Nguyễn Đức Soát – Phi công MiG-21 sáu lần bắn rơi máy bay Mỹ và những trang nhật ký của một đời bay
Nguyễn Đức Soát thuộc thế hệ phi công MiG-21 thứ ba của Không quân nhân dân Việt Nam, trực tiếp chiến đấu trong những năm khốc liệt nhất của cuộc chiến trên không. Ông đã 6 lần bắn rơi máy bay Mỹ, trở thành phi công “Át” và được phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND khi mới 27 tuổi. Đặc biệt, những trang “Nhật ký phi công tiêm kích” ông viết từ năm 1966 đến cuối năm 1972 lưu giữ rất nhiều ký ức chân thực về chiến tranh và đồng đội.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – chiến đấu trên không, 1968–1972.
1. Chàng trai Phú Xuyên và giấc mơ bầu trời
Nguyễn Đức Soát sinh ngày 24/6/1946, quê ở Nam Phong, Phú Xuyên, Hà Tây cũ, nay thuộc Hà Nội.
Ngày 4/7/1965, ông nhập ngũ.
Chỉ 23 ngày sau, chàng thanh niên vừa rời ghế nhà trường cùng đồng đội lên tàu từ ga Hàng Cỏ sang Liên Xô học lái máy bay chiến đấu.
Đó là một quyết định làm thay đổi cả cuộc đời.
Từ một người lính trẻ trên sân ga Hà Nội, Nguyễn Đức Soát bước vào một thế giới hoàn toàn khác:
những sân bay rộng lớn,
những chiếc máy bay phản lực,
những bài học khí tượng,
những giờ học kỹ thuật,
và những bài tập không chiến mà ông biết rằng một ngày nào đó sẽ phải sử dụng bằng chính mạng sống của mình.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu Nguyễn Đức Soát thời trẻ và trong thời gian là phi công. Một số ảnh do chính nhân vật cung cấp cho Báo Quân đội nhân dân; cần ghi nguồn cụ thể theo ảnh gốc khi sử dụng.
2. Những trang “Đời bay”
Tám tháng sau khi sang Liên Xô, Nguyễn Đức Soát bắt đầu viết nhật ký.
Trang đầu tiên ông nắn nót hai chữ:
“Đời bay”.
Ông viết đều đặn trong suốt quá trình học tập, huấn luyện, trở về Việt Nam và chiến đấu.
Cuốn nhật ký kéo dài đến ngày 31/12/1972 – một ngày sau khi Mỹ tuyên bố ngừng ném bom miền Bắc.
Đây là một tư liệu đặc biệt.
Bởi nó không phải hồi ký được viết nhiều năm sau chiến tranh.
Đó là những dòng chữ được viết ngay trong thời chiến.
Khi người viết còn rất trẻ.
Khi những trận đánh chưa trở thành lịch sử.
Khi ngày mai vẫn chưa biết sẽ xảy ra điều gì.
Vì vậy, mỗi trang nhật ký giống như một mảnh thời gian được giữ lại.
3. Trở về Việt Nam năm 1968
Tháng 4/1968, Nguyễn Đức Soát tốt nghiệp khóa đào tạo phi công tiêm kích MiG-21 và trở về Việt Nam.
Ông được biên chế về Trung đoàn Không quân 921.
Những phi công lớp trước đã chiến đấu nhiều năm.
Họ đã có kinh nghiệm.
Họ biết cách đối phó với máy bay Mỹ.
Còn Nguyễn Đức Soát thuộc thế hệ phi công mới.
Ông phải nhanh chóng biến những bài học trên thao trường thành khả năng chiến đấu thực tế.
Một người thầy của ông sau này nhận xét rằng ngay từ khi học lý thuyết, Nguyễn Đức Soát đã đạt loại xuất sắc và thể hiện khả năng tốt khi chuyển sang MiG-21.
Nhưng năng lực thật sự chỉ có thể được kiểm chứng trên bầu trời.
4. Lần đầu nhìn đất nước từ buồng lái
Nguyễn Đức Soát từng kể về cảm giác trong những lần đầu được bay trên bầu trời Tổ quốc.
Từ độ cao ấy, ông nhìn xuống những cánh đồng, làng quê, cây cối.
Những thứ vốn rất bình thường khi đứng dưới mặt đất bỗng trở nên khác hẳn.
Ông hiểu:
đây là đất nước của mình.
Và từ trên cao, nhiệm vụ của người phi công không còn là một khái niệm trừu tượng.
Đó là bảo vệ chính những cánh đồng, mái nhà, con đường đang nằm dưới cánh máy bay.
Ông từng nói rằng chính cảm giác được bay trên bầu trời Tổ quốc khiến ông càng thấy mình có trách nhiệm phải gìn giữ nó.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu Nguyễn Đức Soát trong thời kỳ chiến đấu với MiG-21. Báo Quân đội nhân dân có công bố ảnh ông năm 1972 và ảnh sau chuyến bay cùng Trung đoàn phó Phạm Ngọc Lan năm 1969.
5. Năm 1969 – chiến công đầu tiên
Sau thời gian huấn luyện và làm quen với chiến đấu, Nguyễn Đức Soát lập chiến công đầu tiên vào năm 1969.
Ông bắn rơi một máy bay trinh sát không người lái của Mỹ.
Chiến công đầu tiên không phải là một trận đánh lớn.
Nhưng nó có ý nghĩa đặc biệt đối với một phi công trẻ.
Bởi từ thời điểm đó, ông không còn chỉ là một người được đào tạo để chiến đấu.
Ông đã thực sự bước vào chiến tranh.
6. Năm 1972 – bầu trời trở thành chiến trường quyết liệt
Nếu năm 1969 là bước khởi đầu, thì 1972 là năm Nguyễn Đức Soát ghi dấu đậm nét nhất.
Mỹ mở lại chiến dịch ném bom miền Bắc.
Không quân Mỹ tăng cường các hoạt động đánh phá.
Các phi công MiG-21 phải liên tục trực chiến.
Một trận đánh có thể bắt đầu bằng tiếng chuông báo động.
Phi công chạy ra máy bay.
Động cơ khởi động.
Chiếc MiG lao khỏi đường băng.
Và chỉ vài phút sau, người phi công có thể đã đối mặt với một tốp F-4.
Nguyễn Đức Soát bước vào những trận đánh ấy với phương châm mà ông nhớ rất rõ:
“Bí mật, bất ngờ, đánh chắc thắng.”
7. Ngày 27/6/1972 – bốn chiếc F-4
Trong rất nhiều trận đánh, Nguyễn Đức Soát nhớ nhất trận ngày 27/6/1972.
Hôm ấy, Mỹ tổ chức một đợt đánh phá quanh Hà Nội.
Buổi sáng, biên đội Bùi Đức Nhu – Hạ Vĩnh Thành xuất kích và bắn rơi một chiếc F-4 ở khu vực Suối Rút, Hòa Bình.
Phi công Mỹ nhảy dù.
Sở chỉ huy nhận định đối phương sẽ tổ chức lực lượng tìm kiếm phi công.
Và đó chính là cơ hội.
Nếu tổ chức trận đánh đúng cách, phía Việt Nam có thể tạo được yếu tố:
bí mật – bất ngờ – tập trung lực lượng.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Nguyễn Đức Soát và các phi công MiG-21 trong năm 1972. Không sử dụng ảnh máy bay khác để khẳng định đó là chiếc MiG của ông nếu nguồn không xác nhận.
8. 11 giờ 47 phút
Đúng 11 giờ 47 phút, hai biên đội được lệnh vào cấp 1:
Nguyễn Đức Soát – Ngô Duy Thư
và
Phạm Phú Thái – Bùi Thanh Liêm.
Bốn chiếc MiG-21 cùng xuất kích.
Mục tiêu là những chiếc F-4 đang tìm kiếm phi công Mỹ nhảy dù.
Nguyễn Đức Soát bay số 1.
Ông cùng Ngô Duy Thư tiến vào trận đánh.
Phía trước là máy bay Mỹ.
Phía sau là cả một hệ thống dẫn đường và chỉ huy đang chờ kết quả.
9. “Tôi tiếp tục tiếp cận”
Nguyễn Đức Soát chọn cách tiếp cận.
Không vội khai hỏa.
Không để đối phương phát hiện quá sớm.
Ông tiếp tục đưa máy bay đến vị trí thuận lợi.
Rồi đường ngắm ổn định.
Tên lửa thứ nhất được phóng.
Chiếc F-4 bốc khói.
Nhưng Soát chưa dừng lại.
Ông phóng tiếp quả thứ hai.
Chiếc F-4 bốc cháy và lao xuống đất.
Đó là cách Nguyễn Đức Soát kể lại trận đánh nhiều năm sau.
Không dài dòng.
Không phô trương.
Chỉ là những động tác mà người phi công phải thực hiện trong vài giây.
Tiếp cận.
Ngắm.
Phóng.
Và thoát ly.
10. Bốn chiếc F-4 rơi trong ít phút
Trận đánh ngày 27/6/1972 trở thành một trong những trận hiệp đồng nổi tiếng của Không quân nhân dân Việt Nam.
Bốn phi công của ta đã bắn rơi bốn máy bay phản lực Mỹ.
Nguyễn Đức Soát trực tiếp bắn rơi một chiếc.
Nhưng điều đáng nhớ hơn là cách bốn người phối hợp.
Không phải một phi công đơn độc tạo nên chiến thắng.
Mà là cả một hệ thống:
người phát hiện mục tiêu,
người dẫn đường,
người yểm hộ,
người công kích,
và sở chỉ huy trên mặt đất.
Chiến công của một phi công luôn có bóng dáng của cả tập thể phía sau.
11. Ngày 8/6/1972 – “Quạ đen” trên bầu trời Hà Nội
Một trận đánh khác cũng rất đáng nhớ là ngày 8/6/1972.
Nguyễn Đức Soát bay số 1.
Số 2 là Nguyễn Thanh Xuân, thường được gọi là Hai Xuân.
Hai chiếc MiG-21 nhận lệnh xuất kích nghênh chiến máy bay trinh sát RF-4 của Mỹ.
Khoảng 10 giờ, biên đội chạm mặt đối phương ở độ cao hơn 6.000 mét.
Nguyễn Đức Soát dẫn đội.
Nguyễn Thanh Xuân bám theo.
Và rồi thời cơ xuất hiện.
Hai Xuân phóng tên lửa.
Một chiếc RF-4 trúng đạn.
Chiếc còn lại bị thương và rút về phía Lào.
Hai phi công Mỹ của chiếc bị bắn rơi nhảy dù và bị dân quân bắt sống.
Nguyễn Đức Soát không trực tiếp bắn chiếc RF-4 ấy.
Nhưng ông là người dẫn đầu biên đội.
Đây là một ví dụ rất rõ về vai trò của người số 1 trong chiến đấu trên không.
12. Sáu chiến công
Đến cuối cuộc chiến, Nguyễn Đức Soát đã 6 lần bắn rơi máy bay Mỹ.
Chiến công đầu tiên năm 1969.
Sau đó là thêm năm máy bay trong năm 1972.
Ông đạt cấp “Ace” – danh hiệu dành cho phi công quân sự có từ năm chiến công trở lên.
Sáu chiến công cũng đồng nghĩa với sáu Huy hiệu Bác Hồ mà ông được nhận.
Nhưng mỗi con số trong hồ sơ lại có một câu chuyện.
Một lần xuất kích.
Một lần đối mặt với đối phương.
Một quyết định.
Một lần trở về.
Và đôi khi là một đồng đội không trở về.
13. Những trang nhật ký không chỉ viết về chiến thắng
Điều đặc biệt ở Nguyễn Đức Soát là ông không chỉ để lại những con số chiến công.
Ông để lại nhật ký.
Trong đó có những trang viết về những người đồng đội.
Có những ngày ông ghi lại nỗi lo.
Có những ngày ghi lại niềm vui.
Có những ngày phải đối diện với sự mất mát.
Cuốn nhật ký được viết từ 20/3/1966 đến 31/12/1972.
Và chính những trang cuối cùng của nó trở thành một trong những tư liệu cảm động nhất.
Bởi chúng được viết vào thời điểm chiến tranh đang đi đến những ngày cuối cùng.
14. Đêm 28/12/1972
Trong những ngày “Điện Biên Phủ trên không”, Nguyễn Đức Soát không chỉ chiến đấu.
Ông còn chứng kiến những đồng đội lần lượt bước vào những trận đánh sinh tử.
Ngày 28/12/1972, ông ghi lại trong nhật ký về trận xuất kích của Lê Văn Kiền và Hoàng Tam Hùng.
Hai người cất cánh.
Chỉ vài phút sau đã gặp địch.
Hoàng Tam Hùng báo bắn cháy một máy bay Mỹ.
Sau đó chỉ có Lê Văn Kiền hạ cánh.
Còn Hoàng Tam Hùng không trở về.
Nguyễn Đức Soát viết trong nhật ký với một tâm trạng rất khác với những trang kể về chiến thắng.
Không có sự hào hứng.
Chỉ có nỗi lo.
Ông biết người đồng đội của mình có thể đã hy sinh.
15. Người chỉ huy và nỗi đau của người đồng đội
Điều khiến những dòng nhật ký ấy ám ảnh là Nguyễn Đức Soát không chỉ là người chứng kiến.
Ông còn là người đã tham gia sắp xếp biên đội.
Ông từng cân nhắc việc bố trí Hoàng Tam Hùng và Lê Văn Kiền bay đôi.
Vì vậy, khi Hoàng Tam Hùng không trở về, nỗi lo của ông trở nên đặc biệt nặng nề.
Một người chỉ huy luôn phải đưa ra quyết định.
Nhưng có những quyết định chỉ đến khi chiến tranh đã qua mới hiểu hết sức nặng của nó.
Người lính có thể hy sinh.
Người chỉ huy có thể sống.
Nhưng ký ức về quyết định ấy có thể theo người chỉ huy suốt đời.
16. Hoàng Tam Hùng và Vũ Xuân Thiều
Những trang cuối của nhật ký Nguyễn Đức Soát còn lưu lại câu chuyện về hai phi công cuối cùng của Không quân nhân dân Việt Nam hy sinh trong Chiến dịch tháng 12/1972:
Hoàng Tam Hùng
và
Vũ Xuân Thiều.
Đây là một phần đặc biệt quan trọng trong câu chuyện về Nguyễn Đức Soát.
Bởi nó cho thấy một điều:
Một phi công “Át” với sáu chiến công không chỉ là người chiến thắng.
Ông cũng là người mất đồng đội.
Và trong chiến tranh, ký ức về người đã hy sinh đôi khi còn ở lại lâu hơn ký ức về một chiến thắng.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu Nguyễn Đức Soát và các phi công đồng đội. Với ảnh Hoàng Tam Hùng và Vũ Xuân Thiều, chỉ sử dụng ảnh có nguồn xác định từ cơ quan báo chí/lưu trữ; không dùng ảnh tái dựng để minh họa như ảnh hiện trường.
17. “Đời bay” khép lại ngày 31/12/1972
Ngày 31/12/1972, Nguyễn Đức Soát viết những dòng cuối của cuốn nhật ký thời chiến.
Một ngày trước đó, Mỹ đã tuyên bố ngừng ném bom miền Bắc.
Chiến dịch 12 ngày đêm đã kết thúc.
Những chiếc B-52 không còn tiếp tục trút bom xuống Hà Nội với cường độ như những ngày trước.
Nhưng với Nguyễn Đức Soát, những gì đã xảy ra trong tháng 12 ấy sẽ không bao giờ biến mất.
Những trang cuối của “Đời bay” trở thành một lời chứng.
Một người đã ở trong cuộc chiến.
Một người đã bay.
Đã bắn rơi máy bay Mỹ.
Và đã nhìn thấy đồng đội hy sinh.
18. Từ phi công chiến đấu đến người chỉ huy
Sau chiến tranh, Nguyễn Đức Soát tiếp tục phục vụ trong quân đội.
Ông từng giữ các cương vị:
Trung đoàn trưởng.
Sư đoàn trưởng.
Tư lệnh Quân chủng Phòng không – Không quân.
Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam.
Ông cũng tiếp tục làm chủ nhiều thế hệ máy bay, trong đó có MiG-21, Su-22 và Su-27.
Từ một chàng trai nhập ngũ năm 1965, ông đã đi qua một hành trình rất dài.
Nhưng ông vẫn giữ lại cuốn nhật ký.
Những trang giấy cũ trở thành cầu nối giữa một vị tướng trong thời bình và người phi công trẻ của những năm chiến tranh.
19. “Bầu trời – trường đại học của tôi”
Sau này, Nguyễn Đức Soát viết sách “Bầu trời – Trường đại học của tôi”.
Tên gọi ấy rất đặc biệt.
Bởi với ông, bầu trời không chỉ là nơi chiến đấu.
Đó là nơi ông học cách làm chủ máy bay.
Học cách hiểu đồng đội.
Học cách đối mặt với sợ hãi.
Học cách ra quyết định trong vài giây.
Và học cách sống với những mất mát mà chiến tranh để lại.
Ông từng ví mỗi chuyến bay như một bài học trong một “ngôi trường” đặc biệt.
20. Người phi công và khát vọng hòa bình
Điều đáng chú ý trong những câu chuyện Nguyễn Đức Soát kể lại sau chiến tranh là ông không nhìn cuộc đời phi công chỉ bằng những chiến công.
Ông nhiều lần nói về khát vọng hòa bình.
Đó là điều rất đáng suy nghĩ.
Một người đã trực tiếp bắn rơi sáu máy bay Mỹ lại là người hiểu rất rõ giá trị của hòa bình.
Bởi ông đã biết cái giá của chiến tranh.
Ông biết tiếng động cơ trước giờ xuất kích.
Biết cảm giác khi máy bay đồng đội không trở về.
Biết những trang nhật ký viết trong đêm khi chưa có tin về người thân chiến đấu.
Và chính vì biết những điều ấy, ông càng hiểu hòa bình quý giá đến mức nào.
Lời kết – Sáu chiến công và những trang giấy không thể quên
Nếu chỉ nhìn vào hồ sơ quân sự, Nguyễn Đức Soát là một phi công có thành tích đặc biệt:
6 lần bắn rơi máy bay Mỹ.
Một phi công “Át”.
Một Anh hùng LLVTND.
Một vị tướng từng chỉ huy Quân chủng Phòng không – Không quân.
Nhưng nếu chỉ kể như vậy, chúng ta sẽ bỏ mất phần quan trọng nhất của câu chuyện.
Bởi Nguyễn Đức Soát còn là người đã viết “Đời bay”.
Ông viết từ khi còn là một học viên trẻ ở Liên Xô.
Viết khi trở về Việt Nam.
Viết sau những lần xuất kích.
Viết về những trận đánh.
Viết về những người đồng đội.
Và viết cả những đêm không biết người vừa cất cánh có trở về hay không.
Ngày 27/6/1972, ông tiếp cận một chiếc F-4.
Đường ngắm ổn định.
Tên lửa thứ nhất.
Rồi tên lửa thứ hai.
Chiếc máy bay bốc cháy.
Một chiến công.
Nhưng chiến công ấy được tạo nên bởi cả một biên đội.
Bởi những người dẫn đường.
Bởi những người dưới mặt đất.
Bởi những đồng đội đang cùng chiến đấu.
Ngày 28/12/1972, ông lại viết nhật ký.
Lần này không phải về một chiến thắng của chính mình.
Mà về Hoàng Tam Hùng.
Người đồng đội đã cất cánh.
Đã báo bắn cháy máy bay địch.
Nhưng không trở về.
Những dòng chữ của Nguyễn Đức Soát khiến chiến tranh hiện ra không phải bằng những con số.
Mà bằng một người đang chờ tin một người khác.
Đó có lẽ là giá trị lớn nhất của “Đời bay”.
Nó cho chúng ta thấy người phi công không phải một cỗ máy chiến đấu.
Anh cũng biết nhớ nhà.
Biết lo lắng.
Biết sợ mất đồng đội.
Biết đau.
Và vẫn phải ngồi vào buồng lái.
Nguyễn Đức Soát từng nói sức mạnh chiến đấu không chỉ đến từ máy bay hiện đại.
Nó còn đến từ kinh nghiệm, khả năng chiến đấu, lòng dũng cảm, tài năng và tinh thần sẵn sàng hy sinh của người phi công.
Đó chính là điều thế hệ ông đã để lại.
Không phải chỉ là sáu chiếc máy bay.
Mà là một thế hệ con người đã đứng trước một đối thủ mạnh hơn về nhiều mặt và tìm cách bảo vệ bầu trời của mình.
Ngày nay, Nguyễn Đức Soát đã trở thành một vị tướng.
Nhưng khi mở lại những trang “Đời bay”, người ta vẫn có thể gặp một Nguyễn Đức Soát rất trẻ.
Một chàng trai vừa rời ga Hàng Cỏ.
Một học viên ở Liên Xô.
Một phi công lần đầu nhìn những cánh đồng Việt Nam từ trên cao.
Một người lính chờ lệnh xuất kích.
Một người đồng đội đau đớn khi một phi công khác không trở về.
Đó là con người phía sau danh hiệu Anh hùng.
Và có lẽ chúng ta cần nhớ đến ông theo cách ấy.
Không chỉ là người 6 lần bắn rơi máy bay Mỹ.
Mà là người đã sống qua chiến tranh, mang theo ký ức của những người đã hy sinh, rồi dùng chính những ký ức ấy để kể lại cho thế hệ sau.
Xin được biết ơn Trung tướng, Anh hùng LLVTND Nguyễn Đức Soát.
Xin được biết ơn những người thầy đã đào tạo ông.
Xin được biết ơn những đồng đội đã cùng ông bay trên bầu trời miền Bắc.
Xin được nhớ đến Hoàng Tam Hùng, Vũ Xuân Thiều và tất cả những phi công đã không trở về.
Bởi phía sau mỗi chiến công của một người sống sót luôn có những người đã hy sinh.
Và khi hôm nay chúng ta nhìn lên bầu trời Việt Nam bình yên, hãy nhớ:
Có một thế hệ đã từng phải chiến đấu để bảo vệ chính bầu trời ấy.
Họ không chiến đấu vì muốn có chiến tranh.
Họ chiến đấu vì đất nước chưa có hòa bình.
Và điều họ mong muốn sau cùng cũng chính là điều chúng ta đang có hôm nay:
một bầu trời không còn tiếng bom.
Một bầu trời nơi những đứa trẻ có thể ngước nhìn máy bay mà không sợ hãi.
Một bầu trời nơi người lính không phải cất cánh để đánh nhau.
Đó mới là phần đẹp nhất trong di sản của những người phi công như Nguyễn Đức Soát.


