Nguyễn Hữu Ba – người cất tiếng đàn Huế vào những cuộn băng
Từ Tỳ Bà Trang bên Hoàng thành Huế, nhạc sư Nguyễn Hữu Ba dành cả đời sưu tầm, ký âm và thu thanh cổ nhạc, giúp những giai điệu tưởng chỉ tồn tại trong trí nhớ nghệ nhân có thể đi xa khỏi Việt Nam.
Có những di sản được bảo vệ bằng thành quách, bia đá và những cánh cửa khóa kín. Nhưng cũng có di sản mong manh hơn nhiều: nó chỉ sống trong trí nhớ của người nghệ nhân, trong một cách nhấn dây, một nhịp phách hay một hơi lấy giọng. Khi người biết đàn qua đời, cả một phần ký ức có thể lặng lẽ biến mất.
Nhạc sư Nguyễn Hữu Ba sớm nhận ra điều ấy. Ông không chỉ học cách chơi đàn mà còn tìm cách ghi lại âm nhạc cổ truyền để người sau có thể đọc, học và nghe lại.
Sinh năm 1914 tại làng Đạo Đầu, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị, Nguyễn Hữu Ba lớn lên trong một gia đình có truyền thống âm nhạc. Từ nhỏ, ông đã tiếp xúc với những nhạc cụ dân tộc và đặc biệt nổi tiếng với đàn nhị. Năm 1937, khi mới ngoài hai mươi tuổi, ông đoạt giải nhất đàn nhị tại một cuộc thi âm nhạc tổ chức ở Huế.
Tài biểu diễn có thể đem lại danh tiếng, nhưng Nguyễn Hữu Ba lựa chọn một con đường dài hơn: nghiên cứu và truyền dạy. Ông tìm cách đưa bài bản cổ nhạc vào hệ thống ký âm để chúng không còn hoàn toàn phụ thuộc vào lối truyền nghề bằng trí nhớ. Năm 1940, ông xuất bản cuốn “Tự học đàn nguyệt”, một trong những công trình đầu tiên của quá trình biên soạn giáo trình nhạc cụ truyền thống kéo dài nhiều thập niên.
Khoảng năm 1950, ông trở lại Huế và gây dựng Tỳ Bà Trang bên trong Kinh thành. Từ năm 1954, ngôi nhà này trở thành một địa chỉ quen thuộc của giới văn nghệ sĩ cố đô. Tỳ Bà Trang không mang dáng vẻ của một viện nghiên cứu đồ sộ. Đó là một ngôi nhà vườn rộng khoảng 1.000 mét vuông, nằm gần cửa Thượng Tứ. Nhưng bên trong lại chứa một kho ký ức hiếm có: nhạc cụ cổ, sách, bản thảo, đĩa hát và hàng trăm băng ghi âm.
Ở đó, Nguyễn Hữu Ba vừa nghiên cứu, vừa giảng dạy, vừa lặng lẽ thu lại tiếng đàn và giọng ca của các nghệ nhân. Công việc ấy đặc biệt quan trọng bởi âm nhạc truyền thống không chỉ gồm những nốt nhạc. Cùng một bài bản, mỗi vùng và mỗi nghệ nhân có thể có cách rung, nhấn, luyến và giữ nhịp khác nhau. Nếu chỉ ghi tên bài mà không thu lại phần trình diễn, rất nhiều sắc thái sẽ mất đi.
Kho tư liệu của Tỳ Bà Trang từng có khoảng 500 băng ghi âm các bài ca cổ và âm nhạc cung đình. Con số ấy cho thấy đây không phải thú sưu tầm nhất thời, mà là một công trình kéo dài gần trọn đời người.
Năm 1963, Nguyễn Hữu Ba cùng giáo sư Trần Văn Khê thực hiện những bản thu âm tại miền Nam Việt Nam. Tư liệu của Smithsonian Folkways cho biết hai ông đã tham gia thu và biên soạn album về truyền thống âm nhạc miền Nam trong bộ sưu tập âm nhạc truyền thống của UNESCO. Qua những bản thu ấy, tiếng đàn và giọng hát Việt Nam có thể đến với thính giả ở nhiều nước mà không còn bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý.
Tỳ Bà Trang còn gắn với đời sống xã hội của Huế. Trong những năm sau Hiệp định Genève, nơi đây từng là điểm gặp gỡ của văn nghệ sĩ, trí thức và những người tham gia phong trào hòa bình. Âm nhạc trong ngôi nhà ấy vì thế không tách khỏi thời cuộc. Nó vừa gìn giữ quá khứ, vừa hiện diện trong những khát vọng của con người đương thời.
Sau năm 1975, Nguyễn Hữu Ba tiếp tục công tác trong lĩnh vực âm nhạc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Năm 1984, ông được trao danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú. Ông qua đời ngày 14 tháng 7 năm 1997, để lại nhiều giáo trình, công trình nghiên cứu cùng một kho tư liệu quý về âm nhạc truyền thống.
Điều đáng nhớ nhất trong cuộc đời Nguyễn Hữu Ba có lẽ không nằm ở một buổi biểu diễn cụ thể. Đó là việc ông đã biến âm thanh vốn chỉ tồn tại trong khoảnh khắc thành tư liệu có thể được truyền lại. Nhờ những bản ký âm và cuộn băng được gìn giữ, tiếng đàn của một nghệ nhân đã khuất vẫn có thể cất lên; một bài ca tưởng đã bị thời gian cuốn đi vẫn còn đường trở về.
Giữa lòng cố đô, Tỳ Bà Trang từng giống như một chiếc hộp ký ức. Và Nguyễn Hữu Ba là người đã dành cả đời để giữ cho chiếc hộp ấy không rơi vào im lặng.



