Nguyễn Hoàng – Đặt nền móng cho Đàng Trong từ vùng đất Thuận Quảng
Từ bước ngoặt vào trấn thủ Thuận Hóa năm 1558, Nguyễn Hoàng gây dựng cơ sở ở Thuận Quảng, tổ chức dinh trấn, mở mang giao thương và mở rộng lãnh thổ về phía nam, đặt nền móng cho Đàng Trong.
Nguyễn Hoàng đã làm gì để cuộc vào trấn thủ Thuận Hóa năm 1558 trở thành bước khởi đầu của một cơ nghiệp lâu dài ở phương Nam? Câu trả lời không chỉ nằm ở những cuộc hành quân. Trong hơn nửa thế kỷ, ông còn tổ chức dinh trấn, đưa dân khai khẩn và khuyến khích buôn bán với nước ngoài. Những việc ấy giúp giải thích vai trò đặt nền móng cho Đàng Trong của vị chúa được gọi là Chúa Tiên. [1][2]
Từ Thanh Hóa đến bước ngoặt Ái Tử
Nguyễn Hoàng sinh năm 1525 tại Thanh Hóa, xuất thân trong gia đình võ tướng, là con của Nguyễn Kim. Dưới triều Lê Trung hưng, ông hoạt động trong hàng ngũ quân sự và được phong tước Đoan Quốc Công. Biến cố lớn đến năm 1545, khi cha ông bị đầu độc; quyền lực trong triều chuyển vào tay Trịnh Kiểm, người anh rể của ông. Hành trình gây dựng sự nghiệp riêng của Nguyễn Hoàng diễn ra giữa những tranh chấp quyền lực ấy. [1][3]
Năm 1558, Nguyễn Hoàng được cử vào trấn thủ Thuận Hóa. Hiểu đơn giản, trấn thủ là người được giao cai quản và giữ một vùng đất. Ông cùng gia quyến, các tướng và hàng nghìn người đồng hương Thanh – Nghệ đi vào phía nam, theo cửa Việt Yên đến Ái Tử, thuộc vùng Quảng Trị ngày nay. Tại đây, ông lập dinh Ái Tử làm nơi điều hành. Từ một nhiệm vụ được triều đình giao, Nguyễn Hoàng bắt đầu xây dựng cơ sở lâu dài trên vùng đất mới. [1]
Gây dựng một cơ sở vững ở Thuận Quảng
Việc giữ đất đi cùng với sắp xếp bộ máy và phòng thủ. Mùa đông năm 1560, Nguyễn Hoàng cho đặt đồn ở cửa biển để bảo vệ miền duyên hải. Sau đó, ông kiêm quản cả Thuận Hóa và Quảng Nam, thường được gọi gọn là Thuận Quảng. Năm 1570, ông chuyển dinh về Trà Bát, gần Ái Tử. Đến năm 1572, trước cuộc tiến công của quân Mạc vào Thuận Hóa, ông trực tiếp đem quân chống giữ bên sông Ái Tử. Cơ sở mà ông gây dựng vì thế vừa là nơi quản trị, vừa phải đủ sức tự bảo vệ. [1]
Nguyễn Hoàng vẫn có những hoạt động gắn với triều Lê ở phía bắc. Năm 1593, ông đưa quân ra Bắc Hà giúp đánh lực lượng họ Mạc; năm 1600, ông trở về và chuyển nơi đóng dinh sang Dinh Cát. Tiếp đó, năm 1602, ông lập dinh Thanh Chiêm ở Quảng Nam, giao Nguyễn Phúc Nguyên trấn giữ. Dinh trấn này giữ vai trò điều hành kinh tế, hậu cần và an ninh, gắn với thương cảng Hội An. Năm 1604, ông tiếp tục điều chỉnh tổ chức hành chính, đưa phủ Điện Bàn vào xứ Quảng Nam. [1]
Mở giao thương, mở đất về phương Nam
Một nét đáng chú ý trong cách gây dựng Thuận Quảng là sự quan tâm đến ngoại thương, tức buôn bán với nước ngoài. Nguyễn Hoàng khuyến khích hoạt động của thương nhân tại Hội An và gửi thư trao đổi với chính quyền Tokugawa ở Nhật Bản về việc giao thương. Nhìn từ đây, đóng góp của ông không chỉ là mở thêm đất mà còn là tạo điều kiện để vùng đất ấy có thêm nguồn lực phát triển. Các nhà nghiên cứu tại hội thảo về Nguyễn Hoàng cũng nhấn mạnh vai trò của chính sách khai phóng, thân dân trong sự chuyển biến của Thuận Quảng. [1][3]
Công cuộc tiến về phía nam được thực hiện qua cả khai khẩn lẫn tổ chức hành chính. Năm 1597, theo lệnh Nguyễn Hoàng, Lương Văn Chánh đưa khoảng 4.000 lưu dân vào khai khẩn vùng từ đèo Cù Mông đến đèo Cả. Năm 1611, sau khi sai Văn Phong tiến quân vào vùng phía nam, Nguyễn Hoàng cho lập phủ Phú Yên, gồm hai huyện Tuy Hòa và Đồng Xuân. Đó là một dấu mốc cụ thể trong việc mở rộng lãnh thổ dưới thời ông, với những làng ấp và đơn vị quản lý được hình thành. [1]
Những năm cuối đời và nền móng để lại
Năm 1613, Nguyễn Hoàng lâm bệnh nặng và gọi Nguyễn Phúc Nguyên từ Quảng Nam về. Lời căn dặn được sử liệu dẫn lại nhấn mạnh việc giữ đất Thuận Quảng, thương yêu dân và luyện tập binh sĩ. Ông mất cùng năm, khép lại chặng đời từ một võ tướng triều Lê đến người đặt nền móng cho cơ nghiệp các chúa Nguyễn ở phương Nam. [1][2]
Di sản ấy còn được ghi nhớ qua lăng Trường Cơ, nơi thờ tự và các hoạt động nghiên cứu về ông. Năm 1808, vua Gia Long cho tái xây dựng lăng mộ và đặt tên Trường Cơ; về sau, di tích tiếp tục được sửa sang, bảo tồn. Trở lại câu hỏi ban đầu, dấu ấn của Nguyễn Hoàng nằm ở sự kết hợp giữa giữ đất, tổ chức cai quản, khai khẩn và mở đường giao thương. Chính chuỗi hành động ấy đã tạo nền tảng để Thuận Quảng phát triển và để các thế hệ sau tiếp tục công cuộc mở cõi. [2][3]



