Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGUYỄN ĐỨC SOÁT (chi đoàn ấp 7a1)

Hà Nội25/08/2026TRẦN NGUYỄN PHI YẾN (Đoàn xã Vị Thanh 1)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Đức Soát – Huyền thoại giữa tầng không

Tác giả: TRẦN THỊ ÁNH ĐÀO – Chi đoàn ấp 7A1

Có những bầu trời sinh ra để con người ngước nhìn và mơ ước. Nhưng cũng có một bầu trời từng đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của lịch sử, nơi những đám mây trắng bị xé ngang bởi tiếng động cơ, nơi những cánh chim thép lao vào nhau giữa lằn ranh sống – chết. Trên bầu trời ấy, đã có những người lính trẻ mang theo tuổi xuân, lòng yêu nước và niềm tin vào ngày hòa bình. Một trong những người đã viết nên những trang sử hào hùng ấy là Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Đức Soát – người phi công huyền thoại của Không quân Nhân dân Việt Nam.

Nguyễn Đức Soát sinh ngày 24 tháng 6 năm 1946 tại xã Nam Phong, huyện Phú Xuyên, tỉnh Hà Tây, nay thuộc thành phố Hà Nội. Ông lớn lên trong những năm đất nước còn nhiều gian khổ, khi chiến tranh vẫn phủ bóng lên cuộc sống của biết bao gia đình. Tuổi thơ và tuổi trẻ của ông không được bao bọc bởi những tháng ngày bình yên. Đất nước lúc ấy cần những người con sẵn sàng đứng lên, và khi Tổ quốc gọi, người thanh niên Nguyễn Đức Soát đã lựa chọn khoác lên mình màu xanh áo lính.

Tháng 7 năm 1965, khi mới mười chín tuổi, ông nhập ngũ. Mười chín tuổi – cái tuổi đẹp nhất của một đời người, khi những ước mơ còn ở phía trước và cuộc sống vẫn còn biết bao điều chờ đợi. Nhưng thay vì chọn một cuộc đời bình yên, Nguyễn Đức Soát bước vào quân ngũ và được tuyển chọn sang Liên Xô đào tạo phi công quân sự. Có lẽ khi ấy, chính ông cũng chưa thể hình dung rằng những năm tháng phía trước sẽ đưa tên tuổi mình trở thành một phần của lịch sử Không quân Việt Nam.

Những ngày học tập nơi đất khách chắc hẳn có rất nhiều khó khăn. Để trở thành một phi công tiêm kích, người học viên không chỉ cần sức khỏe mà còn phải có trí nhớ, sự chính xác, khả năng xử lý tình huống và một tinh thần thép. Bởi trên bầu trời, không có chỗ cho sự do dự. Một khoảnh khắc chậm trễ có thể đổi bằng cả mạng sống.

Sau khi trở về nước, Nguyễn Đức Soát tham gia chiến đấu trong đội hình Trung đoàn Không quân 921 Sao Đỏ, điều khiển máy bay tiêm kích MiG-21.

Từ ngày ấy, bầu trời trở thành một phần cuộc đời ông.

Nhưng bầu trời thời chiến không giống bầu trời mà chúng ta nhìn thấy hôm nay.

Đó là một bầu trời đầy tiếng động cơ và khói lửa. Ở đó, người phi công không chỉ chiến đấu với kẻ thù mà còn phải chiến đấu với chính nỗi sợ hãi trong lòng mình. Mỗi lần máy bay cất cánh, phía sau người phi công là quê hương, là đồng đội, là những người mẹ, người cha đang chờ con trở về. Phía trước là một cuộc chiến mà không ai biết mình có thể trở về hay không.

Nguyễn Đức Soát vẫn cất cánh.

Ông đã 82 lần xuất kích, tham gia 22 trận không chiến và trực tiếp bắn rơi 6 máy bay Mỹ. Những con số ấy nếu chỉ nhìn trên trang giấy có thể tưởng như lạnh lùng, nhưng với người lính, mỗi con số là một lần bước qua cửa tử.

