Nguyên chiến sĩ công binh bảo vệ tuyến đường sắt và Cảng Hải Phòng
Bà kể, những ngày ấy, bầu trời Hải Phòng hiếm khi yên tiếng động cơ máy bay. Mỗi lần còi báo động vang lên, cả thành phố như nín thở. Nhiệm vụ của đơn vị bà là khẩn trương san lấp hố bom, sửa lại đường ray, bảo đảm từng chuyến hàng chi viện vẫn kịp thời ra tiền tuyến.
Tháng 4 năm 1972, khi chiến sự leo thang ác liệt ở miền Bắc, Bà Tư vừa tròn 19 tuổi. Cô gái quê Hồng Bàng ngày ấy rời mái nhà nhỏ bên dòng Tam Bạc, khoác lên mình bộ quân phục còn thơm mùi vải mới, gia nhập đơn vị công binh làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông và rà phá bom mìn quanh khu vực cảng.
Bà kể, những ngày ấy, bầu trời Hải Phòng hiếm khi yên tiếng động cơ máy bay. Mỗi lần còi báo động vang lên, cả thành phố như nín thở. Nhiệm vụ của đơn vị bà là khẩn trương san lấp hố bom, sửa lại đường ray, bảo đảm từng chuyến hàng chi viện vẫn kịp thời ra tiền tuyến.
Đêm 16/4/1972, một trận ném bom dữ dội trút xuống khu vực cảng. Mặt đất rung chuyển, khói bụi phủ kín không gian. Bà Tư cùng đồng đội lao vào trận địa ngay khi tiếng bom vừa dứt. Họ phải kiểm tra từng mét đường ray, từng đoạn cầu tạm. Có đồng đội bị thương nhẹ vẫn quấn băng sơ sài rồi tiếp tục làm việc.
Bà nhớ mãi hình ảnh một người bạn thân – mới 18 tuổi – lặng lẽ cầm xẻng giữa ánh lửa đỏ rực. “Chúng tôi sợ chứ,” bà nói, “nhưng phía sau là thành phố, là gia đình mình. Nếu đường tắc, hàng không đi được thì chiến trường phía trước sẽ thiếu thốn.”
Những đêm như thế, ánh pháo sáng và vệt đạn phòng không vẽ ngang trời thành những dải sáng chói lòa. Bà gọi đó là “hoa lửa của niềm tin” – thứ ánh sáng thắp lên giữa khói bom, không chỉ từ vũ khí mà còn từ lòng người.
Sau ngày đất nước thống nhất, bàtrở về Hồng Bàng, tiếp tục công tác tại xưởng sửa chữa cơ khí gần cảng. Những vết sẹo nhỏ trên tay vẫn còn, nhưng bà bảo đó là “kỷ niệm nhắc mình đã sống một thời không hối tiếc”.
Giờ đây, khi kể chuyện cho học sinh trong các buổi sinh hoạt Đoàn, bàg thường nhìn về phía cảng – nơi tàu thuyền ra vào tấp nập – rồi chậm rãi nói:
“Các cháu sinh ra trong hòa bình là điều quý giá nhất. Chúng tôi năm xưa giữ từng tấc đường, từng bến cảng để hôm nay thành phố được bình yên. Không cần cầm súng, chỉ cần sống có trách nhiệm, học tập tốt, giữ gìn quê hương – thế là các cháu đã tiếp nối ngọn lửa ấy rồi.”
Hồng Bàng hôm nay đã khác xưa: những con đường rộng thênh, những tòa nhà mới mọc lên, ánh đèn rực sáng bên dòng sông. Nhưng dưới nhịp sống hiện đại ấy vẫn âm vang ký ức của một thời hoa lửa – nơi những người lính trẻ năm nào đã gửi lại tuổi xuân để giữ vững bầu trời thành phố Cảng.



