Nguyễn Quang Bích - Khí Tiết Sĩ Phu Và Ngọn Lửa Cần Vương Tây Bắc
Tác giả: Nguyễn Hà Thu
Trong bức tranh trầm hùng của phong trào Cần Vương chống Pháp cuối thế kỷ XIX, Nguyễn Quang Bích (1832 – 1890) nổi bật như một hình tượng trọn vẹn của sĩ Phu Bắc Hà: tài cao, đức trọng, văn võ song toàn và một lòng trung trinh với đất nước. Không chỉ là một nhà quản lý tài năng, một nhà thơ yêu nước sâu sắc, ông còn là vị thủ lĩnh xuất sắc đã thắp sáng ngọn lửa kháng chiến chống Pháp suốt nhiều năm dài trên đại ngàn Tây Bắc.
Nguyễn Quang Bích (tự Hàm Mộc, hiệu Ngô Ngẫu Đường), sinh ra tại làng Trình Phố, huyện Trực Định (nay thuộc xã An Ninh, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình). Nổi tiếng thông minh từ nhỏ, ông đỗ Hoàng giáp vào năm 1869 và bắt đầu đường quan lộ dưới triều Nguyễn. Là một vị quan liêm chính, thương dân, ông từng đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng như Án sát Bình Định, Tế tửu Quốc Tử Giám, rồi Tuần phủ Hưng Hóa kiêm Kinh lược sứ vùng Tây Bắc. Tại vùng đất biên cương, ông hết lòng chiêu mộ dân khai hoang, giữ vững an ninh và giành được sự kính trọng sâu sắc của đồng bào các dân tộc Tày, Mường, Thai, H'Mông.
Năm 1884, khi thực dân Pháp tấn công thành Hưng Hóa, dù lực lượng chênh lệch và thành bị thất thủ, Nguyễn Quang Bích quyết không đầu hàng. Ông rút quân lên vùng núi rừng Yên Bái, Phú Thọ tiếp tục tổ chức kháng chiến. Khi vua Hàm Nghi ra chiếu Cần Vương (1885), ông vội vã hưởng ứng, được nhà vua phong làm Hiệp đốc Bắc Kỳ quân vụ, trở thành linh hồn của phong trào Cần Vương khắp vùng miền núi phía Bắc.
Dưới sự lãnh đạo của ông, căn cứ Nghĩa Lộ và vùng Tây Bắc trở thành nỗi khiếp đảm của quân Pháp. Ông khéo léo kết hợp lực lượng người Kinh với đồng bào các dân tộc thiểu số, tạo nên một khối đoàn kết chiến đấu bền bỉ. Thực dân Pháp nhiều lần tìm cách mua chuộc, gửi thư dụ hàng và hứa hẹn phong quan tiến chức. Trước những lời ngon ngọt của kẻ thù, ông đã kiên quyết từ chối bằng những vần thơ và lời đáp đập tan ý đồ của địch, thể hiện khí tiết kiên trung tuyệt đối với non sông.
Trong những năm tháng nếm mật nằm gai giữa rừng sâu nước độc, gian khổ và bệnh tật đã bào mòn sức khỏe của ông. Ngày 24 tháng 12 năm 1890, Nguyễn Quang Bích trút hơi thở cuối cùng tại căn cứ Núi Tôn (thuộc huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ ngày nay) ở tuổi 58. Trước khi qua đời, ông vẫn dặn dò nghĩa quân phải tiếp tục chiến đấu đến cùng.
Nguyễn Quang Bích ra đi khi sự nghiệp cứu quốc chưa thành, nhưng tấm lòng sắt đá và khí tiết sĩ phu của ông đã trở thành tấm gương sáng ngời trong lịch sử dân tộc. Câu thơ bất tử trong bài Mãn hạn quy điền của ông vẫn mãi vang vọng như một lời thề sông núi:
"Đã mang hoài hoài hoài hoài hoài hoài... / Thà làm phiến đá trôi dòng bích, / Quyết chẳng làm rêu bám đá xanh!"
Di sản mà Nguyễn Quang Bích để lại không chỉ là những trận đánh oanh liệt hay những tác phẩm thơ văn chan chứa tình yêu quê hương, mà còn là bài học vô giá về tinh thần đoàn kết dân tộc và lòng trung thành kiên định trước mọi thử thách của thời đại.


