Bài viết

Nguyễn Kinh Chi – người đưa hàng nghìn tấn dược liệu vượt khỏi vòng vây

Hà Tĩnh25/08/2026xã Tân Dương (Xã Tân Dương)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, sốt rét là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất đối với bộ đội. Thuốc men khan hiếm, đường vận chuyển bị chia cắt, trong khi nguồn cây canh-ki-na dùng để chiết xuất quinine lại nằm trên cao nguyên Lâm Đồng, nơi quân Pháp có thể sớm chiếm giữ.

Trước tình thế ấy, bác sĩ Nguyễn Kinh Chi, khi đó là Giám đốc Nha Y tế Trung Bộ, đưa ra một quyết định táo bạo: bóc và vận chuyển hàng nghìn tấn vỏ canh-ki-na ra vùng tự do Khu IV trước khi quá muộn. Nguồn dược liệu này sau đó được dùng để sản xuất thuốc chống sốt rét, góp phần bảo vệ sức khỏe bộ đội trong cuộc kháng chiến lâu dài.

Nguyễn Kinh Chi sinh năm 1899 trong một gia đình trí thức yêu nước tại làng Ích Hậu, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh. Cha ông là nhà giáo Nguyễn Hiệt Chi, một trong những người tham gia sáng lập Công ty Liên Thành và Trường Dục Thanh tại Phan Thiết theo tinh thần của phong trào Duy Tân.

Thuở nhỏ, Nguyễn Kinh Chi từng học tại Trường Dục Thanh. Tại đây, ông có thời gian được học thầy giáo Nguyễn Tất Thành — người sau này trở thành Chủ tịch Hồ Chí Minh. Những bài học về lịch sử, lòng yêu nước và trách nhiệm với đồng bào đã để lại ảnh hưởng lâu dài đối với người học trò trẻ tuổi.

Năm 1922, Nguyễn Kinh Chi tốt nghiệp Trường Cao đẳng Y khoa Hà Nội và được điều về làm việc tại bệnh viện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Thời ấy, cán bộ y tế phụ trách địa bàn được cấp ngựa thay cho phương tiện cơ giới. Hằng ngày, ông cưỡi ngựa đến những làng xã xa xôi để chữa bệnh và vận động người dân thực hiện vệ sinh phòng dịch.

Trong thời gian công tác tại Quảng Bình, ông còn viết các khảo cứu “Du lịch Quảng Bình” và “Công nghệ Quảng Bình”. Điều đó cho thấy mối quan tâm của Nguyễn Kinh Chi không chỉ giới hạn trong y học mà còn mở rộng tới văn hóa, kinh tế và khả năng phát triển của địa phương.

Chính quyền thực dân nhiều lần luân chuyển ông qua Huế, Quy Nhơn, Kon Tum và Buôn Ma Thuột. Khi công tác tại Kon Tum, Nguyễn Kinh Chi cùng người em là Nguyễn Đổng Chi tiến hành khảo sát đời sống người Ba Na. Hai anh em hoàn thành công trình “Mọi Kon Tum”, về sau được tái bản với tên “Người Ba-na ở Kon Tum”.

Công trình ghi chép tương đối hệ thống về đời sống, phong tục và xã hội của người Ba Na, được xem là một trong những nghiên cứu dân tộc học sớm do người Việt Nam thực hiện về cư dân Tây Nguyên.

Năm 1945, Nguyễn Kinh Chi được mời tham gia Chính phủ Trần Trọng Kim với chức Bộ trưởng Bộ Y tế nhưng ông từ chối. Thay vào đó, ông bí mật tham gia nhóm yêu nước do Tôn Quang Phiệt phụ trách, hoạt động theo đường lối của Mặt trận Việt Minh.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, ông được cử làm Giám đốc Nha Y tế Trung Bộ, đặt tại Huế. Trong hoàn cảnh chiến tranh có thể lan rộng, Nguyễn Kinh Chi sớm nhận thấy cây canh-ki-na ở Lâm Đồng là một nguồn dược liệu có ý nghĩa chiến lược.

Vỏ và lá canh-ki-na chứa quinine, hoạt chất có tác dụng chống ký sinh trùng sốt rét. Người Pháp đưa giống cây này vào trồng tại Lâm Đồng từ năm 1925, ban đầu nhằm cung cấp thuốc cho quân đội thuộc địa.

Vào dịp Tết Bính Tuất năm 1946, Nguyễn Kinh Chi quyết định tổ chức bóc và chuyển hàng nghìn tấn vỏ canh-ki-na từ Lâm Đồng ra vùng tự do Khu IV. Việc vận chuyển diễn ra an toàn trước khi quân Pháp kiểm soát cao nguyên.

Nguồn vỏ cây sau đó được giao cho Viện Bào chế III. Vỏ canh-ki-na được phơi khô, nghiền thành bột rồi qua các công đoạn chiết xuất để thu quinine, sản xuất thuốc viên hoặc thuốc tiêm chống sốt rét. Theo tài liệu của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, tỷ lệ quinine trong nguồn vỏ này đạt khoảng 10–15%.

Cũng trong thời gian ấy, Nguyễn Kinh Chi tổ chức di chuyển tài sản và dụng cụ của Bệnh viện Huế ra Nghệ An, đồng thời vận động phần lớn cán bộ, nhân viên cùng rút ra vùng tự do trước khi quân Pháp đánh vào Thừa Thiên. Hai nhiệm vụ được hoàn thành đã bảo toàn một lượng đáng kể nhân lực, thiết bị và dược liệu cho ngành y tế kháng chiến. Chủ tịch Hồ Chí Minh sau đó gửi thư khen ông.

Năm 1947, Nguyễn Kinh Chi được bổ nhiệm làm Thứ trưởng Bộ Y tế. Tuy giữ cương vị lãnh đạo, ông vẫn dành nhiều thời gian giải quyết những nhu cầu rất cụ thể của chiến trường.

Năm 1949, ông tổ chức một xưởng chế tạo dụng cụ y tế tại làng Rạng, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An. Xưởng quy tụ gần 100 công nhân và sản xuất được máy dập thuốc viên, dao mổ, kéo, panh, bơm tiêm cùng các loại ống thuốc.

Đây là những vật dụng tưởng như nhỏ bé nhưng đặc biệt khan hiếm trong chiến tranh. Việc tự sản xuất thành công giúp các cơ sở y tế giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và có thêm phương tiện thực hiện những ca tiểu phẫu, trung phẫu. Mô hình sau đó được nhân rộng tại bốn viện bào chế của Liên khu IV, cung cấp thuốc và dụng cụ cho cả Khu V và chiến khu Việt Bắc.

Năm 1950, Nguyễn Kinh Chi tiếp tục thành lập Trường Trung cấp y sĩ của Bộ Y tế tại Thanh Hóa nhằm nhanh chóng đào tạo cán bộ phục vụ tiền tuyến. Trong các kỳ thi, ông đặc biệt coi trọng kiến thức và kỹ năng y, dược thực hành. Người học phải đạt yêu cầu chuyên môn để khi tốt nghiệp có thể lập tức tham gia chữa trị thương binh và phục vụ nhân dân.

Sau khi hòa bình được lập lại ở miền Bắc năm 1954, bác sĩ Nguyễn Kinh Chi tham gia thành lập Bệnh viện Phong Quỳnh Lập tại huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An. Thời ấy, bệnh nhân phong thường bị xa lánh, thậm chí phải chịu nhiều tập tục đối xử tàn nhẫn.

Để thay đổi nhận thức xã hội, Nguyễn Kinh Chi tự nguyện làm bác sĩ chính của bệnh viện trong giai đoạn đầu. Ông hằng ngày tiếp xúc, khám và chữa bệnh cho người mắc bệnh phong, qua hành động của chính mình chứng minh rằng họ cần được điều trị và tôn trọng, không phải bị ruồng bỏ.

Trong sự nghiệp công tác, Nguyễn Kinh Chi còn đảm nhiệm các chức vụ Giám đốc Y tế Liên khu IV, Trưởng ty Y tế Nghệ An, Phó vụ trưởng Vụ Phòng bệnh Bộ Y tế và Trưởng ty Y tế chuyên gia thuộc Cục Chuyên gia Phủ Thủ tướng. Ông nghỉ hưu năm 1965.

Ông là đại biểu Quốc hội liên tục trong bốn khóa đầu tiên, từ khóa I đến khóa IV. Nhà nước trao tặng ông Huân chương Kháng chiến chống Pháp hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhất cùng nhiều phần thưởng khác.

Nguyễn Kinh Chi qua đời năm 1986. Từ những chuyến cưỡi ngựa xuống làng chữa bệnh, cuộc vận chuyển dược liệu trước vòng vây, xưởng làm dao kéo phẫu thuật đến những ngày trực tiếp chăm sóc bệnh nhân phong, cuộc đời ông thể hiện một quan niệm nhất quán: y học phải đến được với người đang cần nó nhất.

Câu chuyện của Nguyễn Kinh Chi cũng cho thấy công tác hậu cần y tế có thể tác động trực tiếp đến vận mệnh của một cuộc kháng chiến. Hàng nghìn tấn vỏ cây, một chiếc panh hay một lớp y sĩ được tổ chức đúng lúc đều có thể cứu sống nhiều con người.

Đằng sau những thắng lợi ngoài mặt trận là công việc âm thầm của những người thầy thuốc như ông — những người đã biến kiến thức, lòng quả cảm và tinh thần dám chịu trách nhiệm thành sức mạnh bảo vệ đồng bào và chiến sĩ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn