Nguyễn Hữu An và Quân đoàn 2 mùa Xuân 1975 – Từ Huế, Đà Nẵng đến cửa ngõ Sài Gòn
Đầu năm 1975, Nguyễn Hữu An từ Liên Xô trở về và được giao làm Tư lệnh Quân đoàn 2. Chỉ trong hơn một tháng, ông cùng quân đoàn lần lượt tham gia giải phóng Huế, Đà Nẵng, vượt gần 1.000km từ Đà Nẵng vào Nam và đánh chiếm Phan Rang, Phan Thiết, tiến đến cửa ngõ Sài Gòn.
1. Người trở về đúng lúc chiến trường chuyển sang một giai đoạn mới
Tháng 5/1974, Nguyễn Hữu An được cử sang Liên Xô học tập. Đầu năm 1975, ông trở về nước và được bổ nhiệm làm Tư lệnh Quân đoàn 2. Đây là một quân đoàn mới thành lập chưa lâu, nhưng đã được xây dựng thành lực lượng cơ động chiến lược của Bộ.
Thời điểm Nguyễn Hữu An nhận nhiệm vụ cũng là lúc chiến trường miền Nam chuyển biến rất nhanh.
Thắng lợi ở Tây Nguyên, đặc biệt là việc Buôn Ma Thuột được giải phóng, làm cho hệ thống phòng thủ của đối phương ở miền Trung rơi vào tình trạng bị động. Bộ Tổng Tư lệnh quyết định nhanh chóng phát triển thế tiến công xuống Trị – Thiên và Khu 5.
Quân đoàn 2 được giao nhiệm vụ quan trọng trên hướng Trị – Thiên.
Trong đội hình lúc đó có các Sư đoàn 324, 325, 304, Lữ đoàn xe tăng 203, Sư đoàn phòng không 673, Lữ đoàn pháo binh 164 cùng một số đơn vị độc lập.
Nguyễn Hữu An phải chỉ huy một lực lượng hợp thành rất lớn, với bộ binh, xe tăng, pháo binh, phòng không và công binh cùng tiến hành chiến đấu trên một chiến trường đang biến đổi từng ngày.
2. Huế – từ những trận đánh ban đầu đến thời cơ tiến công
Những ngày đầu ở phía nam Huế không diễn ra thuận lợi.
Ngày 18/3/1975, Quân đoàn 2 bắt đầu tiến công một số vị trí của đối phương ở phía tây Huế. Theo hồi ức của cán bộ Quân đoàn 2, trong những ngày đầu, hai Sư đoàn 304 và 325 chịu tổn thất đáng kể trong khi thiếu xe tăng và pháo binh yểm trợ trực tiếp.
Nhưng tình hình nhanh chóng thay đổi.
Ngày 21/3, Sư đoàn 325 tiến ra cắt Quốc lộ 1 trên đoạn Huế – Đà Nẵng. Tuyến đường bị chia cắt, khiến lực lượng đối phương từ Huế định rút về Đà Nẵng bị ùn lại. Đến trưa 22/3, Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 nhận định thời cơ tiêu diệt và làm tan rã lực lượng lớn của đối phương đã xuất hiện, quyết định nhanh chóng phát triển tiến công để giải phóng Huế.
Đây là lúc cách sử dụng lực lượng thay đổi rõ rệt.
Các chiến đoàn bộ binh – xe tăng – cơ giới được tổ chức để đánh trong hành tiến. Sư đoàn 324 đánh theo hướng La Sơn – Lương Viên – cửa Thuận An; Sư đoàn 325 cùng xe tăng Lữ đoàn 203 phát triển theo Quốc lộ 1, hướng về Phú Bài rồi tiến vào Huế.
Ngày 25/3, Huế được giải phóng; ngày 26/3, toàn bộ tỉnh Thừa Thiên được giải phóng.
Nhưng với Quân đoàn 2, đó chưa phải điểm dừng.
3. Đà Nẵng – khi Quân đoàn 2 tiếp tục phát triển về phía nam
Sau Huế, tình hình Đà Nẵng trở thành vấn đề cấp bách.
Lực lượng còn lại của Quân đoàn 1 và Quân khu 1 đối phương tập trung về Đà Nẵng. Đây là căn cứ quân sự lớn, có hệ thống phòng thủ mạnh và một lực lượng rất đông.
Nhưng việc Huế thất thủ đã làm Đà Nẵng bị cô lập từ phía bắc.
Quân đoàn 2 được giao tiến công từ hướng bắc và tây bắc; Sư đoàn 304 đảm nhiệm hướng tây nam, trong khi lực lượng Quân khu 5 tiến công từ phía nam, đông nam. Các mũi tiến công phối hợp tạo thành thế bao vây nhiều hướng.
Ngày 29/3/1975, Đà Nẵng hoàn toàn được giải phóng.
Một căn cứ quân sự lớn nhất ở miền Trung lúc ấy đã rơi vào tay quân giải phóng chỉ vài ngày sau khi Huế được giải phóng.
Với Nguyễn Hữu An, nhiệm vụ tiếp theo còn khó khăn hơn nhiều.
Quân đoàn 2 phải rời Đà Nẵng, hành quân xuyên qua miền Trung và Nam Trung Bộ để tiến về phía Sài Gòn.
4. Gần 1.000km trong 17 ngày đêm
Ngày 7/4/1975, những đơn vị đi đầu của Quân đoàn 2 bắt đầu xuất phát từ Đà Nẵng.
Đội hình hành quân được tổ chức thành nhiều khối chiến đấu. Sư đoàn 325 được tăng cường phòng không, xe tăng – thiết giáp và công binh; Lữ đoàn xe tăng 203, Lữ đoàn pháo binh 164 cùng các đơn vị khác tạo thành những bộ phận cơ động có khả năng vừa hành quân vừa chiến đấu.
Phương châm được xác định là “đánh địch mà đi, mở đường mà tiến”.
Đây không còn là một cuộc hành quân hậu phương thông thường.
Đường tiến quân đi qua ba quân khu, 11 tỉnh, 18 thị xã và thị trấn, trong đó có khoảng 400km qua khu vực đối phương còn tổ chức phòng ngự. Đến ngày 24/4, đội hình cơ bản của Quân đoàn 2 đã vào vị trí tập kết theo kế hoạch, sau 17 ngày đêm vượt gần 1.000km từ Đà Nẵng vào khu vực Xuân Lộc.
Nguyễn Hữu An cùng Đảng ủy và Bộ tư lệnh Quân đoàn tổ chức lại đội hình hành quân để bảo đảm vừa cơ động nhanh, vừa có thể chuyển ngay sang chiến đấu khi gặp đối phương.
Đó là một yêu cầu đặc biệt: đội hình hành quân phải đồng thời là đội hình chiến đấu.
5. Phan Rang – một trận đánh ngay trên đường tiến quân
Ngày 10/4, cánh quân Duyên Hải tới Phan Rang và gặp tuyến phòng thủ từ xa của đối phương.
Đây là tuyến phòng thủ được tổ chức nhằm bảo vệ vùng duyên hải Nam Trung Bộ và ngăn các lực lượng tiến về Sài Gòn.
Ngày 15/4, Nguyễn Hữu An cùng Chính ủy Quân đoàn Lê Linh đề nghị đưa Sư đoàn 325 của Quân đoàn 2 vào chiến đấu phối hợp với Sư đoàn 3, nhằm nhanh chóng mở cửa tiến về mục tiêu chiến lược cuối cùng. Đề nghị được chấp thuận.
Ngày 16/4, các đơn vị Quân đoàn 2 tổ chức đội hình thọc sâu bằng xe tăng, thiết giáp.
Mũi tiến công theo Quốc lộ 1 đánh vào thị xã Phan Rang; các lực lượng khác đánh chiếm các cảng và phát triển theo Đường 11 về phía sân bay Thành Sơn.
Tuyến phòng thủ Phan Rang bị phá vỡ.
