Bài viết

NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU – ĐÔI MẮT KHÔNG CÒN NHÌN THẤY, NHƯNG TRÁI TIM VẪN NHÌN VỀ ĐẤT NƯỚC

Nguyễn Thu Thủy

Quảng Trị15/08/2026phường Lê Ích Mộc (phường Lê Ích Mộc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU – ĐÔI MẮT KHÔNG CÒN NHÌN THẤY, NHƯNG TRÁI TIM VẪN NHÌN VỀ ĐẤT NƯỚC

NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU – ĐÔI MẮT KHÔNG CÒN NHÌN THẤY, NHƯNG TRÁI TIM VẪN NHÌN VỀ ĐẤT NƯỚC

Có những con người dù đôi mắt không còn nhìn thấy ánh sáng, nhưng cuộc đời họ lại trở thành một ngọn đuốc soi đường cho rất nhiều thế hệ. Nguyễn Đình Chiểu là một con người như thế.

image.png

Nguyễn Đình Chiểu sinh ngày 1 tháng 7 năm 1822 tại Gia Định, trong một gia đình nhà Nho. Tuổi trẻ của ông gắn với con đường học hành và khoa cử. Ông nuôi chí học hành, mong có ngày đem tài năng của mình giúp ích cho đất nước. Nhưng cuộc đời đã đặt trước mặt ông những biến cố mà không ai có thể đoán trước.

Năm 1849, khi đang trên đường về chịu tang mẹ, Nguyễn Đình Chiểu gặp biến cố lớn. Ông bị bệnh về mắt và sau đó mất hẳn thị lực. Con đường công danh đang rộng mở bỗng khép lại. Nhưng điều đáng quý là ông không để bóng tối của đôi mắt trở thành bóng tối của cuộc đời.

Không thể tiếp tục con đường khoa cử như trước, ông chuyển sang dạy học và làm thuốc. Người dân gọi ông bằng cái tên thân mật “Đồ Chiểu”. Một người thầy bị mù nhưng vẫn mở trường, vẫn truyền dạy chữ nghĩa và đạo lý cho học trò. Ông không chỉ dạy học trò cách đọc sách, mà còn gửi vào việc dạy học quan niệm về cách sống, về nghĩa khí và đạo làm người.

Rồi năm 1859, quân Pháp đánh chiếm Gia Định. Chiến tranh tràn đến quê hương. Nguyễn Đình Chiểu cùng gia đình phải rời Gia Định về quê vợ ở Cần Giuộc. Tại đây, dù đôi mắt đã không còn nhìn thấy, ông vẫn tiếp tục dạy học, bốc thuốc chữa bệnh và tham gia bàn bạc công việc cứu nước với những người cùng chí hướng.

Đất nước càng chìm trong cảnh loạn lạc, ngòi bút Nguyễn Đình Chiểu càng trở nên mạnh mẽ.

Ông không cầm súng ngoài chiến trường, nhưng ông dùng văn chương để đứng về phía những người đang chiến đấu. Trong những trang viết của ông, người nghĩa sĩ nông dân không còn là những con người vô danh. Họ trở thành những con người có lòng yêu nước, có khí phách và sẵn sàng hy sinh vì quê hương.

Năm 1861, nghĩa quân tấn công đồn Pháp ở Cần Giuộc. Nhiều nghĩa sĩ đã hy sinh. Từ sự kiện ấy, Nguyễn Đình Chiểu viết “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc”, một tác phẩm nổi tiếng trong văn học Việt Nam. Tác phẩm đã khắc họa hình ảnh những người nông dân vốn quen với ruộng đồng nhưng khi đất nước có giặc đã đứng lên chiến đấu. (Hội Nhà văn Việt Nam)

Điều đặc biệt là Nguyễn Đình Chiểu không ca ngợi những con người xa lạ với cuộc sống đời thường. Ông viết về những người nông dân rất đỗi bình dị. Họ vốn chỉ quen với việc cày ruộng, làm ăn, chưa từng quen với chiến trận. Nhưng khi quê hương bị xâm lược, họ đã biến tình yêu ruộng đất thành tình yêu nước, biến sự bình dị thành lòng dũng cảm.

Đó cũng là một trong những giá trị lớn nhất trong thơ văn Nguyễn Đình Chiểu: ông nhìn thấy sức mạnh và phẩm giá của nhân dân.

Không chỉ viết về những người nghĩa sĩ đã hy sinh, Nguyễn Đình Chiểu còn dùng ngòi bút để lên án quân xâm lược, ca ngợi những người đứng lên chống giặc và giữ gìn đạo lý của dân tộc. Các tác phẩm như “Chạy giặc”, “Văn tế Trương Định”, “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc” và nhiều sáng tác khác đã trở thành tiếng nói yêu nước mạnh mẽ của văn học Nam Bộ thế kỷ XIX.

Điều đáng khâm phục là trong hoàn cảnh ấy, thực dân Pháp từng tìm cách mua chuộc Nguyễn Đình Chiểu nhưng không thành công. Ông tiếp tục sống và dạy học ở Bến Tre, giữ thái độ bất hợp tác với chính quyền thực dân.

Một người không nhìn thấy ánh sáng nhưng không chịu khuất phục trước bóng tối.

Một người không thể cầm vũ khí ngoài chiến trường nhưng dùng văn chương để bảo vệ những giá trị mà mình tin tưởng.

Một người mất đi khả năng nhìn thấy thế giới bằng đôi mắt nhưng lại nhìn rất rõ nỗi đau của đồng bào và vận mệnh của đất nước.

Đó chính là Nguyễn Đình Chiểu.

Bên cạnh “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc”, ông còn để lại nhiều tác phẩm có giá trị như “Lục Vân Tiên”, “Dương Từ – Hà Mậu”, “Ngư Tiều y thuật vấn đáp” cùng nhiều bài thơ, văn tế và hịch. Thơ văn của ông kết hợp đạo lý, tình người với tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm trước thời cuộc.

Ngày 3 tháng 7 năm 1888, Nguyễn Đình Chiểu qua đời tại Ba Tri, Bến Tre. Ngày đưa tiễn ông, rất đông người dân thương tiếc. Một người thầy, một thầy thuốc, một nhà thơ và một nhà yêu nước đã khép lại cuộc đời, nhưng những điều ông để lại thì không dừng lại ở năm 1888. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)

Hơn một thế kỷ sau, tên tuổi Nguyễn Đình Chiểu vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của nghị lực, nhân cách và lòng yêu nước. Năm 2021, UNESCO chính thức đưa Nguyễn Đình Chiểu vào danh sách Danh nhân văn hóa thế giới, nhân dịp kỷ niệm 200 năm ngày sinh của ông vào năm 2022. (Hội Nhà văn Việt Nam)

Có lẽ điều khiến Nguyễn Đình Chiểu sống mãi trong lòng người Việt không chỉ nằm ở những tác phẩm văn chương.

Đó còn là cách ông đối diện với nghịch cảnh.

Khi đôi mắt mất đi ánh sáng, ông không đầu hàng.

Khi đất nước rơi vào cảnh chiến tranh, ông không im lặng.

Khi không thể trực tiếp cầm vũ khí, ông cầm lấy ngòi bút.

Và khi những người nghĩa sĩ ngã xuống, ông dùng văn chương để gọi tên họ, để người đời sau biết rằng đã từng có những người nông dân bình thường đứng lên vì quê hương.

Nguyễn Đình Chiểu đã sống trong một thời đại đầy biến động, nhưng chính trong những năm tháng đau thương ấy, nhân cách của ông càng sáng rõ.

Đôi mắt ông không còn nhìn thấy.

Nhưng ông đã nhìn thấy quê hương.

Nhìn thấy người dân.

Nhìn thấy những người nghĩa sĩ.

Và nhìn thấy trách nhiệm của một người trí thức trước vận mệnh dân tộc.

Có những người để lại cho đời những công trình lớn.

Có những người để lại những chiến thắng vang dội.

Còn Nguyễn Đình Chiểu để lại những trang văn và một nhân cách.

Nhưng đôi khi, chỉ cần một nhân cách đủ lớn, người ấy cũng có thể trở thành ánh sáng cho nhiều thế hệ.

image.png

Và Nguyễn Đình Chiểu chính là một ánh sáng như thế – một ngọn lửa được thắp lên từ bóng tối, nhưng đã cháy sáng bằng tình yêu quê hương, lòng nhân nghĩa và khí tiết của một người Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn