NGUYỄN NGỌC THĂNG
NGUYỄN NGỌC THĂNG (thường gọi Lãnh binh Thăng)

Nguyễn Ngọc Thăng (1798–1866), thường gọi “Lãnh binh Thăng”, sinh năm 1798 tại thôn Lương Thạnh, huyện Bảo Hựu, trấn Vĩnh Thanh — nay thuộc xã Mỹ Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Ông xuất thân trong một gia đình di cư từ miền Trung vào Nam khai hoang; thân phụ là ông Nguyễn Công, thân mẫu bà Trần Thị Kiếm. Thuở nhỏ, Nguyễn Ngọc Thăng học chữ Nho với thầy đồ làng và được rèn võ học, sớm nổi tiếng khỏe mạnh và có chí khí. Khi trưởng thành, ông gia nhập quân đội triều Nguyễn dưới thời vua Thiệu Trị. Đến năm 1848 (thời đầu vua Tự Đức), ông được thăng chức Lãnh binh — một chức võ quan phụ trách lực lượng quân đồn điền và trấn thủ Nam Bộ.
Sau khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược và chiếm thành Gia Định (1859), Nguyễn Ngọc Thăng cùng nghĩa quân kháng chiến Nam Bộ tham gia nhiều trận đánh chống giặc. Năm 1860, ông chỉ huy khoảng 2.000 quân tấn công đồn binh Pháp tại đồn Cây Mai (chùa Cây Mai), áp dụng chiến thuật lạ — cho nghĩa quân trải trái mù u dưới đường, khiến quân Pháp trượt té, bị phục kích và thất bại nặng. Ngày 24-2-1860, ông cùng Nguyễn Tri Phương chỉ huy quân đồn điền tấn công đồn Chí Hòa — một cứ điểm khác của Pháp. Sau đó, Nguyễn Ngọc Thăng và lực lượng nghĩa quân rút lui về vùng Bến Lức, Tân An, tiếp tục chống giữ đất đai Nam Bộ.
Trong những năm 1862–1863, ông phối hợp với nhiều thủ lĩnh nghĩa quân khác như Đỗ Trịnh Thoại, Thủ Khoa Huân, Võ Duy Dương… tổ chức các cuộc tổng công kích rộng khắp, khiến thế kiểm soát của Pháp tại nhiều vùng nông thôn ba tỉnh miền Đông lung lay. Một thời gian, quân giặc phải xin viện binh. Dù vậy, do áp lực quân sự và thế cô lập, cuối cùng vùng đất Nam Bộ dần rơi vào tay thực dân. Khó khăn chồng chất, quân nghĩa vẫn kiên trì giữ đất. Ông rút quân về vùng Tân Hòa (Gò Công), hợp tác với nghĩa quân dưới quyền Trương Định để tiếp tục kháng chiến.
Ngày 27-6-1866 (rằm tháng 5 năm Bính Tuất), trong một trận giao tranh với quân Pháp, Lãnh binh Nguyễn Ngọc Thăng đã anh dũng hy sinh. Thi hài ông được đưa về quàn tại đình làng Lương Thạnh – huyện Bảo Hựu, tỉnh Vĩnh Long (thời đó) gần một tháng để người dân đến viếng, sau đó được táng tại một gò nhỏ thuộc làng Mỹ Thạnh, gần chợ Mỹ Lồng (sau đổi là huyện Giồng Trôm, Bến Tre ngày nay). Sau khi mất, ông được dân Nam Bộ và hậu thế tôn vinh là một vị anh hùng kiên cường chống xâm lược, người có công khai khẩn, lập làng, giữ gìn đất đai và bảo vệ quê hương. Nhiều địa danh, cầu – đường – trường học tại Bến Tre và TP Hồ Chí Minh mang tên “Lãnh Binh Thăng” để tưởng nhớ.
Ngôi Đền thờ Lãnh binh Nguyễn Ngọc Thăng tại xã Mỹ Thạnh, Giồng Trôm – Bến Tre, nằm trên khu đất rộng 362 m², kiến trúc theo kiểu đình – chùa Nam Bộ, được công nhận Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp quốc gia từ ngày 7-5-1997. Trong đền có bàn thờ, di ảnh và bài vị ông, bên cạnh là bia chứng nhận các chức tước mà triều Nguyễn đã phong. Hàng năm, vào rằm tháng 5 (âm lịch), nhân dân Bến Tre và Giồng Trôm tổ chức lễ dâng hương tưởng nhớ ông — thể hiện lòng biết ơn vị anh hùng có công giữ đất, giữ nước, đồng thời giáo dục truyền thống yêu nước cho các thế hệ sau.



