NGUYỄN ĐỨC THUẬN: NHỮNG TRANG “BẤT KHUẤT” RA KHỎI NHÀ TÙ
Tháng 7/1956, Nguyễn Đức Thuận bị bắt tại miền Nam và trải qua nhiều nơi giam giữ trước khi bị đưa ra Côn Đảo. Đến năm 1964, ông được trả tự do sau tám năm tù đày. Từ trải nghiệm ấy, hồi ký Bất khuất ra đời, trở thành một trong những cuốn sách được chú ý của văn học cách mạng. Đằng sau trang sách không chỉ có sự chịu đựng của một người tù, mà còn là nỗ lực giữ lại ký ức về đồng đội và đời sống bên trong nhà giam.


Một cuốn hồi ký có thể đi xa hơn bước chân của người viết. Bất khuất của Nguyễn Đức Thuận được xuất bản sau khi ông trở về từ các nhà tù ở miền Nam. Những người đọc sách biết đến nhà giam, tra hỏi, sự khắc nghiệt và sức chịu đựng qua lời kể của một người trong cuộc. Nhưng để cuốn sách tới được tay độc giả, trước hết tác giả phải sống sót, trở lại với công việc và đối diện ký ức của chính mình. Giữa năm 1956 và năm 1964 là tám năm mà đời ông bị đặt dưới quyền kiểm soát của hệ thống nhà tù.
Nguyễn Đức Thuận sinh năm 1916, từng làm công nhân và sớm tham gia hoạt động cách mạng. Những hồ sơ tiểu sử cho thấy ông trưởng thành từ phong trào lao động trước khi đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ tại Nam Bộ. Sau Hiệp định Genève, ông ở lại miền Nam hoạt động trong bối cảnh chính trị ngày càng căng thẳng. Tháng 7 năm 1956, ông bị bắt. Từ đó bắt đầu một chuỗi ngày bị giam ở những nơi khác nhau, rồi bị đưa ra Côn Đảo. Tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam là cơ sở xác nhận các mốc chính, không cần dựng thêm hoàn cảnh bắt giữ không được ghi lại.
Tù đày không chỉ là câu chuyện của một căn phòng có khóa. Với người bị giam, đời sống thường ngày bị tước đoạt khả năng lựa chọn: nơi ở, thức ăn, việc tiếp xúc người thân và thời gian biểu đều phụ thuộc người quản lý. Những người cùng phòng có thể trở thành chỗ dựa tinh thần, nhưng cũng phải chịu nguy cơ chia cắt. Trong tình thế ấy, giữ bí mật tổ chức và duy trì niềm tin của bản thân là những thử thách kéo dài. Không phải ngày nào cũng có một tình huống kịch tính; chính sự kéo dài bất định khiến nỗi chịu đựng có chiều sâu mà các con số không diễn tả hết.
Nguyễn Đức Thuận đã trải qua các nhà giam ở Sài Gòn và Thủ Đức trước khi bị đày tới Côn Đảo. Tư liệu sau này ghi ông nhiều lần bị tra tấn và đấu tranh trong tù. Kể chuyện ấy cần tránh biến đau đớn thành hình ảnh giật gân. Không có gì đáng tôn vinh ở bản thân sự tra tấn; điều đáng lưu giữ là cách người bị giam và đồng đội tìm khả năng sống, bảo vệ nhau, chống lại sự khuất phục. Khi một hồi ký trở thành tư liệu lịch sử, người đọc cũng cần phân biệt ký ức cá nhân, chi tiết được ghi chép và những nguồn độc lập có thể đối chiếu.
Năm 1964, Nguyễn Đức Thuận được trả tự do, ra miền Bắc chữa bệnh. Sự trở về không xóa đi quãng thời gian đã mất. Người từng sống trong điều kiện giam cầm phải làm quen lại với sinh hoạt, công việc, với những mối quan hệ đã thay đổi trong tám năm. Đồng thời, ông mang theo trách nhiệm kể những điều mình chứng kiến. Bất khuất không chỉ là tập hợp những trang kể về cá nhân Nguyễn Đức Thuận. Tác phẩm đề cập cả thế giới của những người tù, đồng đội và sự đối lập giữa quyền lực nhà giam với ý chí người bị giam giữ.
Cuốn hồi ký được xuất bản năm 1967, theo các nguồn báo chí và thư viện. Ở thời điểm ấy, chiến tranh vẫn diễn ra, nên tác phẩm nhanh chóng có tiếng vang trong đời sống xã hội miền Bắc. Người đọc tìm thấy trong sách một chứng từ về tình cảnh người hoạt động cách mạng tại các nhà tù ở miền Nam. Tuy nhiên, điều khiến một cuốn hồi ký đáng đọc lâu dài không chỉ là tác dụng cổ vũ tinh thần khi mới ra đời. Nó còn là khả năng lưu giữ tên người, địa điểm, cách tổ chức đời sống, những thử thách mà người thế hệ sau khó hình dung qua vài dòng tiểu sử.
Khi đọc lại Bất khuất, người đọc hôm nay cũng cần giữ thái độ phê bình tư liệu cần thiết. Hồi ký là lời kể của tác giả, có giá trị trực tiếp nhưng không thể dùng để thay cho mọi hồ sơ khác. Những ngày tháng, địa điểm, người cùng bị giam có thể được đối chiếu với tài liệu nhà tù, thư từ và lời chứng độc lập. Sự tôn trọng nhân vật không yêu cầu chấp nhận mọi chi tiết không kiểm tra; trái lại, đối chiếu nghiêm túc giúp lời chứng đứng vững hơn trước thời gian. Giá trị lịch sử nằm ở khả năng giúp người sau hiểu những gì đã thực sự diễn ra.
Trong tên sách Bất khuất có một thái độ sống, còn trong các trang viết là những tháng năm cụ thể. Chính sự kết hợp ấy giúp ký ức thoát khỏi bức tường nhà tù. Nhắc đến Nguyễn Đức Thuận, có thể bắt đầu từ chức vụ hay danh hiệu, nhưng nên trở về với khoảnh khắc cuốn hồi ký đến tay người đọc năm 1967. Khi ấy, tiếng nói của một người từng bị giam đã đi qua các lớp cửa khóa để trở thành nguồn tư liệu cho xã hội; và những đồng đội được nhắc trong sách cũng có thêm một nơi lưu giữ ký ức.



