Nguyên Phi Ỷ Lan
Buổi chiều cuối xuân năm Ất Sửu, trời Thổ Lỗi xanh như ngọc. Trên bãi dâu ven sông, người con gái tên Lê Thị Yến đang cởi guốc lội giữa ruộng tằm, mái tóc đen buông nhẹ trong gió. Lê Thị Yến mồ côi từ nhỏ, lớn lên giữa tiếng thoi dệt và mùi hương ngọc lan ngoài ngõ, thành ra trong dáng vẻ lúc nào cũng có chút bình thản và kiêu hãnh như hoa lan.
Chiều hôm ấy, thuyền rồng Hoàng đế Lý Thánh Tông đi tuần qua làng. Dân chúng vội vàng quỳ bên đường, chỉ riêng một cô gái vẫn ngồi dưới gốc lan tỉa lá cho giỏ kén trên tay. Sự thản nhiên ấy làm nhà vua chú ý.
Ngài cho dừng ngựa, đến gần chỗ cô gái kia:
“Vì sao thiên hạ thấy vua đều quỳ lạy, còn cô vẫn bình thản như chẳng hề trông thấy?”
Cô gái ngẩng lên, đôi mắt tựa mặt nước mùa thu:
“Thần dân có việc phải làm. Nếu lỡ để tằm đói thì mất mùa, người nghèo lại khổ. Vua thương dân, thần nghĩ ngài sẽ hiểu điều ấy.”
Nhà vua bật cười – một nụ cười hiếm có của bậc quân vương. Ngài hỏi tên, rồi quyết định đưa Lê Thị Yến vào cung, đặt cho cái tên mới: Ỷ Lan – người tựa bên gốc lan, thanh nhã mà mạnh mẽ.
Vào cung, Ỷ Lan không chỉ dựa vào sắc đẹp mà còn chăm học, đọc kinh sử, tìm hiểu phép trị nước. Bà sinh cho vua hoàng tử Càn Đức, sau này là Lý Nhân Tông, và được phong lên hàng Nguyên Phi, địa vị quan trọng chỉ sau Hoàng hậu.
Năm 1069, khi vua thân chinh đánh Chiêm Thành, triều đình giao cho Ỷ Lan quyền điều hành đất nước. Lần đầu tiên trong lịch sử Đại Việt, một phụ nữ nắm toàn quyền nhiếp chính. Với tầm nhìn và lòng thương dân, bà ban lệnh giảm sưu thuế, chăm lo đời sống nhân dân, khuyến khích học hành và mở rộng sản xuất. Đất nước yên ổn, mùa màng tốt tươi, lòng dân quy phục.
Sau khi vua mất, hoàng tử Càn Đức mới bảy tuổi lên ngôi. Đêm đêm, đèn trong cung vẫn sáng như ban ngày. Ỷ Lan ngồi bên bàn tấu chương, bên ngoài là tiếng mõ canh tấu nhịp, còn trong lòng nàng là nỗi lo việc nước. Ỷ Lan thường dặn với lòng mình:
“Ta xuất thân từ ruộng đồng. Nếu thiên hạ loạn, người chịu khổ đầu tiên vẫn là nhân dân. Ta không được phép yếu mềm.”
Ỷ Lan lại một lần nữa nhiếp chính, cùng các đại thần như Lý Thường Kiệt chèo lái triều Lý vượt qua nhiều biến động. Dưới sự điều hành của bà, nước Đại Việt ổn định. Văn hóa – kinh tế phát triển, Phật giáo hưng thịnh, nhiều công trình chùa tháp được dựng lên khắp nơi.
Dù lịch sử cũng ghi lại những biến động cung đình và quyết sách gây tranh cãi, nhưng công lao của Ỷ Lan đối với triều Lý và nhân dân là không thể phủ nhận. Bà được xem là một trong những phụ nữ quyền lực và tài trí trong lịch sử Việt Nam. Người đã hai lần thay vua trị nước, đem lại thái bình cho giang sơn. Người đời sau thường truyền tai nhau rằng:
“Đất nước có nhiều bậc anh hùng, nhưng hiếm ai như Nguyên Phi Ỷ Lan – người dùng trí thông minh và trái tim của một người phụ nữ để làm yên cả giang sơn.”
Ngày 25 tháng 7 năm 1117, Ỷ Lan qua đời. Dân chúng khắp nơi lập đền thờ, tạc tượng, lưu giữ hình ảnh người phu nữ tài sắc, từ ruộng dâu bước lên ngôi cao, nhưng trong lòng vẫn hướng về dân, về nước.