Mỗi chuyến bay là một lần gửi lại phía sau tất cả những gì thân thuộc.

Năm 1969, khi mới 23 tuổi, Nguyễn Đức Soát đã lập chiến công đầu tiên khi bắn rơi một máy bay trinh sát không người lái của Mỹ. Một chàng trai 23 tuổi, còn rất trẻ, đã bắt đầu viết những dòng đầu tiên trong câu chuyện của một người phi công huyền thoại.

Sau đó, ông tiếp tục chiến đấu và lần lượt bắn rơi 5 máy bay F-4 Phantom cùng 1 máy bay A-7 Corsair II.

Tôi thường tự hỏi, trước mỗi lần cất cánh, người phi công trẻ ấy có nghĩ đến gia đình không? Có nhớ quê nhà không? Có nghĩ đến con đường làng, mái nhà và những người thân đang chờ mình không?

Có lẽ là có.

Bởi người lính cũng là một con người. Họ cũng biết nhớ, biết thương, biết sợ và cũng có những ước mơ rất bình dị. Nhưng điều khiến họ trở nên cao đẹp chính là dù có những nỗi sợ ấy, họ vẫn bước lên máy bay, vẫn kéo cần lái và vẫn bay vào nơi nguy hiểm nhất.

Lòng dũng cảm không phải là không biết sợ. Lòng dũng cảm là biết sợ nhưng vẫn tiến về phía trước.

Nguyễn Đức Soát đã nhiều lần làm được điều đó.

Một trong những trận đánh tiêu biểu nhất của ông diễn ra vào ngày 27 tháng 6 năm 1972. Khi ấy, ông chỉ huy biên đội xuất kích từ một sân bay dã chiến. Đối phương sử dụng hàng rào nhiễu dày đặc, khiến việc phát hiện mục tiêu trở nên vô cùng khó khăn. Nhưng giữa sự hỗn loạn của chiến trường trên không, Nguyễn Đức Soát vẫn giữ được sự bình tĩnh.

Ông cùng biên đội vượt qua hàng rào nhiễu, tiếp cận đội hình địch.

Thời cơ chỉ đến trong một khoảnh khắc.

Ông lập tức áp sát và phóng tên lửa tiêu diệt chiếc F-4 dẫn đầu.

Rồi biên đội trở về an toàn.

Tôi hình dung giây phút chiếc MiG-21 lao qua bầu trời hôm ấy. Phía sau là tiếng động cơ, phía trước là kẻ thù, còn bên dưới là đất mẹ. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, người phi công không nghĩ đến danh hiệu, không nghĩ đến những trang sử sau này. Ông chỉ nghĩ đến nhiệm vụ và những người đồng đội đang cùng mình chiến đấu.

Đó chính là vẻ đẹp của người lính.

Họ không chiến đấu để trở thành huyền thoại.

Họ chiến đấu vì Tổ quốc. Và chính sự hy sinh âm thầm ấy đã làm nên huyền thoại.

Ngày 11 tháng 1 năm 1973, Nguyễn Đức Soát được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 27 tuổi.

Hai mươi bảy tuổi.

Khi đọc đến con số ấy, em không khỏi lặng người.

Hai mươi bảy tuổi của ngày hôm nay có thể là những ngày tháng ngồi trên giảng đường, bắt đầu một công việc, theo đuổi một ước mơ hay đơn giản là những buổi chiều cùng gia đình. Nhưng hai mươi bảy tuổi của Nguyễn Đức Soát đã được viết bằng những chuyến bay giữa lửa đạn, bằng những lần đối mặt với tử thần và bằng trách nhiệm với đất nước.

Tuổi xuân của ông đã không thuộc về riêng ông.

Ông đã gửi nó cho Tổ quốc.

Sau chiến tranh, Nguyễn Đức Soát vẫn tiếp tục cống hiến. Ông từng đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng như Tư lệnh Quân chủng Không quân, Tư lệnh Quân chủng Phòng không - Không quân và Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, mang quân hàm Trung tướng.

Nhưng chiến tranh đã không kết thúc câu chuyện của ông.

Khi đất nước đã hòa bình, ông tiếp tục tham gia công việc hỗ trợ khắc phục hậu quả bom mìn – những vết thương còn sót lại từ chiến tranh. Ông cũng viết hồi ký “Nhật ký phi công tiêm kích”, lưu giữ những ký ức về một thời đã từng sống và chiến đấu trên bầu trời.

Có lẽ với ông, đó không chỉ là những trang hồi ký.

Đó là ký ức về những người đồng đội đã cùng bay.

Là ký ức về những người đã cất cánh nhưng không trở về.

Là ký ức về một thế hệ đã đi qua chiến tranh và mang theo trong lòng những khoảng trống không bao giờ có thể lấp đầy.

Bởi vậy, khi đất nước hòa bình, có lẽ điều ông mong muốn nhất không phải là những lời ca ngợi dành cho mình, mà là được nhìn thấy những thế hệ sau sống một cuộc đời không còn phải nghe tiếng bom.

Ngày hôm nay, em có thể đứng dưới bầu trời xanh, nghe tiếng chim hót, nhìn những đám mây trắng lững lờ trôi và cảm nhận sự bình yên. Bầu trời ấy tưởng như rất đỗi bình thường.

Nhưng rồi em chợt nghĩ: đã từng có những người phải dùng cả tuổi trẻ của mình để bảo vệ màu xanh ấy.

Nguyễn Đức Soát là một trong số họ.

Ông đã từng bay giữa những tầng mây đầy lửa đạn để chúng ta có thể được nhìn thấy bầu trời bình yên hôm nay.

Có những người anh hùng được nhớ đến bởi những chiến công lớn lao. Nhưng nếu chỉ nhìn vào những con số, chúng ta sẽ không thể hiểu hết vẻ đẹp của họ. Đằng sau sáu chiếc máy bay bị bắn rơi là 82 lần xuất kích. Đằng sau những chiến thắng là biết bao giờ phút căng thẳng. Đằng sau danh hiệu Anh hùng là một tuổi trẻ đã gửi lại chiến trường.

Và đằng sau người phi công huyền thoại ấy vẫn là một con người bình dị, đã từng là một chàng trai mười chín tuổi bước vào quân ngũ với một trái tim đầy nhiệt huyết.

Em nghĩ rằng điều đáng quý nhất mà Nguyễn Đức Soát để lại không chỉ là những chiến công trên bầu trời, mà còn là bài học về lòng yêu nước, sự dũng cảm và trách nhiệm.

Thế hệ chúng em hôm nay không phải bước lên những chiếc máy bay chiến đấu, không phải đối mặt với bom đạn. Nhưng chúng em có thể tiếp nối thế hệ cha anh bằng cách sống có ích, học tập nghiêm túc, biết trân trọng hòa bình và biết ơn những người đã hy sinh cho đất nước.

Bởi nếu không có những người như Nguyễn Đức Soát, có lẽ bầu trời hôm nay đã không bình yên đến thế.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện về thời hoa lửa vẫn còn ở lại. Chúng giống như những ngọn lửa nhỏ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, để chúng ta không quên những năm tháng mà cha ông đã sống và chiến đấu.

Và trong dòng ký ức ấy, hình ảnh Nguyễn Đức Soát vẫn hiện lên như một cánh chim thép giữa trời hoa lửa.

Một cánh chim đã bay qua những ngày tháng khốc liệt nhất.

Một cánh chim đã mang theo tuổi trẻ của mình giữa tầng không.

Một cánh chim đã trở về với đất nước sau những trận chiến và tiếp tục cống hiến cho hòa bình.

Bầu trời hôm nay vẫn xanh. Những đám mây vẫn trôi bình yên trên quê hương. Nhưng mỗi khi nhìn lên khoảng trời ấy, em sẽ nhớ rằng đã từng có một thế hệ bay qua lửa đạn để giữ lại màu xanh cho Tổ quốc. Và Nguyễn Đức Soát – người phi công năm nào – sẽ mãi là một trong những cánh chim đẹp nhất của thời hoa lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn