NGUYỄN CHÁNH – “VỊ TƯỚNG KHÔNG QUÂN HÀM” VÀ DẤU ẤN TRÊN CHIẾN TRƯỜNG LIÊN KHU V
Sinh ngày 1/8/1914 tại xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi, Nguyễn Chánh (bí danh Chí Thuần) xuất thân trong một gia đình nông dân giàu truyền thống yêu nước. Ngay từ tuổi thiếu niên, ông đã sớm tham gia các hoạt động cách mạng và nhanh chóng trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào yêu nước tại quê hương Quảng Ngãi.
Năm 1929, khi mới 15 tuổi, Nguyễn Chánh gia nhập Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội. Hai năm sau, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương khi mới 17 tuổi. Trong bối cảnh phong trào cách mạng bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt, ông nhiều lần bị bắt giam, tra tấn và đày ải. Tuy nhiên, những thử thách ấy không làm lung lay ý chí của người chiến sĩ trẻ. Sau mỗi lần được trả tự do, ông lại tiếp tục dấn thân vào con đường hoạt động cách mạng.
Từ năm 1935 đến năm 1939, Nguyễn Chánh giữ cương vị Tỉnh ủy viên Quảng Ngãi, sau đó được giao trọng trách Bí thư Liên tỉnh Nghĩa – Bình – Phú. Những năm tháng hoạt động đầy gian khổ đã giúp ông tích lũy kinh nghiệm lãnh đạo và tổ chức phong trào quần chúng, tạo nền tảng cho những đóng góp lớn lao sau này.
Đầu năm 1945, sau khi ra tù, Nguyễn Chánh được Tỉnh ủy Quảng Ngãi giao lãnh đạo Đội Du kích Ba Tơ – lực lượng vũ trang vừa được thành lập sau cuộc Khởi nghĩa Ba Tơ. Đây là dấu mốc quan trọng trong sự nghiệp của ông.
Trong bối cảnh nhiều lực lượng vũ trang cách mạng chủ yếu hoạt động ở vùng núi, Nguyễn Chánh đã đưa ra một quyết định táo bạo: đưa du kích xuống đồng bằng, gắn bó mật thiết với nhân dân để xây dựng và phát triển lực lượng. Chủ trương này nhanh chóng chứng minh hiệu quả khi Đội Du kích Ba Tơ từ vài chục người đã phát triển thành lực lượng nòng cốt của phong trào Việt Minh tại Quảng Ngãi và các vùng lân cận.
Tháng Tám năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Chánh, hàng vạn quần chúng cùng lực lượng du kích đồng loạt nổi dậy giành chính quyền tại Quảng Ngãi. Địa phương này trở thành một trong những nơi giành chính quyền sớm nhất trong Cách mạng Tháng Tám, góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, Nguyễn Chánh tiếp tục được Đảng và quân đội giao nhiều trọng trách quan trọng tại chiến trường Liên khu V – một trong những chiến trường ác liệt và khó khăn nhất cả nước. Ông lần lượt đảm nhiệm các chức vụ Phó Bí thư Khu ủy V, Chính ủy Liên khu V, Bí thư Liên khu ủy kiêm Chính ủy và Tư lệnh Liên khu V.
Trong điều kiện thiếu thốn về hậu cần, lực lượng phân tán và thường xuyên bị quân Pháp bao vây, lực lượng vũ trang Liên khu V dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Chánh vẫn giữ vững thế trận, từng bước phát triển lực lượng và mở rộng vùng hoạt động. Năng lực tổ chức, tư duy chiến lược và bản lĩnh chỉ huy của ông được khẳng định qua thực tiễn chiến trường.
Năm 1951, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng, Nguyễn Chánh được bầu làm Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Đây là sự ghi nhận đối với uy tín và những đóng góp nổi bật của ông trong sự nghiệp cách mạng.
Năm 1954, Nguyễn Chánh trực tiếp chỉ huy Chiến dịch Bắc Tây Nguyên. Dưới sự chỉ huy của ông, quân ta giải phóng Kon Tum, giành thắng lợi tại An Khê và đập tan cuộc hành binh Atlante – một trong những nỗ lực quân sự lớn của thực dân Pháp ở chiến trường miền Trung. Những chiến thắng này đã góp phần làm phá sản kế hoạch Navarre, phối hợp hiệu quả với chiến thắng Điện Biên Phủ, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Geneva năm 1954, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
Sau Hiệp định Geneva, Nguyễn Chánh được điều ra Trung ương, giữ chức Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam và Chủ nhiệm Tổng cục Cán bộ Bộ Quốc phòng. Trên cương vị mới, ông tiếp tục đóng góp quan trọng vào công tác xây dựng quân đội và đào tạo đội ngũ cán bộ cho lực lượng vũ trang.
Nhiều đồng chí, đồng đội đánh giá Nguyễn Chánh là một nhà lãnh đạo quân sự có tầm nhìn chiến lược, tư duy sắc bén và đặc biệt xuất sắc trong công tác tổ chức lực lượng. Tuy nhiên, khi đang ở độ chín của sự nghiệp, ông đột ngột qua đời tại Hà Nội ngày 24/9/1957, khi mới 43 tuổi.
Sự ra đi của Nguyễn Chánh là mất mát lớn đối với Đảng, quân đội và những người từng sát cánh cùng ông trên các chiến trường. Điều đặc biệt là ông qua đời chỉ vài tháng trước khi Quân đội nhân dân Việt Nam thực hiện đợt phong quân hàm cấp tướng đầu tiên vào năm 1958. Vì vậy, dù được xem là một vị tướng thực thụ trên chiến trường và có nhiều cống hiến xuất sắc cho quân đội, ông không kịp nhận quân hàm chính thức.
Từ đó, trong lịch sử quân đội Việt Nam, Nguyễn Chánh thường được nhắc đến bằng cái tên đầy trân trọng: “Vị tướng không quân hàm.”
Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng bày tỏ niềm tiếc thương sâu sắc trước sự ra đi của ông: “Anh qua đời, quân đội mất đi một vị tướng tài năng, tôi mất đi một người bạn chí thiết.”
Với những cống hiến đặc biệt xuất sắc cho sự nghiệp cách mạng, Nguyễn Chánh được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Sao Vàng, Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Quân công hạng Nhì cùng nhiều danh hiệu cao quý khác. Năm 2007, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, tên tuổi Nguyễn Chánh vẫn được nhắc đến như một trong những nhà lãnh đạo quân sự xuất sắc nhất của chiến trường Liên khu V. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là biểu tượng cho lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần cống hiến trọn đời cho độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam.
Minh Triết (tổng hợp)


