Bài viết

NGUYỄN ĐỨC SOÁT – NGƯỜI GIỮ BẦU TRỜI

Quảng Ngãi30/09/2026Lê Hoàng Minh-A5-THPT Như Thanh (Xã Như Thanh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGUYỄN ĐỨC SOÁT – NGƯỜI GIỮ BẦU TRỜI

Có những người lính bước vào lịch sử bằng những con đường rất khác nhau.

Có người đi qua những cánh rừng Trường Sơn với đôi dép cao su đã mòn. Có người nằm lại trong những chiến hào đầy khói lửa. Và có những người lính không chiến đấu dưới mặt đất, mà chiến đấu giữa một khoảng trời xanh tưởng như vô tận — nơi chỉ một sai lầm trong vài giây cũng có thể phải trả giá bằng cả mạng sống.

Tôi đã từng nghĩ bầu trời là nơi bình yên nhất.

Cho đến khi đọc về những người phi công Việt Nam trong những năm chiến tranh.

Bầu trời khi ấy không còn chỉ có mây trắng và nắng vàng. Trên đó có tiếng động cơ phản lực, có những đường bay tốc độ cao, có tên lửa, có những cuộc truy đuổi diễn ra chỉ trong khoảnh khắc.

Và giữa khoảng trời ấy có một người con của quê hương Phú Xuyên:

Nguyễn Đức Soát.

Ông sinh ngày 24 tháng 6 năm 1946 tại Nam Phong, Phú Xuyên, Hà Tây cũ, nay thuộc Hà Nội. Ngày 4 tháng 7 năm 1965, ông nhập ngũ. Sau đó, ông được đào tạo trở thành phi công tiêm kích MiG-21. Năm 1968, ông từ Liên Xô trở về nước và tham gia chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. (Quân Đội Nhân Dân)

Khi ấy, ông mới chỉ là một người lính còn rất trẻ.

Nhưng phía trước ông là một bầu trời không dành cho sự do dự.

Tôi hình dung những ngày đầu học bay của một chàng trai trẻ.

Trước mắt là chiếc máy bay với thân hình kim loại, những cánh máy bay sắc gọn và buồng lái đầy thiết bị mà chỉ một thời gian sau sẽ trở thành nơi ông đối mặt với những cuộc chiến sinh tử.

Người phi công phải học cách làm chủ máy bay.

Học cách quan sát.

Học cách định hướng.

Học cách xử lý tình huống trong thời gian chỉ tính bằng giây.

Nhưng có lẽ điều khó nhất không nằm trong những bài học kỹ thuật.

Đó là học cách giữ bình tĩnh khi biết rằng phía trước mình có thể là đối phương.

Nguyễn Đức Soát từng được đào tạo tại Liên Xô, là một trong những phi công tiêm kích Việt Nam được đào tạo bài bản ở nước ngoài. Những người thầy Liên Xô đã góp phần đào tạo, rèn luyện lớp phi công Việt Nam thời kỳ đầu. Sau này, ông vẫn nhắc đến những người thầy ấy với sự trân trọng. (Quân Đội Nhân Dân)

Rồi ngày trở về cũng đến.

Năm 1968, ông trở về Việt Nam.

Đó không phải là chuyến trở về của một người đi học.

Đó là chuyến trở về của một người lính.

Và từ đây, bầu trời quê hương trở thành chiến trường của ông.

Những trận không chiến diễn ra với tốc độ mà người dưới mặt đất khó có thể hình dung.

Hai chiếc máy bay có thể xuất hiện trên cùng một vùng trời.

Một bên tìm cách tiếp cận.

Một bên tìm cách thoát khỏi sự truy đuổi.

Ra-đa, tốc độ, độ cao, góc tiếp cận, khả năng quan sát — tất cả phải được tính toán trong thời gian rất ngắn.

Không có nhiều cơ hội để sửa sai.

Nguyễn Đức Soát đã trải qua những cuộc không chiến như thế.

Ông từng điều khiển MiG-21, một loại máy bay tiêm kích chủ lực của Không quân Nhân dân Việt Nam thời kỳ đó. Nguồn tư liệu của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi nhận chiếc MiG-21 PFM số hiệu 5020 từng được các phi công Nguyễn Tiến Sâm, Lê Thanh Đạo, Nguyễn Đức Soát và Nguyễn Văn Nghĩa sử dụng; riêng Nguyễn Đức Soát được ghi nhận bắn hạ 6 máy bay đối phương. (Btl Lang)

Sáu lần.

Sáu lần giữa bầu trời.

Sáu lần trở về từ những cuộc đối đầu mà chỉ cần một khoảnh khắc khác đi, câu chuyện có thể đã kết thúc.

Nhưng đằng sau con số “6” ấy không chỉ là chiến công.

Đó còn là những đồng đội.

Là những chuyến bay mà người ở dưới mặt đất chỉ có thể nhìn theo.

Là những lần cất cánh mà không ai có thể chắc chắn người phi công có trở về hay không.

Và có lẽ, đó mới là điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất.

Bởi chiến tranh thường được kể bằng những con số.

Bao nhiêu trận đánh.

Bao nhiêu máy bay bị bắn hạ.

Bao nhiêu chiến công.

Nhưng người lính không sống bằng những con số ấy.

Họ sống bằng ký ức về đồng đội.

Bằng tiếng gọi nhau trước giờ cất cánh.

Bằng hình ảnh những người từng cùng mình học bay, cùng mình ăn một bữa cơm, cùng mình chờ lệnh xuất kích.

Rồi có người trở về.

Có người không.

Năm 1972, cuộc chiến trên bầu trời miền Bắc bước vào một giai đoạn đặc biệt căng thẳng.

Cuối năm ấy, Mỹ mở chiến dịch không kích quy mô lớn bằng máy bay B-52 và các loại máy bay chiến thuật vào miền Bắc, trong đó Hà Nội và Hải Phòng là những mục tiêu quan trọng.

Những ngày tháng ấy về sau được gọi là “Điện Biên Phủ trên không”.

Nguyễn Đức Soát cũng là một trong những phi công tham gia chiến đấu trong thời kỳ này. Tư liệu của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi nhận trong những ngày cuối tháng 12 năm 1972, các phi công Nguyễn Đức Soát, Vũ Đình Rạng, Nguyễn Thanh Quí tiếp tục cất cánh chặn máy bay đối phương từ xa. (Btl Lang)

Tôi đọc những dòng ấy và dừng lại rất lâu ở hai chữ:

“cất cánh”.

Cất cánh nghĩa là rời khỏi mặt đất.

Rời khỏi nơi có đồng đội, có sân bay, có những con người đang chờ mình.

Để bay lên một khoảng trời mà ở đó, mỗi giây đều có thể trở thành giây phút quyết định.

Có lẽ người dưới mặt đất sẽ không bao giờ hiểu hết cảm giác ấy.

Chỉ người ngồi trong buồng lái mới biết bầu trời lúc ấy rộng đến thế nào.

Và cũng nguy hiểm đến thế nào.

Có một điều đặc biệt trong câu chuyện của Nguyễn Đức Soát.

Ông không chỉ là một phi công chiến đấu.

Sau chiến tranh, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội và lần lượt đảm nhiệm những cương vị quan trọng, trong đó có Tư lệnh Quân chủng Phòng không - Không quân và Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam. (Quân Đội Nhân Dân)

Một người từng bắt đầu từ buồng lái máy bay.

Một người từng nhìn đất nước từ độ cao hàng nghìn mét.

Một người từng đối mặt với máy bay đối phương giữa bầu trời.

Sau này trở thành một vị tướng.

Nhưng tôi nghĩ, điều đáng nhớ nhất không nằm ở quân hàm.

Bởi nếu chỉ nhìn vào quân hàm, chúng ta sẽ dễ quên mất chàng trai trẻ Nguyễn Đức Soát của những năm đầu học bay.

Một chàng trai sinh ra ở Phú Xuyên.

Nhập ngũ khi còn rất trẻ.

Đi học ở một đất nước xa quê hương.

Rồi trở về để chiến đấu.

Chính từ những năm tháng ấy mà một phi công đã trưởng thành.

Có lẽ câu chuyện về người lính chỉ thật sự có chiều sâu khi ta nhìn thấy cả những mất mát phía sau chiến thắng.

Trong chiến tranh trên không, mỗi chiếc máy bay cất cánh đều có thể mang theo một sự chia ly.

Có những đồng đội không trở lại.

Có những chiếc máy bay chỉ còn là ký ức.

Có những cái tên được nhắc lại nhiều năm sau bằng một khoảng lặng.

Nguyễn Đức Soát đã sống và chiến đấu trong chính thế hệ ấy.

Vì vậy, khi nhắc đến thành tích 6 lần bắn rơi máy bay đối phương, tôi không muốn chỉ nhìn thấy một con số.

Tôi muốn nhìn thấy con người phía sau con số đó.

Một người lính đã nhiều lần bước vào nơi nguy hiểm nhất.

Một người đồng đội đã từng cùng những phi công khác chia sẻ bầu trời.

Một người trở về sau chiến tranh nhưng vẫn mang theo ký ức của những năm tháng không thể lặp lại.

Và có lẽ chính vì thế, nhiều năm sau chiến tranh, ông vẫn quan tâm đến những câu chuyện giữa các cựu phi công Việt Nam và Mỹ.

Báo Quân đội nhân dân từng ghi lại những cuộc gặp gỡ giữa Nguyễn Đức Soát và các cựu phi công Mỹ. Từ những cuộc gặp ấy, câu chuyện về chiến tranh được nhìn lại từ cả hai phía, không chỉ bằng những trận không chiến mà còn bằng những suy nghĩ về con người và hòa bình. (Quân Đội Nhân Dân)

Chiến tranh đã kết thúc.

Nhưng những người từng đi qua chiến tranh vẫn phải sống tiếp với ký ức.

Có lẽ đó cũng là một cách khác để chiến thắng chiến tranh:

Không để những mất mát trở thành vô nghĩa.

Không để ký ức chỉ còn là những con số.

Và không để thế hệ sau chỉ biết đến chiến tranh bằng những trang sách khô cứng.

Ngày nay, Nguyễn Đức Soát đã ở tuổi ngoài tám mươi.

Nhưng hình ảnh người phi công năm nào vẫn được nhắc đến trong những câu chuyện về Không quân Nhân dân Việt Nam.

Năm 2025, ông được nhắc đến với vai trò người thắp ngọn lửa truyền thống tại các hoạt động kỷ niệm Quốc khánh. Báo Quân đội nhân dân giới thiệu ông là Trung tướng, Anh hùng LLVTND, người từng bắn rơi 6 máy bay đối phương. (Quân Đội Nhân Dân)

Tôi nghĩ đó là một hình ảnh đẹp.

Người từng chiến đấu trên bầu trời nay đứng dưới mặt đất, trao lại ngọn lửa truyền thống cho thế hệ sau.

Ngày trước, ông cất cánh để bảo vệ bầu trời.

Hôm nay, câu chuyện của ông tiếp tục bay đến những người trẻ bằng một cách khác: qua ký ức, qua sách, qua những cuộc trò chuyện và qua những bài học của một đời người.

Nếu được hỏi tôi nhớ nhất điều gì về Nguyễn Đức Soát, có lẽ tôi sẽ không trả lời bằng sáu chiến công.

Tôi sẽ nhớ hình ảnh một người trẻ bước lên máy bay giữa những năm tháng chiến tranh.

Bởi trước khi trở thành một vị tướng, ông cũng từng là một người lính.

Trước khi có những dòng chữ ghi lại thành tích, ông cũng từng là một chàng trai phải học cách làm chủ nỗi sợ của chính mình.

Và trước khi trở thành một cái tên trong lịch sử, ông cũng từng có một quê hương để nhớ, một gia đình để thương và những người đồng đội để cùng chiến đấu.

Bây giờ, khi nhìn lên bầu trời trong xanh của một ngày bình thường, tôi chợt thấy bầu trời thật khác.

Không còn tiếng động cơ chiến đấu.

Không còn những đường bay của máy bay địch.

Không còn những cuộc không chiến diễn ra trong vài phút ngắn ngủi.

Chỉ còn mây trôi rất chậm.

Có lẽ chính sự bình yên ấy mới là điều những người lính năm xưa mong muốn nhất.

Họ chiến đấu để một ngày những đứa trẻ có thể lớn lên mà không biết tiếng bom là gì.

Họ chiến đấu để bầu trời trở lại với màu xanh vốn có.

Và Nguyễn Đức Soát, từ một phi công MiG-21 đã từng nhiều lần cất cánh trong những năm tháng khốc liệt, đã đi hết một hành trình từ chiến trường đến thời bình.

Ông từng giữ bầu trời bằng đôi tay của người phi công.

Sau này, ông giữ ký ức về bầu trời bằng những câu chuyện của mình.

Để chúng ta hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong những ngày tháng, những trận đánh hay những con số.

Lịch sử nằm trong cuộc đời của từng con người.

Một cuộc đời bắt đầu từ một miền quê.

Đi qua chiến tranh.

Bay giữa lửa đạn.

Rồi trở về với hòa bình.

Và khi ngước nhìn bầu trời hôm nay, tôi hiểu rằng màu xanh bình yên ấy không tự nhiên mà có.

Đã từng có một thế hệ bay lên để giữ lấy nó.

Trong thế hệ ấy có một người tên là Nguyễn Đức Soát.

Một người lính đã từng đi qua những khoảng trời khốc liệt.

Một người đã trở về.

Và một câu chuyện vẫn còn ở lại.

Câu chuyện về người giữ bầu trời.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGUYỄN ĐỨC SOÁT – NGƯỜI GIỮ BẦU TRỜI | Câu chuyện thời hoa lửa