàng nghìn con người: người chỉ huy, người lái tàu, pháo thủ, thông tin viên, kỹ thuật viên, công binh, lực lượng vận tải, cán bộ hậu cần và những người dân ven biển âm thầm giúp đỡ.

Nguyễn Bá Phát hiểu điều ấy.

Ông là người chỉ huy, nhưng chiến thắng thuộc về cả tập thể.

Đó cũng là lý do ông luôn được đồng đội nhớ đến như một người gần gũi, biết lắng nghe và quan tâm đến cán bộ, chiến sĩ.

Cuộc đời Nguyễn Bá Phát đã khép lại, nhưng câu chuyện về ông vẫn còn mang ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử Hải quân nhân dân Việt Nam. Ông là một trong những người đã góp phần biến một lực lượng còn non trẻ thành một quân chủng có tổ chức, có kinh nghiệm chiến đấu và có khả năng thực hiện những nhiệm vụ phức tạp trên biển.

Những chiến công của ông không chỉ nằm ở những trận đánh đã đi vào lịch sử như trận đầu tháng 8 năm 1964, mà còn nằm trong những công việc âm thầm phía sau chiến trường: xây dựng lực lượng, nghiên cứu địa hình, huấn luyện cán bộ, tổ chức vận tải biển, phát triển đặc công nước, chống phong tỏa và nghiên cứu phương pháp rà phá thủy lôi.

Đó là những công việc không phải lúc nào cũng được nhìn thấy ngay.

Nhưng nếu thiếu chúng, những chiến thắng trên biển sẽ khó có thể xảy ra.

Nguyễn Bá Phát đã dành gần như trọn cuộc đời mình cho những nhiệm vụ ấy.

Từ người lính trẻ năm 1945 đến vị tướng Hải quân những năm cuối chiến tranh, ông đã đi qua ba thập kỷ đầy biến động của lịch sử dân tộc.

Ông từng chiến đấu trên núi rừng.

Từng vượt sông giữa vòng vây.

Từng khảo sát những vùng biển xa.

Từng đứng trên boong tàu trong những ngày chiến tranh.

Từng chỉ huy lực lượng chống phong tỏa.

Và từng tham gia vào những ngày cuối cùng của cuộc chiến tranh thống nhất đất nước.

Một cuộc đời như thế không chỉ được đo bằng chức vụ hay quân hàm.

Nó được đo bằng những gì ông đã góp phần xây dựng và bảo vệ.

Ngày nay, khi nhìn ra biển Đông rộng lớn, những con tàu Hải quân nhân dân Việt Nam vẫn ngày đêm thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo. Những thế hệ cán bộ, chiến sĩ hôm nay được trang bị tốt hơn, được đào tạo bài bản hơn và có điều kiện hoạt động hiện đại hơn. Nhưng ký ức về những người đặt nền móng đầu tiên vẫn luôn có ý nghĩa.

Trong ký ức ấy có Nguyễn Bá Phát.

Một người con của Hòa Vang.

Một người lính trưởng thành từ Liên khu 5.

Một vị chỉ huy đã đi từ chiến trường trên bộ đến chiến trường trên biển.

Một trong những người đặt nền móng cho Hải quân nhân dân Việt Nam.

Và một người đã dành trọn cuộc đời mình cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Nếu phải tìm một hình ảnh để khái quát về Nguyễn Bá Phát, có lẽ đó là hình ảnh người chỉ huy đứng trước biển, nhìn về phía chân trời và suy nghĩ về nhiệm vụ của mình. Biển rộng, chiến tranh khốc liệt, đối phương mạnh hơn về phương tiện, nhưng người lính Việt Nam vẫn phải giữ biển, giữ bờ, giữ những tuyến đường vận tải và giữ niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.

Nguyễn Bá Phát đã dành cả cuộc đời để thực hiện phần việc của mình trong nhiệm vụ ấy.

Ông không chỉ đánh giặc.

Ông xây dựng lực lượng để đánh giặc.

Ông không chỉ chỉ huy những trận đánh.

Ông góp phần tạo ra cách đánh.

Ông không chỉ bảo vệ biển.

Ông góp phần xây dựng một lực lượng có khả năng làm chủ biển.

Và đó chính là giá trị lớn nhất trong di sản của Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Bá Phát.

Từ những ngày đầu gian khó của cách mạng đến ngày đất nước thống nhất, cuộc đời ông là một hành trình liên tục của chiến đấu, xây dựng và cống hiến. Những con tàu, những trận đánh, những tuyến vận tải, những công trình nghiên cứu và những thế hệ cán bộ, chiến sĩ trưởng thành dưới mái nhà Hải quân đã trở thành một phần di sản của ông.

Ông đã đi qua chiến tranh.

Nhưng những gì ông cùng đồng đội xây dựng vẫn còn tiếp tục.

Và đó có lẽ là cách đẹp nhất để một người lính sống mãi trong lịch sử: không phải bằng việc tên tuổi chỉ được nhắc lại, mà bằng những giá trị ông để lại cho các thế hệ sau.

Nguyễn Bá Phát – từ người lính chiến đấu ở Liên khu 5 đến vị Tư lệnh đặt nền móng cho Hải quân nhân dân Việt Nam – đã dành trọn cuộc đời cho một con đường: con đường chiến đấu và cống hiến vì độc lập, thống nhất và chủ quyền của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn