Bài viết

NGUYỄN CHÍ THANH - VỊ ĐẠI TƯỚNG CỦA CHIẾN TRANH NHÂN DÂN, NGƯỜI DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO ĐỘC LẬP DÂN TỘC

Từ một người thanh niên xuất thân trong gia đình nông dân nghèo ở vùng quê Niêm Phò của xứ Huế, Nguyễn Chí Thanh bước vào con đường cách mạng khi tuổi đời còn rất trẻ. Ông nhiều lầ

Huế06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGUYỄN CHÍ THANH - VỊ ĐẠI TƯỚNG CỦA CHIẾN TRANH NHÂN DÂN, NGƯỜI DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO ĐỘC LẬP DÂN TỘC

Năm sinh - mất: 1914 - 1967

Quê quán: Thôn Niêm Phò, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, nay thuộc thành phố Huế

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Đại tướng, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Chính ủy các lực lượng vũ trang Quân Giải phóng miền Nam

Từ một người thanh niên xuất thân trong gia đình nông dân nghèo ở vùng quê Niêm Phò của xứ Huế, Nguyễn Chí Thanh bước vào con đường cách mạng khi tuổi đời còn rất trẻ. Ông nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, từng vượt ngục rồi trở lại hoạt động, trở thành người lãnh đạo phong trào cách mạng ở Trung Bộ và sau này là một trong những tướng lĩnh chính trị, quân sự quan trọng của Việt Nam. Từ chiến trường Bình - Trị - Thiên đến cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị, rồi trực tiếp vào miền Nam chỉ đạo cuộc kháng chiến chống Mỹ, Nguyễn Chí Thanh nổi bật bởi khả năng nắm bắt thực tiễn, xây dựng lực lượng và phát huy sức mạnh của chiến tranh nhân dân. Ông qua đời đột ngột năm 1967 khi cuộc chiến còn đang diễn ra quyết liệt, để lại hình ảnh một vị Đại tướng luôn có mặt ở những nơi khó khăn nhất.

N

guyễn Chí Thanh tên khai sinh là Nguyễn Vịnh, sinh ngày 1 tháng 1 năm 1914 tại thôn Niêm Phò, vùng Quảng Điền, Thừa Thiên Huế. Ông sinh trưởng trong một gia đình nông dân nghèo, trong một vùng đất có truyền thống yêu nước và hiếu học. Những năm tháng tuổi trẻ, Nguyễn Vịnh trực tiếp chứng kiến cảnh người dân bị áp bức, bóc lột dưới chế độ thuộc địa. Chính những trải nghiệm ấy từng bước hình thành trong ông ý thức đấu tranh và khát vọng thay đổi vận mệnh của đất nước. Các tư liệu của Đại học Huế cho biết ông bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng từ khoảng năm 20 tuổi và được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương tháng 7 năm 1937.

Con đường đến với cách mạng của Nguyễn Vịnh không phải bắt đầu từ những vị trí lớn lao. Khi còn trẻ, ông đã cùng thanh niên địa phương đấu tranh chống cường hào, ác bá ở nông thôn. Từ những hoạt động ban đầu ấy, ông dần được tổ chức cách mạng tin tưởng và giao những nhiệm vụ quan trọng hơn. Năm 1938, ông được cử làm Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên khi mới khoảng 24 tuổi. Đây là một trọng trách rất lớn đối với một người còn trẻ, trong bối cảnh chính quyền thuộc địa tăng cường đàn áp các phong trào cách mạng.

Những năm sau đó là chuỗi ngày tù đày và đấu tranh. Cuối năm 1938, Nguyễn Vịnh bị thực dân Pháp bắt. Sau một thời gian, ông được thả vì không đủ chứng cứ, nhưng đến năm 1939 lại bị bắt lần nữa. Ông lần lượt bị giam tại nhà lao Thừa Phủ ở Huế, nhà lao Lao Bảo và Nhà đày Buôn Ma Thuột. Đối với một người hoạt động cách mạng, nhà tù khi ấy không chỉ là nơi giam giữ mà còn là nơi đối phương tìm cách bẻ gãy ý chí. Nhưng những năm tháng tù đày không khiến Nguyễn Vịnh từ bỏ con đường đã lựa chọn. Năm 1942, ông vượt ngục thành công và trở lại hoạt động cách mạng.

