NGUYỄN HÁO VĨNH - CHÍ SĨ ĐÔNG DU, NHÀ BÁO VÀ NGƯỜI KHAI MỞ TRI THỨC BẰNG CHỮ QUỐC NGỮ
Từ một thiếu niên Nam Kỳ sớm bước chân vào phong trào Đông Du, Nguyễn Háo Vĩnh đã trải qua hành trình đặc biệt: sang Nhật học tập, tiếp tục học ở Hồng Kông, tìm đường đến Anh để li
NGUYỄN HÁO VĨNH - CHÍ SĨ ĐÔNG DU, NHÀ BÁO VÀ NGƯỜI KHAI MỞ TRI THỨC BẰNG CHỮ QUỐC NGỮ
Năm sinh - mất: 1893 - 1941
Quê quán: Làng Bình Đức, Long Xuyên, Nam Kỳ, nay thuộc thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang
Danh hiệu: Chí sĩ Đông Du; nhà báo; nhà văn; nhà xuất bản; nhà hoạt động văn hóa và khai mở dân trí
Từ một thiếu niên Nam Kỳ sớm bước chân vào phong trào Đông Du, Nguyễn Háo Vĩnh đã trải qua hành trình đặc biệt: sang Nhật học tập, tiếp tục học ở Hồng Kông, tìm đường đến Anh để liên lạc với những người yêu nước, rồi bị bắt và kết án tử hình. Sau khi trở về, ông chuyển mạnh sang hoạt động báo chí, xuất bản và truyền bá tri thức bằng chữ Quốc ngữ. Với Nhà in Xưa Nay, các tờ Hoàn Cầu Tân Văn, Nam Kỳ Kinh Tế Báo cùng hàng loạt sách dịch và sách khoa học phổ thông, Nguyễn Háo Vĩnh để lại dấu ấn không chỉ trong phong trào yêu nước mà còn trong lịch sử báo chí, xuất bản và văn hóa Nam Kỳ đầu thế kỷ XX.
N
guyễn Háo Vĩnh sinh tại làng Bình Đức, Long Xuyên, trong một gia đình có điều kiện học tập và sớm tiếp xúc với những tư tưởng mới. Cha ông là Nguyễn Háo Văn, một người tham gia phong trào Minh Tân ở Nam Kỳ và có liên hệ với những nhân vật hoạt động trong cuộc vận động chấn hưng đất nước đầu thế kỷ XX. Chính môi trường gia đình ấy đã góp phần hình thành ở Nguyễn Háo Vĩnh một ý thức đặc biệt về việc học tập, tự cường và tìm kiếm con đường mới cho dân tộc. Nhiều tư liệu ghi ông sinh ngày 19 tháng 2 năm 1893 tại Bình Đức, Long Xuyên; tuy nhiên, một số tư liệu gần đây dựa trên lời tự thuật của chính ông năm 1923 cho rằng niên đại này cần được tiếp tục đối chiếu.
Ngay từ tuổi thiếu niên, Nguyễn Háo Vĩnh đã bước vào một con đường khác hẳn cuộc sống thông thường của một thanh niên Nam Kỳ lúc bấy giờ. Đầu thế kỷ XX, phong trào Đông Du do Phan Bội Châu và các đồng chí khởi xướng đã mở ra một hướng đi mới: đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản học tập, tiếp thu khoa học, kỹ thuật và kinh nghiệm tổ chức của một quốc gia châu Á vừa hiện đại hóa thành công, từ đó chuẩn bị nhân lực cho công cuộc phục hưng đất nước. Trong dòng người tìm đường xuất dương ấy, Nguyễn Háo Vĩnh là một trong những thanh niên Nam Kỳ tham gia từ rất sớm. Nhiều nguồn ghi rằng năm 1905, khi mới khoảng 12-13 tuổi, ông được đưa sang Nhật học theo chủ trương của phong trào Minh Tân và Đông Du.
Đối với một thiếu niên còn rất trẻ, việc rời quê hương, vượt biển sang một đất nước xa lạ để học tập đã là một thử thách lớn. Nhưng Nhật Bản lúc ấy đối với những người yêu nước Việt Nam không chỉ là một nơi học tập. Đó còn là bằng chứng cho thấy một quốc gia châu Á có thể tiếp thu khoa học kỹ thuật phương Tây để xây dựng sức mạnh của mình. Vì thế, đối với thế hệ Đông Du, việc học không đơn thuần nhằm thay đổi cuộc sống cá nhân mà được đặt trong mục tiêu lớn hơn là chuẩn bị tri thức và nhân lực cho tương lai đất nước.
Nguyễn Háo Vĩnh được đưa vào học ngành công nghệ. Một số tư liệu cho biết ông được Minh Tân Công nghệ xã hỗ trợ để học nghề liên quan đến kỹ nghệ sản xuất hộp quẹt. Sau khi Nhật Bản thay đổi chính sách đối với phong trào Đông Du và du học sinh Việt Nam phải rời Nhật, Nguyễn Háo Vĩnh được cha đón sang Hồng Kông để tiếp tục học tập. Ông theo học tại Saint Joseph's College, một trường có chương trình giáo dục bằng tiếng Anh. Từ Nhật Bản đến Hồng Kông, hành trình học tập của ông ngày càng mở rộng và đặc biệt quan trọng đối với một thanh niên Việt Nam đang muốn tiếp cận tri thức phương Tây.
Hồng Kông lúc đó là một địa bàn có vị trí đặc biệt đối với hoạt động của những người Việt Nam yêu nước. Từ đây, các chí sĩ có thể liên hệ với Trung Quốc, Nhật Bản và nhiều nơi khác ở châu Á. Nguyễn Háo Vĩnh không chỉ học tập mà còn tham gia vào các hoạt động hỗ trợ phong trào. Khi Kỳ Ngoại hầu Cường Để đến Hồng Kông và bị mật thám Anh bắt giữ, Nguyễn Háo Vĩnh cùng Lâm Cần đã tìm luật sư và bỏ tiền bảo lãnh để giúp Cường Để được tại ngoại. Sau tám ngày, Cường Để được thả và tiếp tục hành trình sang Anh. Sự việc này cho thấy Nguyễn Háo Vĩnh khi ấy dù còn trẻ nhưng đã có sự gắn bó nhất định với mạng lưới hoạt động của những người yêu nước Việt Nam ở nước ngoài.
Sau khi hoàn tất việc học ở Hồng Kông, Nguyễn Háo Vĩnh còn tìm cách sang Luân Đôn. Một số tư liệu cho biết ông muốn liên lạc với Cường Để và tìm hiểu thêm tình hình ở phương Tây. Trong lời tự thuật được đăng trên Công Luận Báo năm 1923, chính ông cũng nhắc đến việc từng xuất dương từ rất sớm, đi qua nhiều nước và học tập tại Anh. Các nguồn khác ghi ông từng học và thi lấy bằng tại Anh. Những chi tiết cụ thể về bằng cấp và thời gian học vẫn cần được đối chiếu thêm, nhưng có thể thấy rõ rằng Nguyễn Háo Vĩnh đã có một hành trình học tập và giao lưu quốc tế hiếm thấy đối với một thanh niên Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Sau những năm ở nước ngoài, Nguyễn Háo Vĩnh trở về Nam Kỳ. Khi ấy, phong trào Minh Tân ở trong nước đang cố gắng xây dựng những cơ sở kinh tế do người Việt làm chủ. Trần Chánh Chiếu và các đồng chí đã thành lập Minh Tân Công nghệ xã tại Mỹ Tho, trong đó có dự án sản xuất hộp quẹt. Nhờ từng học về kỹ nghệ, Nguyễn Háo Vĩnh được giao quyền điều hành xưởng hộp quẹt của tổ chức này. Sau đó ông còn tham gia các hoạt động sản xuất khác, trong đó có hãng xà bông Con Rồng và sản xuất dầu măng theo một số tư liệu.
Nhưng con đường hoạt động của Nguyễn Háo Vĩnh không chỉ dừng ở kinh doanh và kỹ nghệ. Ông tiếp tục duy trì liên hệ với những người yêu nước. Năm 1916, tại Hồng Kông, ông bị mật thám Anh bắt giữ rồi giao cho chính quyền thực dân Pháp ở Nam Kỳ. Tòa án thực dân tại Sài Gòn kết án ông tử hình. Sau đó, bản án được giảm và ông được Tổng thống Pháp ân xá. Ông trở về sống với cha tại Cần Thơ trong một thời gian. Những năm tháng tù đày ấy đánh dấu một giai đoạn đặc biệt trong cuộc đời Nguyễn Háo Vĩnh: một người từng đi học ở nước ngoài và hoạt động trong mạng lưới yêu nước giờ phải đối diện trực tiếp với bộ máy đàn áp của chính quyền thuộc địa.
Khoảng năm 1922-1923, Nguyễn Háo Vĩnh trở lại Sài Gòn. Đây cũng là lúc cuộc đời ông chuyển sang một lĩnh vực mới nhưng vẫn gắn với mục tiêu khai mở tri thức: báo chí và xuất bản. Ông trở thành chủ nhân Nhà in Xưa Nay ở Sài Gòn, đồng thời sáng lập hoặc chủ trương các tờ Hoàn Cầu Tân Văn và Nam Kỳ Kinh Tế Báo. Nếu thời trẻ ông tìm kiếm tri thức ở Nhật Bản, Hồng Kông và Anh thì khi trở về nước, ông tìm cách đưa tri thức ấy đến với độc giả Việt Nam thông qua báo chí, sách vở và chữ Quốc ngữ.
Nhà in Xưa Nay trở thành một dấu ấn quan trọng trong hoạt động của Nguyễn Háo Vĩnh. Đối với ông, in sách không chỉ là một hoạt động kinh doanh. Nhà in là công cụ để phổ biến những tác phẩm văn học, khoa học, lịch sử và tư tưởng mới. Chính những cuốn sách được in tại đây đã góp phần mở rộng khả năng tiếp cận tri thức của độc giả Nam Kỳ. Một quảng cáo sách đương thời về Cách vật trí tri của Nguyễn Háo Vĩnh còn cho thấy ông đặc biệt chú trọng chất lượng in ấn, hình minh họa và giá bán để sách có thể đến với đông đảo người đọc.
Một trong những công trình tiêu biểu nhất của ông là Cách vật trí tri phổ thông sơ giải. Tác phẩm được ông soạn từ năm 1918 và về sau được xuất bản tại Nhà in Xưa Nay. Quyển thứ nhất có 18 bài cùng 123 hình minh họa, trình bày những kiến thức khoa học phổ thông theo cách dễ tiếp cận. Trong kỳ thi “làm sách” của Nam Kỳ Khuyến học Hội năm 1922, tác phẩm được trao giải nhất. Đáng chú ý hơn, chính Nguyễn Háo Vĩnh nhấn mạnh rằng đây là sách do ông biên soạn chứ không phải chỉ dịch từ sách nước ngoài. Việc ông đầu tư vào hình ảnh, minh họa và cách trình bày cho thấy quan niệm khá tiến bộ về việc phổ biến khoa học cho công chúng.
Tư tưởng của Nguyễn Háo Vĩnh còn thể hiện rõ trong quan niệm về ngôn ngữ. Ông chủ trương sử dụng chữ Quốc ngữ theo hướng gần gũi, dễ hiểu và có khả năng truyền đạt tri thức rộng rãi. Ông từng tranh luận với Phạm Quỳnh về cách sử dụng quá nhiều từ Hán trong văn chương Quốc ngữ, cho rằng ngôn ngữ viết cần gần với tiếng Việt mà người dân có thể hiểu được. Những tranh luận ấy cho thấy ông không xem chữ Quốc ngữ chỉ là công cụ ghi chép mà còn coi nó là phương tiện để mở rộng dân trí.
Bên cạnh sách khoa học, Nguyễn Háo Vĩnh còn có đóng góp đáng chú ý trong việc giới thiệu văn học phương Tây đến độc giả Việt Nam. Ông dịch và giới thiệu nhiều tác phẩm của William Shakespeare sang chữ Quốc ngữ, trong đó có Chú lái buôn thành Venise, Thái tử Hamlet, Romeo và Juliet và Vậy thì vậy. Một số nguồn nghiên cứu về phong trào Đông Du Nam Kỳ đánh giá ông là một trong những dịch giả sớm đưa văn học Anh vào đời sống đọc bằng chữ Quốc ngữ ở Việt Nam. Ông cũng viết Chuyện vạn quốc và Anh hùng hào kiệt của Roma ngày xưa, qua đó giới thiệu lịch sử và những nhân vật của thế giới phương Tây với độc giả trong nước.
Báo chí là một lĩnh vực khác mà Nguyễn Háo Vĩnh để lại dấu ấn. Với Hoàn Cầu Tân Văn và Nam Kỳ Kinh Tế Báo, ông tham gia vào đời sống báo chí Sài Gòn trong những năm 1920. Dưới bút hiệu Hốt Tất Liệt, ông viết nhiều bài có tính tranh luận mạnh mẽ về văn chương, xã hội và thời sự. Bút hiệu này khiến ông được chú ý trong giới báo chí đương thời. Ông từng tranh luận với Phạm Quỳnh về cách sử dụng chữ Hán trong văn chương Quốc ngữ và đặc biệt nổi tiếng với cuộc bút chiến với Lê Hoằng Mưu liên quan đến tiểu thuyết Hà Hương Phong Nguyệt.
Cuộc tranh luận về Hà Hương Phong Nguyệt trở thành một trong những vụ tranh luận văn chương đáng chú ý của báo chí Nam Kỳ đầu thế kỷ XX. Nguyễn Háo Vĩnh dưới bút hiệu Hốt Tất Liệt phê phán gay gắt tác phẩm và cho rằng nội dung của nó không phù hợp với việc giáo dục thanh niên. Lê Hoằng Mưu sau đó viết nhiều bài phản bác trên Lục Tỉnh Tân Văn. Vụ việc không chỉ là một cuộc tranh luận giữa hai nhà báo mà còn cho thấy báo chí Quốc ngữ lúc ấy đã trở thành một diễn đàn xã hội rộng lớn, nơi các vấn đề văn chương, đạo đức, giáo dục và quan niệm về đời sống được đưa ra công chúng thảo luận.
Năm 1928, Nguyễn Háo Vĩnh lại bị bắt và đưa ra tòa với cáo buộc liên quan đến việc “rải giấy in nói chuyện” mà thực chất theo một số tư liệu có liên quan đến nội dung chính trị. Vụ việc cho thấy dù đã chuyển trọng tâm sang báo chí và xuất bản, ông vẫn không hoàn toàn thoát khỏi sự theo dõi của chính quyền thuộc địa. Những hoạt động trên sách báo vẫn có thể trở thành vấn đề chính trị trong một xã hội mà quyền tự do ngôn luận bị kiểm soát chặt chẽ.
Những năm cuối đời, Nguyễn Háo Vĩnh ngày càng quan tâm đến đời sống tinh thần và tôn giáo. Ngày 29 tháng 7 năm 1934, ông thọ pháp theo pháp môn Cao Đài Chiếu Minh Tam Thanh. Trước đó, ông đã xây dựng nhà đàn Trước Tiết Tàng Thơ tại Thủ Thiêm. Sau khi qua đời, nơi đây trở thành địa điểm gắn với phần mộ của ông.
Nguyễn Háo Vĩnh qua đời năm 1941. Một số tư liệu ghi ngày 19 tháng 6 năm Tân Tỵ, trong khi một số nguồn khác quy đổi ngày mất theo dương lịch thành ngày 11 tháng 8 năm 1941; do có sự khác biệt trong cách ghi ngày tháng, bài viết giữ mốc năm 1941 là niên đại thống nhất hơn. Ông được an táng tại khu vực Trước Tiết Tàng Thơ ở Thủ Thiêm theo nghi thức của Cao Đài Chiếu Minh Tam Thanh.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Háo Vĩnh, có thể thấy ông là một nhân vật đặc biệt của thế hệ yêu nước đầu thế kỷ XX. Ông bắt đầu từ một thiếu niên Đông Du, đi qua Nhật Bản, Hồng Kông và Anh, tham gia vào mạng lưới hoạt động của những người yêu nước, bị bắt và kết án tử hình, rồi sau khi trở về lại chọn một con đường khác để đóng góp: dùng báo chí, nhà in, sách vở và tri thức để tác động đến xã hội. Từ những cuốn sách khoa học phổ thông đến các bản dịch Shakespeare, từ Hoàn Cầu Tân Văn đến Nam Kỳ Kinh Tế Báo, Nguyễn Háo Vĩnh đã góp phần đưa những tri thức mới đến với độc giả Việt Nam bằng chữ Quốc ngữ.
Điều đáng nhớ ở Nguyễn Háo Vĩnh không chỉ là một người từng xuất dương trong phong trào Đông Du hay một chí sĩ từng đối mặt với án tử hình, mà còn là hành trình biến tri thức thành một phương tiện phụng sự xã hội. Nếu thời trẻ ông tìm đường ra nước ngoài để học hỏi, thì khi trở về, ông tìm cách đưa những gì mình biết trở lại với đồng bào thông qua sách báo và xuất bản. Cuộc đời ông vì thế thể hiện một quan niệm rộng hơn về lòng yêu nước: không chỉ đấu tranh trực tiếp mà còn có thể xây dựng sức mạnh dân tộc bằng giáo dục, tri thức, ngôn ngữ, văn hóa và khả năng tự mình tạo ra những phương tiện để người dân tiếp cận với thế giới. Đối với thế hệ hôm nay, câu chuyện Nguyễn Háo Vĩnh nhắc nhở rằng tri thức chỉ thực sự có giá trị lâu dài khi được chia sẻ và biến thành lợi ích cho cộng đồng; học hỏi thế giới nhưng đồng thời phải biết đưa những điều tiến bộ ấy về phục vụ đất nước cũng là một hình thức cống hiến đáng trân trọng.



