Bài viết

Nguyễn Hùng Lễ

Ninh Bình23/04/2026Trần Minh thư (xã Bình Giang)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Hùng Lễ sinh ra tại một vùng quê thuộc tỉnh Thanh Hóa trong một gia đình lao động bình thường. Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn, thiếu thốn. Tuy vậy, chính trong hoàn cảnh đó, tinh thần yêu nước, ý chí tự lực tự cường và lòng căm thù giặc đã sớm được hình thành trong con người ông. Gia đình ông, dù không giàu có, nhưng giàu truyền thống yêu nước và luôn đề cao tinh thần trách nhiệm với quê hương, đất nước. Những câu chuyện về các phong trào đấu tranh, về sự hy sinh của các thế hệ đi trước đã góp phần nuôi dưỡng trong ông khát vọng được cống hiến, được trực tiếp tham gia bảo vệ Tổ quốc.

Năm 1961, khi tuổi đời còn rất trẻ, chàng thanh niên Nguyễn Hùng Lễ đã tự nguyện lên đường nhập ngũ, hưởng ứng lời kêu gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Quyết định ấy không chỉ thể hiện tinh thần yêu nước mà còn là sự lựa chọn dứt khoát của một người thanh niên sẵn sàng đặt lợi ích của đất nước lên trên lợi ích cá nhân. Sau thời gian huấn luyện, với thể lực tốt, đặc biệt là khả năng bơi lội xuất sắc, cùng tinh thần gan dạ và ý chí bền bỉ, ông được tuyển chọn vào lực lượng Đặc công Hải quân – một lực lượng tinh nhuệ chuyên thực hiện những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm dưới nước.

Trong môi trường huấn luyện và chiến đấu khắc nghiệt, chàng thanh niên Nguyễn Hùng Lễ nhanh chóng trưởng thành. Ông không chỉ nắm vững kỹ thuật chiến đấu mà còn thể hiện sự mưu trí, linh hoạt trong xử lý tình huống. Những nhiệm vụ mà ông đảm nhận thường đòi hỏi phải bí mật tuyệt đối, kiên trì, chịu đựng gian khổ và luôn đối mặt với nguy cơ hy sinh. Chính trong những nhiệm vụ ấy, chiếc máy lặn – hiện vật tiêu biểu gắn liền với tên tuổi của ông – đã phát huy vai trò đặc biệt quan trọng.

Chiếc máy lặn do Liên Xô sản xuất, được làm bằng hợp kim nhôm, có cấu tạo gồm bình khí, hệ thống ống dẫn bằng cao su và đồng hồ đo áp suất. Dù nhìn qua có vẻ đơn giản, nhưng đây là một trang bị kỹ thuật hiện đại vào thời điểm bấy giờ, cho phép các chiến sĩ đặc công có thể lặn sâu, di chuyển bí mật dưới nước trong thời gian dài. Nhờ có thiết bị này, các chiến sĩ có thể tiếp cận mục tiêu từ dưới lòng sông, cửa biển – nơi mà đối phương thường chủ quan, ít phòng bị – để đặt thuốc nổ, phá hủy tàu thuyền và các công trình quân sự quan trọng.

Trong quá trình chiến đấu, ông Lễ đã cùng đồng đội lập nên nhiều chiến công vang dội. Một trong những trận đánh tiêu biểu là vào ngày 29 tháng 6 năm 1967 tại khu vực Cửa Việt. Trong điều kiện địch canh phòng nghiêm ngặt, ông cùng tổ chiến đấu đã sử dụng máy lặn bí mật tiếp cận và đặt thuốc nổ, đánh chìm một tàu vận tải lớn của địch. Đây là một trong những trận đánh đầu tiên thể hiện hiệu quả của chiến thuật đặc công nước, gây tiếng vang lớn và làm đối phương hoang mang.

Không dừng lại ở đó, trong các trận đánh tại cảng Đông Hà, ông tiếp tục cùng đồng đội sử dụng máy lặn mang theo khối lượng lớn thuốc nổ, tấn công nhiều tàu chiến của địch. Những đòn đánh bất ngờ, chính xác đã gây thiệt hại nặng nề về phương tiện và làm gián đoạn hoạt động tiếp tế, vận chuyển của đối phương, góp phần quan trọng vào việc làm suy yếu sức mạnh chiến tranh của địch trên chiến trường.

Đỉnh cao của tinh thần chiến đấu quả cảm của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Hùng Lễ được thể hiện rõ nét trong trận đánh phá cầu Đông Hà vào tháng 2 năm 1968. Đây là một mục tiêu chiến lược quan trọng, có ý nghĩa then chốt trong việc duy trì tuyến vận chuyển và tiếp viện của địch. Nhiệm vụ đặt ra vô cùng khó khăn và nguy hiểm. Trong quá trình tiếp cận mục tiêu, ông và đồng đội không may bị lộ, gặp phải sự chống trả quyết liệt. Bản thân ông cũng bị thương. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh đó, ông vẫn giữ vững tinh thần, bình tĩnh đưa ra quyết định quan trọng: ra lệnh cho đồng đội rút lui để bảo toàn lực lượng, còn mình tiếp tục ở lại thực hiện nhiệm vụ.

Với ý chí kiên cường và tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, ông đã một mình mang bộc phá tiếp cận mục tiêu. Sau một tiếng nổ lớn, cầu Đông Hà bị phá hủy, hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu. Tuy nhiên, ông đã anh dũng hy sinh ngay sau đó. Sự hy sinh của ông không chỉ góp phần vào thắng lợi chung mà còn trở thành biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa anh hùng cách mạng.

Ghi nhận những chiến công và sự cống hiến to lớn ấy, năm 1971, ông đã được Nhà nước truy tặng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đây là sự tôn vinh xứng đáng đối với một người chiến sĩ đã dành trọn tuổi thanh xuân và cả cuộc đời mình cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

Ngày nay, chiếc máy lặn gắn liền với những chiến công của ông được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam như một chứng tích lịch sử quý giá. Hiện vật ấy không chỉ giúp các thế hệ sau hiểu hơn về phương thức chiến đấu sáng tạo của lực lượng đặc công Hải quân, mà còn gợi nhắc về một thời kỳ lịch sử hào hùng, nơi những con người bình dị đã làm nên những điều phi thường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn