Cựu chiến binh

NGUYỄN ĐÌNH LƯƠNG – NĂM NĂM ĐI TÌM MỘT CÁNH CỬA RA THẾ GIỚI

Có những dấu mốc lịch sử được làm nên giữa chiến trường khói lửa. Cũng có những bước ngoặt bắt đầu từ những căn phòng đàm phán, nơi người ta chiến đấu bằng tri thức, bản lĩnh và niềm tin vào tương lai đất nước. Hành trình năm năm đàm phán Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ của ông Nguyễn Đình Lương là một câu chuyện như thế.

Khánh Hòa27/10/2026Chi đoàn 12C1 - THPT Tân Kỳ (Đoàn xã Tân Kỳ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những dấu mốc lịch sử được làm nên giữa chiến trường khói lửa. Cũng có những bước ngoặt bắt đầu từ những căn phòng đàm phán, nơi người ta chiến đấu bằng tri thức, bản lĩnh và niềm tin vào tương lai đất nước. Hành trình năm năm đàm phán Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ của ông Nguyễn Đình Lương là một câu chuyện như thế.Từ người con xứ Nghệ đến nhiệm vụ đặc biệt

Năm 1996, khi Việt Nam bắt đầu những cuộc đàm phán chính thức nhằm xây dựng Hiệp định Thương mại song phương với Hoa Kỳ, ông Nguyễn Đình Lương được giao đảm nhiệm trọng trách Trưởng đoàn đàm phán phía Việt Nam.

Đó là một nhiệm vụ đặc biệt trong một thời điểm đặc biệt của đất nước.

Hơn hai mươi năm sau ngày chiến tranh kết thúc, Việt Nam đang từng bước vượt qua những khó khăn kinh tế, chuyển mình theo đường lối Đổi mới được khởi xướng từ Đại hội VI của Đảng năm 1986. Những thay đổi trong sản xuất, kinh doanh và quan hệ kinh tế đối ngoại đã mở ra nhiều cơ hội, nhưng để thực sự tham gia sâu rộng vào nền thương mại thế giới, Việt Nam vẫn còn không ít trở ngại.

Ngày 11/7/1995 theo giờ Washington, Việt Nam và Hoa Kỳ tuyên bố bình thường hóa quan hệ ngoại giao. Đó là một bước tiến quan trọng, nhưng bình thường hóa quan hệ không đồng nghĩa với việc mọi rào cản thương mại lập tức được dỡ bỏ.

Muốn hàng hóa Việt Nam tiếp cận thuận lợi hơn với thị trường Hoa Kỳ, hai nước cần xây dựng một khuôn khổ pháp lý mới cho quan hệ thương mại.

Và trên hành trình ấy, ông Nguyễn Đình Lương được giao một nhiệm vụ đầy khó khăn.

Trước khi nhận trọng trách này, ông đã có gần hai mươi năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đàm phán thương mại quốc tế. Ông từng làm việc với các đối tác thuộc Liên Xô, các nước xã hội chủ nghĩa trước đây và một số quốc gia khác.

Nhưng Hoa Kỳ là một đối tác rất khác.

Giữa hai nước không chỉ có khoảng cách về trình độ phát triển kinh tế, hệ thống pháp luật và phương thức quản lý, mà còn có những dấu ấn nặng nề của lịch sử chiến tranh.

Việc đàm phán một hiệp định thương mại vì vậy không đơn thuần là tìm kiếm sự thống nhất về thuế quan hay các điều kiện mua bán hàng hóa. Đó còn là quá trình xây dựng lòng tin, tìm hiểu những khác biệt và từng bước xác lập cơ sở hợp tác lâu dài.

Với ông Nguyễn Đình Lương, hành trình ấy bắt đầu từ một nhận thức giản dị: muốn đàm phán thành công, trước hết phải hiểu đối tác và hiểu những quy tắc mà mình sắp tham gia.

Người học trò trên bàn đàm phán quốc tế

Dù đã có nhiều năm kinh nghiệm, ông Nguyễn Đình Lương vẫn nhìn nhận việc thương lượng với Hoa Kỳ là một thử thách hoàn toàn mới.

Thời điểm giữa những năm 1990, khả năng tiếp cận tài liệu và thông tin quốc tế tại Việt Nam còn hạn chế. Nhiều khái niệm phổ biến trong nền thương mại hiện đại như sở hữu trí tuệ, cạnh tranh, các cam kết về dịch vụ hay cơ chế tiếp cận thị trường vẫn chưa thật sự quen thuộc trong hệ thống pháp luật và thực tiễn quản lý kinh tế của Việt Nam.

Trong khi đó, Hoa Kỳ đã có một hệ thống pháp luật thương mại phát triển lâu đời và kinh nghiệm đàm phán phong phú.

Ông Nguyễn Đình Lương hiểu rằng kinh nghiệm của những cuộc thương lượng trước đây là chưa đủ.

Ông bắt đầu tìm kiếm tài liệu, nghiên cứu lịch sử và hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, đọc những hiệp định thương mại mà nước này đã ký với các đối tác khác.

Theo lời ông kể lại trong cuộc phỏng vấn với Báo Dân trí năm 2025, ông còn tìm đến Trung Quốc, Ba Lan và Hungary để học hỏi kinh nghiệm.

Một người từng có hàng chục năm làm nghề đàm phán lại chủ động trở thành người đi học.

Đó không phải sự thiếu tự tin, mà là ý thức chuẩn bị cho một nhiệm vụ lớn hơn khả năng và kinh nghiệm đã có.

Những năm tháng ấy, công việc của ông gắn liền với các bản dự thảo, điều khoản pháp luật và những cuộc trao đổi kéo dài. Thứ Bảy, Chủ nhật hay các ngày nghỉ cũng có thể trở thành thời gian nghiên cứu tài liệu.

Ông và các đồng nghiệp không chỉ phải hiểu những điều kiện phía Hoa Kỳ đưa ra, mà còn phải xác định rõ Việt Nam có thể cam kết đến đâu, những vấn đề nào cần lộ trình thực hiện và những yêu cầu nào chưa phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước.

Sự khác biệt về hệ thống pháp luật khiến nhiều vấn đề phải được giải thích, nghiên cứu và thương lượng nhiều lần.

Cũng trong quá trình ấy, ông càng nhận thức rõ một điều: mở cửa thị trường không đơn giản là cho phép hàng hóa đi qua biên giới. Đó còn là việc từng bước xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, có những quy tắc rõ ràng và phù hợp hơn với thông lệ thương mại quốc tế.

Cuộc đàm phán vì thế mang ý nghĩa rộng hơn một hiệp định giữa hai quốc gia.

Nó đặt ra yêu cầu Việt Nam phải tiếp tục đổi mới từ chính bên trong nền kinh tế của mình.

Năm năm và mười một vòng thương lượng

Từ năm 1996 đến năm 2000, quá trình thương lượng Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ diễn ra qua 11 vòng đàm phán.

Đằng sau con số ấy là hàng loạt vấn đề phức tạp: thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ, đầu tư và những nguyên tắc minh bạch trong hoạt động kinh doanh.

Mỗi lĩnh vực đều liên quan trực tiếp đến quyền lợi của hai bên và khả năng thực hiện cam kết của Việt Nam.

Không ít lần, các cuộc trao đổi diễn ra căng thẳng bởi những khác biệt trong cách tiếp cận.

Một quốc gia đang chuyển đổi nền kinh tế phải đàm phán với một cường quốc thương mại có hệ thống luật pháp, nguồn lực và kinh nghiệm vượt trội.

Nhưng điều đó không có nghĩa Việt Nam bước vào bàn đàm phán mà không có cơ sở để bảo vệ lợi ích của mình.

Theo hồi ức của ông Nguyễn Đình Lương, đoàn Việt Nam đã dành nhiều công sức nghiên cứu và xây dựng lại dự thảo hiệp định. Những đề xuất của phía Việt Nam được trình bày trên cơ sở phân tích pháp lý và điều kiện thực tế của đất nước.

Đặc biệt, các nội dung liên quan đến dịch vụ và những lĩnh vực kinh tế mới đòi hỏi sự cân nhắc rất thận trọng.

Cuộc thương lượng cũng cho thấy một đặc điểm quan trọng của hội nhập: thỏa thuận chỉ có giá trị bền vững khi các bên hiểu rõ những gì mình ký kết và có khả năng thực hiện.

Nhiệm vụ của ông Nguyễn Đình Lương và đoàn đàm phán không phải chấp nhận mọi yêu cầu để nhanh chóng đạt được kết quả, mà là tìm ra những điều khoản có thể tạo nền tảng hợp tác lâu dài, đồng thời bảo đảm lợi ích và điều kiện phát triển của Việt Nam.

Đó là công việc đòi hỏi sự kiên trì đặc biệt.

Năm 1999, sau nhiều vòng thương lượng, hai bên đã đạt được những kết quả quan trọng. Ngày 25/7/1999, một thỏa thuận về nguyên tắc được công bố tại Hà Nội, mở ra hy vọng rằng hiệp định sẽ sớm được ký kết.

Tuy nhiên, tiến trình ấy chưa thể đi đến đích ngay.

Kế hoạch ký kết dự kiến trong năm 1999 không thành hiện thực. Những vấn đề còn lại và quá trình xem xét, quyết định tiếp tục kéo dài.

Đối với những người đã dành nhiều năm theo đuổi bản hiệp định, đó là thời gian đầy áp lực.

