Nguyễn Chí Thanh – Vị tướng của lòng dân và những năm tháng “bám thắt lưng địch mà đánh”
Từ một thanh niên ở làng Niêm Phò, Nguyễn Chí Thanh sớm bước vào con đường cách mạng, nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam nhưng vẫn kiên cường hoạt động. Ông trở thành một nhà lãnh đạo chính trị, quân sự quan trọng, có nhiều đóng góp trong xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam và trực tiếp chỉ đạo cách mạng miền Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Nguyễn Chí Thanh, tên khai sinh là Nguyễn Vịnh, sinh ngày 1/1/1914 trong một gia đình nông dân tại làng Niêm Phò, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên. Lớn lên trong một vùng quê giàu truyền thống yêu nước, ông sớm chứng kiến cảnh người dân bị áp bức và từ đó hình thành ý chí đấu tranh. Khoảng năm 1933–1934, Nguyễn Vịnh bắt đầu tham gia phong trào cách mạng dưới sự giác ngộ, dìu dắt của những người cộng sản hoạt động tại địa phương. Đến năm 1937, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Chỉ một năm sau, khi mới 24 tuổi, Nguyễn Chí Thanh được giao giữ chức Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên. Trong thời kỳ thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng, ông nhiều lần bị bắt. Từ năm 1939 đến 1945, ông lần lượt bị giam tại các nhà lao Thừa Phủ, Lao Bảo và Buôn Ma Thuột. Nhưng nhà tù không thể khuất phục người thanh niên cách mạng. Trong những năm tháng bị giam cầm, ông vẫn tham gia tổ chức đấu tranh, giữ vững tinh thần và khí tiết của người cộng sản. Sau khi thoát khỏi nhà tù, ông tiếp tục trở về hoạt động, cùng các đồng chí gây dựng lại phong trào cách mạng ở Thừa Thiên và chuẩn bị lực lượng cho cuộc khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945.
Cách mạng Tháng Tám thành công mở ra một giai đoạn mới. Nguyễn Chí Thanh tiếp tục đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng trong Đảng và chính quyền. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, năm 1950, ông được Trung ương điều động vào Quân đội, giữ chức Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời là Phó Bí thư Tổng Quân ủy. Đây là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời hoạt động của ông.
Trên cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị, Nguyễn Chí Thanh đặc biệt chú trọng xây dựng quân đội về chính trị, tư tưởng và tổ chức. Ông coi công tác Đảng, công tác chính trị là yếu tố quan trọng tạo nên sức mạnh chiến đấu của quân đội. Ông cùng tập thể lãnh đạo nghiên cứu, hoàn thiện cơ chế lãnh đạo của Đảng đối với Quân đội, góp phần xây dựng nền tảng chính trị vững chắc cho lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng Nguyễn Chí Thanh không chỉ được biết đến với vai trò lãnh đạo trong quân đội. Trong những năm kháng chiến chống Pháp, ông gắn bó sâu sắc với chiến trường Bình – Trị – Thiên. Trước một địa bàn bị địch kiểm soát và đàn áp gay gắt, ông chủ trương phải giữ dân, bám đất, xây dựng cơ sở và kiên trì tiến hành chiến tranh du kích. Từ thực tiễn đó, ông được gọi với biệt danh “Tướng du kích”, trở thành một trong những người có ảnh hưởng lớn đến phong trào kháng chiến tại Bình – Trị – Thiên.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Nguyễn Chí Thanh tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách. Đầu những năm 1960, ông được giao phụ trách công tác nông thôn. Không còn trực tiếp chỉ huy chiến trường, ông lại xuống tận cơ sở, đi đến các hợp tác xã, đồng ruộng để tìm hiểu tình hình sản xuất. Từ những chuyến đi thực tế đó, ông thúc đẩy các phong trào thi đua trong nông nghiệp, trong đó có phong trào “Gió Đại Phong”, góp phần cổ vũ sản xuất và xây dựng hậu phương miền Bắc trong những năm đất nước bị chia cắt.
Cuối năm 1964, trước yêu cầu mới của cuộc kháng chiến chống Mỹ, Nguyễn Chí Thanh được Bộ Chính trị cử vào miền Nam. Ông giữ các cương vị Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Bí thư Quân ủy Miền và Chính ủy các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam. Đây là những năm tháng ông trực tiếp sống và làm việc giữa chiến trường, nghiên cứu tình hình địch – ta và cùng các đồng chí lãnh đạo tìm cách đánh một đối thủ có ưu thế lớn về quân sự.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Chí Thanh cho rằng không thể vì đối phương mạnh mà né tránh đối đầu. Ông cổ vũ tinh thần dám đánh Mỹ, quyết thắng Mỹ, đồng thời chú trọng xây dựng lực lượng chủ lực bên cạnh chiến tranh du kích. Từ thực tiễn chiến trường, ông cùng các đồng chí tìm ra những phương thức tác chiến phù hợp với điều kiện của quân và dân miền Nam. Một trong những tư tưởng nổi tiếng gắn với ông là “bám thắt lưng địch mà đánh” – cách đánh nhằm hạn chế ưu thế hỏa lực và khả năng cơ động của quân đội Mỹ, đồng thời phát huy thế mạnh của chiến tranh nhân dân.
Những năm 1965–1967, chiến trường miền Nam diễn ra vô cùng ác liệt. Nguyễn Chí Thanh thường xuyên xuống các đơn vị, nắm tình hình và chỉ đạo chiến đấu. Ông đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng lực lượng chủ lực và tìm cách đánh phù hợp với quân đội Mỹ. Những thắng lợi của lực lượng vũ trang miền Nam tại Núi Thành, Vạn Tường, Bàu Bàng, Đất Cuốc… được xem là những thực tiễn quan trọng để khẳng định khả năng đánh và thắng quân Mỹ.
Đầu năm 1967, Nguyễn Chí Thanh trở ra Hà Nội để báo cáo tình hình chiến trường và tiếp tục tham gia công việc của Trung ương. Nhưng ông không có cơ hội trở lại chiến trường miền Nam. Ngày 6/7/1967, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh qua đời tại Hà Nội sau một cơn đau tim, khi mới 53 tuổi. Những giây phút cuối đời, ông vẫn đau đáu về cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước.
Hơn 30 năm hoạt động cách mạng, Nguyễn Chí Thanh đã đi qua nhiều vị trí và nhiều chiến trường khác nhau: từ người thanh niên cách mạng ở Thừa Thiên, người tù chính trị, Bí thư Tỉnh ủy, người lãnh đạo công tác chính trị trong Quân đội, đến vị chỉ huy và chính ủy gắn bó trực tiếp với chiến trường miền Nam. Cuộc đời ông kết thúc khi cuộc kháng chiến vẫn còn tiếp diễn, nhưng những đóng góp về xây dựng lực lượng, công tác chính trị và nghệ thuật tiến hành chiến tranh nhân dân đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử cách mạng Việt Nam.


