NGUYỄN KHANG – NGƯỜI CHỚP THỜI CƠ, ĐƯA HÀ NỘI VÀO MÙA THU ĐỘC LẬP

NGUYỄN KHANG – NGƯỜI CHỚP THỜI CƠ, ĐƯA HÀ NỘI VÀO MÙA THU ĐỘC LẬP
Tháng Tám năm 1945, lịch sử dân tộc đứng trước một thời khắc đặc biệt. Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, chính quyền tay sai rơi vào khủng hoảng, quân Nhật hoang mang, trong khi lực lượng cách mạng và quần chúng nhân dân đã sẵn sàng đứng lên giành chính quyền. Nhưng thời cơ lịch sử dù xuất hiện cũng không tự biến thành thắng lợi. Nó đòi hỏi những người lãnh đạo phải đủ nhạy bén để nhận ra, đủ bản lĩnh để quyết đoán và đủ lòng tin vào quần chúng để hành động. Giữa thời khắc ấy, đồng chí Nguyễn Khang – Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ, Chủ tịch Ủy ban Khởi nghĩa Hà Nội – đã cùng các đồng chí lãnh đạo đưa ra những quyết định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, trực tiếp lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền ở Thủ đô. Từ những quyết định trong những ngày tháng Tám lịch sử ấy, Hà Nội đã đứng lên, mở ra một trong những trang rực rỡ nhất của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Sinh năm 1919 tại Hà Nội, đồng chí Nguyễn Khang trưởng thành trong những năm đất nước sống dưới ách thống trị của thực dân, khi những người thanh niên yêu nước phải đứng trước những lựa chọn đầy hiểm nguy. Con đường cách mạng mà ông lựa chọn không phải con đường bằng phẳng. Ông từng bị địch bắt giam, từng trải qua những năm tháng hoạt động trong điều kiện vô cùng gian khổ. Nhưng nhà tù và sự đàn áp không thể làm người cán bộ trẻ ấy từ bỏ lý tưởng. Những thử thách ấy càng tôi luyện bản lĩnh, ý chí và khả năng tổ chức của ông, để rồi sau này, khi lịch sử đặt trước Hà Nội một thời khắc quyết định, ông có đủ sự bình tĩnh và quyết đoán để cùng tập thể lãnh đạo đưa ra lựa chọn mang ý nghĩa lịch sử.
Năm 1945, đồng chí Nguyễn Khang giữ cương vị Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ, đồng thời trực tiếp tham gia lãnh đạo phong trào cách mạng tại Hà Nội. Đây là thời điểm tình hình chính trị thay đổi từng ngày. Sau cuộc đảo chính Pháp ngày 9 tháng 3 năm 1945, Nhật độc chiếm Đông Dương và dựng lên chính quyền thân Nhật. Nhưng đến tháng 8, khi Nhật đầu hàng Đồng minh, toàn bộ hệ thống cai trị rơi vào tình trạng rệu rã. Một khoảng trống quyền lực xuất hiện. Đối với cách mạng, đó chính là thời cơ quý giá nhưng cũng vô cùng mong manh. Nếu hành động chậm, lực lượng khác có thể chiếm mất thời cơ; nếu hành động quá sớm khi điều kiện chưa chín muồi, lực lượng cách mạng và quần chúng có thể phải trả giá rất lớn.
Trong những ngày ấy, Hà Nội trở thành một trong những địa bàn có ý nghĩa quyết định. Quân Nhật vẫn còn đóng quân trong thành phố. Chính quyền Trần Trọng Kim vẫn tồn tại. Các lực lượng chính trị khác cũng tìm cách tranh thủ tình hình. Trong khi đó, phong trào cách mạng đã phát triển mạnh, cơ sở Việt Minh được xây dựng, quần chúng được vận động và sẵn sàng đứng lên. Bài toán đặt ra cho những người lãnh đạo là phải lựa chọn đúng thời điểm để biến sức mạnh tiềm tàng của nhân dân thành sức mạnh thực tế.
Đồng chí Nguyễn Khang cùng các đồng chí trong Xứ ủy Bắc Kỳ, Thành ủy Hà Nội và Ủy ban Khởi nghĩa đã đánh giá tình hình, thống nhất chủ trương phát động khởi nghĩa và chuẩn bị cho thời khắc quyết định. Đó là một quyết định đòi hỏi bản lĩnh rất lớn, bởi không ai có thể biết chắc mọi diễn biến sẽ xảy ra như thế nào. Nhưng những người lãnh đạo cách mạng khi ấy hiểu rằng thời cơ đã đến và nếu bỏ lỡ, lịch sử có thể không trao lại một cơ hội tương tự.
