NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU – NGƯỜI THẦY MÙ DÙNG NGÒI BÚT LÀM VŨ KHÍ Tác giả: Hoàng Vân Anh
Có một người không nhìn thấy ánh sáng, nhưng lại soi đường cho cả một thế hệ Có những người anh hùng cầm súng ra trận. Có những người nằm lại giữa chiến trường. Nhưng cũng có những người không thể cầm súng, không thể trực tiếp chiến đấu, thậm chí không còn nhìn thấy ánh sáng của cuộc đời, nhưng tiếng nói của họ lại trở thành một thứ vũ khí mạnh mẽ. Nguyễn Đình Chiểu là một con người như thế. Ông sinh năm 1822, tại Gia Định, trong một gia đình có truyền thống Nho học. Tuổi trẻ của ông từng gắn với những ước mơ rất bình thường: học hành, thi cử, lập thân, giúp đời. Nhưng số phận đã đặt lên vai ông những thử thách quá lớn. Năm 1849, khi đang trên đường về chịu tang mẹ, Nguyễn Đình Chiểu mắc bệnh và bị mù. Một người thanh niên đang mang trong mình hoài bão khoa cử bỗng mất đi đôi mắt. Nhưng ông không để mình mất đi ánh sáng trong tâm hồn.

Khi đôi mắt khép lại
Mất thị lực là một cú đánh khủng khiếp.
Nhưng Nguyễn Đình Chiểu không đầu hàng.
Ông học nghề thuốc.
Ông dạy học.
Ông chữa bệnh cho nhân dân.
Ông sống bằng chính sức lao động và tri thức của mình.
Trong những năm tháng ấy, ông trở thành một người thầy được nhân dân kính trọng.
Nhưng lịch sử lại tiếp tục thử thách ông.
Năm 1858, thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam tại Đà Nẵng.
Năm 1859, quân Pháp đánh chiếm Gia Định.
Rồi chiến tranh lan rộng.
Nam Bộ rơi vào những năm tháng đau thương.
Và Nguyễn Đình Chiểu, người thầy mù không thể cầm gươm ra trận, đã chọn một cách chiến đấu khác.
Ông cầm bút.
Khi đất nước có giặc, ngòi bút cũng phải đứng lên
Nguyễn Đình Chiểu không viết để mua vui.
Không viết để cầu danh.
Ông viết để bảo vệ đạo lý và lòng yêu nước.
Trong thơ văn của ông, người nghĩa sĩ không phải những vị tướng mặc áo giáp vàng.
Đó là những người nông dân bình thường.
Họ vốn chỉ quen với:
Cày ruộng.
Trồng lúa.
Làm thuê.
Cuốc đất.
Nhưng khi quân xâm lược xuất hiện, những người nông dân ấy đã cầm vũ khí.
Nguyễn Đình Chiểu nhìn thấy vẻ đẹp ấy.
Và ông đưa họ vào lịch sử bằng thơ.
“Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc” – tiếng khóc hóa thành bản anh hùng ca
Năm 1861, nghĩa quân đánh đồn Cần Giuộc.
Nhiều nghĩa sĩ đã hy sinh.
Nguyễn Đình Chiểu viết “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc” để tưởng niệm họ.
Đó không chỉ là một bài văn tế.
Nó là tiếng khóc.
Nhưng cũng là tiếng hô.
Là nỗi đau.
Nhưng đồng thời là niềm tự hào.
Lần đầu tiên trong văn học Việt Nam, hình tượng người nông dân áo vải được nâng lên thành người anh hùng của lịch sử dân tộc với một vẻ đẹp đặc biệt.
Họ không phải những người sinh ra để làm chiến binh.
Nhưng khi Tổ quốc lâm nguy, họ đã đứng lên.
Những người nông dân bước vào lịch sử
Họ vốn là những người rất bình thường.
Ngày trước:
“Việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy…”
Cuộc sống của họ gắn với ruộng đồng.
Họ không quen với chiến trận.
Không được huấn luyện quân sự bài bản.
Không có những bộ quân phục đẹp đẽ.
Vũ khí cũng rất thô sơ.
Nhưng khi giặc đến:
Họ không đứng ngoài.
Họ cầm vũ khí.
Họ tiến về phía đồn giặc.
Họ chiến đấu.
Và có người đã không trở về.
Nguyễn Đình Chiểu đã nhìn thấy điều mà có thể rất nhiều người khác chưa nhìn thấy:
Lòng yêu nước không phụ thuộc vào địa vị.
Một người nông dân cũng có thể trở thành anh hùng.
Nguyễn Đình Chiểu – người không cầm súng nhưng đứng cùng chiến tuyến
Có người sẽ hỏi:
Một người mù thì có thể làm gì trong chiến tranh?
Nguyễn Đình Chiểu đã trả lời bằng cả cuộc đời mình.
Ông dạy học.
Chữa bệnh.
Động viên nghĩa quân.
Sáng tác thơ văn yêu nước.