Một cơ hội tưởng như đã rất gần lại phải tiếp tục chờ đợi.

Nhưng công việc không dừng lại.

Các bên tiếp tục trao đổi để xử lý những nội dung còn tồn tại, hoàn thiện văn bản và tạo điều kiện cho việc ký kết chính thức.

Với ông Nguyễn Đình Lương, chặng đường ấy còn là thử thách về sức khỏe và sức chịu đựng.

Trong cuộc phỏng vấn với Báo Dân trí năm 2025, ông kể lại rằng có lần sau thời gian làm việc quá sức, ông ngã xuống đất trong phòng làm việc mà không hay biết. Khi được đưa vào bệnh viện kiểm tra, ông được thông báo không có vấn đề nghiêm trọng về não, nguyên nhân là tình trạng kiệt sức.

Một chi tiết nhỏ trong cuộc đời người đàm phán, nhưng đủ cho thấy sức ép mà nhiệm vụ lịch sử ấy đã đặt lên vai ông.

Bởi phía sau những văn bản pháp lý dài hàng trăm trang là rất nhiều thời gian, công sức và cả những hy sinh thầm lặng.

Lời dặn của người cha và đường cày hướng về phía trước

Trong những hồi ức về hành trình đàm phán, ông Nguyễn Đình Lương nhiều lần nhắc đến người cha và những lời dạy từ thời thơ ấu.

Sinh ra ở vùng quê xứ Nghệ, ông mang theo trong cuộc đời làm việc quốc tế những ký ức giản dị của một gia đình nông thôn.

Người cha từng dạy ông rằng, muốn cày được một đường thẳng, người cày phải biết nhìn về phía trước, nhìn xa hơn nơi con trâu đang bước.

Lời dạy gắn với công việc đồng áng ấy trở thành một cách nghĩ mà ông vận dụng trong quá trình đàm phán.

Nếu chỉ nhìn vào những trở ngại trước mắt, người ta rất dễ nản lòng. Nếu chỉ giữ nguyên những điều đã quen thuộc, người ta cũng khó bước sang một giai đoạn phát triển mới.

Đối với ông, hành trình thương lượng Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ đòi hỏi tầm nhìn vượt ra khỏi những khác biệt và khó khăn của thời điểm hiện tại.

Việt Nam cần một con đường dài hạn để phát triển kinh tế, mở rộng thị trường và tăng cường quan hệ với thế giới.

Bởi vậy, ngay cả khi tiến trình thương lượng gặp trở ngại, ông vẫn kiên trì theo đuổi công việc.

Lời dặn của người cha không làm thay những nghiên cứu pháp lý, không giải quyết thay các điều khoản phức tạp, nhưng trở thành một điểm tựa tinh thần để ông tiếp tục hướng về mục tiêu phía trước.

Và rồi, vào những ngày tháng Bảy năm 2000, ký ức gia đình ấy lại xuất hiện trong một hoàn cảnh đặc biệt, cách quê nhà hàng nghìn cây số.

Nén hương ở Washington trước giờ lịch sử

Theo hồi ức của ông Nguyễn Đình Lương được Báo Nhân Dân ghi lại, việc ký Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ từng được dự kiến vào ngày 11/7/2000.

Ngày ấy cũng trùng với ngày giỗ cha ông.

Biết mình khó có thể trở về Việt Nam, ông đã mang theo hương để tưởng nhớ người cha trong những ngày làm nhiệm vụ tại Washington.

Thế nhưng, lễ ký vẫn chưa thể diễn ra như dự kiến.

Ông Joe Damond, Trưởng đoàn đàm phán phía Hoa Kỳ, thông báo cần tiếp tục chờ quyết định về thời điểm ký kết.

Sau nhiều năm làm việc, thêm một lần nữa, giây phút mong đợi lại phải lùi lại.

Tối hôm đó, tại Washington, ông Nguyễn Đình Lương thắp hương tưởng nhớ cha.

Trong cuộc trò chuyện được Báo Nhân Dân công bố, ông kể rằng mình đã thưa với cha về nhiệm vụ khó khăn nhất trong đời, về những điều đã cố gắng thực hiện và trách nhiệm mà ông luôn tâm niệm.

Không phải một nghi lễ lớn, cũng không phải khoảnh khắc được tổ chức trước công chúng.

Chỉ là một người con nơi đất khách, giữa những ngày cuối cùng của cuộc đàm phán kéo dài năm năm, nhớ về cha mình.

Từ người thanh niên từng nghe lời dặn về đường cày trên đồng ruộng xứ Nghệ, ông đã đi một hành trình dài để trở thành người đứng đầu đoàn đàm phán thương mại trong một sự kiện quan trọng của đất nước.

Hai ngày sau, ngày 13/7/2000, Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ chính thức được ký kết.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn