Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGUYỄN MẠNH CẦM – NHỮNG NĂM THÁNG ĐƯA VIỆT NAM ĐẾN GẦN HƠN VỚI THẾ GIỚI

Có những dấu mốc lịch sử được ghi nhớ bằng những chiến thắng trên chiến trường. Nhưng cũng có những bước ngoặt của dân tộc được tạo nên từ bàn đàm phán, từ những chuyến công du và những quyết định đối ngoại mang tầm chiến lược. Trong hành trình Việt Nam vượt qua những khó khăn sau chiến tranh, phá thế bao vây, mở rộng quan hệ quốc tế và từng bước hội nhập với thế giới, nguyên Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cầm là một trong những nhà ngoại giao để lại dấu ấn sâu đậm.

Hưng Yên25/10/2026Chi đoàn 11C1 - THPT Tân Kỳ (Đoàn xã Tân Kỳ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGUYỄN MẠNH CẦM – NHỮNG NĂM THÁNG ĐƯA VIỆT NAM ĐẾN GẦN HƠN VỚI THẾ GIỚI

Có những dấu mốc lịch sử được ghi nhớ bằng những chiến thắng trên chiến trường. Nhưng cũng có những bước ngoặt của dân tộc được tạo nên từ bàn đàm phán, từ những chuyến công du và những quyết định đối ngoại mang tầm chiến lược. Trong hành trình Việt Nam vượt qua những khó khăn sau chiến tranh, phá thế bao vây, mở rộng quan hệ quốc tế và từng bước hội nhập với thế giới, nguyên Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cầm là một trong những nhà ngoại giao để lại dấu ấn sâu đậm.

TỪ NHỮNG NĂM THÁNG CHIẾN TRANH ĐẾN SỨ MỆNH NGOẠI GIAO THỜI BÌNH

Nguyễn Mạnh Cầm sinh ngày 15 tháng 6 năm 1929 tại Hưng Dũng, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An.

Tháng 7 năm 1945, khi mới 16 tuổi, ông đã tham gia hoạt động cách mạng. Những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đảm nhiệm công tác thanh niên và công tác tại cơ quan hành chính kháng chiến ở Liên khu 4.

Từ một thanh niên trưởng thành trong phong trào cách mạng, Nguyễn Mạnh Cầm từng bước bước vào lĩnh vực ngoại giao, nơi ông gắn bó trong nhiều thập niên sau đó.

Ông từng công tác tại Bộ Ngoại giao, đảm nhiệm nhiệm vụ đại sứ Việt Nam tại nhiều quốc gia châu Âu, giữ cương vị Thứ trưởng Bộ Ngoại thương và Đại sứ Việt Nam tại Liên Xô.

Quá trình công tác ấy đưa ông đi qua những giai đoạn biến động sâu sắc của tình hình quốc tế, từ thời kỳ Chiến tranh lạnh đến những thay đổi lớn trong quan hệ giữa các quốc gia vào cuối thế kỷ XX.

Tháng 8 năm 1991, Nguyễn Mạnh Cầm được giao trọng trách Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

Đó là thời điểm Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu phát triển mới.

Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đã thống nhất nhưng những khó khăn về kinh tế, quan hệ đối ngoại và môi trường quốc tế vẫn đặt ra không ít thách thức.

Công cuộc Đổi mới được khởi xướng từ Đại hội VI của Đảng năm 1986 đã mở ra hướng phát triển mới. Tuy nhiên, để những chủ trương đổi mới phát huy hiệu quả, Việt Nam không chỉ cần thay đổi tư duy quản lý kinh tế mà còn phải mở rộng quan hệ với các nước, tạo dựng môi trường hòa bình và tranh thủ những điều kiện quốc tế thuận lợi cho công cuộc xây dựng đất nước.

Trong hoàn cảnh ấy, ngoại giao trở thành một trong những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược.

Và Nguyễn Mạnh Cầm bước vào cương vị người đứng đầu ngành ngoại giao đúng lúc Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thử thách mang tính bước ngoặt.

NĂM 1991 – KHI NHỮNG CÁNH CỬA BẮT ĐẦU MỞ RA

Đầu thập niên 1990, tình hình thế giới thay đổi nhanh chóng.

Chiến tranh lạnh đi đến hồi kết. Trật tự quốc tế chuyển biến sâu sắc. Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu trải qua những biến động lớn.

Đối với Việt Nam, những thay đổi ấy vừa đặt ra thách thức, vừa tạo cơ hội để điều chỉnh và mở rộng quan hệ đối ngoại.

Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi đó là tìm kiếm giải pháp chính trị cho vấn đề Campuchia, đồng thời cải thiện quan hệ với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

Ngày 23 tháng 10 năm 1991, Hiệp định Paris về Campuchia được ký kết, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tiến trình giải quyết vấn đề Campuchia bằng biện pháp chính trị.

Nguyễn Mạnh Cầm trực tiếp tham dự sự kiện ký kết tại Paris trên cương vị Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Việt Nam.

Chỉ ít ngày sau, các hoạt động ngoại giao cấp cao giữa Việt Nam và những nước Đông Nam Á tiếp tục được thúc đẩy.

Theo hồi ức của Nguyễn Mạnh Cầm được báo chí ghi lại, ngay trong quá trình chuẩn bị ký kết Hiệp định Paris, phía Việt Nam đã chuẩn bị chương trình thăm một số nước ASEAN của lãnh đạo Chính phủ.

Những chuyến thăm ấy góp phần tạo dựng sự hiểu biết, từng bước củng cố lòng tin giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực.

Tháng 11 năm 1991, Việt Nam và Trung Quốc chính thức bình thường hóa quan hệ.

Nhìn lại những sự kiện liên tiếp trong năm 1991, có thể thấy ngoại giao Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ.

Từ hoàn cảnh phải đối mặt với nhiều trở ngại trong quan hệ quốc tế, Việt Nam từng bước mở rộng đối thoại, xử lý những vấn đề tồn tại và tạo dựng những mối quan hệ mới.

Đó không phải thành quả của một cá nhân hay một cuộc đàm phán đơn lẻ, mà là kết quả của đường lối đối ngoại đổi mới cùng những nỗ lực bền bỉ của nhiều thế hệ lãnh đạo, cán bộ ngoại giao.

Trong tiến trình ấy, Nguyễn Mạnh Cầm là một trong những người trực tiếp tổ chức và triển khai các hoạt động đối ngoại quan trọng.

TỪ NHỮNG CUỘC GẶP GỠ ĐẾN QUYẾT ĐỊNH GIA NHẬP ASEAN

Một trong những dấu ấn nổi bật nhất trong sự nghiệp ngoại giao của Nguyễn Mạnh Cầm là quá trình Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á – ASEAN.

Ngày nay, việc Việt Nam là thành viên ASEAN đã trở thành điều quen thuộc. Nhưng vào đầu thập niên 1990, đó là một quyết định chiến lược cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Trong nhiều năm trước đó, quan hệ giữa Việt Nam và một số nước ASEAN chịu ảnh hưởng bởi những khác biệt về chính trị, an ninh và vấn đề Campuchia.

Khi tình hình khu vực chuyển biến, cơ hội xây dựng một mối quan hệ hợp tác mới dần xuất hiện.

Theo những hồi ức được công bố của Nguyễn Mạnh Cầm, ông đã trao đổi với Thủ tướng Võ Văn Kiệt về thời cơ Việt Nam gia nhập ASEAN và thúc đẩy việc báo cáo, đề xuất chủ trương với Bộ Chính trị.

Thủ tướng Võ Văn Kiệt là một trong những người tích cực ủng hộ tiến trình này.

Quá trình hình thành quyết sách không phải không có những ý kiến khác nhau. Có quan điểm cho rằng Việt Nam nên tăng cường quan hệ với ASEAN nhưng chưa cần trở thành thành viên chính thức.

Tuy nhiên, từ những đánh giá về tình hình khu vực và lợi ích lâu dài của đất nước, chủ trương gia nhập ASEAN từng bước nhận được sự đồng thuận.

Tháng 7 năm 1992, Việt Nam tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á và trở thành quan sát viên của ASEAN.

Đây là bước đi quan trọng, tạo nền tảng để Việt Nam tiến tới tư cách thành viên đầy đủ.

Trong quá trình ấy, Nguyễn Mạnh Cầm tham dự nhiều hội nghị, gặp gỡ và trao đổi với các bộ trưởng ngoại giao trong khu vực.

Ông từng kể lại một kỷ niệm đáng chú ý trong cuộc phỏng vấn với Báo Sài Gòn Giải Phóng.

Tại một hội nghị ASEAN năm 1992, Bộ trưởng Ngoại giao Malaysia Abdullah Ahmad Badawi đã trao đổi với ông về những điều Việt Nam cần chuẩn bị để hội nhập sâu hơn vào môi trường ngoại giao khu vực, trong đó có khả năng sử dụng tiếng Anh và những hình thức giao tiếp không chính thức.

Bộ trưởng Ngoại giao Indonesia Ali Alatas cũng thể hiện thiện chí hỗ trợ.

Qua những cuộc gặp gỡ như vậy, Nguyễn Mạnh Cầm nhận thấy rằng quan hệ giữa các quốc gia không chỉ được xây dựng trong những phiên họp chính thức.

Sự hiểu biết, tin cậy và những cuộc trao đổi bên lề cũng góp phần tạo điều kiện cho các quyết định ngoại giao quan trọng.

Đằng sau những nghi thức trang trọng của các hội nghị quốc tế là quá trình tiếp xúc, thuyết phục và tìm kiếm điểm tương đồng giữa những quốc gia từng có nhiều khác biệt.

Đó cũng là một phần công việc thầm lặng nhưng cần thiết của người làm ngoại giao.

NGÀY 28 THÁNG 7 NĂM 1995 – LÁ CỜ VIỆT NAM TẠI BRUNEI

Ngày 28 tháng 7 năm 1995, tại Bandar Seri Begawan, thủ đô Brunei, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN.

Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cầm có mặt tại sự kiện lịch sử ấy cùng các bộ trưởng ngoại giao ASEAN và đại diện của Hiệp hội.

Lá cờ đỏ sao vàng của Việt Nam xuất hiện trong lễ kết nạp, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ giữa Việt Nam với các nước Đông Nam Á.

Sau nhiều năm chịu tác động của những khác biệt và căng thẳng khu vực, Việt Nam chính thức trở thành một thành viên trong cơ chế hợp tác chung của Đông Nam Á.

Đây không đơn thuần là việc gia nhập một tổ chức quốc tế.

Đó còn là kết quả của một quá trình thay đổi tư duy đối ngoại, xây dựng lòng tin và chủ động tìm kiếm vị trí của Việt Nam trong môi trường khu vực đang chuyển biến.

Việc gia nhập ASEAN góp phần mở rộng không gian hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa và an ninh, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn để Việt Nam tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế.

Đối với Nguyễn Mạnh Cầm, sự kiện ngày 28 tháng 7 năm 1995 là một dấu mốc đặc biệt trong những năm tháng đảm nhiệm trọng trách Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

Nhưng ý nghĩa của sự kiện ấy vượt ra ngoài sự nghiệp của một nhà ngoại giao.

Đó là một bước tiến trong hành trình Việt Nam chuyển từ khắc phục những hậu quả và khó khăn sau chiến tranh sang chủ động hội nhập, hợp tác và phát triển.

THÁNG 8 NĂM 1995 – CÁI BẮT TAY SAU HAI THẬP NIÊN CHIẾN TRANH

Nếu việc gia nhập ASEAN đánh dấu bước ngoặt trong quan hệ giữa Việt Nam với khu vực Đông Nam Á, thì tiến trình bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ lại mang một ý nghĩa lịch sử đặc biệt khác.

Chiến tranh đã để lại những mất mát sâu sắc đối với nhân dân Việt Nam.

Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ vẫn trải qua một thời gian dài đầy khó khăn.

Những khác biệt chính trị, hậu quả chiến tranh và chính sách cấm vận là những trở ngại lớn trên con đường tiến tới bình thường hóa quan hệ.

Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của tình hình quốc tế và những nỗ lực ngoại giao từ cả hai phía, quan hệ giữa hai nước dần có những chuyển biến.

Ngày 3 tháng 2 năm 1994, Tổng thống Hoa Kỳ Bill Clinton tuyên bố dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại đối với Việt Nam.

Ngày 11 tháng 7 năm 1995 theo giờ Hoa Kỳ, Tổng thống Bill Clinton tuyên bố bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam. Ngày 12 tháng 7, Thủ tướng Võ Văn Kiệt đưa ra tuyên bố tương ứng từ phía Việt Nam.

Đó là một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ giữa hai quốc gia từng trải qua chiến tranh.

Ngày 5 tháng 8 năm 1995, tại Hà Nội, Bộ trưởng Ngoại giao Việt Nam Nguyễn Mạnh Cầm và Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ Warren Christopher ký Nghị định thư về việc thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước.

Hình ảnh hai vị bộ trưởng ký văn kiện ngoại giao đã trở thành một trong những tư liệu tiêu biểu về tiến trình bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ.

Hai mươi năm sau khi chiến tranh kết thúc, quan hệ giữa hai nước bước sang một chương mới.

Từ đối đầu trong chiến tranh, Việt Nam và Hoa Kỳ từng bước chuyển sang đối thoại và hợp tác.

Tất nhiên, một văn kiện ngoại giao không thể ngay lập tức xóa đi những mất mát của quá khứ.

Nhưng sự kiện ấy mở ra khả năng để hai quốc gia giải quyết những vấn đề còn tồn tại bằng đối thoại, đồng thời xây dựng quan hệ trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và lợi ích chính đáng của nhau.

Đối với Việt Nam, bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ góp phần tháo gỡ một trở ngại lớn trong quan hệ quốc tế, tạo thêm điều kiện để mở rộng hợp tác kinh tế và hội nhập.

Trong hành trình lịch sử ấy, Nguyễn Mạnh Cầm là một trong những nhà ngoại giao trực tiếp tham gia thực hiện đường lối đối ngoại đổi mới của đất nước.

NGOẠI GIAO KHÔNG CHỈ ĐỂ MỞ RỘNG QUAN HỆ, MÀ CÒN ĐỂ PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC

Những năm 1990 chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong cách Việt Nam tiếp cận quan hệ quốc tế.

Nếu trước đó, nhiệm vụ ngoại giao gắn chặt với đấu tranh giành độc lập, thống nhất và bảo vệ Tổ quốc, thì trong thời kỳ Đổi mới, ngoại giao ngày càng có vai trò quan trọng trong việc tạo dựng môi trường hòa bình và phục vụ phát triển kinh tế.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, ngành ngoại giao triển khai đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế.

Trên cương vị Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, Nguyễn Mạnh Cầm góp phần thúc đẩy quá trình mở rộng quan hệ giữa Việt Nam với các quốc gia, tổ chức khu vực và quốc tế.

Năm 1995, Việt Nam ký Hiệp định khung hợp tác với Liên minh châu Âu.

Năm 1996, Việt Nam tham gia sáng lập Diễn đàn Hợp tác Á – Âu (ASEM).

Năm 1998, Việt Nam trở thành thành viên Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC).

Cũng trong tháng 12 năm 1998, Hà Nội đăng cai Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ sáu.

Những dấu mốc ấy cho thấy vị thế quốc tế của Việt Nam đang từng bước được nâng cao.

Từ một đất nước phải nỗ lực vượt qua những trở ngại trong quan hệ đối ngoại, Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác khu vực và quốc tế.

Đằng sau những sự kiện ấy là công việc lâu dài của nhiều cơ quan, nhiều thế hệ cán bộ và những người trực tiếp hoạch định, triển khai chính sách đối ngoại.

Nguyễn Mạnh Cầm là một trong những nhân vật tiêu biểu của giai đoạn chuyển mình đó.

Bộ Ngoại giao Việt Nam đánh giá ông có những đóng góp quan trọng trong việc thực hiện chính sách đối ngoại rộng mở, thúc đẩy hội nhập quốc tế và từng bước xây dựng ngành ngoại giao theo hướng chính quy, hiện đại.

Đó là những đóng góp không chỉ thể hiện qua các hội nghị và văn kiện, mà còn gắn với sự chuyển biến về tư duy, tổ chức và phương thức hoạt động của nền ngoại giao Việt Nam thời kỳ Đổi mới.

NHỮNG CÁNH CỬA MỞ RA TỪ BẢN LĨNH VÀ TẦM NHÌN

Lịch sử Việt Nam trong thế kỷ XX được viết nên bằng nhiều hình thức cống hiến.

Có những thế hệ chiến đấu trên chiến trường để giành độc lập, thống nhất đất nước.

Có những người lao động, nhà khoa học, kỹ sư và cán bộ quản lý góp sức khôi phục, xây dựng đất nước sau chiến tranh.

Và cũng có những nhà ngoại giao đảm nhận nhiệm vụ mở rộng quan hệ quốc tế, tạo dựng những điều kiện hòa bình và hợp tác để Việt Nam phát triển.

Nguyễn Mạnh Cầm thuộc thế hệ những người đã đi qua cả chiến tranh và hòa bình, chứng kiến những thay đổi lớn lao của đất nước trong nửa sau thế kỷ XX.

Từ một thanh niên tham gia cách mạng năm 1945 đến người đứng đầu ngành ngoại giao trong thập niên 1990, hành trình công tác của ông gắn với nhiều chặng đường quan trọng của lịch sử Việt Nam hiện đại.

Điểm nổi bật trong di sản ngoại giao của Nguyễn Mạnh Cầm là khả năng kết hợp giữa bản lĩnh chính trị, tư duy chiến lược và sự mềm dẻo trong ứng xử quốc tế. Ông góp phần đưa Việt Nam từ thế bị bao vây, hạn chế quan hệ sang chủ động đối thoại, mở rộng hợp tác và tham gia ngày càng sâu vào đời sống khu vực, quốc tế.

Những dấu ấn gắn với Hiệp định Paris về Campuchia, việc gia nhập ASEAN, bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ và mở rộng quan hệ với các đối tác lớn cho thấy ngoại giao Việt Nam thời kỳ ấy không chỉ nhằm giải quyết những vấn đề trước mắt. Đó còn là quá trình tạo dựng môi trường hòa bình, tranh thủ nguồn lực bên ngoài và nâng cao vị thế đất nước trong một trật tự thế giới đang thay đổi.

Ý nghĩa của giai đoạn hội nhập những năm 1990 vì thế vượt xa các mốc thời gian và văn kiện cụ thể. Đây là giai đoạn Việt Nam từng bước khép lại những đối đầu của quá khứ, mở ra những cơ hội hợp tác mới và hình thành nền tảng cho quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng về sau.

Từ ASEAN, ASEM và APEC đến những quan hệ song phương ngày càng mở rộng, Việt Nam đã chuyển từ tâm thế tìm cách vượt qua cô lập sang chủ động tham gia, đóng góp và khẳng định lợi ích của mình trong các cơ chế hợp tác chung.

Di sản của Nguyễn Mạnh Cầm không chỉ nằm ở những sự kiện ông trực tiếp tham dự, mà còn ở tinh thần đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển được củng cố trong giai đoạn ấy. Đó là bài học về việc biết nắm bắt thời cơ, kiên trì xây dựng lòng tin, tôn trọng khác biệt và luôn đặt lợi ích quốc gia, dân tộc làm điểm tựa cho mọi quyết sách.

Nhìn lại chặng đường đó, có thể thấy hội nhập không phải là sự thay đổi trong một sớm một chiều, mà là kết quả của nhiều năm chuẩn bị, nhiều cuộc gặp gỡ, nhiều nỗ lực thuyết phục và những lựa chọn có tầm nhìn dài hạn.

Nguyễn Mạnh Cầm là một trong những người đã góp phần mở những cánh cửa ấy. Qua những cánh cửa được mở ra từ thập niên 1990, Việt Nam từng bước đến gần hơn với thế giới, đồng thời khẳng định bản lĩnh của một quốc gia độc lập, biết vượt qua quá khứ để hướng tới hòa bình, hợp tác và phát triển.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGUYỄN MẠNH CẦM – NHỮNG NĂM THÁNG ĐƯA VIỆT NAM ĐẾN GẦN HƠN VỚI THẾ GIỚI | Câu chuyện thời hoa lửa