NGUYỄN BÌNH - ĐỘC NHÃN TƯỚNG QUÂN
"Trung tướng Nguyễn Bình" (Nguyễn Phương Thảo) là vị Trung tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, được mệnh danh là "Độc Nhãn Tướng Quân". Cuộc đời ông là hành trình từ một chí sĩ Quốc dân đảng bị đâm mù một mắt ở Côn Đảo, đến khi giác ngộ và trở thành người Cộng sản tài năng. Ông nổi tiếng với việc thành lập Chiến khu Đông Triều và sau đó được Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng tuyệt đối cử vào Nam (1945) để thống nhất các lực lượng vũ trang "cát cứ", trở thành Tổng chỉ huy Chiến trường Nam
NGUYỄN BÌNH - ĐỘC NHÃN TƯỚNG QUÂN
“Trên đời này tôi chỉ phục có Hồ Chí Minh và kính nể có tướng Nguyễn Bình”
Đây là lời mà viên tướng Bình Xuyên ngang tàng như Bảy Viễn phải thốt lên khi nhắc đến tướng Nguyễn Bình- vị trung tướng đầu tiên của nhân dân Việt Nam. Giữa những năm tháng khói lửa, ông hiện lên như một vị tướng gan góc, bản lĩnh và trí tuệ , người đã góp phần dựng xây lực lượng vũ trang ở Nam Bộ thành một “thành đồng” kiêu hãnh giữa vòng vây kẻ thù. Nhờ tài thao lược và tinh thần anh dũng danh tướng Nguyễn Bình đã trở thành biểu tượng của tình yêu nước, tinh thần bất khuất , một huyền thoại sống trong bề dày dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.
Chân dung đồng chí Nguyễn Bình. (Nguồn: Ảnh tư liệu)
I. THỜI THƠ ẤU VÀ NGƯỜI THANH NIÊN YÊU NƯỚC (1908 – 1930)
Nguyễn Bình (tên khai sinh: Nguyễn Phương Thảo, 30 tháng 7 năm 1908 – 29 tháng 9 năm 1951)sinh ra tại thôn Yên Phú, xã Tịnh Tiến (nay là xã Giai Phạm), huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên. Ngay từ nhỏ, ông đã được gia đình cho đi học tại thành phố Hải Phòng, nơi có điều kiện tiếp xúc sớm với không khí đấu tranh của giới trí thức yêu nước, một phần nhờ ảnh hưởng từ người anh trai là Nguyễn Thế Nức – một trí thức yêu nước, tham gia sáng lập Hội Trí Tri và Hội Dục Anh.
Sự bộc trực, khí phách khảng khái và lòng căm thù giặc sâu sắc đã sớm biến Nguyễn Phương Thảo thành một người hoạt động cách mạng. Năm 1925, khi mới 17 tuổi, ông đã bị chính quyền thực dân Pháp đuổi học vì tham gia tổ chức vận động học sinh Trường Kỹ nghệ Hải Phòng bãi khóa, phản đối chính sách hà khắc của chúng, và tổ chức lễ truy điệu nhà chí sĩ Phan Chu Trinh.
Sau khi bị đuổi học, ông trở thành thủy thủ trên tàu viễn dương của Pháp, chạy tuyến Sài Gòn – Marseille, một công việc đã giúp ông mở mang tầm nhìn ra thế giới và củng cố tinh thần yêu nước. Rời bỏ con đường lênh đênh trên biển, ông về sống ở Khánh Hội, Gia Định, sau đó mở tiệm giặt ủi ở Đa Kao. Chính tại Sài Gòn, Nguyễn Phương Thảo kết bạn với nhà báo, nhà cách mạng Trần Huy Liệu. Qua sự móc nối của ông Liệu, năm 1928, Nguyễn Phương Thảo gia nhập Việt Nam Quốc dân đảng (VNQDĐ) và nhanh chóng được bầu vào Ban Chấp hành Xứ bộ của đảng này.
Đến năm 1930, sau thất bại của cuộc Khởi nghĩa Yên Bái do VNQDĐ lãnh đạo, ông cùng Trần Huy Liệu bị thực dân Pháp bắt giam. Tòa đại hình Sài Gòn đã kết án ông 6 năm tù và đày đi Côn Đảo – địa ngục trần gian khét tiếng.
