Nguyễn Lương Bằng – Một cuộc đời giản dị, một sự nghiệp cao đẹp
Nguyễn Thu Thủy

Nguyễn Lương Bằng – Một cuộc đời giản dị, một sự nghiệp cao đẹp
Đồng chí Nguyễn Lương Bằng, bí danh Sao Đỏ, Hai Nam, Triệu Vân, thường được các đồng chí cùng thời gọi bằng cái tên thân mật và kính trọng là “Anh Cả”, sinh ngày 2/4/1904 tại thôn Đông, xã Đoàn Lâm, tổng Đoàn Lâm, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương, nay thuộc xã Thanh Tùng, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương. Sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống yêu nước, tuổi thơ của Nguyễn Lương Bằng sớm gắn với những nhọc nhằn của cuộc sống và cảnh đất nước bị thực dân thống trị. Chính từ những năm tháng ấy, trong người thanh niên Nguyễn Lương Bằng dần hình thành một khát vọng lớn: tìm con đường để thay đổi vận mệnh của dân tộc.

Khi trưởng thành, Nguyễn Lương Bằng phải làm nhiều nghề để kiếm sống, từ nghề may, phụ bếp đến làm công nhân trên tàu biển. Những công việc ấy đưa đồng chí đến gần hơn với cuộc sống của những người lao động nghèo và giúp đồng chí hiểu sâu sắc những nỗi cơ cực mà người dân phải chịu đựng dưới chế độ thuộc địa. Nhưng thay vì cam chịu số phận, Nguyễn Lương Bằng từng bước tìm đến con đường hoạt động cách mạng.
Năm 1925, đồng chí sang Quảng Châu, Trung Quốc, gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, đồng thời tham gia lớp huấn luyện chính trị do Nguyễn Ái Quốc tổ chức. Đây là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời Nguyễn Lương Bằng. Từ một người thanh niên yêu nước, đồng chí bắt đầu được trang bị lý luận cách mạng và phương pháp tổ chức, hoạt động trong một phong trào cách mạng có đường lối rõ ràng.
Tháng 9/1926, Nguyễn Lương Bằng trở về Hải Phòng, đảm nhiệm nhiệm vụ xây dựng đường dây liên lạc giữa Hải Phòng – Hương Cảng – Quảng Châu, đưa tài liệu, sách báo cách mạng về nước, đồng thời tuyên truyền, vận động quần chúng tại Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình. Từ tháng 10/1927 đến tháng 12/1928, đồng chí vào Sài Gòn hoạt động trong công nhân và thanh niên. Những nhiệm vụ tưởng như thầm lặng ấy lại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi trong hoàn cảnh thực dân Pháp kiểm soát gắt gao, mỗi chuyến đi, mỗi tài liệu được chuyển đến cơ sở đều có thể phải đánh đổi bằng sự an nguy của chính người chiến sĩ.
Cuối năm 1928, Nguyễn Lương Bằng sang Hương Cảng và Quảng Châu hoạt động. Tháng 10/1929, tại Hương Cảng, đồng chí được kết nạp vào An Nam Cộng sản Đảng. Khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đầu năm 1930, Nguyễn Lương Bằng tiếp tục hoạt động tích cực trong hàng ngũ những người cộng sản, góp phần xây dựng và phát triển tổ chức cách mạng. (VNPT Storage)
Nhưng con đường cách mạng mà Nguyễn Lương Bằng lựa chọn cũng là con đường đầy hiểm nguy. Tháng 5/1931, đồng chí bị thực dân Pháp bắt. Sau khi bị giam giữ và xét xử, đồng chí bị kết án tù nặng. Năm 1932, Nguyễn Lương Bằng vượt ngục, trở lại hoạt động cách mạng nhưng đến năm 1933 lại bị bắt. Đồng chí bị kết án tù chung thân và bị đày lên nhà tù Sơn La.
Nhà tù thực dân có thể khóa chặt thân thể, nhưng không thể khóa được ý chí của một người cộng sản. Trong những năm tháng bị giam cầm, Nguyễn Lương Bằng vẫn giữ vững niềm tin và tìm mọi cách đấu tranh, học tập, liên lạc với bên ngoài. Đến năm 1943, đồng chí một lần nữa vượt ngục thành công và trở về với phong trào cách mạng. Hơn mười năm hoạt động trong bí mật, nhiều lần bị bắt, nhiều lần đối mặt với án tù và hiểm nguy, nhưng mỗi lần đứng trước nghịch cảnh, Nguyễn Lương Bằng lại càng thể hiện rõ bản lĩnh của một người chiến sĩ kiên trung.
Trở lại hoạt động vào thời điểm cách mạng đang bước vào giai đoạn quyết định, Nguyễn Lương Bằng được Đảng giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Năm 1944, đồng chí được chỉ định làm Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng, phụ trách công tác tài chính và công tác binh vận. Trong những ngày chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa, đồng chí tham gia Tổng bộ Việt Minh, Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam và được bổ sung làm Ủy viên chính thức Ban Chấp hành Trung ương vào tháng 8/1945. (VNPT Storage)
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước bước vào một thời kỳ mới nhưng cũng phải đối mặt với muôn vàn khó khăn. Nguyễn Lương Bằng tiếp tục được Đảng và Nhà nước giao nhiều trọng trách. Đồng chí từng giữ chức Trưởng Ban Kinh tế - Tài chính Trung ương, góp phần xây dựng hệ thống kinh tế - tài chính của chính quyền cách mạng trong những năm đầu đầy gian khó.
Năm 1951, Nguyễn Lương Bằng được giao nhiệm vụ Tổng Giám đốc Ngân hàng Quốc gia Việt Nam. Trong hoàn cảnh cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang diễn ra quyết liệt, công tác tài chính – tiền tệ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đồng chí đã góp phần xây dựng nền tài chính của một nhà nước cách mạng còn non trẻ, phục vụ kháng chiến và kiến quốc.
Từ năm 1952 đến năm 1956, Nguyễn Lương Bằng giữ cương vị Đại sứ đặc mệnh toàn quyền của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Liên Xô. Trên cương vị ngoại giao, đồng chí góp phần củng cố quan hệ giữa Việt Nam với các nước xã hội chủ nghĩa, đồng thời đại diện cho một Việt Nam đang đấu tranh giành và bảo vệ nền độc lập của mình. (Vietnam+ (VietnamPlus))
Từ giữa những năm 1950, Nguyễn Lương Bằng đảm nhiệm công tác kiểm tra của Đảng. Tháng 7/1955, đồng chí được bổ sung vào Ban Kiểm tra Trung ương; tháng 4/1956 được cử làm Trưởng Ban Kiểm tra Trung ương kiêm Tổng Thanh tra Chính phủ. Sau đó, đồng chí tiếp tục giữ trọng trách này trong nhiều năm.
Công tác kiểm tra là một nhiệm vụ đòi hỏi sự công tâm, thẳng thắn và bản lĩnh. Nguyễn Lương Bằng đặc biệt coi trọng việc giữ nghiêm kỷ luật của Đảng, xây dựng tổ chức trong sạch, đồng thời chú ý đến công tác cán bộ và việc giải quyết những vấn đề phát sinh trong quá trình lãnh đạo, quản lý. Ở đồng chí, sự nghiêm khắc trong công việc luôn đi cùng tinh thần trách nhiệm và sự trong sáng của một người cán bộ cách mạng.
Tháng 9/1969, Nguyễn Lương Bằng được bầu làm Phó Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau năm 1976, đồng chí tiếp tục giữ cương vị Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam cho đến khi qua đời. Trong những năm tháng cuối đời, dù ở bất kỳ cương vị nào, Nguyễn Lương Bằng vẫn giữ phong cách làm việc giản dị, gần gũi, đặt lợi ích của đất nước và nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.
Nguyễn Lương Bằng từ một người thợ, người công nhân vô danh đã trở thành một nhà lãnh đạo quan trọng của Đảng và Nhà nước. Nhưng điều đặc biệt ở đồng chí là dù đảm nhiệm nhiều trọng trách, đồng chí vẫn được nhớ đến trước hết bởi sự giản dị, trong sáng, khiêm nhường và tận tụy.
Người ta có thể nhớ đến Nguyễn Lương Bằng qua những chức vụ mà Đảng và Nhà nước giao phó: người phụ trách tài chính, Tổng Giám đốc Ngân hàng Quốc gia, Đại sứ tại Liên Xô, Trưởng Ban Kiểm tra Trung ương, Phó Chủ tịch nước. Nhưng phía sau những chức vụ ấy vẫn là một con người giản dị, luôn tự nhắc mình phải sống và làm việc vì nhân dân, vì cách mạng.
Hơn nửa thế kỷ hoạt động cách mạng, Nguyễn Lương Bằng đã trải qua những năm tháng mà mỗi bước đi đều có thể phải đối mặt với tù đày, tra tấn và cái chết. Đồng chí nhiều lần bị bắt, nhiều lần vượt ngục, nhưng chưa bao giờ từ bỏ con đường đã lựa chọn. Chính sự kiên định ấy đã làm nên phẩm chất của một người cộng sản mẫu mực. Báo Quân đội nhân dân đánh giá đồng chí là người “sáng ngời khí tiết” và là một tấm gương tiêu biểu về lòng trung thành với Đảng, với Tổ quốc và nhân dân. (QĐND)
Ngày 20/7/1979, đồng chí Nguyễn Lương Bằng qua đời. Đồng chí để lại phía sau một cuộc đời đã dành trọn cho cách mạng, không màng danh lợi, luôn tận tâm với công việc và giữ gìn phẩm chất của người cán bộ cách mạng. (NVSK)
Có những người để lại dấu ấn bằng những chiến công vang dội. Cũng có những người được nhớ đến bởi sự bền bỉ, tận tụy và một nhân cách trong sáng. Nguyễn Lương Bằng thuộc về những con người như thế. Cuộc đời đồng chí không chỉ là câu chuyện về những năm tháng đấu tranh gian khổ, mà còn là câu chuyện về cách một con người giữ được sự trong sáng của mình khi đi qua quyền lực, thử thách và những bước ngoặt lớn của lịch sử.
Từ người thanh niên nghèo ở Hải Dương đến người chiến sĩ cách mạng, từ những nhà tù thực dân đến những cương vị quan trọng của Đảng và Nhà nước, Nguyễn Lương Bằng luôn giữ một điểm chung: sống vì lý tưởng, làm việc vì nhân dân và không đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích của đất nước.
Nguyễn Lương Bằng đã đi qua cuộc đời bằng một sự nghiệp không ồn ào nhưng sâu sắc. Một cuộc đời giản dị mà cao đẹp; một con người từng trải qua những thử thách khắc nghiệt nhất nhưng vẫn giữ được sự trong sáng, khiêm nhường. Và chính sự giản dị ấy đã làm nên vẻ đẹp bền vững của một người cộng sản mẫu mực – một con người mà các thế hệ sau vẫn có thể nhìn vào để học về lòng trung thành, đức tận tụy và cách sống trọn vẹn vì Tổ quốc, vì nhân dân.



