Nguyễn Hữu An - Người chỉ huy đánh chiếm đồi A1 rồi trở lại chiến trường 1975
Từ một tướng trận mạc trưởng thành qua Điện Biên Phủ, Nguyễn Hữu An tiếp tục đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng trong chiến tranh chống Mỹ. Có thể kể theo mạch “từ Điện Biên Phủ đến mùa Xuân 1975”.

Từ Điện Biên Phủ đến mùa Xuân 1975: Vị trí, vai trò của Nguyễn Hữu An trong thắng lợi chung
Trong lịch sử kháng chiến của dân tộc Việt Nam, có những vị tướng trưởng thành qua nhiều chiến trường, từng bước tích lũy kinh nghiệm và để lại dấu ấn trong những bước ngoặt lớn của chiến tranh. Thượng tướng Nguyễn Hữu An là một trong những trường hợp tiêu biểu. Từ một cán bộ chỉ huy trưởng thành trong kháng chiến chống thực dân Pháp, đặc biệt qua Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng trong kháng chiến chống Mỹ, để rồi đến mùa Xuân 1975 trực tiếp chỉ huy Quân đoàn 2 trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy, góp phần vào thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Nhìn từ Điện Biên Phủ đến ngày 30/4/1975, có thể thấy rõ sự trưởng thành liên tục của Nguyễn Hữu An, từ một người chỉ huy cấp trung đoàn trở thành một trong những tướng lĩnh chỉ huy lực lượng cơ động chủ lực trên chiến trường quyết định.
Nguyễn Hữu An sinh năm 1926 tại Trường Yên, Gia Viễn, Ninh Bình. Ông tham gia cách mạng từ tháng 8/1945 và trưởng thành trong thực tiễn chiến đấu. Trong kháng chiến chống Pháp, ông từng tham gia nhiều chiến dịch quan trọng. Đặc biệt, tại Chiến dịch Điện Biên Phủ, khi mới 28 tuổi, ông là Trung đoàn trưởng Trung đoàn 174 thuộc Đại đoàn 316. Trung đoàn 174 được giao nhiệm vụ tiến công cứ điểm A1 – một trong những vị trí phòng ngự kiên cố và quan trọng nhất của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Qua những trận đánh quyết liệt tại A1, Nguyễn Hữu An thể hiện năng lực tổ chức, chỉ huy và bản lĩnh của một cán bộ quân sự trưởng thành trong chiến tranh. Chiến thắng Điện Biên Phủ vì thế không chỉ là một dấu mốc của lịch sử dân tộc mà còn là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình hình thành phẩm chất của người chỉ huy Nguyễn Hữu An.
Nếu Điện Biên Phủ tạo nên nền tảng về bản lĩnh và nghệ thuật chỉ huy, thì trong kháng chiến chống Mỹ, Nguyễn Hữu An có điều kiện phát triển những kinh nghiệm ấy trên những chiến trường ngày càng phức tạp. Ông lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy, trong đó có thời gian làm Tư lệnh Sư đoàn 308, tham gia các chiến trường ở Lào và Trị - Thiên. Trong Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào và chiến trường Cánh Đồng Chum, ông tiếp tục được thử thách trong những cuộc đối đầu có quy mô lớn, đòi hỏi khả năng tổ chức lực lượng, vận dụng cách đánh phù hợp và xử trí linh hoạt trước đối phương có ưu thế về hỏa lực. Những trải nghiệm đó góp phần hình thành phong cách của một vị tướng có khả năng chỉ huy lực lượng cơ động chủ lực trong những chiến dịch lớn.
Đến năm 1972, khi chiến trường Trị - Thiên diễn ra hết sức quyết liệt, Nguyễn Hữu An được điều vào giữ cương vị chỉ huy ở mặt trận này. Sau khi ta rút khỏi Thành cổ Quảng Trị và vùng phụ cận, ông đảm nhiệm chức Phó Tư lệnh kiêm Tham mưu trưởng Mặt trận Trị - Thiên, trực tiếp tham gia chỉ huy bộ đội đối phó với nhiều cuộc hành quân của đối phương. Đây là một giai đoạn có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chuẩn bị về năng lực chỉ huy chiến dịch của ông. Trải qua những chiến trường khác nhau, Nguyễn Hữu An không chỉ tích lũy kinh nghiệm từ những trận đánh cụ thể mà còn có điều kiện nhìn nhận chiến tranh ở quy mô rộng hơn, phối hợp giữa tác chiến của các đơn vị chủ lực với thế trận chung trên chiến trường.
Bước ngoặt đặc biệt trong sự nghiệp của Nguyễn Hữu An đến vào đầu năm 1975. Sau thời gian học tập ở Liên Xô, ông trở về nước và được bổ nhiệm làm Tư lệnh Quân đoàn 2. Đây là một trong những quân đoàn chủ lực cơ động quan trọng của Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975, Quân đoàn 2 dưới sự chỉ huy của Nguyễn Hữu An tham gia các chiến dịch lớn trên hướng Trị - Thiên, góp phần giải phóng Huế, sau đó tiến công Đà Nẵng. Những thắng lợi liên tiếp ở Huế và Đà Nẵng đã làm tan rã một bộ phận quan trọng của hệ thống phòng thủ của chính quyền Sài Gòn ở miền Trung, tạo điều kiện để lực lượng cách mạng tiếp tục phát triển nhanh về phía Nam.
Điểm nổi bật nhất khi đánh giá vai trò của Nguyễn Hữu An trong mùa Xuân 1975 là khả năng tổ chức và chỉ huy một lực lượng lớn trong điều kiện chiến trường biến động rất nhanh. Sau những thắng lợi ở miền Trung, Quân đoàn 2 được lệnh hành quân thần tốc vào Nam để tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh. Đoàn quân phải cơ động trên quãng đường gần 1.000 km trong thời gian rất ngắn. Đây không đơn thuần là vấn đề hành quân, mà còn là yêu cầu cao về tổ chức lực lượng, bảo đảm hậu cần, duy trì sức chiến đấu và nhanh chóng chuyển trạng thái từ một chiến trường vừa kết thúc sang một chiến dịch quyết định. Theo các tư liệu về Nguyễn Hữu An, chính Quân đoàn 2 do ông chỉ huy đã tham gia vào một trong những hướng tiến công quan trọng của Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Trong những ngày cuối tháng 4/1975, Quân đoàn 2 được giao nhiệm vụ trên hướng đông và đông nam Sài Gòn. Cùng với các quân đoàn và lực lượng khác, Quân đoàn 2 tiến vào trung tâm đầu não của chính quyền Sài Gòn. Sự phối hợp của năm cánh quân cùng các lực lượng vũ trang tại chỗ đã tạo nên sức mạnh tổng hợp của Chiến dịch Hồ Chí Minh. Trong đội hình ấy, Quân đoàn 2 giữ vai trò của một lực lượng chủ lực cơ động, thực hiện mũi tiến công quan trọng về phía Sài Gòn. Ngày 30/4/1975, lực lượng của Quân đoàn 2 tiến vào Dinh Độc Lập, góp phần trực tiếp vào việc kết thúc chiến tranh và mở ra thời kỳ đất nước thống nhất.
Từ góc độ lịch sử, cần đặt vai trò của Nguyễn Hữu An trong mối quan hệ với thắng lợi chung, thay vì tách rời đóng góp của ông khỏi sức mạnh của toàn quân và toàn dân. Chiến thắng mùa Xuân 1975 là kết quả của đường lối chiến lược, sự chỉ đạo của Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương, sự phối hợp của các quân đoàn chủ lực, lực lượng vũ trang địa phương và sự đóng góp to lớn của nhân dân. Nguyễn Hữu An là một mắt xích quan trọng trong hệ thống chỉ huy đó. Giá trị nổi bật của ông nằm ở khả năng biến chủ trương chiến lược thành hành động tác chiến cụ thể, tổ chức một quân đoàn cơ động nhanh, liên tục và hiệu quả qua nhiều chiến trường, từ miền Trung đến cửa ngõ Sài Gòn.
Nhìn lại chặng đường từ Điện Biên Phủ đến mùa Xuân 1975, có thể thấy sự nghiệp quân sự của Nguyễn Hữu An là một quá trình trưởng thành liên tục. Từ người chỉ huy Trung đoàn 174 đánh cứ điểm A1 năm 1954, ông từng bước đảm nhiệm những cương vị cao hơn trên nhiều chiến trường, tích lũy kinh nghiệm về tác chiến bộ binh, chỉ huy chiến dịch và tổ chức lực lượng cơ động. Đến năm 1975, những kinh nghiệm ấy được phát huy trong vai trò Tư lệnh Quân đoàn 2, một trong những lực lượng chủ lực tham gia cuộc Tổng tiến công cuối cùng.
Vì vậy, vị trí của Nguyễn Hữu An trong lịch sử quân sự Việt Nam có thể được nhìn nhận trước hết ở tư cách một vị tướng trưởng thành từ thực tiễn chiến trường và có quá trình đóng góp lâu dài cho những thắng lợi lớn của cách mạng. Từ Điện Biên Phủ đến Chiến dịch Hồ Chí Minh, dấu ấn của ông không nằm ở một trận đánh riêng lẻ, mà ở cả một quá trình cống hiến, trưởng thành và đảm nhiệm những nhiệm vụ ngày càng quan trọng. Đặc biệt, trong mùa Xuân 1975, với cương vị Tư lệnh Quân đoàn 2, Nguyễn Hữu An đã góp phần biến sức mạnh của một đơn vị chủ lực cơ động thành một bộ phận quan trọng của thế tiến công chiến lược, cùng toàn quân và toàn dân làm nên thắng lợi ngày 30/4/1975 – một trong những bước ngoặt lớn nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại.



