NGUYỄN CÔNG THẮNG CỰU CHIẾN BINH (5)

HỒI KÝ NGƯỜI LÍNH BIÊN PHÒNG ÔNG NGUYỄN CÔNG THẮNG
----------------------------------------------
Tôi tên là Nguyễn Công Thắng, sinh năm 1960. Năm 1978, khi vừa tròn 18 tuổi, tôi khoác lên mình bộ quân phục màu xanh, rời xa gia đình, bước vào quân ngũ với tất cả sự trong trẻo và tin tưởng của tuổi trẻ. Khi ấy, tôi chưa hiểu hết thế nào là chiến tranh, thế nào là mất mát. Tôi chỉ biết, Tổ quốc gọi, người lính phải lên đường.
Năm 1979, chiến tranh biên giới Tây Nam bước vào giai đoạn vô cùng ác liệt. Đơn vị tôi nhận lệnh sang Campuchia làm nhiệm vụ quốc tế, giúp đỡ nước bạn thoát khỏi họa diệt chủng. Tôi thuộc lực lượng Bộ đội Biên phòng, đóng quân nơi biên giới Campuchia – Thái Lan, một vùng đất xa xôi, hoang vu và khắc nghiệt đến cùng cực.
Đó là những cánh rừng sâu bạt ngàn, nước đọng quanh năm, muỗi dày như sương, sốt rét rình rập từng bữa ăn, giấc ngủ. Từ hậu cứ đến đơn vị phải vượt hàng trăm cây số, không đường, không lối. Lương thực, thực phẩm, thuốc men… tất cả đều trông chờ vào những chuyến trực thăng hiếm hoi, mỗi tuần chỉ hai chuyến. Khi trực thăng hạ cánh mang theo gạo, muối, thuốc men thì lúc cất cánh trở về, lại chở theo những người lính bị thương, bị bệnh nặng. Mỗi lần cánh quạt quay lên là một lần tiễn biệt, không biết người đi có còn cơ hội trở lại hay không.
Thời đó không có điện thoại, tin tức chỉ được truyền qua bộ đàm, mà bộ đàm thì chỉ cấp cho chỉ huy. Người lính ở rừng sâu nhiều khi biệt tin với thế giới, chỉ biết bám rừng, bám đất, bám nhiệm vụ. Giữa rừng già, chúng tôi sống dựa vào nhau, tin vào nhau, coi nhau như ruột thịt.
Chúng tôi phải đối mặt nơi rừng sâu biên giới chính là bệnh sốt rét ác tính – một kẻ thù thầm lặng nhưng vô cùng nguy hiểm.Rừng sâu nước đọng, muỗi dày đặc, trong khi thuốc men vô cùng thiếu thốn, không đầy đủ và không hiệu quả như bây giờ. Nhiều khi có thuốc nhưng không đủ liều, có khi hoàn toàn không có. Người lính chỉ biết chịu đựng bằng ý chí và sức lực của chính mình.Có những đồng đội của tôi, người còn khỏe thì gắng gượng vượt qua, cơn sốt đến rồi đi. Nhưng người yếu sức, sốt lên cao là co giật, mê man, có người ra đi ngay trong rừng, chưa kịp nhìn lại đồng đội lần cuối.Sốt rét không nổ như bom mìn, không có tiếng động, nhưng nó cướp đi sinh mạng người lính một cách lặng lẽ và đau xót.Nhiều đêm nằm trong lán, giữa tiếng rừng thở dài và tiếng côn trùng rả rích, chúng tôi nhìn nhau mà không biết sáng mai còn đủ mặt anh em hay không. Cái chết lúc ấy không chỉ đến từ đạn bom, mà đến từ cơn sốt run người, từ những cơn co giật trong đêm tối, nơi không có bệnh viện, không có bác sĩ, chỉ có đồng đội ngồi bên nắm chặt tay nhau.Những người lính sống sót như chúng tôi hôm nay là nhờ ý chí, tình đồng đội và một phần may mắn. Còn những người đã nằm lại nơi rừng sâu biên giới, nhiều khi không phải vì trúng đạn, mà vì một cơn sốt rét ác tính không thuốc cứu chữa kịp thời.
Những cuộc hành quân lặng lẽ diễn ra mỗi ngày. Đơn vị đi theo những con đường mòn nhỏ, hình thành qua từng bước chân người lính. Nhưng chính những con đường ấy cũng là nơi địch gài mìn. Chúng tôi đi cách nhau 8 đến 10 mét, không được nói chuyện, không được gây tiếng động. Mỗi bước chân là một lần đánh cược với số phận.
Và rồi, định mệnh đã gọi tên tôi.
Hôm đó, tôi đang hành quân thì bất chợt cảm giác cơ thể bị hẫng lên, rồi rơi mạnh xuống đất. Trong khoảnh khắc đầu tiên, tôi không cảm thấy đau, cũng không hiểu chuyện gì đã xảy ra. Chỉ vài giây sau, khi nhìn xuống, tôi mới nhận ra: mình đã dẫm phải mìn.
Chân trái của tôi dập nát từ đầu gối trở xuống, chân phải dập nát ở bàn chân, ngay mắt cá chân. Máu chảy ra rất nhiều. Giữa rừng sâu, trong khoảnh khắc đối diện cái chết, tôi buộc phải tự giữ lấy sự sống cho mình. Tôi dùng hai tay nắm chặt chân trái ngay đầu gối, cắn răng chịu đau để cầm máu, chờ đồng đội quay lại cứu. Khoảng 15 phút trôi qua, dài như cả một đời người.
Tôi bị thương vào buổi sáng. Đến buổi chiều, may mắn thay, có trực thăng đưa tôi về Việt Nam. Nếu hôm đó không có chuyến bay ấy, có lẽ tôi đã nằm lại nơi rừng sâu biên giới.
Nhưng trở về chưa phải là kết thúc nỗi đau. Do vết thương quá nặng và bị nhiễm trùng, tôi phải phẫu thuật nhiều lần. Cuối cùng, các bác sĩ buộc phải cắt chân tôi cao sát đùi để giữ mạng sống.
Khi tỉnh lại, tôi mới tròn 20 tuổi. Nhìn xuống cơ thể không còn nguyên vẹn, tôi từng tuyệt vọng, từng nghĩ rằng cuộc đời mình đã chấm hết. Những đêm dài trong bệnh viện, tôi lặng lẽ nhìn trần nhà, nước mắt chảy ngược vào trong. Nỗi đau thể xác rồi cũng qua, nhưng nỗi đau tinh thần mới là thứ giày vò nhất.
Thế rồi, bằng tình đồng đội, sự quan tâm của gia đình và xã hội, tôi dần đứng dậy từ chính nỗi đau của mình. Tôi học cách chấp nhận, học cách sống chung với mất mát. Tôi hiểu rằng: mình còn sống là còn phải sống cho ra sống.
Tôi bắt đầu học nghề, tìm cho mình một công việc, tự nuôi sống bản thân, không trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Từ một người lính trẻ tưởng như đã gục ngã, tôi tập đứng lên, từng bước, từng bước, bằng chính nghị lực của mình.
Nhìn lại quãng đời đã qua, tôi không ân hận. Bởi tôi đã sống trọn tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc. Những mất mát tôi mang theo là dấu tích của một thời máu lửa, là minh chứng cho sự hy sinh thầm lặng của người lính nơi biên giới xa xôi năm ấy…