Sau khi trở lại hoạt động, ông tiếp tục gây dựng cơ sở cách mạng ở Thừa Thiên và Trung Bộ. Nhưng chưa được bao lâu, ông lại bị bắt vào năm 1943 và bị đưa trở lại nhà tù Buôn Ma Thuột. Chỉ đến khi Nhật đảo chính Pháp vào tháng 3 năm 1945, ông mới được trả tự do. Những lần bị bắt, vượt ngục và trở lại hoạt động đã tạo nên một Nguyễn Chí Thanh có bản lĩnh đặc biệt: kiên trì, quyết đoán và rất am hiểu thực tiễn cơ sở. Chính những phẩm chất ấy sau này trở thành một phần quan trọng trong phong cách lãnh đạo của ông.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra một giai đoạn mới. Tại Hội nghị toàn quốc của Đảng ở Tân Trào tháng 8 năm 1945, Nguyễn Chí Thanh được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng, giữ cương vị Bí thư Xứ ủy Trung Bộ và tham gia Tổng bộ Việt Minh. Từ một người từng bị giam cầm trong các nhà lao của chính quyền thuộc địa, ông bước vào vị trí lãnh đạo phong trào cách mạng trong một đất nước vừa giành được chính quyền nhưng phải đối mặt với vô số khó khăn.

Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, Nguyễn Chí Thanh trở về với chiến trường miền Trung. Ông lần lượt giữ các vị trí lãnh đạo ở Thừa Thiên, Bình - Trị - Thiên và Liên khu 4. Đây là những địa bàn đặc biệt khốc liệt, nơi quân dân phải chiến đấu trong điều kiện vừa chống quân sự vừa xây dựng cơ sở cách mạng. Nguyễn Chí Thanh chú trọng việc bám dân, bám đất và xây dựng lực lượng ngay trong những vùng bị đối phương kiểm soát. Từ thực tiễn ấy, ông ngày càng hình thành quan điểm rằng sức mạnh của cuộc kháng chiến không chỉ nằm ở những đơn vị quân đội tập trung mà còn nằm ở nhân dân và hệ thống cơ sở rộng khắp. Nghiên cứu của Đại học Huế đánh giá đây là một trong những đóng góp quan trọng của ông đối với việc phát triển chiến tranh du kích và thế trận chiến tranh nhân dân.

Một trong những tư tưởng thường được nhắc đến khi nói về Nguyễn Chí Thanh là quan điểm phải giữ được cơ sở và lòng dân ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Ở chiến trường Bình - Trị - Thiên, ông chủ trương không dễ dàng bỏ đất, bỏ làng mà phải tìm cách tổ chức nhân dân, xây dựng cơ sở và duy trì lực lượng. Từ thực tiễn ấy hình thành cách nhìn nổi tiếng được các nghiên cứu về ông nhắc lại: có dân, có cơ sở và có niềm tin thì vẫn còn điều kiện để tiếp tục chiến đấu. Chính tư duy này về sau tiếp tục được ông vận dụng khi phụ trách những chiến trường phức tạp hơn.

Năm 1950 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong sự nghiệp Nguyễn Chí Thanh. Ông được điều động vào Quân đội nhân dân Việt Nam, giữ cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị và Phó Bí thư Tổng Quân ủy. Từ một cán bộ lãnh đạo phong trào cách mạng địa phương, ông chuyển sang một vị trí có ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng quân đội. Nhiệm vụ của ông không đơn thuần là chỉ huy chiến đấu mà còn là xây dựng quân đội về chính trị, tư tưởng, tổ chức và con người.

Tại Đại hội Đảng lần thứ II năm 1951, Nguyễn Chí Thanh được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị. Trong những năm tiếp theo, ông tập trung vào việc xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam ngày càng chính quy, đồng thời chú trọng công tác chính trị trong quân đội. Theo các tài liệu nghiên cứu, ông coi sức mạnh tinh thần, kỷ luật, niềm tin và sự gắn bó với nhân dân là những yếu tố không thể tách rời sức mạnh quân sự. Với vai trò Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị, ông góp phần xây dựng nền tảng chính trị - tinh thần cho quân đội trong những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Pháp và những năm đầu xây dựng lực lượng sau hòa bình.

Năm 1954, cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc bằng chiến thắng Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève. Đất nước bước vào thời kỳ mới với hai miền trong những hoàn cảnh khác nhau. Trong khi miền Bắc bắt đầu xây dựng và khôi phục kinh tế, miền Nam tiếp tục trở thành một chiến trường ngày càng phức tạp. Nguyễn Chí Thanh được giao nhiều nhiệm vụ khác nhau, không chỉ trong quân đội mà cả trong lĩnh vực xây dựng kinh tế và nông nghiệp. Điều đó thể hiện một nét đặc biệt trong sự nghiệp của ông: không bị giới hạn trong một lĩnh vực duy nhất mà có khả năng chuyển từ công tác chính trị, quân sự sang kinh tế - xã hội khi được giao nhiệm vụ.

Năm 1959, Nguyễn Chí Thanh được phong quân hàm Đại tướng. Ông trở thành một trong những vị tướng có vai trò nổi bật trong việc xây dựng lực lượng vũ trang và phát triển tư duy quân sự trong thời kỳ mới. Đến Đại hội Đảng lần thứ III năm 1960, ông tiếp tục được bầu vào Bộ Chính trị và Ban Bí thư. Năm 1961, ông được giao làm Trưởng Ban Công tác nông thôn Trung ương. Tại đây, ông trực tiếp tham gia chỉ đạo phong trào xây dựng và phát triển nông nghiệp ở miền Bắc.

Việc một Đại tướng được giao phụ trách công tác nông nghiệp cho thấy phạm vi hoạt động rất rộng của Nguyễn Chí Thanh. Ông không chỉ được nhìn nhận như một người làm quân sự mà còn tham gia vào những vấn đề kinh tế - xã hội của đất nước. Trong giai đoạn này, các phong trào thi đua trong sản xuất nông nghiệp và xây dựng miền Bắc được đẩy mạnh. Nguyễn Chí Thanh thường xuyên xuống cơ sở, tìm hiểu tình hình thực tế và nhấn mạnh việc phải xuất phát từ thực tiễn thay vì chỉ dựa trên những con số hay báo cáo.

Nhưng đến giữa những năm 1960, khi cuộc chiến tranh ở miền Nam ngày càng mở rộng, nhiệm vụ của ông lại thay đổi. Cuối năm 1964, Nguyễn Chí Thanh được điều động vào miền Nam, giữ chức Bí thư Trung ương Cục miền Nam và Chính ủy các lực lượng vũ trang Quân Giải phóng miền Nam. Đây là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất trong cuộc đời ông. Miền Nam lúc ấy đang bước vào giai đoạn chiến tranh ngày càng quyết liệt, trong khi Mỹ trực tiếp đưa quân chiến đấu vào Việt Nam. Nguyễn Chí Thanh trở thành một trong những người trực tiếp tham gia hoạch định và tổ chức chiến lược ở chiến trường miền Nam.

Tại chiến trường miền Nam, ông đặc biệt quan tâm đến việc phát huy thế trận chiến tranh nhân dân. Thay vì chỉ tìm cách đối đầu với đối phương bằng những đơn vị lớn trong mọi tình huống, ông chú trọng kết hợp lực lượng vũ trang với lực lượng chính trị và cơ sở quần chúng. Ông cho rằng phải khiến đối phương không thể kiểm soát hoàn toàn nông thôn, đồng thời phải xây dựng lực lượng đủ mạnh để từng bước chuyển hóa tương quan trên chiến trường. Các nghiên cứu về ông nhấn mạnh tư tưởng phát triển chiến tranh du kích, xây dựng thế trận rộng khắp và giữ vững thế tiến công.

Một nét nổi bật khác trong tư duy quân sự của Nguyễn Chí Thanh là quan điểm về cách đánh gần. Ông cho rằng trong điều kiện đối phương có ưu thế lớn về hỏa lực và phương tiện chiến tranh, việc áp sát, phân tán sức mạnh hỏa lực và chủ động lựa chọn cự ly chiến đấu có thể hạn chế lợi thế của đối phương. Từ thực tiễn chiến trường, tư duy này góp phần hình thành cách đánh phù hợp với điều kiện của lực lượng cách mạng miền Nam. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật quân sự mà còn thể hiện cách Nguyễn Chí Thanh luôn tìm cách biến điều kiện bất lợi thành lợi thế của mình.

Trong thời gian ở miền Nam, Nguyễn Chí Thanh thường xuyên đi xuống cơ sở, gặp cán bộ và chiến sĩ, trực tiếp nghiên cứu chiến trường. Ông không muốn chỉ nhận thông tin qua báo cáo mà coi việc tận mắt quan sát và trao đổi với những người đang trực tiếp chiến đấu là cách để hiểu đúng tình hình. Chính phong cách ấy khiến ông được nhiều tài liệu gọi là “vị tướng phong trào” - một người có khả năng hòa mình vào thực tiễn, từ nông thôn, nông nghiệp đến chiến trường và công tác xây dựng lực lượng.

Những năm 1965-1967 là giai đoạn Nguyễn Chí Thanh đặc biệt bận rộn. Ông vừa phải xây dựng lực lượng, vừa theo dõi diễn biến chiến trường và tham gia những quyết định chiến lược ở cấp cao. Trong thời gian này, ông tiếp tục nhấn mạnh khả năng đánh lâu dài, dựa vào nhân dân và từng bước làm thay đổi tương quan lực lượng. Những kinh nghiệm và đánh giá từ chiến trường miền Nam của ông trở thành một phần quan trọng trong quá trình hoạch định chiến lược của cuộc kháng chiến.