Ngày 17 tháng 8 năm 1945, tại Nhà hát Lớn Hà Nội diễn ra một cuộc mít tinh do Tổng hội Viên chức tổ chức. Nhưng những người cách mạng đã nhanh chóng biến cuộc mít tinh ấy thành một cuộc tập hợp lực lượng của quần chúng. Cờ đỏ sao vàng xuất hiện giữa đám đông, những khẩu hiệu cách mạng vang lên, không khí thành phố thay đổi từng giờ. Từ một cuộc mít tinh, hàng vạn người dân đã chuyển thành một lực lượng chính trị công khai thể hiện ý chí giành chính quyền. Đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy sức mạnh của quần chúng đã sẵn sàng bùng lên.
Và rồi ngày 19 tháng 8 năm 1945 đã trở thành ngày lịch sử của Hà Nội. Từ sáng sớm, từng đoàn người từ các khu phố, các vùng ngoại thành tiến về trung tâm thành phố. Quảng trường trước Nhà hát Lớn nhanh chóng trở thành biển người. Cờ đỏ sao vàng tung bay, những tiếng hô vang dội giữa lòng Hà Nội. Cuộc mít tinh chuyển thành cuộc biểu tình cách mạng với quy mô chưa từng có. Dưới sự tổ chức và lãnh đạo của Việt Minh, quần chúng lần lượt tiến về các cơ quan đầu não của chính quyền cũ.
Những mục tiêu quan trọng như Phủ Khâm sai, Sở Cảnh sát, Sở Bưu điện, Trại Bảo an binh và nhiều cơ quan khác lần lượt thuộc về lực lượng cách mạng. Chính quyền cũ gần như tê liệt trước sức mạnh áp đảo của quần chúng. Hà Nội đã giành được chính quyền trong một ngày lịch sử. Một chế độ đã tồn tại nhiều thập kỷ bị cuốn đi, một chính quyền cách mạng được thiết lập, và lá cờ đỏ sao vàng trở thành biểu tượng của một thời đại mới.
Đằng sau thắng lợi ấy là sức mạnh của hàng vạn người dân Hà Nội, là sự chuẩn bị bền bỉ của lực lượng cách mạng và sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng. Trong đó, vai trò của đồng chí Nguyễn Khang và những người trực tiếp lãnh đạo cuộc khởi nghĩa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Ông đã cùng tập thể lãnh đạo nhận ra thời cơ, tổ chức lực lượng và quyết đoán hành động. Chính khả năng nắm bắt thời cơ ấy đã góp phần biến một tình thế chính trị đầy biến động thành thắng lợi của cách mạng.
Điều đáng khâm phục là trong thời khắc ấy, những người lãnh đạo không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn cần một sự tỉnh táo đặc biệt. Khởi nghĩa không thể chỉ dựa vào lòng nhiệt huyết. Phải biết lúc nào tiến, lúc nào giữ, phải đánh giá được tương quan lực lượng và quan trọng nhất là phải biết dựa vào sức mạnh của nhân dân. Đồng chí Nguyễn Khang cùng các đồng chí lãnh đạo Hà Nội đã lựa chọn con đường huy động sức mạnh quần chúng, biến cuộc nổi dậy thành một cuộc chuyển giao chính quyền có tổ chức và hạn chế tối đa những tổn thất không cần thiết.
Thắng lợi ở Hà Nội ngày 19 tháng 8 nhanh chóng tạo tiếng vang lớn trong cả nước. Một khi Thủ đô đã giành được chính quyền, khí thế cách mạng càng dâng cao. Từ Bắc vào Nam, hàng triệu người dân đứng lên giành chính quyền. Huế giành chính quyền ngày 23 tháng 8, Sài Gòn ngày 25 tháng 8. Chỉ trong một thời gian rất ngắn, chính quyền cách mạng được thiết lập trên phạm vi cả nước. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Mùa thu năm ấy vì thế trở thành mùa thu đặc biệt trong lịch sử dân tộc. Và Hà Nội – nơi cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền diễn ra mạnh mẽ, nhanh chóng – trở thành biểu tượng của sức mạnh quần chúng và bản lĩnh lãnh đạo cách mạng. Trong ký ức về mùa thu độc lập ấy, đồng chí Nguyễn Khang là một trong những người đã đứng ở vị trí đặc biệt quan trọng: nhận ra thời cơ, dám quyết định và trực tiếp cùng các đồng chí đưa Hà Nội đứng lên.
