Nguyễn Duy Trinh
Quá trình hoạt động cách mạng
Nguyễn Duy Trinh (1910–1985)
Quê quán: xã Nghi Thọ (nay là xã Phúc Thọ), huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An.
Chức vụ tiêu biểu: Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Phó Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao (1965–1980).
Quá trình hoạt động cách mạng
1927–1928: Tham gia phong trào yêu nước, hoạt động cách mạng từ khi 17 tuổi. Năm 1928 gia nhập Đảng Tân Việt Cách mạng (một tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Đông Dương).
1930–1931: Gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương, giữ chức Bí thư Chi bộ rồi Bí thư Huyện ủy Nghi Lộc, trực tiếp lãnh đạo phong trào Xô viết Nghệ – Tĩnh. Cuối năm 1931 bị thực dân Pháp bắt và kết án tù khổ sai.
1932–1945: Bị giam giữ, đày ải tại nhiều nhà tù như Buôn Ma Thuột, Kon Tum và Côn Đảo. Dù trong lao tù, ông vẫn giữ vững ý chí cách mạng, tham gia tổ chức đấu tranh của các chiến sĩ cách mạng bị giam cầm. Tháng 5/1945 được trả tự do.
1945: Sau khi ra tù, tham gia lãnh đạo khởi nghĩa giành chính quyền ở Vinh và Huế. Sau Cách mạng Tháng Tám, được cử làm Ủy viên Ban Thường vụ Xứ ủy Trung Bộ, Phó Chủ tịch Ủy ban Hành chính Trung Bộ.
1949–1954: Giữ chức Bí thư Liên khu ủy Khu V, kiêm Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Hành chính Nam Trung Bộ, lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp tại chiến trường miền Trung.
1951: Tại Đại hội II của Đảng, được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Sau đó giữ chức Chánh Văn phòng Trung ương Đảng.
1955–1964: Được bầu vào Ban Bí thư Trung ương Đảng (1955), Bộ Chính trị (1956); giữ các chức vụ Bộ trưởng Phủ Thủ tướng, Chủ nhiệm Ủy ban Kế hoạch Nhà nước, Phó Thủ tướng kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Kế hoạch Nhà nước và Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Nhà nước. Ông có nhiều đóng góp trong công tác xây dựng và phát triển kinh tế miền Bắc.
1965–1980: Giữ chức Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Ngoại giao trong 15 năm. Ông là một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt của nền ngoại giao Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ và những năm đầu sau thống nhất đất nước. Ông chỉ đạo mặt trận ngoại giao phối hợp với đấu tranh quân sự và chính trị, góp phần quan trọng vào quá trình đàm phán và ký kết Hiệp định Paris năm 1973, đồng thời mở rộng quan hệ đối ngoại và thúc đẩy Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc năm 1977.
1982–1985: Tiếp tục là Ủy viên Trung ương Đảng, Thường trực Ban Nghiên cứu chiến lược kinh tế – xã hội của Trung ương Đảng và Chính phủ cho đến khi qua đời ngày 20/4/1985.
Đóng góp nổi bật
Nguyễn Duy Trinh là một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu của Đảng và Nhà nước Việt Nam, có gần 60 năm hoạt động cách mạng. Ông có công lớn trong lãnh đạo phong trào cách mạng, xây dựng kinh tế miền Bắc, đặc biệt là phát triển nền ngoại giao Việt Nam hiện đại. Ông góp phần quan trọng vào thắng lợi trên mặt trận ngoại giao trong kháng chiến chống Mỹ, đỉnh cao là Hiệp định Paris năm 1973, đồng thời đặt nền móng cho việc mở rộng quan hệ đối ngoại của Việt Nam sau khi đất nước thống nhất.