Dùng tiếng nói của mình để khích lệ những người đang chiến đấu.
Ông không đứng trong chiến hào.
Nhưng ông đứng bên cạnh những người trong chiến hào bằng ngòi bút.
Nếu người nghĩa sĩ dùng vũ khí để chống giặc,
thì Nguyễn Đình Chiểu dùng văn chương để giữ lấy tinh thần dân tộc.
“Thà đui mà giữ đạo nhà…”
Đây có lẽ là một trong những điều làm nên khí chất đặc biệt của Nguyễn Đình Chiểu.
Ông mất đôi mắt.
Nhưng không mất niềm tin.
Ông có thể lựa chọn im lặng để bảo toàn cuộc sống.
Nhưng ông không làm vậy.
Ông sống giữa nhân dân.
Dạy học.
Chữa bệnh.
Viết văn.
Và giữ trọn khí tiết.
Với ông, sống không chỉ là tồn tại.
Sống còn là giữ đạo lý.
Giữ lòng trung với quê hương.
Giữ nhân cách.
Giữ niềm tin vào điều đúng.
Khi Nam Kỳ mất vào tay thực dân Pháp
Sau các Hiệp ước Nhâm Tuất năm 1862 và Giáp Tuất năm 1874, thực dân Pháp từng bước mở rộng quyền kiểm soát ở Nam Kỳ.
Nhiều người yêu nước rơi vào cảnh đau đớn.
Quê hương bị chia cắt.
Những người kháng chiến phải rời bỏ quê nhà.
Nguyễn Đình Chiểu cũng phải rời Gia Định, về sống tại Ba Tri, Bến Tre.
Nhưng quê hương thay đổi không làm ông thay đổi.
Ngược lại, những mất mát ấy càng khiến tiếng nói của ông mạnh mẽ hơn.
Ông tiếp tục viết.
Tiếp tục dạy học.
Tiếp tục chữa bệnh.
Tiếp tục giữ khí tiết.
“Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm…”
Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là nhà thơ yêu nước.
Ông còn là một nhà giáo và thầy thuốc.
Ông tin rằng con người phải sống có đạo nghĩa.
Tri thức phải phục vụ con người.
Người có học phải có trách nhiệm với xã hội.
Đó là lý do tư tưởng của ông không chỉ nằm trong những câu thơ chống giặc.
Nó nằm trong cả cách ông sống.
Dạy người.
Cứu người.
Giữ nước.
Ba điều tưởng như khác nhau nhưng lại gặp nhau trong một con người.
“Lục Vân Tiên” – một thế giới của đạo nghĩa
Nếu “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc” cho thấy Nguyễn Đình Chiểu là nhà thơ yêu nước, thì “Lục Vân Tiên” cho thấy một khía cạnh khác của ông.
Đó là một thế giới nơi:
Người tốt được đề cao.
Kẻ ác bị phê phán.
Người gặp nạn được cứu giúp.
Người sống phải biết giữ nghĩa.
Nhân vật Lục Vân Tiên không chỉ chiến đấu với kẻ ác.
Anh còn đại diện cho một lý tưởng sống:
Làm điều đúng ngay cả khi không ai nhìn thấy.
Có lẽ đó cũng chính là điều Nguyễn Đình Chiểu đã thực hiện trong đời mình.
Một người thầy không nhìn thấy học trò
Hãy thử hình dung một lớp học của Nguyễn Đình Chiểu.
Một người thầy không nhìn thấy khuôn mặt học trò.
Không thể nhìn lên bảng.
Không thể đọc sách như những người bình thường.
Nhưng ông vẫn giảng.
Vẫn truyền đạt tri thức.
Vẫn dạy học trò cách làm người.
Có thể ông không nhìn thấy ánh mắt của học trò.
Nhưng học trò nhìn thấy nhân cách của thầy.
Và đó là thứ ánh sáng không cần đôi mắt.
Một người thầy không chịu cúi đầu
Thực dân Pháp từng tìm cách mua chuộc những người có ảnh hưởng trong xã hội.
Nhưng Nguyễn Đình Chiểu giữ thái độ kiên quyết.
Ông không hợp tác với kẻ xâm lược.
Không chấp nhận sống nhục để được sống yên.
Đối với ông, mất nước không chỉ là mất đất.
Mất nước còn là nguy cơ mất đi đạo lý và nhân cách.
Vì vậy, dù không thể trực tiếp cầm gươm, ông vẫn lựa chọn đứng về phía nhân dân.
Điều gì làm Nguyễn Đình Chiểu trở thành người anh hùng?
Không phải vì ông có một thanh kiếm.
Không phải vì ông có một đội quân.
Không phải vì ông thắng một trận đánh.
Mà bởi ông đã làm được điều khó hơn:
Không để nghịch cảnh đánh bại mình.
Mất mẹ.
Mất thị lực.
Mất quê hương.
Chứng kiến đất nước bị xâm lược.
Chứng kiến những người yêu nước lần lượt hy sinh.
