NGUYỄN HỮU THẬN - DANH SĨ, NHÀ TOÁN HỌC VÀ THIÊN VĂN HỌC KIỆT XUẤT ĐẦU THẾ KỶ XIX
Nguyễn Hữu Thận là một danh sĩ, đại thần và nhà khoa học tiêu biểu của Việt Nam cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX. Ông nổi tiếng bởi kiến thức sâu rộng về toán học, thiên văn và l
NGUYỄN HỮU THẬN - DANH SĨ, NHÀ TOÁN HỌC VÀ THIÊN VĂN HỌC KIỆT XUẤT ĐẦU THẾ KỶ XIX
Năm sinh - mất: 1757 - 1831
Quê quán: Làng Đại Hòa, tổng An Dã, huyện Hải Lăng, phủ Triệu Phong, nay thuộc xã Triệu Đại, tỉnh Quảng Trị
Danh hiệu: Danh sĩ, quan lại, nhà toán học, nhà thiên văn học
Nguyễn Hữu Thận là một danh sĩ, đại thần và nhà khoa học tiêu biểu của Việt Nam cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX. Ông nổi tiếng bởi kiến thức sâu rộng về toán học, thiên văn và lịch pháp, đồng thời từng trải qua hai triều đại Tây Sơn và Nguyễn. Trong thời gian đi sứ nhà Thanh, ông có cơ hội tiếp cận nhiều sách quý về toán học và lịch số, từ đó tiếp tục hoàn thiện kiến thức của mình. Những công trình như Ý Trai toán pháp nhất đắc lục và những đóng góp trong việc biên soạn lịch Hiệp Kỷ đã đưa Nguyễn Hữu Thận trở thành một trong những học giả khoa học tự nhiên đáng chú ý nhất của Việt Nam thời phong kiến.
N
guyễn Hữu Thận sinh năm 1757 tại làng Đại Hòa, tổng An Dã, huyện Hải Lăng, phủ Triệu Phong, thuộc vùng đất nay là tỉnh Quảng Trị. Cha ông là Nguyễn Phú Điêu, từng làm Huấn đạo và đặc biệt yêu thích việc nghiên cứu lịch pháp, toán học. Từ người cha, Nguyễn Hữu Thận sớm được tiếp xúc với những kiến thức về số học và sự vận động của thời tiết, thiên nhiên. Khác với nhiều sĩ tử đương thời vốn tập trung vào kinh sử và con đường khoa cử, ông đặc biệt say mê những tri thức có khả năng giải thích các hiện tượng trong đời sống. Niềm say mê ấy về sau trở thành nền tảng cho sự nghiệp nghiên cứu toán học, thiên văn và lịch pháp của ông.
Ngay từ thời trẻ, Nguyễn Hữu Thận đã nổi tiếng là người thông minh và ham học. Ông dành nhiều thời gian nghiên cứu toán thuật, lịch số và những quy luật vận động của thiên nhiên. Trong xã hội phong kiến, toán học và thiên văn thường được xem là những lĩnh vực chuyên môn phục vụ việc tính lịch, đo đạc và quản lý nhà nước, nhưng Nguyễn Hữu Thận không chỉ tiếp nhận kiến thức có sẵn mà còn kiên trì nghiên cứu, đối chiếu và tìm cách hoàn thiện những phương pháp mình học được. Chính tư duy ấy giúp ông trở thành một trong những học giả hiếm hoi của Việt Nam thời bấy giờ có trình độ tương đối cao về cả toán học lẫn thiên văn học. Giáo sư Hoàng Xuân Hãn từng đánh giá trình độ toán học của ông qua những nghiên cứu về lịch và tác phẩm toán học còn truyền lại.
Khoảng năm 1786, khi phong trào Tây Sơn tiến ra Bắc và đánh đổ chính quyền họ Trịnh, Nguyễn Hữu Thận bắt đầu ra làm quan với triều Tây Sơn. Nhờ năng lực và kiến thức của mình, ông từng bước được bổ dụng và thăng đến chức Hữu thị lang Bộ Hộ. Đây là một vị trí quan trọng liên quan đến công việc tài chính và quản lý của triều đình. Việc một người có sở trường về toán học được sử dụng trong Bộ Hộ cũng cho thấy năng lực tính toán và tư duy thực tế của ông có giá trị đối với công việc quản lý nhà nước. Trong thời gian làm quan, dù bận rộn với chính sự, ông vẫn không từ bỏ việc nghiên cứu toán học và thiên văn.
Sau khi triều Tây Sơn thất bại, năm 1802 Nguyễn Hữu Thận tiếp tục được triều đình Gia Long sử dụng. Ông lần lượt giữ nhiều chức vụ như Chế cáo ở Viện Hàn lâm, Thiêm sự Bộ Lại và Cai bạ Quảng Ngãi, rồi trở về triều giữ chức Hữu tham tri Bộ Lại. Việc ông tiếp tục được trọng dụng dưới một triều đại mới cho thấy triều đình đánh giá cao năng lực chuyên môn và kinh nghiệm của ông. Nguyễn Hữu Thận không chỉ là một quan lại hành chính mà còn là người có kiến thức đặc biệt về những lĩnh vực mà nhà nước rất cần, nhất là lịch pháp, thiên văn và toán học. Chính những chuyên môn này về sau đưa ông đến với Khâm Thiên Giám và các công việc nghiên cứu lịch pháp của triều Nguyễn.
Năm 1809, Nguyễn Hữu Thận được cử làm Chánh sứ sang nhà Thanh, cùng hai Phó sứ Lê Đắc Tần và Ngô Thì Vị. Chuyến đi này có ý nghĩa đặc biệt đối với sự nghiệp học thuật của ông. Trong thời gian ở Bắc Kinh, ông tìm mua và nghiên cứu nhiều sách quý về lịch số, toán học và thiên văn. Đáng chú ý, ông tiếp cận những tài liệu liên quan đến phương pháp lịch pháp mới của nhà Thanh, trong đó có hệ thống kiến thức được trình bày trong các sách như Đại Thanh lịch tượng khảo thành. Khi trở về nước năm 1811, những kiến thức thu nhận được từ chuyến đi đã trở thành cơ sở quan trọng để ông tiếp tục nghiên cứu và cải tiến lịch pháp ở Việt Nam.
Sau khi đi sứ trở về, Nguyễn Hữu Thận được bổ làm Hữu tham tri Bộ Hộ rồi năm 1812 được giao chức Phó quản lý Khâm Thiên Giám. Đây là cơ quan chuyên trách về thiên văn và lịch pháp của triều đình. Ông sau đó từng giữ chức Hộ tào Bắc Thành rồi trở về triều làm Thượng thư Bộ Lại. Năm 1820, ông chuyển sang làm Thượng thư Bộ Hộ và tiếp tục trông coi công việc tại Khâm Thiên Giám. Trong quá trình làm quan, ông không xem việc nghiên cứu khoa học là một công việc tách rời khỏi chính sự mà coi đó là một phần trách nhiệm phục vụ đất nước, đặc biệt trong việc tính toán thời gian, xây dựng lịch và phục vụ sản xuất của người dân.
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Nguyễn Hữu Thận là tham gia hoàn thiện lịch pháp của triều Nguyễn. Trước thời ông, Việt Nam đã sử dụng nhiều hệ thống lịch chịu ảnh hưởng từ lịch pháp Trung Hoa. Khi nghiên cứu các phương pháp lịch mới của nhà Thanh, Nguyễn Hữu Thận tiến hành đối chiếu với điều kiện thực tế của Việt Nam, đặc biệt là sự khác biệt về vị trí địa lý và thời gian. Những nghiên cứu ấy góp phần vào quá trình xây dựng và hoàn thiện lịch Hiệp Kỷ của triều Nguyễn. Công việc này có ý nghĩa thiết thực vì lịch không chỉ phục vụ nghi lễ và quản lý nhà nước mà còn liên quan trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, việc xác định mùa vụ và sinh hoạt của người dân.
Nguyễn Hữu Thận cũng để lại dấu ấn lớn trong lĩnh vực toán học với tác phẩm Ý Trai toán pháp nhất đắc lục. Đây là một công trình toán học được lưu truyền đến ngày nay và hiện còn được lưu trữ trong các bộ sưu tập Hán Nôm. Nội dung tác phẩm cho thấy sự quan tâm của ông đối với các phương pháp tính toán và việc hệ thống hóa kiến thức toán học. Tác phẩm được xem là một trong những bằng chứng quan trọng cho thấy trình độ toán học của giới trí thức Việt Nam đầu thế kỷ XIX không chỉ giới hạn trong những phép tính cơ bản mà đã có sự nghiên cứu, tổng hợp và tiếp thu các thành tựu toán học từ bên ngoài.
Điều đáng chú ý trong tư duy của Nguyễn Hữu Thận là ông không xem toán học và thiên văn như những tri thức chỉ dành cho giới học giả. Những kiến thức về lịch pháp, thời tiết và sự vận động của thiên thể có liên hệ trực tiếp với sản xuất và đời sống. Người nông dân cần biết mùa vụ, thời tiết và thời điểm gieo trồng; nhà nước cần một hệ thống lịch thống nhất để tổ chức các hoạt động hành chính và xã hội. Vì vậy, việc nghiên cứu lịch pháp của Nguyễn Hữu Thận có giá trị vượt ra ngoài phạm vi học thuật thuần túy. Những câu hò, câu đố toán học được dân gian lưu truyền ở quê ông cũng góp phần tạo nên hình ảnh một vị Thượng thư nổi tiếng không chỉ vì làm quan mà còn vì tài toán học.
Bên cạnh khoa học, Nguyễn Hữu Thận còn thể hiện vai trò của một vị quan có khả năng nhìn nhận và sử dụng nhân tài. Năm 1820, khi triều đình cần lựa chọn người có học vấn và phẩm hạnh để dạy các hoàng tử, ông được giao nhiệm vụ tìm kiếm người phù hợp. Ông đã tiến cử Trương Đăng Quế, Doãn Văn Xuân và Ngô Hữu Vĩ, những người sau này được triều đình sử dụng. Chi tiết này cho thấy Nguyễn Hữu Thận không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có ảnh hưởng nhất định trong việc lựa chọn nhân sự cho triều đình. Đối với ông, việc dùng người có tài cũng là một phần quan trọng trong việc xây dựng đất nước.
Trong cuộc đời làm quan, Nguyễn Hữu Thận từng trải qua những biến động rất lớn của lịch sử Việt Nam, từ cuối thời Lê, qua Tây Sơn đến triều Nguyễn. Ông không nổi tiếng bởi những chiến công trận mạc hay những cuộc khởi nghĩa chống ngoại xâm, mà bởi khả năng thích ứng và cống hiến bằng tri thức trong những thời kỳ chính trị thay đổi sâu sắc. Việc ông được sử dụng dưới cả Tây Sơn và Nguyễn cho thấy giá trị của tài năng chuyên môn trong hoạt động quản lý nhà nước. Chính trong hoàn cảnh ấy, ông tiếp tục dành phần lớn tâm huyết cho những lĩnh vực mà mình am hiểu nhất: toán học, thiên văn và lịch pháp.
Nguyễn Hữu Thận qua đời năm 1831, thọ 74 tuổi. Sau nhiều năm làm quan và nghiên cứu, ông để lại một di sản học thuật đặc biệt đối với lịch sử khoa học Việt Nam. Tên tuổi ông gắn với Ý Trai toán pháp nhất đắc lục, với những đóng góp trong việc nghiên cứu lịch pháp và với quá trình hoàn thiện lịch Hiệp Kỷ dưới triều Nguyễn. Ông được các nguồn nghiên cứu lịch sử khoa học đánh giá là một trong số những nhà toán học và thiên văn học đáng chú ý của Việt Nam thời phong kiến. Những công trình còn lại giúp hậu thế hiểu thêm rằng khoa học tự nhiên ở Việt Nam thời trước không hoàn toàn tách biệt với những dòng tri thức lớn của khu vực Đông Á.
Điều làm Nguyễn Hữu Thận trở nên đáng nhớ không phải là những danh hiệu hay chức tước ông từng nắm giữ, mà là cách ông sử dụng tri thức để phục vụ xã hội. Trong một thời đại mà con đường học vấn chủ yếu hướng đến kinh sử và khoa cử, ông dành nhiều tâm sức cho những lĩnh vực mang tính thực tiễn cao như toán học, thiên văn và lịch pháp. Từ những con số, những chuyển động của bầu trời đến việc xác định thời gian và mùa vụ, ông tìm cách biến tri thức thành công cụ phục vụ đời sống con người. Di sản của Nguyễn Hữu Thận vì thế nhắc nhở hậu thế rằng sức mạnh của một người trí thức không chỉ nằm ở việc biết nhiều, mà còn ở khả năng đưa kiến thức mình có vào những vấn đề thiết thực của đất nước.


