NGUYỄN GIẢN THANH – TRẠNG NGUYÊN TRẠNG ME, NHÀ THƠ VÀ SỨ THẦN THỜI LÊ – MẠC
Nguyễn Giản Thanh (1482–?) là một nhà khoa bảng, nhà văn và quan lại Việt Nam sống vào cuối thế kỷ XV, đầu thế kỷ XVI. Ông quê ở làng Ông Mặc, tục gọi là làng Me, thuộc huyện Đông Ngàn, trấn Kinh Bắc, nay thuộc thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Ông đỗ Trạng nguyên khoa thi Đoan Khánh năm thứ tư (1508), dưới triều vua Lê Uy Mục, và được dân gian gọi là Trạng Me.
Nguyễn Giản Thanh sống trong giai đoạn triều Lê sơ suy yếu, tình hình chính trị có nhiều biến động và nhà Mạc nổi lên thay thế nhà Lê vào năm 1527. Trong bối cảnh ấy, ông từng làm quan dưới triều Lê, sau đó tiếp tục ra làm quan với nhà Mạc và được cử đi sứ sang nhà Minh. Ông được biết đến không chỉ qua con đường khoa cử mà còn qua tài văn chương và những đóng góp trong hoạt động ngoại giao.
Nguyễn Giản Thanh sinh năm 1482, là con của Tiến sĩ Nguyễn Giản Liêm. Theo các tài liệu và giai thoại được lưu truyền, ông mồ côi cha từ nhỏ nhưng sớm thể hiện tư chất thông minh, ham học và có tài ứng đối. Ông theo học Tiến sĩ Đàm Thận Huy, một người nổi tiếng về học vấn và văn chương thời bấy giờ.
Năm 1508, dưới triều vua Lê Uy Mục, Nguyễn Giản Thanh tham dự khoa thi Đình và đỗ Trạng nguyên. Từ đó, ông được gọi là Trạng Me, theo tên tục của làng quê mình. Trong dân gian còn lưu truyền câu chuyện về việc ông đỗ đầu khoa thi nhờ tài văn chương, đặc biệt là bài phú Phụng thành xuân sắc, miêu tả cảnh sắc mùa xuân nơi kinh thành Thăng Long. Tuy nhiên, những câu chuyện xoay quanh việc lựa chọn Trạng nguyên và sự so sánh giữa ông với Hứa Tam Tỉnh có nhiều dị bản, nên cần được xem là giai thoại truyền đời thay vì hoàn toàn coi là sự kiện đã được xác minh.
Sau khi đỗ đạt, Nguyễn Giản Thanh ra làm quan dưới triều Lê, từng giữ chức Hàn lâm viện Thị thư kiêm Đông các Đại học sĩ. Đây là những chức vụ gắn với hoạt động văn thư, học thuật và tham mưu trong triều đình, phản ánh vị trí của một nhà khoa bảng có năng lực văn chương trong bộ máy quan lại đương thời.
Đến năm 1527, Mạc Đăng Dung lập ra nhà Mạc, chấm dứt triều Lê sơ. Nguyễn Giản Thanh sau đó tiếp tục làm quan dưới triều Mạc. Ông được cử đi sứ sang nhà Minh (Trung Quốc) để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao, trong đó có việc cầu phong cho Mạc Đăng Dung. Sau chuyến đi sứ, ông được giao những chức vụ cao hơn, trong đó có Thượng thư Bộ Lễ kiêm Hàn lâm viện Thị độc, Chưởng viện sự, và được phong tước Trung Phụ bá. Những chức vụ này cho thấy ông tiếp tục đảm nhiệm vai trò trong hoạt động triều chính và bang giao ở giai đoạn lịch sử có nhiều thay đổi về chính trị.
Bên cạnh sự nghiệp quan trường, Nguyễn Giản Thanh còn được nhắc đến với đóng góp về văn học. Tác phẩm nổi tiếng gắn với tên tuổi ông là bài phú Nôm Phụng thành xuân sắc, miêu tả cảnh sắc, sinh hoạt và vẻ phồn hoa của kinh thành Thăng Long. Bài phú có ý nghĩa đối với lịch sử văn học chữ Nôm, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Việt trong sáng tác văn chương ở thời kỳ trung đại. Ông cũng được ghi nhận là người biên soạn hoặc tập hợp tác phẩm Thương côn châu ngọc, liên quan đến thơ vịnh sử của các tác giả Việt Nam và Trung Quốc.
Nguyễn Giản Thanh qua đời vào thời điểm chưa được xác định thống nhất trong các tài liệu phổ biến. Sau khi mất, ông được triều đình ban tặng tước hầu. Tên tuổi ông được lưu truyền qua các tư liệu về khoa bảng, văn học và ngoại giao thời Lê – Mạc.
Cuộc đời Nguyễn Giản Thanh phản ánh vai trò của tầng lớp trí thức khoa bảng trong xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XVI. Ông vừa là một Trạng nguyên nổi tiếng, vừa tham gia bộ máy hành chính và hoạt động ngoại giao trong giai đoạn chuyển tiếp giữa hai triều đại. Với bài phú Phụng thành xuân sắc cùng những dấu ấn trong lịch sử khoa cử, Nguyễn Giản Thanh là một nhân vật đáng chú ý trong lịch sử văn hóa và văn học Việt Nam thời trung đại.