Nhưng ông vẫn sống.
Vẫn làm việc.
Vẫn dạy học.
Vẫn chữa bệnh.
Vẫn viết.
Và vẫn giữ lòng yêu nước đến cuối đời.
Nếu Nguyễn Đình Chiểu sống trong thời đại hôm nay
Tôi từng nghĩ:
Nếu Nguyễn Đình Chiểu có thể bước vào một lớp học hôm nay, ông sẽ nói gì với những người trẻ?
Có lẽ ông sẽ không nói những điều quá lớn lao.
Ông có thể chỉ nói:
Hãy học để hiểu.
Hãy sống để giúp người.
Hãy có trách nhiệm với quê hương.
Và quan trọng nhất:
Đừng đánh mất nhân cách trước những lợi ích trước mắt.
Bởi ông đã dành cả cuộc đời để chứng minh rằng:
Một con người có thể mất rất nhiều thứ,
nhưng nếu giữ được khí tiết và lòng yêu nước, người ấy vẫn không thất bại.
Ngọn lửa từ một người thầy mù
Nguyễn Đình Chiểu qua đời năm 1888 tại Ba Tri, Bến Tre.
Ông không nhìn thấy ngày đất nước giành được độc lập.
Không nhìn thấy những người Pháp rời khỏi Việt Nam.
Không nhìn thấy lá cờ độc lập tung bay trên đất nước.
Nhưng ông đã để lại những tác phẩm mà qua đó, nhiều thế hệ sau hiểu được:
Người Việt Nam đã từng yêu nước như thế nào.
Người nông dân đã từng chiến đấu như thế nào.
Và một con người có thể giữ khí tiết như thế nào.
Hơn một thế kỷ sau
Ngày nay, chúng ta có thể đến Ba Tri.
Có thể đến khu lưu niệm Nguyễn Đình Chiểu.
Có thể nhìn thấy tên ông trên những con đường, trường học.
Nhưng điều đáng quý nhất không phải là những tấm biển mang tên Nguyễn Đình Chiểu.
Mà là mỗi thế hệ vẫn còn đọc tác phẩm của ông.
Vẫn nhắc đến những nghĩa sĩ Cần Giuộc.
Vẫn nhớ đến người thầy mù đã dành cả đời cho dân, cho nước.
Đó chính là cách một con người tiếp tục sống sau khi đã qua đời.
Lời kết – Có những người không nhìn thấy ánh sáng nhưng trở thành ánh sáng
Nguyễn Đình Chiểu đã mất đôi mắt từ khi còn trẻ.
Nhưng ông chưa bao giờ để bóng tối bước vào tâm hồn mình.
Khi đất nước bình yên, ông dạy học.
Khi nhân dân đau bệnh, ông chữa bệnh.
Khi đất nước có giặc, ông cầm bút.
Khi những người nghĩa sĩ ngã xuống, ông viết về họ.
Khi thực dân tìm cách khuất phục những người yêu nước, ông giữ vững khí tiết.
Ông không có một cuộc đời dễ dàng.
Nhưng ông có một cuộc đời có ý nghĩa.
Và có lẽ đó mới là điều đáng nói nhất về Nguyễn Đình Chiểu.
Nếu một ngày chúng ta đứng trước tượng ông,
có lẽ không cần hỏi:
“Ông đã nhìn thấy gì?”
Bởi ông đã không còn nhìn thấy bằng đôi mắt.
Hãy hỏi:
“Ông đã nhìn thấy gì bằng trái tim?”
Ông nhìn thấy những người nông dân áo vải có thể trở thành anh hùng.
Ông nhìn thấy một dân tộc bị xâm lược nhưng không chịu mất đi lòng tự trọng.
Ông nhìn thấy những con người bình thường có thể làm nên những điều phi thường.
Và ông nhìn thấy một điều mà chúng ta hôm nay vẫn cần ghi nhớ:
Một dân tộc có thể mất đất, mất thành, nhưng nếu không đánh mất lòng yêu nước và khí tiết thì dân tộc ấy vẫn còn sức mạnh để đứng lên.
Nguyễn Đình Chiểu đã sống như thế.
Không cần đôi mắt để nhìn thấy con đường.
Không cần thanh gươm để chiến đấu.
Không cần một đội quân để trở thành người có sức mạnh.
Ông chỉ có một trái tim yêu nước, một tâm hồn bất khuất và một ngòi bút không chịu khuất phục.
Và từ đó, ông đã để lại cho dân tộc một thứ ánh sáng không bao giờ tắt:
Ánh sáng của đạo nghĩa.
Ánh sáng của lòng yêu nước.
Ánh sáng của nhân cách.
Ánh sáng của một con người đã sống trọn vẹn cho quê hương mình.
Nguyễn Đình Chiểu – người thầy mù không nhìn thấy ánh sáng, nhưng đã dùng chính cuộc đời mình để soi sáng cho nhiều thế hệ Việt Nam.