Trận đánh này có ý nghĩa đặc biệt đối với cuộc hành quân của Quân đoàn 2: cánh cửa phía đông vào Sài Gòn được mở rộng thêm, trong khi đối phương mất một tuyến phòng thủ từ xa quan trọng.
6. Từ Phan Rang đến cửa ngõ Sài Gòn
Sau Phan Rang, tốc độ tiến quân tiếp tục được duy trì.
Quân đoàn 2 phát triển xuống Phan Thiết rồi tiến về khu vực Xuân Lộc. Ngày 20/4, các đơn vị đã đến khu vực này. Cánh quân Duyên Hải sau đó được tổ chức thành cánh quân phía Đông trực thuộc Bộ Chỉ huy Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Đây là giai đoạn Nguyễn Hữu An không còn chỉ chỉ huy một quân đoàn trên chiến trường miền Trung.
Quân đoàn 2 đã trở thành một bộ phận của thế trận tiến công cuối cùng vào Sài Gòn.
Từ Đà Nẵng đến Xuân Lộc, các đơn vị phải liên tục chuyển trạng thái: hành quân, vượt qua những khu vực còn đối phương, tổ chức chiến đấu, tiếp tục mở đường rồi lại cơ động về phía nam.
Chỉ trong 17 ngày, đội hình chủ lực đã vượt gần 1.000km. Đó là một trong những cuộc cơ động quân sự lớn nhất của quân đội ta trong Tổng tiến công mùa Xuân 1975.
7. Từ người chỉ huy chiến trường đến cánh quân tiến vào Sài Gòn
Mùa Xuân 1975 đặt Nguyễn Hữu An trước một chuỗi nhiệm vụ liên tiếp.
Ở Huế, ông phải tổ chức lực lượng vượt qua những khó khăn ban đầu rồi nắm thời cơ để chuyển sang tiến công trong hành tiến.
Ở Đà Nẵng, Quân đoàn 2 phối hợp với các lực lượng khác tạo thế bao vây và nhanh chóng đánh chiếm một căn cứ quân sự lớn.
Trên đường vào Nam, nhiệm vụ lại thay đổi: quân đoàn phải trở thành một đội hình cơ động có thể vừa hành quân vừa chiến đấu.
Đến Phan Rang, đội hình ấy trực tiếp phá một tuyến phòng thủ quan trọng. Sau đó, quân đoàn tiếp tục tiến về phía nam, tập kết tại khu vực Xuân Lộc và chuẩn bị bước vào Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Những chặng đường ấy nối với nhau bằng một yêu cầu duy nhất: không để tốc độ tiến công bị đứt đoạn.
Lời kết
Từ cuối tháng 3 đến cuối tháng 4/1975, Quân đoàn 2 đi qua một hành trình đặc biệt: từ Huế đến Đà Nẵng, từ Đà Nẵng qua các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ, đánh Phan Rang, Phan Thiết rồi tiến đến cửa ngõ phía đông Sài Gòn.
Nguyễn Hữu An là người chỉ huy trực tiếp của quân đoàn trong hành trình ấy.
Nhưng phía sau tên tuổi của người Tư lệnh là cả một đội hình khổng lồ gồm bộ binh, xe tăng, pháo binh, phòng không, công binh và các lực lượng bảo đảm. Mỗi chặng đường đều cần tổ chức lại đội hình, mở đường, bảo đảm hậu cần và sẵn sàng chuyển từ hành quân sang chiến đấu.
Ngày 30/4/1975, Quân đoàn 2 tiến vào Sài Gòn.
Con đường từ Huế đến cửa ngõ Sài Gòn chỉ kéo dài hơn một tháng, nhưng chứa trong đó một chuỗi chiến dịch nối tiếp nhau, từ những trận đánh ở Thừa Thiên – Huế đến cuộc hành quân gần 1.000km vào Nam.
Đó cũng là một trong những chương cuối của cuộc đời quân ngũ Nguyễn Hữu An trên cương vị người chỉ huy chiến đấu trực tiếp ở những chiến trường lớn.