Nhưng cuộc đời hoạt động của ông không dừng lại ở những ngày tháng Tám. Sau Cách mạng Tháng Tám, đồng chí Nguyễn Khang tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Đảng và Nhà nước. Ông là Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa II và trải qua nhiều cương vị công tác trong những năm đất nước tiếp tục phải đối mặt với những thử thách lớn. Từ một cán bộ hoạt động bí mật trong những năm trước Cách mạng Tháng Tám đến một người lãnh đạo giữ nhiều trọng trách sau ngày giành chính quyền, cuộc đời ông gắn liền với những bước ngoặt quan trọng của cách mạng Việt Nam.
Nhìn lại cuộc đời đồng chí Nguyễn Khang, điều đáng nhớ nhất không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm, mà là bản lĩnh của một người cán bộ trong giờ phút lịch sử. Có những thời khắc lịch sử chỉ kéo dài vài ngày, thậm chí vài giờ, nhưng quyết định trong những giờ phút ấy có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của cả một dân tộc. Tháng Tám năm 1945 là một thời khắc như vậy. Đồng chí Nguyễn Khang đã đứng trước thời cơ ấy và cùng tập thể lãnh đạo lựa chọn hành động.
Lịch sử không được làm nên bởi một cá nhân duy nhất. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám là kết quả của cả một quá trình chuẩn bị lâu dài, của sự lãnh đạo của Đảng, của sức mạnh quần chúng và sự hy sinh của biết bao thế hệ. Vì vậy, khi nhắc đến vai trò của đồng chí Nguyễn Khang, điều cần ghi nhớ không phải là việc tôn vinh một cá nhân tách rời khỏi lịch sử, mà là trân trọng một người cán bộ đã hoàn thành trách nhiệm của mình trong một thời khắc đặc biệt của dân tộc.
Ngày hôm nay, mỗi mùa thu về, Hà Nội lại khoác lên mình một vẻ đẹp rất riêng. Những con phố rợp cờ, những hàng cây xanh, dòng người bình yên trên những con đường từng chứng kiến cuộc Tổng khởi nghĩa năm xưa. Có thể thế hệ hôm nay không còn hình dung hết được sự căng thẳng của những ngày tháng Tám năm 1945, nhưng phía sau sự bình yên ấy là ký ức về một thời mà nhân dân Hà Nội đã đứng lên giành lấy quyền làm chủ vận mệnh của mình.
Đứng trước lịch sử ấy, chúng ta càng hiểu giá trị của hai chữ “thời cơ”. Thời cơ không chỉ là một điều kiện khách quan, mà còn là thử thách đối với bản lĩnh của con người. Nhận ra thời cơ đã khó, nhưng dám hành động khi thời cơ xuất hiện còn khó hơn. Đồng chí Nguyễn Khang đã cùng các đồng chí lãnh đạo Hà Nội làm được điều đó. Ông đã góp phần đưa sức mạnh của lòng dân hòa vào thời cơ của dân tộc, biến khát vọng độc lập thành thắng lợi cụ thể ngay giữa lòng Thủ đô.
Hơn tám mươi năm đã trôi qua kể từ mùa thu lịch sử ấy. Những người trực tiếp làm nên ngày 19 tháng 8 năm 1945 phần lớn đã trở thành người của lịch sử. Nhưng mỗi khi Hà Nội bước vào mùa thu, câu chuyện về những ngày tháng Tám vẫn được nhắc lại như một phần không thể thiếu trong ký ức dân tộc. Và trong câu chuyện ấy, hình ảnh đồng chí Nguyễn Khang vẫn gợi nhắc về một người cán bộ đã biết nhìn xa hơn hoàn cảnh trước mắt, biết tin vào sức mạnh của nhân dân và quan trọng nhất là dám chịu trách nhiệm trước thời khắc quyết định của lịch sử.
Ông đã góp phần đưa Hà Nội bước vào mùa thu độc lập bằng một quyết định đúng lúc, bằng bản lĩnh của người lãnh đạo và bằng niềm tin vào nhân dân. Mùa thu năm 1945 đã trở thành mùa thu của tự do, còn những con người đã góp sức làm nên mùa thu ấy trở thành một phần ký ức không thể phai mờ của dân tộc. Nhắc nhớ về đồng chí Nguyễn Khang hôm nay cũng là để thế hệ trẻ hiểu rằng trong những bước ngoặt lớn của đất nước, lòng yêu nước cần đi cùng trí tuệ, bản lĩnh và khả năng hành động; bởi đôi khi, một quyết định đúng vào thời khắc lịch sử có thể mở ra cánh cửa cho cả một dân tộc bước vào một kỷ nguyên mới.



