NGUYỄN CHẾ NGHĨA - THẦN TƯỚNG NHÀ TRẦN, PHÒ MÃ VĂN VÕ SONG TOÀN VÀ NGƯỜI GIỮ YÊN BIÊN CƯƠNG
Trong lịch sử nhà Trần, bên cạnh những danh tướng nổi tiếng như Trần Quốc Tuấn, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão hay Trần Nhật Duật, còn có những vị tướng mà tư liệu chính sử còn lại

NGUYỄN CHẾ NGHĨA - THẦN TƯỚNG NHÀ TRẦN, PHÒ MÃ VĂN VÕ SONG TOÀN VÀ NGƯỜI GIỮ YÊN BIÊN CƯƠNG
Năm sinh - mất: Chưa rõ
Quê quán: Trang Cối Xuyên, huyện Trường Tân, lộ Hồng Châu; nay thuộc khu vực Gia Lộc, Hải Phòng
Danh hiệu: Nghĩa Xuyên công; Khống Bắc tướng quân; An Nghĩa Đại vương
Trong lịch sử nhà Trần, bên cạnh những danh tướng nổi tiếng như Trần Quốc Tuấn, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão hay Trần Nhật Duật, còn có những vị tướng mà tư liệu chính sử còn lại không nhiều nhưng tên tuổi được lưu truyền sâu đậm trong nhân dân. Nguyễn Chế Nghĩa là một trong số đó. Ông được biết đến là vị tướng văn võ song toàn, từng tham gia kháng chiến chống Nguyên - Mông, giữ vai trò tiên phong trong nhiều trận đánh, trấn thủ biên giới phía Bắc, đi sứ nhà Nguyên và được vua Trần Anh Tông gả công chúa. Từ một võ tướng nơi chiến trường, ông trở thành một vị quan có ảnh hưởng trong triều đình rồi lui về quê chăm lo đời sống nhân dân. Hình tượng Nguyễn Chế Nghĩa vì thế không chỉ gắn với chiến công đánh giặc mà còn với tài trị dân, ngoại giao và tinh thần trung nghĩa được hậu thế tôn kính.
N
guyễn Chế Nghĩa là một nhân vật lịch sử có tư liệu khá đặc biệt. Những ghi chép còn lại trong chính sử về ông không nhiều, trong khi nhiều câu chuyện về cuộc đời ông được bảo tồn qua thần tích, gia phả và truyền thống dân gian ở vùng Gia Lộc. Theo các tư liệu địa phương, ông quê ở trang Cối Xuyên, huyện Trường Tân, lộ Hồng Châu, vùng đất nay thuộc Gia Lộc, Hải Phòng. Một số thần tích cho rằng ông sinh vào khoảng năm 1265 trong một gia đình có truyền thống học hành, nhưng năm sinh này chưa thể xem là niên đại chắc chắn theo chính sử. Các nguồn hiện đại cũng thống nhất rằng năm sinh và năm mất của ông hiện chưa xác định được chính xác.
Từ nhỏ, Nguyễn Chế Nghĩa đã được truyền tụng là người có sức khỏe đặc biệt, thông minh và ham học. Ông không chỉ học văn mà còn say mê võ nghệ, cưỡi ngựa, bắn cung và sử dụng binh khí. Những tư liệu về ông thường nhắc đến khả năng tinh thông trận pháp, thiên văn, địa lý và văn chương. Đặc biệt, ông nổi tiếng với tài đánh côn, một loại võ thuật về sau còn được lưu truyền trong các lễ hội tại quê hương. Theo truyền thống địa phương, ông còn biết làm thơ chữ Hán từ khi còn trẻ. Chính sự kết hợp giữa văn học, binh pháp và võ nghệ đã tạo nên hình tượng Nguyễn Chế Nghĩa như một nhân vật văn võ song toàn. Tuy nhiên, những chi tiết quá cụ thể về tuổi trẻ của ông nên được hiểu trong bối cảnh nguồn tư liệu chủ yếu đến từ thần tích và truyền thống địa phương, bởi chính sử không ghi lại đầy đủ quá trình này.
Bước ngoặt lớn trong cuộc đời Nguyễn Chế Nghĩa đến khi Đại Việt phải đối mặt với cuộc xâm lược lần thứ hai của quân Nguyên - Mông năm 1285. Theo các tư liệu lưu truyền ở Hải Dương, khi ấy ông còn rất trẻ và đã tìm đến dưới trướng Trần Hưng Đạo để xin được tham gia chống giặc. Hưng Đạo Vương thử tài rồi đánh giá cao khả năng của ông. Một số nguồn ghi lại lời khen rằng ông không kém Phạm Ngũ Lão và là một tướng tài mà triều đình có thêm được. Dù chi tiết về cuộc thử tài này mang màu sắc truyền thống, các tư liệu về Nguyễn Chế Nghĩa đều thống nhất rằng ông đã tham gia các cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông và được giao những nhiệm vụ quân sự quan trọng khi còn khá trẻ.
Trong cuộc kháng chiến năm 1285, Nguyễn Chế Nghĩa được cho là đã tham gia chiến đấu ở nhiều địa bàn quan trọng. Ông có mặt tại khu vực Chi Lăng, Nội Bàng, vùng Hồng Châu và Rừng Đa, tổ chức lực lượng đánh chặn và tập kích quân Nguyên. Khi quân Nguyên chiếm ưu thế và quân Trần thực hiện chiến lược rút lui để bảo toàn lực lượng, ông tiếp tục được giao nhiệm vụ hoạt động ở phía sau đội hình địch. Một số tư liệu địa phương kể rằng ông tổ chức dân binh, ban ngày đánh chặn các toán quân Nguyên đi cướp phá, ban đêm tập kích doanh trại đối phương. Cách đánh này phù hợp với chiến lược tiêu hao và quấy rối quân Nguyên mà quân Trần áp dụng trong giai đoạn đầu của cuộc chiến.
Đáng chú ý, Nguyễn Chế Nghĩa còn được truyền tụng là người tổ chức hoạt động quân sự tại khu vực Kiêu Kỵ, Gia Lâm. Trong một trận phục kích tại vùng đầm lầy gần Kiêu Kỵ, lực lượng của ông đánh vào quân Nguyên và gây tổn thất lớn. Một số nguồn ghi con số khoảng 300 quân địch bị tiêu diệt. Sau đó, khi quân Trần chuyển sang tổng phản công, Nguyễn Chế Nghĩa tiếp tục phối hợp với các tướng lĩnh khác đánh quân Nguyên ở khu vực sông Thiên Đức, tức sông Đuống ngày nay. Những chiến công này góp phần làm gián đoạn sự cơ động của quân Nguyên trên vùng đồng bằng Bắc Bộ và tạo điều kiện cho quân Trần chuyển từ thế phòng thủ sang phản công.
Sau khi cuộc kháng chiến năm 1285 kết thúc thắng lợi, Nguyễn Chế Nghĩa được triều đình ghi nhận công lao và phong chức Khống Bắc tướng quân. Đây là bước tiến quan trọng trong sự nghiệp của ông. Nhưng thử thách lớn hơn nhanh chóng xuất hiện khi nhà Nguyên chuẩn bị cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ ba. Cuối năm 1287, quân Nguyên lại tiến vào nước ta với lực lượng lớn. Nguyễn Chế Nghĩa tiếp tục được giao nhiệm vụ quân sự ở vùng biên giới phía Bắc và được truyền thống địa phương ghi nhận là một trong những tướng tiên phong của quân Trần.
Trong cuộc kháng chiến năm 1287-1288, Nguyễn Chế Nghĩa được giao đóng quân ở khu vực Yên Hưng, nay thuộc Quảng Ninh. Nhiệm vụ của ông là ngăn chặn và làm chậm bước tiến của quân Nguyên, đồng thời bảo vệ các khu vực trọng yếu của Đại Việt. Khi quân Nguyên bắt đầu rút lui sau khi thế trận thất bại, Nguyễn Chế Nghĩa tiếp tục được lệnh truy kích. Các tư liệu địa phương kể rằng ông cùng Phạm Ngũ Lão tiến về Vạn Kiếp, chặn đường rút của quân Nguyên và tham gia trận đánh tại Nội Bàng. Một số thần tích còn ghi ông cùng Phạm Ngũ Lão đánh chết tướng Trương Quân của quân Nguyên. Những chi tiết này được lưu truyền mạnh trong các nguồn địa phương và cho thấy vị trí nổi bật của Nguyễn Chế Nghĩa trong ký ức dân gian về cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông.
Chiến thắng năm 1288 đã đưa Nguyễn Chế Nghĩa bước sang một giai đoạn mới. Sau chiến tranh, ông được giao trấn giữ Lạng Sơn trong khoảng sáu năm. Đây không phải là một nhiệm vụ đơn thuần về quân sự. Lạng Sơn là vùng biên giới quan trọng, thường xuyên chịu sức ép từ phía Bắc và cũng là địa bàn có địa hình phức tạp, dân cư phân tán. Người chỉ huy ở đây phải vừa giữ biên giới, vừa tổ chức lực lượng, ổn định dân cư và bảo vệ các tuyến giao thông chiến lược. Các nguồn tư liệu về ông cho biết Nguyễn Chế Nghĩa đã tổ chức đồn trại, bảo vệ biên cương và chăm lo đời sống nhân dân vùng biên. Việc một vị tướng từng trực tiếp chiến đấu được giao nhiệm vụ trấn thủ lâu dài cho thấy triều đình đánh giá cao năng lực của ông không chỉ trên chiến trường mà còn trong quản lý địa phương.
Sau thời gian trấn thủ Lạng Sơn, Nguyễn Chế Nghĩa được triệu về triều và được phong tước Nghĩa Xuyên công. Ông tiếp tục giữ nhiều chức vụ quan trọng, có thời điểm đứng đầu ban võ và được ghi nhận từng kiêm nhiệm công việc thuộc Lễ bộ. Đáng chú ý, ông làm quan trải qua bốn đời vua Trần, từ giai đoạn cuối Trần Nhân Tông đến các triều Trần Anh Tông, Trần Minh Tông và Trần Hiến Tông. Điều này cho thấy sự nghiệp của ông kéo dài qua nhiều thập niên và ông được triều đình tiếp tục sử dụng trong những nhiệm vụ quân sự, hành chính và ngoại giao.
Không chỉ là một võ tướng, Nguyễn Chế Nghĩa còn được biết đến với vai trò ngoại giao. Sau những cuộc chiến với nhà Nguyên, triều Trần hiểu rằng việc duy trì hòa bình ở biên giới phía Bắc có ý nghĩa rất quan trọng. Theo tư liệu của Trung tâm Văn hóa Việt Nam ở nước ngoài và một số nguồn khảo cứu, Nguyễn Chế Nghĩa từng tham gia ba đoàn sứ bộ sang nhà Nguyên vào các năm 1312 dưới thời Trần Anh Tông, 1321 dưới thời Trần Minh Tông và 1331 dưới thời Trần Hiến Tông. Việc một võ tướng từng trực tiếp chiến đấu được giao nhiệm vụ đi sứ cho thấy triều đình đánh giá ông là người có khả năng ứng xử và hiểu biết đủ để đảm nhận công việc ngoại giao.
Nguyễn Chế Nghĩa cũng được lưu truyền là một người có tài văn chương. Theo nghiên cứu của Viện Hán Nôm, trước tác của ông hiện còn lại rất ít, nhưng đã sưu tập được một số bài thơ như Vô đề, Tự thuật, Đoan ngọ tiết và Bắc sở hành. Điều này bổ sung một phương diện khác vào hình tượng vị danh tướng. Ông không chỉ cầm giáo cưỡi ngựa nơi chiến trường mà còn có khả năng sáng tác và suy tư bằng văn chương. Hình ảnh ấy khá phù hợp với truyền thống của tầng lớp tướng lĩnh nhà Trần, nơi võ công và văn học thường cùng tồn tại trong một con người.
Một trong những dấu mốc đặc biệt nhất trong cuộc đời Nguyễn Chế Nghĩa là việc ông trở thành phò mã nhà Trần. Theo nhiều tư liệu địa phương và các bài khảo cứu, Trần Anh Tông yêu mến và trọng dụng ông, sau đó gả công chúa Nguyệt Hoa cho ông. Có nguồn gọi công chúa là Ngọc Hoa, cho thấy tên gọi trong các tư liệu truyền lại không hoàn toàn thống nhất. Dù vậy, điểm nổi bật vẫn là việc một vị tướng không thuộc dòng họ Trần được kết hôn với công chúa hoàng gia. Đây là một đặc ân hiếm gặp trong bối cảnh nhà Trần vốn nổi tiếng với chính sách hôn nhân nội tộc của hoàng gia. Việc Nguyễn Chế Nghĩa trở thành phò mã càng cho thấy vị thế đặc biệt mà ông đạt được sau những năm tháng lập công trên chiến trường và phục vụ triều đình.
Sau nhiều năm làm quan, đến cuối đời Trần Minh Tông, Nguyễn Chế Nghĩa dần lui khỏi chính trường. Theo các nguồn địa phương, ông trở về quê Cối Xuyên và dành thời gian chăm lo đời sống nhân dân. Ông được truyền tụng là người khuyến khích khai khẩn ruộng đất, phát triển nghề nông, trồng dâu nuôi tằm, tổ chức chống lụt và lập chợ để người dân thuận tiện trao đổi hàng hóa. Ông còn lập giáo trường để rèn luyện võ nghệ cho thanh niên và dân binh. Nếu những năm tuổi trẻ của Nguyễn Chế Nghĩa gắn với việc đánh giặc thì những năm cuối đời lại gắn với việc xây dựng cuộc sống bình yên cho quê hương. Hình ảnh ấy tạo nên một vòng tròn đặc biệt trong cuộc đời ông: từ người cầm giáo bảo vệ đất nước trở thành người chăm lo cho dân làng khi đất nước đã bước vào thời bình.
Những năm cuối đời của Nguyễn Chế Nghĩa lại được bao phủ bởi một câu chuyện bi kịch. Theo nhiều tư liệu địa phương, khi Trần Hiến Tông qua đời năm 1341, việc Trần Dụ Tông lên ngôi đã gặp sự phản đối của một số đại thần, trong đó có Nguyễn Chế Nghĩa. Sau khi trở về quê, ông bị triều đình nghi kỵ. Các nguồn truyền lại rằng Trần Dụ Tông đã sai người phục kích và sát hại ông tại quán Ninh Kiều, khu vực Kiêu Kỵ, Gia Lâm. Tuy nhiên, đây là một trong những phần cần được thận trọng nhất khi kể về cuộc đời Nguyễn Chế Nghĩa, bởi tư liệu chính sử về cái chết của ông rất hạn chế và các nguồn địa phương có những cách kể khác nhau. Vì vậy, không nên xem toàn bộ chi tiết của câu chuyện là một sự kiện đã được chính sử xác nhận tuyệt đối.
Sau khi Nguyễn Chế Nghĩa qua đời, hình ảnh của ông tiếp tục được lưu giữ trong đời sống tín ngưỡng dân gian. Quê hương Cối Xuyên lập đền thờ ông, và nhiều địa phương được truyền rằng từng là nơi ông đóng quân cũng lập miếu tưởng niệm. Ông được tôn là An Nghĩa Đại vương. Những di tích liên quan đến Nguyễn Chế Nghĩa trở thành nơi lưu giữ ký ức về một vị tướng đã đi qua nhiều địa bàn của Đại Việt và có công trong cả chiến tranh lẫn thời bình. Đặc biệt, truyền thống thờ phụng tại quê hương cho thấy Nguyễn Chế Nghĩa không chỉ được nhớ đến như một danh tướng của triều đình mà còn như một vị thành hoàng gắn bó với cộng đồng dân cư.
Điều làm Nguyễn Chế Nghĩa trở nên đặc biệt trong số các tướng lĩnh nhà Trần chính là sự kết hợp của nhiều vai trò trong một cuộc đời. Ông là người lính trẻ bước vào chiến tranh, là tướng tiên phong trong những cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông, là người trấn giữ Lạng Sơn, là đại thần triều Trần, là sứ giả sang nhà Nguyên, là phò mã của triều đình và cuối cùng là người trở về quê xây dựng cuộc sống cho nhân dân. Những tư liệu còn lại không đủ để phục dựng toàn bộ cuộc đời ông một cách hoàn chỉnh, nhưng chính những mảnh ghép ấy đã cho thấy một nhân vật có ảnh hưởng vượt ra ngoài chiến trường.
Nguyễn Chế Nghĩa cũng để lại một hình ảnh đáng nhớ về người tướng biết chuyển từ việc giữ nước sang việc dựng nước. Sau chiến tranh, ông không chỉ tiếp tục giữ chức vụ trong triều mà còn được giao bảo vệ biên cương, thực hiện nhiệm vụ ngoại giao và chăm lo đời sống dân chúng. Điều đó phản ánh một quan niệm rộng hơn về trách nhiệm của người làm tướng: chiến thắng quân xâm lược chỉ là bước đầu; sau chiến thắng phải giữ cho biên giới yên ổn, dân cư được an cư và đất nước có điều kiện phát triển. Chính phương diện này khiến Nguyễn Chế Nghĩa trở thành một nhân vật đáng chú ý khi nhìn lại thời Trần không chỉ từ những trận đánh mà còn từ quá trình xây dựng quốc gia sau chiến tranh.
Cuộc đời Nguyễn Chế Nghĩa vì thế là câu chuyện về một vị tướng văn võ song toàn của thời Trần, người được truyền tụng với hình ảnh “thần tướng” trên chiến trường nhưng cũng được nhớ đến bởi khả năng trị dân, ngoại giao và văn chương. Dù nhiều chi tiết về năm sinh, năm mất và một số chiến công của ông còn cần tiếp tục đối chiếu giữa chính sử và thần tích, vai trò của Nguyễn Chế Nghĩa trong truyền thống lịch sử địa phương và ký ức về các cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông vẫn rất rõ nét. Từ người thanh niên cầm giáo ra trận đến vị tướng trấn thủ biên cương, từ phò mã trong triều đình đến người trở về mở chợ, lập trường võ và chăm lo quê hương, ông để lại một hình tượng về trách nhiệm của người có tài đối với đất nước và nhân dân. Bài học ấy vẫn còn giá trị với thế hệ hôm nay: tài năng chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với trách nhiệm, lòng trung thành và khả năng biến những thành quả của bản thân thành lợi ích lâu dài cho cộng đồng; người giỏi không chỉ cần biết chiến thắng trước thử thách mà còn phải biết dùng năng lực của mình để xây dựng và bảo vệ cuộc sống bình yên cho mọi người.