Giữa năm 1967, Nguyễn Chí Thanh được triệu tập ra Hà Nội để báo cáo tình hình chiến trường và nhận thêm nhiệm vụ. Ông trở về trong thời điểm cuộc chiến đang diễn ra rất quyết liệt. Những người từng làm việc với ông vẫn nhớ hình ảnh một vị Đại tướng chuẩn bị trở lại chiến trường với nhiều dự định và công việc còn dang dở. Nhưng ngày 6 tháng 7 năm 1967, ông đột ngột qua đời sau một cơn đau tim nặng, khi mới 53 tuổi.

Cái chết đột ngột của Nguyễn Chí Thanh để lại khoảng trống lớn trong bộ máy lãnh đạo quân sự và chính trị lúc bấy giờ. Ông ra đi khi cuộc kháng chiến chống Mỹ vẫn còn kéo dài và nhiều vấn đề chiến lược chưa được giải quyết. Ông không thể trở lại chiến trường miền Nam như dự định, cũng không thể chứng kiến những diễn biến tiếp theo của cuộc chiến. Những năm sau đó, nhiều tư tưởng và kinh nghiệm mà ông từng theo đuổi tiếp tục được vận dụng trong quá trình chiến tranh. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của riêng ông đối với những chiến dịch về sau cần đặt trong bối cảnh đóng góp của cả tập thể lãnh đạo, quân đội và nhân dân, thay vì quy tất cả thành quả cho một cá nhân.

Nguyễn Chí Thanh được nhớ đến không chỉ bởi quân hàm Đại tướng mà còn bởi một phong cách lãnh đạo gần gũi với thực tiễn. Ông từng bị bắt, từng ngồi tù, từng vượt ngục, từng hoạt động trong những vùng chiến tranh ác liệt và từng trực tiếp đi xuống những cơ sở nông thôn xa xôi. Từ đó, ông hình thành một quan niệm nhất quán: muốn lãnh đạo đúng phải hiểu thực tế, muốn xây dựng lực lượng phải dựa vào con người và muốn chiến đấu lâu dài phải có được sự ủng hộ của nhân dân. Những nghiên cứu của Đại học Huế cũng nhấn mạnh các đóng góp của ông đối với xây dựng quân đội về chính trị, phát triển nghệ thuật quân sự và xây dựng thế trận chiến tranh nhân dân.

Ngày nay, tên tuổi Nguyễn Chí Thanh được lưu giữ tại nhiều di tích, bảo tàng, đường phố và cơ sở giáo dục. Tại Huế, quê hương ông, những tư liệu về cuộc đời và sự nghiệp của Đại tướng tiếp tục được nghiên cứu, sưu tầm và giới thiệu. Nhiều công trình nghiên cứu mới cũng tập trung làm rõ hoạt động của ông trong từng giai đoạn, từ cách mạng Thừa Thiên Huế đến thời kỳ phụ trách chiến trường miền Nam. Việc nghiên cứu ấy giúp hình ảnh Nguyễn Chí Thanh được nhìn nhận không chỉ như một vị tướng mà còn như một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng trên nhiều lĩnh vực của lịch sử Việt Nam hiện đại.

Cuộc đời Nguyễn Chí Thanh kết thúc quá sớm, nhưng hành trình từ một thanh niên Huế đến một vị Đại tướng cho thấy sức mạnh của ý chí, khả năng học hỏi và sự gắn bó với thực tiễn. Ông không xuất thân từ một gia đình quyền thế, cũng không có con đường sự nghiệp bằng phẳng. Những năm tháng tù đày, những chiến trường khốc liệt và những nhiệm vụ hoàn toàn khác nhau đã liên tục thử thách ông. Qua mỗi giai đoạn, ông lại thích nghi, học hỏi và tìm cách giải quyết vấn đề từ thực tế. Với thế hệ hôm nay, câu chuyện Nguyễn Chí Thanh nhắc nhở rằng năng lực lãnh đạo không chỉ nằm ở chức vụ hay danh hiệu, mà được hình thành từ khả năng chịu đựng nghịch cảnh, dám đi vào thực tế, biết lắng nghe con người và luôn tìm cách biến khó khăn thành động lực để tiến lên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGUYỄN CHÍ THANH - VỊ ĐẠI TƯỚNG CỦA CHIẾN TRANH NHÂN DÂN, NGƯỜI DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO ĐỘC LẬP DÂN TỘC | Câu chuyện thời hoa lửa