Nguyễn Đức Tuấn: 15 Năm Lửa Đạn Và Những Vết Sẹo Vinh Quang
Nhập ngũ năm 1961, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bắt đầu bước vào giai đoạn cam go, chàng thanh niên Nguyễn Đức Tuấn lên đường với tất cả bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ. 15 năm trong quân ngũ của ông không chỉ là những dặm đường hành quân xẻ dọc Trường Sơn, mà còn là một cuộc đối đầu không khoan nhượng với cái chết.
1. Hành trình 15 năm tôi luyện (1961 – 1976)
Ông Tuấn thuộc lớp chiến sĩ đời đầu, những người đã đặt nền móng cho sự lớn mạnh của quân đội ta trong cuộc chiến đấu dài hơi. Từ năm 1961 đến 1976, ông đã có mặt tại những chiến trường nóng bỏng nhất. Đó là những năm tháng "nếm mật nằm gai", lấy bầu trời làm màn, lấy đất làm chiếu, nơi mà mỗi bước chân đi đều có thể vấp phải bom mìn của kẻ thù.
2. Kỷ niệm đáng nhớ: Những lần hồi sinh từ cửa tử
Điều đặc biệt nhất trong cuộc đời binh nghiệp của ông Nguyễn Đức Tuấn chính là những lần bị thương nặng tưởng chừng không thể vượt qua, nhưng bằng một nghị lực phi thường, ông đã chiến thắng tử thần để tiếp tục chiến đấu.
Vết thương giữa làn đạn: Có những trận đánh ác liệt, pháo bầy và bom Napalm của địch dội xuống như trút nước. Ông Tuấn đã nhiều lần bị sức ép của bom hất tung, mảnh đạn găm vào người, máu tuôn đỏ cả vai áo. Trong ký ức của ông, có lần vết thương quá nặng, hơi thở đã yếu dần, đồng đội phải vừa đánh trả địch vừa thay nhau cáng ông vượt qua các bãi mìn để về trạm phẫu thuật dã chiến.
Tinh thần thép trên giường bệnh: Mỗi lần điều trị vết thương là một lần thử thách ý chí. Trong điều kiện y tế thiếu thốn nơi chiến trường, việc mổ lấy mảnh đạn đôi khi phải thực hiện khi thuốc tê đã cạn. Thế nhưng, người lính ấy vẫn nghiến răng chịu đựng, không một tiếng rên rỉ. Khi vết thương vừa mới lên da non, ông đã vội vàng xin đơn vị cho trở lại mặt trận vì "anh em ngoài kia đang đợi".
Những vết sẹo chằng chịt trên cơ thể ông không phải là dấu vết của sự yếu đuối, mà là minh chứng cho một thân thể bằng thép và một tâm hồn bất khuất. Mỗi lần bị thương là một lần ông được tôi luyện thêm bản lĩnh, để rồi lại đứng dậy, kiên cường hơn trước.
3. Ngày toàn thắng và sự thầm lặng giữa đời thường
Năm 1976, sau khi miền Nam hoàn toàn giải phóng và đất nước đã thống nhất được một năm, ông Nguyễn Đức Tuấn xuất ngũ trở về địa phương. Ông rời quân ngũ với quân hàm và những huân chương cao quý, nhưng tài sản lớn nhất ông mang về chính là sự bình yên cho thế hệ mai sau.
Dù tuổi cao, mỗi khi trái gió trở trời, những vết thương cũ lại đau nhức, nhưng cựu chiến binh Nguyễn Đức Tuấn vẫn luôn giữ nụ cười lạc quan. Đối với ông, được sống để thấy ngày độc lập, thấy con cháu trưởng thành đã là một đặc ân lớn lao mà nhiều đồng đội của ông đã không có được.



