Cựu chiến binh

NGUYỄN NGỌC CHUNG - ĐI CÙNG ĐẤT NƯỚC

Con cháu hôm nay có thể sinh ra mà không phải biết chiến tranh bằng trải nghiệm của chính mình. Tôi nghĩ đó là một điều may mắn, không phải một khoảng cách khiến các thế hệ khó hiểu nhau. Người đi trước đã đi qua gian khó không phải để người đi sau tiếp tục sống trong gian khó, mà để họ có cơ hội sống một đời bình yên hơn, rộng mở hơn. Điều quan trọng là bình yên ấy không bị xem nhẹ. Biết quý hòa bình nghĩa là biết quý thời gian mình được học tập, lao động và xây dựng; biết quý tự do nghĩa là không dùng tự do để sống tùy tiện; biết ơn lịch sử nghĩa là không quên những cái giá mà nhiều thế hệ đã phải trả để hôm nay trở thành hiện thực.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mỗi đời người đều có những con chữ, những con số mà chỉ cần nhìn thấy là ký ức lập tức trở về. Với tôi, C1B3 là một dấu như thế. Tôi là Nguyễn Ngọc Chung, sinh năm 1950, quê Thiệu Hóa. Tôi nhập ngũ năm 1970, khi khoảng hai mươi tuổi, và đến năm 1977 mới rời quân ngũ. Bảy năm ấy nằm giữa một trong những chặng biến chuyển lớn nhất của đất nước: tôi bước vào hàng ngũ khi cuộc kháng chiến chống Mỹ còn đang tiếp diễn, đi qua những năm chiến tranh ác liệt, chứng kiến ngày non sông thống nhất năm 1975 rồi tiếp tục phục vụ trong những năm đầu hậu chiến. Bởi thế, nhớ về đời lính của mình cũng là nhớ về một quãng tuổi trẻ đã đi cùng những đổi thay lớn lao của dân tộc.

Hai mươi tuổi, người ta thường nghĩ nhiều đến tương lai. Tôi cũng từng có những mong muốn bình thường của tuổi trẻ, nhưng năm 1970 không phải một thời điểm để một người thanh niên có thể chỉ thu mình trong những dự định riêng. Đất nước vẫn chia cắt, cuộc chiến còn kéo dài và ngày đoàn tụ của Bắc – Nam vẫn ở phía trước. Thiệu Hóa là quê hương tôi, là nơi có những điều gần gũi nhất, nhưng quê hương ấy cũng nằm trong một đất nước đang dồn sức cho khát vọng độc lập, thống nhất. Trong hoàn cảnh đó, việc lên đường không phải một câu chuyện xa lạ. Nó đến như phần trách nhiệm mà người trẻ thời ấy phải tự mình đón nhận.

Rời quê, tôi mang theo nỗi nhớ nhưng không mang theo sự chần chừ. Tuổi hai mươi có một sức mạnh rất riêng: phía trước càng nhiều điều chưa biết, lòng người đôi khi càng muốn bước tới. Tôi chưa thể hình dung quãng quân ngũ sẽ kéo dài tới bảy năm, càng không biết mình sẽ đi qua cả chiến tranh lẫn những ngày đầu hòa bình. Chỉ biết rằng từ khi đứng trong hàng ngũ, cuộc sống của mình đã thuộc về một khuôn khổ khác. Tôi phải học cách sống có kỷ luật, biết nghĩ trước khi hành động và hiểu rằng từ đây mỗi việc mình làm đều không còn chỉ liên quan tới riêng mình.

Bảy năm giữa chiến tranh, thử thách và ngày đoàn tụ

Những năm đầu quân ngũ của tôi thuộc trọn vào thời kỳ cuộc kháng chiến chống Mỹ còn rất quyết liệt. Từ 1970 đến 1972, chiến tranh vẫn diễn biến phức tạp; miền Bắc vừa duy trì sản xuất, xây dựng vừa phải đối mặt với những đợt chiến tranh phá hoại. Đối với người đang ở trong quân đội, hoàn cảnh ấy làm cho ý thức về trách nhiệm trở nên rất rõ. Mỗi người đều có vị trí của mình trong một tập thể, và điều cần thiết trước hết là giữ tinh thần ổn định, tuân thủ kỷ luật, không để khó khăn làm mình chùn bước. Tôi dần hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ hiện lên trong những phút xúc động lớn, mà còn nằm ở khả năng sống nghiêm túc qua từng ngày.

Năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết, mở ra một bước ngoặt quan trọng trên con đường đi tới chấm dứt chiến tranh. Nhưng khi ấy đất nước vẫn chưa thống nhất, người lính vẫn chưa thể xem mọi việc đã hoàn thành. Tôi tiếp tục ở lại trong quân ngũ, mang theo niềm tin rằng ngày đoàn tụ đang đến gần hơn. Hai năm sau, năm 1975, khát vọng ấy trở thành hiện thực. Non sông liền một dải, chiến tranh kết thúc, một thời đại khác bắt đầu. Đối với người đã bước vào quân ngũ từ năm 1970 như tôi, sự chuyển đổi ấy mang một cảm xúc rất đặc biệt: những năm đầu là chờ đợi hòa bình, những năm sau lại là học cách sống và tiếp tục trách nhiệm trong hòa bình.

Nhưng hòa bình không lập tức mang đến một cuộc sống dễ dàng. Sau năm 1975, đất nước phải khắc phục hậu quả nặng nề của chiến tranh, ổn định đời sống và dựng lại từ rất nhiều thiếu thốn. Tôi vẫn tiếp tục trong quân ngũ đến năm 1977, vì thế bảy năm phục vụ của mình không chỉ thuộc về một thời chiến. Chúng còn nối sang những năm đầu hậu chiến, khi người lính phải hiểu rằng bảo vệ thành quả hòa bình cũng là một trách nhiệm lâu dài. Chính quãng chuyển tiếp ấy làm tôi nhìn sâu hơn vào giá trị của hai chữ “bình yên”: giành được đã khó, giữ gìn và xây dựng trên nền bình yên ấy cũng cần biết bao con người bền lòng.

Đồng đội và những điều chiến tranh để lại trong lòng người

Trong ký ức quân ngũ, đồng đội là phần không bao giờ có thể tách riêng khỏi những năm tháng đã qua. Chúng tôi gặp nhau khi phần lớn còn trẻ, đến từ những quê hương khác nhau và mang theo những tính cách không giống nhau. Nhưng khi đã đứng trong cùng một hàng ngũ, mọi người dần hiểu rằng muốn đi được lâu với nhau thì phải biết sống rộng hơn một chút. Có người dễ gần ngay từ đầu, có người ít nói nhưng sống chân tình; có những khác biệt phải qua thời gian mới học được cách chấp nhận. Chính những tháng năm cùng sống trong một môi trường nghiêm túc đã giúp những người xa lạ trở thành chỗ dựa tinh thần của nhau.

Tôi là thương binh, nhưng những gì thuộc về hoàn cảnh cụ thể dẫn tới thương tật không phải điều tôi muốn biến thành một câu chuyện để làm lớn hơn cuộc đời mình. Điều còn lại sâu hơn trong ký ức là cảm nhận về giá trị của con người trong chiến tranh. Khi đã đi qua một thời có nhiều mất mát và thử thách, người ta càng hiểu sức khỏe, sự bình an và việc được trở về quý giá đến nhường nào. Danh xưng thương binh đối với tôi không phải để nhắc người khác nhìn mình bằng sự thương cảm; nó là một dấu tích cho thấy chiến tranh không bao giờ chỉ tồn tại trong những trang sách, mà có thể đi cùng một con người suốt phần đời còn lại.

Chính vì thế, tình đồng đội càng trở nên đáng quý. Những người từng sống bên nhau trong quân ngũ hiểu rằng đôi khi sự quan tâm không cần nói thành lời. Có những ngày chỉ cần biết bên cạnh vẫn có người cùng chia sẻ khó khăn là lòng đã vững hơn. Có những khoảng lặng mà một ánh nhìn chân thành cũng đủ thay cho nhiều câu an ủi. Tôi nghĩ sau tất cả, sức mạnh của một tập thể không chỉ đến từ kỷ luật mà còn từ tình người. Chiến tranh có thể khiến con người phải cứng cỏi hơn, nhưng điều đáng quý là trong sự cứng cỏi ấy vẫn còn chỗ cho lòng thương, cho sự nhường nhịn và cho cách sống nghĩa tình với nhau.

Trở về sau bảy năm, mang theo cả chiến tranh lẫn hòa bình

Đến năm 1977, tôi kết thúc quãng quân ngũ khi khoảng hai mươi bảy tuổi. Bảy năm trước, tôi rời Thiệu Hóa khi đất nước còn chia cắt; ngày trở về, Việt Nam đã thống nhất và đang bước những bước đầu tiên của thời hậu chiến. Chỉ riêng sự đối lập ấy cũng đủ cho tôi thấy quãng đời quân ngũ của mình đặc biệt đến đâu. Tôi đã bước đi từ một quê hương trong những năm chiến tranh và trở lại cũng quê hương ấy trong một đất nước đã liền một dải. Thời gian chỉ bảy năm, nhưng lịch sử trong bảy năm ấy đã thay đổi rất nhiều.

Tôi trở về mang theo những gì quân ngũ đã rèn nên: biết coi trọng kỷ luật, quý sự chân thành và hiểu rằng khó khăn không phải lúc nào cũng cần được nói ra bằng lời than thở. Cuộc sống đời thường có những thử thách khác với quân đội, nhưng cách đối diện với chúng không hoàn toàn xa lạ. Con người vẫn cần sự kiên nhẫn, vẫn phải biết chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình, vẫn phải tự đứng dậy sau những lúc không thuận. Những năm quân ngũ giúp tôi hiểu một điều rất rõ: trưởng thành không phải là từ đó không còn gặp khó khăn, mà là khi khó khăn đến, mình không còn dễ dàng bị nó kéo lệch khỏi điều mình cho là đúng.

Sau này, Huân chương Kháng chiến hạng 2 trở thành một dấu mốc gắn với phần đời ấy. Tôi trân trọng sự ghi nhận đó, nhưng tấm huân chương chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó đưa tôi trở lại với cả một quãng thời gian: C1B3, những năm 1970–1977, đồng đội, chiến tranh, ngày thống nhất và những năm đầu hòa bình. Nó không làm cho quá khứ lớn hơn sự thật; ngược lại, càng nhìn vào nó tôi càng thấy cuộc đời người lính được làm nên từ rất nhiều điều bình dị. Một người bước vào hàng ngũ, sống hết phần trách nhiệm của mình, rồi trở về mang theo những ký ức không thể cân đếm bằng lời.

Điều muốn giữ lại cho những người sinh ra trong hòa bình

Khi tuổi trẻ đã ở rất xa, tôi không còn muốn đo quãng đời quân ngũ bằng câu hỏi mình đã chịu đựng bao nhiêu. Tôi nghĩ nhiều hơn về điều bảy năm ấy đã dạy cho mình. Từ năm hai mươi tuổi đến hai mươi bảy tuổi, tôi đã đi qua một chặng mà đất nước đổi từ chiến tranh sang hòa bình, còn bản thân cũng đổi từ một thanh niên mới bước vào hàng ngũ thành một người hiểu rõ hơn giá trị của bình yên. Tôi mang trong mình dấu tích của chiến tranh, có Huân chương Kháng chiến hạng 2 như một sự ghi nhận, nhưng điều sâu nhất vẫn là cảm giác đã từng có những năm sống rất gần với vận mệnh của quê hương.

Con cháu hôm nay có thể sinh ra mà không phải biết chiến tranh bằng trải nghiệm của chính mình. Tôi nghĩ đó là một điều may mắn, không phải một khoảng cách khiến các thế hệ khó hiểu nhau. Người đi trước đã đi qua gian khó không phải để người đi sau tiếp tục sống trong gian khó, mà để họ có cơ hội sống một đời bình yên hơn, rộng mở hơn. Điều quan trọng là bình yên ấy không bị xem nhẹ. Biết quý hòa bình nghĩa là biết quý thời gian mình được học tập, lao động và xây dựng; biết quý tự do nghĩa là không dùng tự do để sống tùy tiện; biết ơn lịch sử nghĩa là không quên những cái giá mà nhiều thế hệ đã phải trả để hôm nay trở thành hiện thực.

Nếu phải để lại một điều cho con cháu, tôi không muốn đó là lời kể về vết thương hay một tấm huân chương. Tôi muốn để lại một cách nhìn: đừng chỉ hỏi quá khứ đã cho mình điều gì, hãy hỏi mình đang làm gì để những gì quá khứ trao lại không trở nên vô nghĩa. Hòa bình không cần những lời biết ơn quá ồn ào; nó cần những con người sống tử tế, làm việc có trách nhiệm, biết thương người và biết giữ quê hương từ những việc rất gần. Với tôi, đó mới là cách đẹp nhất để một quãng đời C1B3, bảy năm quân ngũ và cả dấu tích chiến tranh tiếp tục có ý nghĩa sau khi thời hoa lửa đã lùi rất xa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGUYỄN NGỌC CHUNG - ĐI CÙNG ĐẤT NƯỚC | Câu chuyện thời hoa lửa