Bài viết

NGUYỄN HỮU HUÂN – NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT

Nguyễn Hữu Huân (Thủ Khoa Huân), sinh năm 1830 tại Định Tường (nay thuộc Tiền Giang), là một nhà giáo yêu nước, đỗ đầu kỳ thi Hương năm 1852. Khi thực dân Pháp xâm lược Nam Kỳ, ông từ bỏ nghề dạy học để lãnh đạo nghĩa quân đứng lên kháng chiến, cùng nhiều nghĩa sĩ chiến đấu bảo vệ quê hương. Dù nhiều lần bị bắt, bị lưu đày sang Nam Mỹ và bị dụ dỗ đầu hàng, ông vẫn giữ vững khí tiết, kiên quyết không hợp tác với quân xâm lược. Sau khi trở về, ông tiếp tục gây dựng lực lượng và ba lần lãnh đạo phong trào khởi nghĩa chống Pháp. Năm 1875, do bị phản bội, ông bị bắt lần cuối và kết án tử hình. Trước khi hy sinh, Nguyễn Hữu Huân hiên ngang, không khuất phục, khẳng định quyết tâm "thà chết vì nước còn hơn sống nhục". Sự hy sinh của ông trở thành biểu tượng cho tinh thần yêu nước, bất khuất và ý chí chống ngoại xâm của nhân dân Nam Bộ. Tên tuổi Thủ Khoa Huân mãi được ghi nhớ như một tấm gương sáng về lòng trung nghĩa và sự hy sinh vì độc lập dân tộc.

Đồng Tháp06/08/2026Xã Lượng Minh (Đoàn xã Lượng Minh)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN HỮU HUÂN – NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT

NGUYỄN HỮU HUÂN – NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT

Buổi trưa tháng Năm năm 1875.

Mặt trời như đổ lửa xuống vùng đất Mỹ Tịnh An, tỉnh Định Tường. Dọc hai bên bờ sông Bảo Định, người dân đứng lặng thành từng hàng dài. Không ai bảo ai, tất cả đều hướng mắt về chiếc thuyền của quân Pháp đang từ từ cập bến.

Trên thuyền, một người đàn ông mặc áo dài đen, đôi chân bị xiềng xích, nhưng lưng vẫn thẳng như thân tre giữa gió.

Đó là Nguyễn Hữu Huân.

Người đời quen gọi ông bằng cái tên kính trọng:

Thủ Khoa Huân.

Không ai nghe thấy tiếng khóc của ông.

Không ai nhìn thấy sự sợ hãi trên gương mặt ấy.

Chỉ có ánh mắt bình thản nhìn về quê hương lần cuối.

Ít ai biết rằng, để đi đến giây phút hiên ngang ấy, ông đã trải qua gần hai mươi năm chiến đấu, ba lần dựng cờ khởi nghĩa, hai lần bị bắt, một lần bị đày sang tận Nam Mỹ và cuối cùng chọn cái chết để giữ trọn khí tiết của một người con đất Việt.


Nguyễn Hữu Huân sinh năm 1830 tại làng Mỹ Tịnh An, huyện Kiến Hưng, tỉnh Định Tường, nay thuộc tỉnh Tiền Giang.

Thuở nhỏ, cậu bé Huân nổi tiếng thông minh.

Mỗi buổi sáng, khi bạn bè còn rong chơi ngoài đồng, Huân đã ngồi bên ngọn đèn dầu học từng trang sách thánh hiền.

Cha thường nói:

"Muốn giúp dân thì trước hết phải học cho giỏi."

Lời dạy ấy theo cậu suốt những năm tháng trưởng thành.

Năm 1852, trong kỳ thi Hương dưới triều vua Tự Đức, chàng trai trẻ Nguyễn Hữu Huân đỗ đầu.

Người dân vui mừng gọi ông bằng cái tên đầy tự hào:

Thủ Khoa Huân.

Ít lâu sau, ông được bổ nhiệm làm Giáo thụ huyện Kiến Hưng.

Ngôi trường nhỏ nơi ông dạy học lúc nào cũng rộn tiếng đọc sách.

Ông không chỉ dạy chữ.

Ông dạy học trò lòng yêu quê hương, đạo làm người và khí phách của kẻ sĩ.

Ai cũng nghĩ cuộc đời ông sẽ bình yên với bảng đen, nghiên mực và những lớp học.

Nhưng lịch sử đã chọn cho ông một con đường khác.


Năm 1859.

Quân Pháp nổ súng đánh chiếm Gia Định.

Khói lửa nhanh chóng lan khắp Nam Kỳ.

Tin dữ truyền về Định Tường.

Người dân bỏ ruộng.

Làng mạc tan hoang.

Tiếng khóc xen lẫn tiếng súng.

Đêm ấy, Thủ Khoa Huân đứng rất lâu bên ngọn đèn.

Trước mặt ông là chiếc nghiên mực.

Bên cạnh là thanh gươm.

Ông hiểu rằng.

Có những lúc cây bút phải nhường chỗ cho thanh gươm.

Sáng hôm sau, ông xin từ chức Giáo thụ.

Ông nói với học trò:

"Các con hãy tiếp tục học.

Còn thầy...

Thầy phải đi giữ nước."

Từ đó, người thầy trở thành người chiến sĩ.

Ông tập hợp nghĩa quân, phối hợp với các lãnh tụ kháng chiến như Trương Định, Võ Duy Dương và nhiều nghĩa sĩ Nam Kỳ khác, tổ chức chiến đấu trên khắp vùng Tân An, Mỹ Tho, Cai Lậy và Đồng Tháp Mười. Những trận đánh bất ngờ khiến quân Pháp nhiều phen thiệt hại.


Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, triều đình Huế nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp.

Nhiều người buông vũ khí.

Nhưng Thủ Khoa Huân thì không.

Ông nói với nghĩa quân:

"Nếu triều đình không giữ đất thì dân phải giữ."

Lời nói ấy nhanh chóng lan khắp Nam Bộ.

Nghĩa quân ngày càng đông.

Những cánh rừng tràm, rừng đước trở thành căn cứ.

Ban ngày, họ ẩn mình.

Ban đêm, họ bất ngờ tập kích đồn giặc.

Quân Pháp nhiều lần mở các cuộc càn quét.

Nhưng không thể khuất phục được người thủ lĩnh ấy.

Đầu năm 1862, trong một trận chiến ác liệt, ông bị bắt.

Quân Pháp tưởng rằng chỉ cần vài lời dụ dỗ là có thể khiến vị thủ khoa nổi tiếng quy phục.

Chúng hứa chức tước.

Hứa tiền bạc.

Hứa cuộc sống giàu sang.

Ông chỉ mỉm cười.

"Ta thà làm dân nước Việt còn hơn làm quan cho giặc."

Không khuất phục được, chúng kết án ông mười năm khổ sai và đày sang Cayenne, thuộc Guiana thuộc Pháp ở Nam Mỹ – một nơi nổi tiếng khắc nghiệt, xa quê hương hàng vạn cây số.


Năm năm nơi đất khách.

Năm năm lao động khổ sai.

Nhưng ý chí của người chiến sĩ không hề suy chuyển.

Năm 1869, được ân xá trở về, thực dân Pháp tìm cách lôi kéo ông bằng việc giao dạy học ở Chợ Lớn với hy vọng ông sẽ phục vụ chính quyền thuộc địa.

Họ không biết rằng.

Mỗi buổi lên lớp.

Mỗi chuyến đi.

Ông đều bí mật gặp gỡ các sĩ phu yêu nước.

Liên lạc với nghĩa quân.

Chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa mới.

Một lần nữa.

Ngọn lửa kháng chiến bùng lên.

Lần thứ hai.

Rồi lần thứ ba.

Ba lần dựng cờ.

Ba lần gây dựng lực lượng.

Ba lần đối đầu với quân xâm lược.

Dù lực lượng ít hơn, vũ khí thô sơ hơn, nhưng nghĩa quân vẫn kiên cường chiến đấu, khiến phong trào chống Pháp ở Nam Kỳ được duy trì trong nhiều năm.


Đầu năm 1875.

Phong trào gặp nhiều khó khăn.

Nhiều nghĩa sĩ hy sinh.

Lương thực cạn.

Đạn dược hết.

Ông dự định tìm đường gây dựng lực lượng mới.

Nhưng bi kịch xảy ra.

Một thuộc hạ bị mua chuộc.

Đêm 15 tháng 5 năm 1875.

Quân Pháp bất ngờ bao vây.

Nguyễn Hữu Huân bị bắt.

Lần này.

Chúng không còn muốn lưu đày.

Chúng quyết giết người thủ lĩnh đã làm chúng khiếp sợ suốt gần hai mươi năm.

Trong nhà lao Mỹ Tho.

Viên chỉ huy Pháp hỏi:

"Nếu chịu hợp tác, ông sẽ được tha."

Thủ Khoa Huân bình thản đáp:

"Thà chết vì nước còn hơn sống nhục với quân xâm lược."

Bốn ngày liền.

Địch thay nhau dụ dỗ.

Đe dọa.

Tra khảo.

Nhưng chỉ nhận lại sự im lặng và ánh mắt kiên định của người nghĩa sĩ.


Biết mình không còn sống.

Ông xin gặp người thân.

Ông dặn vợ:

"Hãy coi như tôi đi xa.

Đừng khóc."

Ông xin giấy bút.

Viết bài thơ tuyệt mệnh.

Viết đôi câu đối để lại cho đời.

Trong từng câu chữ không có nỗi sợ.

Chỉ có tình yêu nước và niềm tin rằng rồi sẽ có những thế hệ tiếp tục con đường ông đã chọn.


Trưa ngày 19 tháng 5 năm 1875.

Quân Pháp đưa ông về chính quê hương để hành quyết.

Chúng muốn dùng cái chết của ông làm gương răn đe.

Nhưng điều chúng không ngờ là chính ngày hôm ấy đã sinh ra một huyền thoại.

Khi bước xuống bến sông.

Ông ung dung chỉnh lại áo.

Ngẩng cao đầu.

Bước từng bước vững vàng.

Người dân hai bên đường lặng lẽ cúi đầu.

Nhiều người bật khóc.

Không ai nghe thấy lời cầu xin.

Chỉ nghe tiếng hô vang:

"Việt Nam muôn năm!"

Tiếng hô ấy vang giữa trời trưa.

Vang trong lòng người dân.

Và vang mãi trong lịch sử.

Phát súng nổ.

Nguyễn Hữu Huân ngã xuống.

Nhưng khí phách của ông thì đứng dậy trong lòng hàng triệu người Việt Nam.


Cuộc khởi nghĩa của Thủ Khoa Huân cuối cùng không giành được thắng lợi.

Nhưng gần hai mươi năm bền bỉ chiến đấu của ông đã trở thành biểu tượng cho tinh thần "thà chết chứ không khuất phục" của nhân dân Nam Kỳ trong buổi đầu chống thực dân Pháp.

Ngày nay, tên Nguyễn Hữu Huân được đặt cho nhiều con đường, trường học và công trình trên cả nước.

Nhưng có lẽ, tượng đài lớn nhất của ông không phải bằng đá.

Đó là lòng yêu nước được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Đó là bài học rằng:

Có những người sinh ra để cầm bút.

Nhưng khi non sông lâm nguy.

Họ sẵn sàng gác bút, cầm gươm.

Và nếu cần.

Họ cũng sẵn sàng hiến cả cuộc đời mình cho Tổ quốc.

Giữa những tháng năm khói lửa của dân tộc, Nguyễn Hữu Huân đã sống như một ngọn đuốc.

Ngọn đuốc ấy đã cháy hết mình.

Để rồi ánh sáng của nó không bao giờ tắt trong lịch sử Việt Nam.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGUYỄN HỮU HUÂN – NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT | Câu chuyện thời hoa lửa