II. DẤU ẤN CÔN ĐẢO VÀ DANH HIỆU "BÌNH THIÊN HẠ" (1930 – 1945)
Nhà tù Côn Đảo chính là bước ngoặt quan trọng nhất trong cuộc đời Nguyễn Phương Thảo. Tại đây, ông có cơ hội tiếp xúc với những chiến sĩ cộng sản kiên trung và ưu tú như Lê Duẩn, Phạm Văn Đồng, Nguyễn Văn Cừ, Hạ Bá Cang (Hoàng Quốc Việt). Chính sự giác ngộ về lý tưởng cách mạng của những người Cộng sản đã giúp Nguyễn Phương Thảo chuyển hướng tư tưởng, dần ly khai khỏi đường lối của VNQDĐ.
Sự chuyển hướng này đã khiến ông và Trần Huy Liệu bị nhóm cực hữu trong VNQDĐ kết án tử hình. May mắn thoát nạn, nhưng Nguyễn Phương Thảo đã bị nhóm này dùng dao đâm mù một mắt trái, để lại một vết thương vĩnh viễn và một minh chứng cho sự đấu tranh nội bộ đầy khốc liệt. Chi tiết này sau này đã gắn liền với biệt danh "Độc Nhãn Tướng Quân", người chỉ huy luôn nhìn đời bằng một con mắt đầy kiên nghị và quả cảm.
Năm 1935 (hoặc 1936), Nguyễn Phương Thảo được trả tự do, nhưng bị chính quyền thực dân trục xuất khỏi Sài Gòn và quản chế tại Hải Phòng. Cũng trong thời gian này, ông chính thức tuyên bố ly khai khỏi VNQDĐ và đổi tên thành Nguyễn Bình, với ý nghĩa thiêng liêng và đầy ước vọng là “Bình thiên hạ” – mong muốn đất nước được thái bình, yên ổn.
Từ Hải Phòng, Nguyễn Bình tiếp tục hoạt động bí mật, bị bắt rồi trốn thoát nhiều lần. Năm 1942, sau khi trốn thoát khỏi nhà tù, ông gặp lại Hoàng Quốc Việt và được phái lên Lai Châu hoạt động. Từ năm 1944, ông trở về Hà Nội, Hải Phòng, Hưng Yên để xây dựng cơ sở Việt Minh, tập trung vào hoạt động binh vận và mua sắm vũ khí. Ông đã móc nối với Lê Phú (một người bạn thủy thủ) để tuồn súng đạn, đồng thời vận động binh lính trong quân đội Nhật chuyển hướng theo cách mạng. Hoạt động của ông được Xứ ủy Bắc Kỳ đánh giá rất cao.
Đặc biệt, tháng 3 năm 1945, khi Nhật đảo chính Pháp, Nguyễn Bình đã tổ chức và chỉ huy du kích đánh chiếm đồn Bần Yên Nhân, bắt toàn bộ trung đội địch và thu vũ khí. Đây là trận đánh đầu tiên của ông diễn ra ngay trên mảnh đất quê hương Hưng yên - một trận đánh gây tiếng vang lớn, được Đại tướng Võ Nguyên Giáp sau này đánh giá là “trận đánh du kích kiểu mẫu ở đồng bằng Bắc Bộ”. Các sử gia người Pháp thì viết tặng Nguyễn Bình biệt danh "Lưu Bá Thừa của Việt Nam".
III. SÁNG LẬP VÀ XÂY DỰNG CHIẾN KHU ĐÔNG TRIỀU (1945)
Thành tựu quân sự quan trọng nhất của Nguyễn Bình trước Cách mạng Tháng Tám là việc sáng lập Chiến khu Đông Triều (còn gọi là Chiến khu Trần Hưng Đạo). Ngay từ lúc chưa có chỉ thị khởi nghĩa, Nguyễn Bình đã chủ động gặp gỡ cán bộ Việt Minh để triển khai xây dựng căn cứ.
Ngày 8 tháng 6 năm 1945, lực lượng dưới sự chỉ huy của Nguyễn Bình đã chủ động tiến công các đồn Tràng Bạch, Mạo Khê và đánh chiếm đồn Đông Triều. Ông tuyên bố giải tán chính quyền tay sai, phá kho thóc của Nhật để cứu đói cho nhân dân. Chiều cùng ngày, Chiến khu Đông Triều chính thức được thành lập với Ủy ban Quân sự Cách mạng. Mặc dù được giao làm Ủy viên Kinh tế, Nguyễn Bình trên thực tế là người trực tiếp chỉ huy chiến đấu, mở rộng phạm vi chiến khu.
Chỉ hơn một tháng sau, ngày 20 tháng 7 năm 1945, Nguyễn Bình chỉ huy lực lượng vũ trang giải phóng tỉnh lỵ Quảng Yên. Đây là tỉnh duy nhất được giải phóng trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, một thắng lợi có ý nghĩa lịch sử to lớn, góp phần làm nên thành công của Tổng khởi nghĩa ở vùng Duyên Hải Đông Bắc. Trong Cách mạng Tháng Tám, ông tiếp tục lãnh đạo khởi nghĩa giành chính quyền ở nhiều địa phương quan trọng như Hải Phòng, Đồ Sơn, Kiến An, và Hải Dương.
IV. SỨ MỆNH LỊCH SỬ Ở NAM BỘ: NGƯỜI HÓA GIẢI "THẬP NHỊ SỨ QUÂN" (1945 – 1948)
Tháng 9 năm 1945, thực dân Pháp quay lại xâm lược Nam Bộ, cuộc kháng chiến gặp muôn vàn khó khăn, đặc biệt là tình trạng "cát cứ phân tranh" của các lực lượng vũ trang tự phát, tôn giáo, và đảng phái chính trị (Cao Đài, Hòa Hảo, Bình Xuyên...). Tình hình rối ren này cần một vị chỉ huy tài năng, có uy tín để thống nhất, chỉnh đốn.
Trước tình thế cấp bách, tháng 10 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tin cậy tuyệt đối và cử Nguyễn Bình – một người ngoài Đảng Cộng sản lúc bấy giờ – vào Nam mang trọng trách chỉ huy cuộc kháng chiến.
Khi giao nhiệm vụ, Bác Hồ đã trực tiếp gặp mặt và căn dặn những lời thân tình, trở thành huyền thoại về công tác cán bộ của Người:“Bác nghĩ các lực lượng trong đó đang cần một vị chỉ huy tài năng, có thể tập hợp các đơn vị vũ trang lại. Nếu không sẽ dẫn đến tình trạng “Thập nhị sứ quân” rất bất lợi cho cách mạng. Người chỉ huy đó, theo Bác phải biết rõ miền Nam, lại phải là người có bản lĩnh thu phục được cả những tay giang hồ kiểu Bình Xuyên… Tổ quốc trên hết! Tôi giao nhiệm vụ cho đồng chí Nguyễn Bình ái quốc, ái dân và bình thiên hạ cho an sinh hòa mục.”
Đây là sự tin tưởng hiếm có của Hồ Chủ tịch, sử dụng một người có kinh nghiệm quân sự, uy tín cá nhân, và đặc biệt là xuất thân ngoài Đảng Cộng sản, bác đã dứt khoát nói : “Bác giao Nam Bộ cho chú”
Trước khi rời Hải Phòng vào Nam , nhân dân thành phố Cảng đã tặng ông một khẩu súng Vickers nòng dài. Trông buổi tiễn biệt ông đã thề trước khẩu súng : “ Bác đã tin tưởng giao cả miền Nam cho Nguyễn Bình. Thành phố Cảng tặng Nguyễn Bình khẩu súng này để thực hiện nhiệm vụ bác giao Nguyễn Bình xin thề trước khẩu súng này, nếu để Nam Bộ mất, Nguyễn Bình sẽ chết với khẩu súng này”
Sau khi vào Nam Bộ, ông đã thực hiện được lời hứa của mình. Ngay khi vào đến Nam Bộ (ngày 22/10/1945), Nguyễn Bình đã viết Thông cáo số 1 gửi Nhân dân Nam Bộ, kêu gọi toàn dân tham gia kháng chiến, thực hiện “vườn không nhà trống” và “ba không” đối với địch (không nghe, không thấy, không biết), kêu gọi “Đánh địch bằng mọi thứ vũ khí; không có súng thì dùng dao, bai, cuốc xẻng, gậy gộc… Chúng ta quyết đánh và quyết thắng”.
Trong vai trò là Phái viên của Chính phủ Trung ương, Thiếu tướng Nguyễn Bình đã có những đóng góp then chốt, mang tính chiến lược, đặt nền móng vững chắc cho cuộc kháng chiến tại Nam Bộ ngay từ những ngày đầu chống Pháp. Đóng góp đầu tiên và quan trọng nhất là việc thống nhất lực lượng vũ trang (12/1945): ông đã triệu tập các chỉ huy, dẹp bỏ tình trạng cát cứ, thống nhất các đơn vị thành các chi đội Vệ quốc đoàn và được bầu làm Tư lệnh Giải phóng quân Nam Bộ, tạo ra một khối quân sự chung, có kỷ luật. Tiếp theo, nhận thức rõ tầm quan trọng của nhân sự, ông lập tức thành lập Trường Quân chính Miền Đông (12/1945), tự mình làm Hiệu trưởng để đào tạo cán bộ quân sự cốt cán, đảm bảo nguồn lực chỉ huy cho cuộc chiến lâu dài. Về mặt chiến lược nội thành, ông thành lập Ban Công tác thành Sài Gòn (1/1946)—tiền thân của lực lượng biệt động nổi tiếng—với mục tiêu tổ chức kháng chiến ngay trong lòng địch, thể hiện niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh của "rừng người" che chở cán bộ. Cuối cùng, bằng bản lĩnh và sự thẳng thắn, ông đã vận động và thu hút đông đảo trí thức yêu nước bí mật tham gia ủng hộ kháng chiến. Nhờ những hành động quyết đoán và tầm nhìn xa, Nguyễn Bình đã thành công trong việc chuyển hóa các nhóm vũ trang phân tán tại Nam Bộ thành một hệ thống quân sự thống nhất, có tổ chức và chính quy, đảm bảo khả năng chiến đấu lâu dài.

Thống nhất Lực lượng Vũ trang.
V. VỊ TRUNG TƯỚNG ĐẦU TIÊN VÀ SỰ HY SINH (1948 – 1951)
Với những cống hiến to lớn và tài năng tổ chức, chỉ huy quân sự kiệt xuất, tháng 6 năm 1946, Nguyễn Bình đã được Trung ương Đảng phê chuẩn kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương (nay là Đảng Cộng sản Việt Nam).
Ngày 20 tháng 1 năm 1948, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã ký sắc lệnh phong quân hàm cho các tướng lĩnh. Trong đợt này, Võ Nguyên Giáp được phong Đại tướng, và Nguyễn Bình được phong quân hàm Trung tướng, trở thành Trung tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Lễ thụ phong long trọng được tổ chức vào tháng 7 năm 1948 tại làng Nhơn Hòa Lập, Đồng Tháp.

Lễ thụ phong Trung tướng Nguyễn Bình - vị Trung tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam tại làng Nhơn Hòa Lập, tỉnh Đồng Tháp (7/1948). (Nguồn: Ảnh tư liệu)
Cùng năm 1948, Bộ Tư lệnh Nam Bộ được thành lập, Nguyễn Bình giữ chức Tư lệnh (sau đó là Tổng chỉ huy Chiến trường Nam Bộ) và là Phó Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Nam Bộ, giữ vai trò chủ chốt trong việc thiết kế và tổ chức cuộc kháng chiến ở miền Nam.
Dưới sự lãnh đạo của ông, cuộc kháng chiến ở Nam Bộ từng bước được củng cố và phát triển. Đáng chú ý là Chiến dịch Bến Cát (từ ngày 7/10 đến 15/11/1950) ở miền Đông Nam Bộ, nơi ta tiêu diệt hơn 500 tên địch và thu nhiều vũ khí. Đây là chiến dịch quy mô lớn đầu tiên và duy nhất ở miền Đông Nam Bộ trong thời kỳ chống Pháp.
