NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU – NGƯỜI THẦY MÙ VÀ NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT
Câu chuyện về Nguyễn Đình Chiểu – nhà thơ, nhà giáo và người trí thức yêu nước của Nam Bộ thế kỷ XIX. Dù mất đi ánh sáng đôi mắt khi tuổi đời còn trẻ, ông vẫn dùng ngòi bút làm vũ khí, dạy học, chữa bệnh và cổ vũ nhân dân đứng lên chống quân xâm lược, để lại những tác phẩm bất hủ như Lục Vân Tiên và Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc.
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU – NGƯỜI THẦY MÙ VÀ NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT
Một người con của đất Gia Định
Năm 1822, tại vùng đất Gia Định, Nguyễn Đình Chiểu cất tiếng khóc chào đời.
Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống Nho học. Cha ông là Nguyễn Đình Huy, từng làm quan dưới triều Nguyễn. Từ nhỏ, Nguyễn Đình Chiểu đã được gia đình chăm lo việc học và nuôi dưỡng ước vọng lập thân bằng con đường khoa cử.
Ông lớn lên trong một xã hội nhiều biến động. Đất nước đứng trước những thay đổi lớn, còn người dân phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Nguyễn Đình Chiểu sớm cho thấy mình là một người ham học, có ý chí và có tấm lòng thương người.
Ông từng ra Huế học tập, sau đó trở về Gia Định và thi đỗ Tú tài.
Con đường khoa cử tưởng như đang rộng mở.
Nhưng cuộc đời đã dành cho ông một thử thách khắc nghiệt.
Biến cố làm thay đổi cuộc đời
Khi đang trên đường trở về quê chịu tang mẹ, Nguyễn Đình Chiểu vì quá đau buồn, lại phải chịu cảnh mưa gió và đường sá gian khổ nên mắc bệnh về mắt.
Đôi mắt ông ngày càng yếu.
Rồi một ngày, ánh sáng hoàn toàn biến mất.
Nguyễn Đình Chiểu trở thành người mù khi tuổi đời còn rất trẻ.
Đó là một cú sốc lớn.
Những ước mơ về khoa cử tưởng như khép lại.
Nhưng ông không đầu hàng số phận.
Nếu đôi mắt không còn nhìn thấy con đường phía trước, ông quyết định dùng trí tuệ và nghị lực để tiếp tục bước đi.
Ông trở về Gia Định, mở trường dạy học và làm nghề bốc thuốc chữa bệnh cho nhân dân.
Người dân yêu quý ông và gọi ông bằng cái tên thân mật:
Cụ Đồ Chiểu.
Người thầy không nhìn thấy ánh sáng nhưng soi đường cho người khác
Nguyễn Đình Chiểu không nhìn thấy bảng đen, không thể tự mình đọc những trang sách như trước.
Nhưng ông vẫn dạy học.
Ông truyền cho học trò không chỉ kiến thức mà còn là đạo lý làm người.
Với ông, học không chỉ để đỗ đạt.
Học còn để biết sống có nghĩa, có tình.
Trong cuộc đời và sáng tác của mình, Nguyễn Đình Chiểu luôn đề cao những phẩm chất như trung, hiếu, nhân, nghĩa và lòng thủy chung.
Ông tin rằng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, con người cũng phải giữ được phẩm giá.
Chính tư tưởng ấy sau này trở thành linh hồn trong nhiều tác phẩm của ông.
Lục Vân Tiên – ánh sáng của đạo lý
Khoảng giữa thế kỷ XIX, Nguyễn Đình Chiểu sáng tác truyện thơ Lục Vân Tiên.
Tác phẩm kể về chàng trai Lục Vân Tiên – một con người trọng nghĩa, thương người và luôn sẵn sàng giúp đỡ người gặp khó khăn.
Lục Vân Tiên không làm việc nghĩa để được trả ơn.
Chàng làm điều đúng vì đó là điều nên làm.
Đó cũng chính là quan niệm sống của Nguyễn Đình Chiểu.
Qua những câu chuyện trong tác phẩm, ông ca ngợi cái thiện, lên án cái ác và đề cao những con người sống có nghĩa tình.
Lục Vân Tiên nhanh chóng được nhân dân yêu thích và lưu truyền rộng rãi.
Điều đặc biệt là dù không còn nhìn thấy chữ viết, Nguyễn Đình Chiểu vẫn có thể sáng tác bằng trí nhớ và đọc cho người khác chép lại.
Ngọn bút của ông không cần đôi mắt.
Nó được dẫn đường bởi một tâm hồn đầy ánh sáng.
Khi giặc Pháp tiến vào Nam Bộ
Năm 1859, quân Pháp đánh Gia Định.
Đất nước bước vào một giai đoạn đau thương.
Những vùng đất quen thuộc lần lượt rơi vào tay quân xâm lược.
Nguyễn Đình Chiểu lúc này đã bị mù, nhưng ông không chọn cách sống yên ổn bên ngoài cuộc chiến.
Ông cùng gia đình rời Gia Định về vùng Cần Giuộc, quê vợ.
Tại đây, ông tiếp tục dạy học, chữa bệnh và có mối liên hệ với những người tham gia kháng chiến.
Các tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết Nguyễn Đình Chiểu từng có quan hệ với những người lãnh đạo và nghĩa quân chống Pháp, đồng thời sáng tác nhiều thơ văn yêu nước để ca ngợi những người chiến đấu và hy sinh vì đất nước.
Có một điều rất đặc biệt:
Ông không thể cầm kiếm ra trận.
Nhưng ông có một thứ vũ khí khác.
Đó là ngòi bút.
Ngòi bút thay thanh gươm
Trong những năm tháng đất nước bị xâm lược, Nguyễn Đình Chiểu liên tục sáng tác.
Thơ văn của ông không né tránh hiện thực.
Ông viết về những người dân bình thường đã đứng lên chiến đấu.
Những người nông dân vốn chỉ quen với ruộng đồng, cuốc đất, làm ăn.
Nhưng khi quê hương bị giặc xâm chiếm, họ trở thành những người nghĩa sĩ.
Họ cầm giáo, cầm dao, cầm những vũ khí thô sơ để bảo vệ quê hương.
Nguyễn Đình Chiểu nhìn thấy vẻ đẹp của họ.
Và ông đã đưa vẻ đẹp ấy vào văn chương.
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc
Năm 1861, nghĩa quân tiến công đồn Cần Giuộc.
Nhiều nghĩa sĩ đã hy sinh.
Những người nông dân bình dị đã nằm xuống khi chiến đấu chống quân xâm lược.
Trước sự hy sinh ấy, Nguyễn Đình Chiểu đã viết Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc.
Đây không chỉ là một bài văn tế.
Đó là tiếng khóc.
Là lòng thương tiếc.
Là sự khâm phục.
Và cũng là lời ngợi ca những người dân áo vải đã dám đứng lên vì quê hương.
Trong tác phẩm, hình ảnh người nghĩa sĩ hiện lên rất gần gũi.
Họ vốn là những người nông dân chân lấm tay bùn.
Nhưng khi đất nước có giặc, họ không đứng ngoài cuộc.
Họ biến những công cụ lao động quen thuộc thành vũ khí chiến đấu.
Họ có thể thiếu áo giáp.
Có thể không được huấn luyện như những người lính chuyên nghiệp.
Nhưng họ có một thứ sức mạnh mà kẻ thù không thể dễ dàng đánh bại:
lòng yêu nước.
Bằng ngòi bút của mình, Nguyễn Đình Chiểu đã đưa những người nghĩa sĩ vô danh ấy bước vào lịch sử.
Những con người mà có thể chẳng ai nhớ tên, lại được cả dân tộc nhớ đến qua những câu văn bất hủ.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận trận đánh Cần Giuộc tháng 12 năm 1861 và việc Nguyễn Đình Chiểu viết Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc để tưởng niệm những nghĩa sĩ hy sinh.
Không khuất phục trước kẻ thù
Sau khi Pháp mở rộng chiếm đóng Nam Kỳ, Nguyễn Đình Chiểu tiếp tục giữ thái độ bất hợp tác với chính quyền thực dân.
Ông chuyển về Ba Tri, Bến Tre và tiếp tục dạy học, làm thuốc, sáng tác.
Dù bị mù, ông vẫn giữ vững khí tiết.
Thực dân Pháp từng tìm cách mua chuộc ông, nhưng ông không khuất phục.
Đối với Nguyễn Đình Chiểu, đất nước mất thì không thể sống một cuộc đời chỉ biết hưởng thụ.
Ông chọn đứng về phía nhân dân.
Chọn bảo vệ chính nghĩa.
Chọn dùng văn chương để giữ lửa yêu nước.
Một người thầy trở thành biểu tượng
Ngày 3 tháng 7 năm 1888, Nguyễn Đình Chiểu qua đời tại Ba Tri, Bến Tre.
Ông ra đi trong sự thương tiếc của nhân dân.
Nhưng những gì ông để lại thì không mất đi.
Lục Vân Tiên tiếp tục được nhân dân truyền tụng.
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc trở thành một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của văn học yêu nước Việt Nam thế kỷ XIX.
Những bài thơ, bài văn của ông tiếp tục được đọc qua nhiều thế hệ.
Người đời sau nhớ đến Nguyễn Đình Chiểu không chỉ bởi tài năng văn chương.
Mà còn bởi nhân cách.
Ông mất đi đôi mắt nhưng không mất đi niềm tin.
Ông không thể trực tiếp cầm vũ khí nhưng vẫn chiến đấu.
Ông chiến đấu bằng tri thức.
Chiến đấu bằng đạo lý.
Chiến đấu bằng ngòi bút.
Ánh sáng từ một đôi mắt không còn nhìn thấy
Có lẽ điều đặc biệt nhất trong cuộc đời Nguyễn Đình Chiểu chính là nghịch cảnh không thể đánh bại ông.
Khi đôi mắt mất đi ánh sáng, ông trở thành người thầy.
Khi đất nước bị xâm lược, ông trở thành người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa.
Khi những nghĩa sĩ ngã xuống, ông trở thành người lưu giữ ký ức về họ.
Ông đã chứng minh rằng:
Một con người có thể mất đi ánh sáng của đôi mắt, nhưng không bao giờ mất đi ánh sáng trong tâm hồn.
Ngày nay, khi đọc lại những tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu, chúng ta không chỉ học văn.
Chúng ta học cách làm người.
Học lòng nhân nghĩa.
Học sự thủy chung.
Học lòng yêu nước.
Và quan trọng hơn hết, học cách đứng vững trước nghịch cảnh.
Ngọn lửa còn mãi
Hơn một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Nguyễn Đình Chiểu qua đời.
Nhưng tiếng nói của ông vẫn còn vang vọng.
Đó là tiếng nói của một người thầy.
Của một nhà thơ.
Của một người thầy thuốc.
Của một người yêu nước.
Và của một con người đã dành phần đời còn lại để bảo vệ những giá trị mà ông tin là đúng.
Nếu những người nghĩa sĩ Cần Giuộc đã dùng vũ khí để bảo vệ quê hương, thì Nguyễn Đình Chiểu dùng ngòi bút để bảo vệ tinh thần của dân tộc.
Họ nằm xuống trên chiến trường.
Ông để lại những trang văn.
Nhưng tất cả đều gặp nhau ở một điểm:
Lòng yêu nước.
Và có lẽ, đó chính là điều khiến Nguyễn Đình Chiểu sống mãi trong ký ức dân tộc.
Một người không nhìn thấy ánh sáng của thế gian, nhưng đã để lại cho nhiều thế hệ một ngọn lửa tinh thần.
Ngọn lửa ấy là lòng yêu nước.
Ngọn lửa ấy là nhân nghĩa.
Ngọn lửa ấy là khí tiết.
Và ngọn lửa ấy, cho đến hôm nay, vẫn chưa bao giờ tắt.



