Nguyễn Khả Hùng - Những Năm Tháng Giữ Hậu Phương Ở Mường Khương

Tôi là Nguyễn Khả Hùng, sinh năm 1951.
Tôi nhập ngũ tháng 5 năm 1977, công tác tại Cục Hậu cần, làm nhiệm vụ ở biên giới Mường Khương với quân hàm Trung sĩ. Khi ấy, đất nước vừa thống nhất chưa lâu, nhưng vùng biên phía Bắc đã bắt đầu căng thẳng. Người lính chúng tôi hiểu rất rõ: chiến tranh lớn có thể chưa nổ ra, nhưng yên ổn thì chưa hề có.
Những ngày đầu lên Mường Khương, tôi mới thấm cái gian khổ của biên giới. Núi cao, rừng dày, sương mù phủ kín lối đi. Đường vận chuyển chủ yếu là đường mòn, nhiều đoạn chỉ vừa một người gùi hàng. Công việc hậu cần nghe thì thầm lặng, nhưng không cho phép sai sót. Lương thực, quân trang, đạn dược… phải đến đúng chốt, đúng thời gian, vì ngoài kia là bộ đội đang trực tiếp đối mặt với nguy hiểm.
Từ 1977 đến 1978, tình hình biên giới ngày một phức tạp. Đơn vị chúng tôi vừa bảo đảm hậu cần, vừa sẵn sàng chiến đấu khi cần. Có những chuyến gùi hàng đi trong đêm, trời mưa lạnh, bùn ngập đến mắt cá. Vai đau rát vì đòn gánh, nhưng không ai kêu ca. Ai cũng hiểu: chậm một chuyến là chốt phía trước thiếu ăn, thiếu đạn.
Đầu năm 1979, chiến tranh biên giới phía Bắc bùng nổ. Mường Khương trở thành điểm nóng. Hậu cần lúc ấy không còn là việc “phía sau” nữa, mà là đi ngay sát tuyến đầu. Kho tàng phải phân tán, hàng hóa phải chuyển nhanh, gọn, kín. Có đêm chúng tôi vừa chuyển xong hàng thì pháo rơi ở sườn núi bên kia. Không ai nói nhiều, chỉ lặng lẽ làm tiếp phần việc của mình.
Là Trung sĩ, tôi vừa trực tiếp làm nhiệm vụ, vừa nhắc nhở anh em giữ kỷ luật, giữ an toàn. Trong chiến tranh, hậu cần mà sơ suất là trả giá rất đắt. Có những ngày làm việc liên tục, ăn vội nắm cơm nguội, ngủ chập chờn trong lán. Nhưng khi thấy anh em tuyến trước đủ lương thực, đủ áo ấm, chúng tôi biết mình đã làm đúng.
Sau năm 1979, tiếng súng lớn thưa dần, nhưng biên giới vẫn chưa yên. Từ 1980 đến 1982, chúng tôi tiếp tục nhiệm vụ bảo đảm hậu cần cho các đơn vị chốt giữ, phòng những cuộc xung đột nhỏ lẻ, phục kích, phá hoại. Công việc đều đặn hơn, nhưng không bao giờ được phép chủ quan. Biên giới là thế: yên lúc nào thì mừng lúc ấy, nhưng vẫn phải sẵn sàng.
Đến tháng 6 năm 1982, tôi xuất ngũ. Ngày rời Mường Khương, tôi đứng nhìn lại những dãy núi quen thuộc, nơi tôi đã gửi lại năm năm tuổi trẻ. Tôi trở về làm một người dân bình thường, nhưng trong tôi vẫn còn nguyên tác phong của người lính hậu cần: làm việc đến nơi đến chốn, nghĩ cho người khác trước mình.
Giờ đây, khi nhớ lại quãng đời 1977–1982, tôi không nghĩ nhiều đến gian khổ, mà nhớ đến trách nhiệm. Ở biên giới Mường Khương năm ấy, không phải ai cũng cầm súng xung phong, nhưng ai cũng góp phần giữ cho tuyến đầu đứng vững. Và tôi – Nguyễn Khả Hùng – đã sống trọn phần việc của mình như thế: lặng lẽ, chắc chắn, và không hối tiếc.