Tháng 9 năm 1951, theo yêu cầu của Trung ương, Trung tướng Nguyễn Bình lên đường ra Bắc để nhận nhiệm vụ mới và báo cáo tình hình Nam Bộ.
Ngày 29 tháng 9 năm 1951, trên đường đi qua Campuchia, đoàn của ông bị quân Pháp phục kích vây bắn. Trung tướng Nguyễn Bình đã anh dũng hy sinh tại xã Srê Dốc, huyện Sê San, tỉnh Xtung Treng (Ratanakiri, Campuchia).
Bộ Tổng Tư lệnh đã thông báo tin ông hy sinh vào ngày 31 tháng 12 năm 1951.
VI. VĨNH HẰNG VÀ VINH DANH
Sự hy sinh của Trung tướng Nguyễn Bình là một mất mát lớn của cách mạng. Tuy nhiên, công lao của ông đối với đất nước, đặc biệt là đối với Nam Bộ, là không thể phủ nhận.
Tháng 2 năm 1952, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh 84/SL truy tặng ông Huân chương Quân công hạng Nhất. Ông là người đầu tiên trong quân đội được nhận huân chương cao quý này. Trong quyết định truy tặng, Bác Hồ đã ghi nhận: (Nguyễn Bình) “Đã góp phần lớn vào việc chỉnh đốn, xây dựng Ủy ban Kháng chiến Hành chính Nam Bộ và củng cố Mặt trận dân tộc thống nhất Nam Bộ”.
Sau khi ông qua đời, nhiều sách báo đã viết về ông như một hiện tượng đặc biệt về tài năng quân sự những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp. Nhà sử học Trần Huy Liệu, người bạn tù và người bạn chiến đấu của ông, đã nhận xét: “Thảo có can đảm, vũ dũng hơn người và trung hậu với bạn, trung thành với đoàn thể. Trước Cách mạng Tháng Tám, Thảo lập chiến khu Đông Triều một cách tự động...”
Sự nghiệp của Nguyễn Bình là minh chứng hùng hồn cho thiên tài Hồ Chí Minh về công tác cán bộ, một con người có khả năng nhìn nhận, đánh giá và sử dụng cán bộ một cách đúng đắn, dám giao trọng trách cho người tài năng dù xuất thân của họ có khác biệt.
Năm 2000, với sự giúp đỡ của Chính phủ Hoàng gia Campuchia, hài cốt của Trung tướng Nguyễn Bình đã được tìm thấy và đưa về nước, an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ Thành phố Hồ Chí Minh. Cùng năm đó, Nhà nước đã truy tặng ông danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân và Huân chương Hồ Chí Minh.
Tên tuổi của Trung tướng Nguyễn Bình đã trở thành bất tử, được đặt cho nhiều đường phố lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh (Huyện Nhà Bè), Hà Nội (nối từ đường Nguyễn Đức Thuận đến địa phận Hưng Yên), Hải Phòng, Cần Thơ, và thị xã Quảng Yên (Quảng Ninh), nơi ông đã làm nên chiến khu huyền thoại. Nhà tưởng niệm ông được xây dựng ngay tại quê hương ông ở thôn Yên Phú, xã Giai Phạm, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên, mãi mãi là nơi ghi nhớ và tôn vinh người con ưu tú, vị Trung tướng đầu tiên đã đem hết tài năng và máu xương mình để “Bình thiên hạ” cho Tổ quốc Việt Nam.
Trung tướng Nguyễn Bình – vị tướng đã sống một cuộc đời cách mạng đầy sóng gió, đầy kịch tính nhưng trọn vẹn lý tưởng. Từ một chàng trai trẻ tuổi mang trong mình khí phách bình thiên hạ đến vị trung tướng độc nhãn kiêu dũng viết lên trang lịch sử oai hùng của dân tộc, người con anh hùng của Hưng Yên đã ghi tên mình trong từng mảnh đất non sông, trong từng trái tim dân tộc Việt Nam.



