NGUYỄN HỮU TIẾN – NÉT VẼ TRƯỚC NGÀY CỜ ĐỎ SAO VÀNG TUNG BAY
Nguyễn Hữu Tiến (1901–1941), quê ở Lũng Xuyên, Yên Bắc, Hà Nam, là một nhà cách mạng hoạt động trong những năm đầu của phong trào cách mạng Việt Nam. Ông từng là thầy giáo, tham gia Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội và nhiều hoạt động tuyên truyền, tổ chức của Đảng. Năm 1940, trong quá trình chuẩn bị cho Khởi nghĩa Nam Kỳ, ông được Xứ ủy Nam Kỳ giao nhiệm vụ thiết kế cờ hiệu của phong trào. Mẫu cờ nền đỏ, sao vàng năm cánh sau đó xuất hiện trong Khởi nghĩa Nam Kỳ và trở thành Quốc kỳ của nước Việt Nam. Nguyễn Hữu Tiến bị bắt, chịu án tử hình và hy sinh ngày 28/8/1941 tại Hóc Môn.
Có một hình ảnh đã quá quen thuộc với mỗi người Việt Nam.
Một nền cờ đỏ.
Ở chính giữa là ngôi sao vàng năm cánh.
Lá cờ xuất hiện trong những ngày lễ lớn, trên các công sở, trường học, những con đường làng, trước mỗi ngôi nhà và trong những khoảnh khắc trọng đại của đất nước.
Nhưng phía sau biểu tượng quen thuộc ấy là câu chuyện về một người đã dành cả cuộc đời mình cho cách mạng.
Ông tên là Nguyễn Hữu Tiến.
Và điều đặc biệt là ông đã không kịp nhìn thấy lá cờ do mình thiết kế tung bay trong ngày đất nước giành được độc lập.
Người thầy giáo bước vào con đường cách mạng
Nguyễn Hữu Tiến sinh ngày 5/3/1901, tại làng Lũng Xuyên, Yên Bắc, Duy Tiên, Hà Nam.
Ông từng làm nghề dạy học.
Nhưng trong những năm đất nước còn nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, nghề giáo đối với ông không chỉ là truyền đạt kiến thức.
Đó còn là cơ hội để tiếp xúc với thanh niên, truyền bá tư tưởng yêu nước và tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc.
Năm 1927, Nguyễn Hữu Tiến tham gia tổ chức Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội.
Từ một người thầy giáo, ông dần trở thành một cán bộ cách mạng hoạt động tích cực.
Những năm sau đó là những năm tháng đầy biến động.
Ông bị thực dân Pháp bắt và đưa đi đày Côn Đảo. Sau khi vượt ngục trở về đất liền, ông tiếp tục hoạt động cách mạng ở Nam Bộ.
Đến năm 1940, Nguyễn Hữu Tiến hoạt động tại Xứ ủy Nam Kỳ, tham gia công tác tuyên truyền, in ấn tài liệu và xây dựng cơ sở cách mạng.
Chính trong thời gian này, một nhiệm vụ đặc biệt đã đến với ông.
Một nhiệm vụ tưởng như chỉ cần một nét vẽ
Cuối năm 1939 và đầu năm 1940, phong trào cách mạng ở Nam Kỳ chuẩn bị cho một cuộc nổi dậy.
Cách mạng cần một biểu tượng để tập hợp quần chúng.
Một lá cờ.
Nhưng đó không đơn giản là việc chọn một màu sắc hay vẽ một hình ảnh đẹp.
Lá cờ phải thể hiện được tinh thần của cuộc đấu tranh.
Theo các tư liệu và hồi ức được công bố, Nguyễn Hữu Tiến được giao nhiệm vụ thiết kế cờ hiệu cho phong trào.
Ông đã đưa ra mẫu nền đỏ, ở giữa có ngôi sao vàng năm cánh.
Màu đỏ gắn với máu của những người chiến đấu và hy sinh vì đất nước.
Ngôi sao vàng thể hiện ý tưởng về dân tộc và sự đoàn kết của các tầng lớp nhân dân.
Bản thân Nguyễn Hữu Tiến còn giải thích ý nghĩa lá cờ bằng những câu thơ:
“Nền cờ thắm máu đào vì nước
Sao vàng tươi da của giống nòi
Đứng lên mau hồn nước gọi ta rồi
Hỡi sĩ - nông - công - thương - binh
Đoàn kết lại như sao vàng năm cánh.”
Những câu thơ ấy cho thấy lá cờ không chỉ là một thiết kế.
Nó là một thông điệp.
Độc lập phải được xây dựng bằng sức mạnh đoàn kết của toàn dân.
Các nguồn tư liệu lịch sử hiện nay ghi nhận Nguyễn Hữu Tiến là người được cho là tác giả mẫu cờ đỏ sao vàng được sử dụng trong Khởi nghĩa Nam Kỳ. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng giới thiệu ông là người gắn với quá trình hình thành lá cờ này.
Lá cờ tung bay, nhưng người vẽ cờ lại đang ở trong tù
Có một nghịch lý rất đau xót trong câu chuyện ấy.
Nguyễn Hữu Tiến đã thiết kế lá cờ.
Nhưng ông không được chứng kiến thời khắc đầu tiên lá cờ ấy xuất hiện trong cuộc khởi nghĩa.
Ngày 23/11/1940, Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ.
Tại nhiều địa phương ở Nam Bộ, lá cờ đỏ sao vàng đã được quần chúng cách mạng giương cao.
Một biểu tượng mới xuất hiện giữa cuộc đấu tranh.
Nhưng lúc đó Nguyễn Hữu Tiến đã bị bắt.
Ngày 30/7/1940, ông bị mật thám Pháp bắt cùng Nguyễn Thị Minh Khai và một số cán bộ khác tại Sài Gòn – Chợ Lớn.
Ông bị giam giữ và tra khảo.
Nhưng người chiến sĩ cách mạng không khuất phục.
Sau các phiên tòa của chính quyền thực dân, Nguyễn Hữu Tiến bị kết án tử hình.
Và rồi trong những ngày cuối cùng của cuộc đời, ông biết rằng lá cờ mình từng phác thảo đã thực sự xuất hiện trong cuộc đấu tranh.
Theo một số tư liệu, khi nghe tin Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ và biết lá cờ đỏ sao vàng đã được giương lên, ông rất xúc động vì mình không thể có mặt trong thời khắc ấy.
Có lẽ với ông, đó là một trong những khoảnh khắc đặc biệt nhất.
Người đang ở trong tù.
Nhưng ý tưởng của người ấy đã bước ra ngoài song sắt.
“Cờ đỏ sao vàng sáng tương lai”
Ngày 28/8/1941, thực dân Pháp đưa Nguyễn Hữu Tiến cùng các đồng chí Hà Huy Tập, Võ Văn Tần, Nguyễn Thị Minh Khai ra xử bắn tại Hóc Môn.
Trước giờ hy sinh, Nguyễn Hữu Tiến để lại những câu thơ:
“Anh em đi trọn con đường nhé
Cờ đỏ sao vàng sáng tương lai.”
Chỉ hai câu thơ.
Nhưng nếu đặt chúng bên cạnh cuộc đời của ông, người đọc có thể cảm nhận được một điều rất đặc biệt.
Ông biết mình sắp chết.
Nhưng ông không nhìn thấy tương lai bằng sự tuyệt vọng.
Ông nhìn thấy “cờ đỏ sao vàng sáng tương lai”.
Người vẽ cờ đã không thể nhìn thấy lá cờ tung bay trong ngày độc lập.
Nhưng niềm tin mà ông gửi vào lá cờ ấy đã trở thành hiện thực.
Bốn năm sau ngày ông hy sinh, Cách mạng Tháng Tám thành công.
Tại Đại hội Quốc dân ở Tân Trào tháng 8/1945, cờ đỏ sao vàng được quyết định làm cờ khởi nghĩa.
Ngày 2/9/1945, lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Ngày hôm ấy, hàng triệu người Việt Nam nhìn thấy một biểu tượng của nền độc lập.
Nhưng người đã dành tâm huyết để tạo nên mẫu cờ ấy đã nằm lại từ bốn năm trước.
Một nét vẽ và một cuộc đời
Lịch sử đôi khi được bắt đầu từ những việc rất nhỏ.
Một trang giấy.
Một nét bút.
Một ý tưởng.
Một người ngồi xuống và phác thảo một biểu tượng mà lúc ấy chưa ai biết nó sẽ đi đến đâu.
Nguyễn Hữu Tiến có thể không biết chính xác tương lai của lá cờ ấy.
Nhưng ông tin vào tương lai của đất nước.
Và ông đã gửi niềm tin đó vào từng đường nét.
Ngày nay, lá cờ đỏ sao vàng đã trở thành Quốc kỳ của Việt Nam. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận lá cờ đã xuất hiện trong phong trào cách mạng năm 1940, sau đó trở thành biểu tượng của Cách mạng Tháng Tám và được quy định là Quốc kỳ trong Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Mỗi khi lá cờ được kéo lên, chúng ta thường chỉ nhìn thấy màu đỏ và ngôi sao vàng.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, phía sau biểu tượng ấy là lịch sử của những con người đã sống, chiến đấu và hy sinh khi nền độc lập vẫn còn ở rất xa.
Trong đó có Nguyễn Hữu Tiến.
Điều còn lại cho tuổi trẻ hôm nay
Câu chuyện Nguyễn Hữu Tiến để lại một bài học rất giản dị:
Có những việc mình làm hôm nay có thể chưa nhìn thấy kết quả ngay, nhưng giá trị của nó có thể vượt xa cuộc đời của chính mình.
Một người cán bộ trẻ làm một công việc tuyên truyền.
Một đoàn viên tham gia một công trình.
Một thanh niên giúp đỡ một gia đình khó khăn.
Một người trẻ kiên trì học tập, rèn luyện và cống hiến cho quê hương.
Có thể những việc ấy không tạo nên một dấu mốc lớn ngay lập tức.
Nhưng mỗi đóng góp đều là một viên gạch xây dựng tương lai.
Nguyễn Hữu Tiến đã hy sinh trước khi nhìn thấy ngày độc lập.
Nhưng ông để lại một niềm tin:
“Cờ đỏ sao vàng sáng tương lai.”
Và nhiều năm sau, lá cờ ấy đã thực sự tung bay trên bầu trời của một đất nước độc lập.
Đó cũng là lời nhắc nhở đối với tuổi trẻ hôm nay:
Hãy làm tốt phần việc của mình, dù hôm nay chưa nhìn thấy hết thành quả. Bởi có những giá trị chỉ trở nên lớn lao khi được thời gian chứng minh.



