NGUYỄN QUANG BÍCH - NGƯỜI GIỮ THÀNH HƯNG HÓA, LÃNH TỤ NGHĨA QUÂN TÂY BẮC
Cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp từng bước mở rộng cuộc xâm lược ra Bắc Kỳ, nhiều quan lại triều Nguyễn đứng trước sự lựa chọn giữa việc tuân theo chủ trương nghị hòa của triều đ

NGUYỄN QUANG BÍCH - NGƯỜI GIỮ THÀNH HƯNG HÓA, LÃNH TỤ NGHĨA QUÂN TÂY BẮC
Năm sinh - mất: 1832 - 1890
Quê quán: Làng Trình Phố, huyện Trực Định, phủ Kiến Xương; nay thuộc xã An Ninh, tỉnh Thái Bình
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Đình nguyên Hoàng giáp; Lễ bộ Thượng thư; Hiệp thống Bắc Kỳ quân vụ đại thần; lãnh tụ nghĩa quân chống Pháp vùng Tây Bắc
Cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp từng bước mở rộng cuộc xâm lược ra Bắc Kỳ, nhiều quan lại triều Nguyễn đứng trước sự lựa chọn giữa việc tuân theo chủ trương nghị hòa của triều đình và tiếp tục chống giặc. Nguyễn Quang Bích là một trong những người đã lựa chọn con đường thứ hai. Từ một vị quan văn nổi tiếng học vấn, ông trở thành người trực tiếp cầm quân giữ thành Hưng Hóa, rồi dựng căn cứ kháng chiến tại Tiên Động, Mộ Xuân và vùng Tây Bắc. Sau khi vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương, ông được giao trọng trách Hiệp thống Bắc Kỳ quân vụ đại thần, trở thành một trong những lãnh tụ quan trọng của phong trào Cần Vương. Trong những năm cuối đời, dù nhiều lần sang Trung Quốc tìm viện trợ không thành, ông vẫn kiên trì lãnh đạo nghĩa quân chiến đấu giữa núi rừng Tây Bắc. Nguyễn Quang Bích qua đời năm 1890 khi kế hoạch tiếp tục mở rộng cuộc kháng chiến vẫn còn dang dở, nhưng hình ảnh vị quan văn khoác áo trận, giữ trọn khí tiết và không chịu khuất phục trước quân xâm lược đã trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của phong trào Cần Vương.
N
guyễn Quang Bích sinh ngày 7 tháng 5 năm 1832 tại làng Trình Phố, vùng đất nay thuộc tỉnh Thái Bình. Ông vốn có tên là Ngô Quang Bích, sau đổi sang họ Nguyễn khi làm quan trong triều Nguyễn. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, ham học và có tư chất hơn người. Ông theo học danh sĩ Doãn Khuê, một người thầy nổi tiếng đương thời. Năm 1858, ông đỗ Tú tài; năm 1861 đỗ Cử nhân. Đến khoa thi năm 1869, ông đỗ đầu hàng Đệ nhị giáp Tiến sĩ xuất thân, tức Hoàng giáp, và được triều đình bổ dụng làm quan. Con đường khoa cử đã đưa Nguyễn Quang Bích từ một nhà Nho ở vùng đồng bằng Bắc Bộ trở thành một vị quan có học vấn và uy tín của triều Nguyễn.
Trong thời gian làm quan, Nguyễn Quang Bích lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ. Ông từng làm Giáo thụ phủ Trường Khánh, rồi giữ các chức vụ liên quan đến giáo dục và hành chính, trong đó có thời gian làm Tế tửu Quốc tử giám. Đến khi tình hình Bắc Kỳ ngày càng căng thẳng trước sự mở rộng xâm lược của thực dân Pháp, ông được điều lên vùng Tây Bắc. Năm 1883, ông được bổ làm Tuần phủ Hưng Hóa. Đây là địa bàn rộng lớn, hiểm trở, có vị trí chiến lược ở phía Tây Bắc Bắc Kỳ. Chính tại đây, cuộc đời Nguyễn Quang Bích bắt đầu chuyển sang một bước ngoặt hoàn toàn khác: từ một vị quan văn trở thành một người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp.
Năm 1884, quân Pháp mở cuộc tiến công quy mô lớn vào thành Hưng Hóa. Đây là một trong những cứ điểm quan trọng cuối cùng của triều Nguyễn tại khu vực Tây Bắc. Trong khi triều đình Huế ngày càng nghiêng về việc thương lượng và chấp nhận sự áp đặt của Pháp, Nguyễn Quang Bích vẫn quyết tâm giữ thành. Khi nhận được lệnh triệu hồi về kinh, ông không lập tức tuân theo. Ông trả lại ấn tín, ở lại Hưng Hóa và chuẩn bị chống quân Pháp. Trước lực lượng vượt trội của đối phương, thành Hưng Hóa cuối cùng thất thủ, nhưng Nguyễn Quang Bích cùng quân sĩ đã phá vòng vây, đưa lực lượng rút khỏi thành và tiếp tục cuộc chiến.
Sau khi rời Hưng Hóa, Nguyễn Quang Bích không giải tán lực lượng. Ông đưa quân về Tiên Động, thuộc vùng Cẩm Khê ngày nay, xây dựng căn cứ mới và tiếp tục tập hợp nhân dân chống Pháp. Tiên Động có địa hình núi rừng thuận lợi cho việc tổ chức chiến đấu lâu dài. Từ đây, ông từng bước xây dựng lực lượng dựa vào sự ủng hộ của nhân dân địa phương, trong đó có đông đảo đồng bào các dân tộc vùng Tây Bắc. Cuộc kháng chiến của Nguyễn Quang Bích vì thế không còn là hoạt động của riêng một nhóm quân triều đình mà dần trở thành một phong trào có sự tham gia của nhiều tầng lớp nhân dân.
Năm 1885, biến cố Kinh thành Huế làm thay đổi hoàn toàn tình hình. Đêm 4 tháng 7, phe chủ chiến trong triều đình do Tôn Thất Thuyết chỉ huy tổ chức cuộc tập kích quân Pháp nhưng thất bại. Vua Hàm Nghi cùng Tôn Thất Thuyết rời kinh thành, sau đó ban Chiếu Cần Vương ngày 13 tháng 7 năm 1885, kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên giúp vua chống Pháp. Chiếu Cần Vương đã tạo nên một làn sóng khởi nghĩa rộng khắp Bắc và Trung Kỳ. Đối với Nguyễn Quang Bích, cuộc kháng chiến mà ông đã tiến hành trước đó nay có thêm danh nghĩa của triều đình kháng chiến.
Vua Hàm Nghi sau đó phong Nguyễn Quang Bích làm Hiệp biện Đại học sĩ, Lễ bộ Thượng thư và Hiệp thống Bắc Kỳ quân vụ đại thần, giao cho ông trách nhiệm tổ chức và chỉ huy lực lượng chống Pháp ở khu vực Bắc Kỳ. Đây là một trọng trách rất lớn. Nguyễn Quang Bích không chỉ phải giữ căn cứ của mình mà còn phải tìm cách liên kết các lực lượng Cần Vương khác, mở rộng địa bàn kháng chiến và tìm kiếm nguồn viện trợ từ bên ngoài. Ông từng có kế hoạch phát triển lực lượng từ Tiên Động lên vùng Nghĩa Lộ, đồng thời tìm cách xây dựng một trung tâm kháng chiến đủ mạnh để có thể tiếp tục duy trì cuộc chiến lâu dài.
Một trong những khó khăn lớn nhất của Nguyễn Quang Bích là vấn đề vũ khí và hậu cần. Nghĩa quân hoạt động giữa vùng núi rộng lớn nhưng thiếu vũ khí hiện đại, trong khi quân Pháp có súng đạn, pháo binh và hệ thống hậu cần tốt hơn nhiều. Vì vậy, Nguyễn Quang Bích quyết định tìm cách liên hệ với nhà Thanh để xin viện trợ. Ông hai lần sang Vân Nam vào các năm 1885 và 1886. Trong những chuyến đi này, ông tìm cách liên lạc với Tổng đốc Vân Quý Sầm Dục Anh và các quan lại Trung Quốc để đề nghị giúp đỡ cuộc kháng chiến của Việt Nam. Dù không đạt được một sự hỗ trợ quân sự quy mô như mong muốn, những chuyến đi vẫn đem lại một số viện trợ về vũ khí, đạn dược và vật phẩm từ phía Sầm Dục Anh.
Trở về Việt Nam, Nguyễn Quang Bích tiếp tục xây dựng căn cứ và tổ chức lực lượng. Nghĩa quân hoạt động trên một địa bàn rộng ở Tây Bắc, trong đó có Văn Bàn, Văn Chấn, Nghĩa Lộ và nhiều vùng núi khác. Địa hình hiểm trở trở thành lợi thế quan trọng giúp nghĩa quân tránh những cuộc truy quét quy mô lớn của quân Pháp. Khi đối phương tiến quân, nghĩa quân chủ động phục kích; khi quân Pháp rút lui, lực lượng lại nhanh chóng phân tán vào các khu vực rừng núi. Cách tổ chức ấy khiến quân Pháp phải mất nhiều thời gian và lực lượng để từng bước bình định khu vực Tây Bắc.
Trong những năm 1886-1887, quân Pháp liên tục tổ chức các cuộc càn quét vào vùng căn cứ. Khi Nguyễn Quang Bích đi vắng, quân Pháp từng hai lần tiến đánh căn cứ vào tháng 6 và tháng 11 năm 1886. Cuối năm 1886 và đầu năm 1887, các cuộc càn quét tại Văn Bàn, Văn Chấn và Đại Lịch cũng diễn ra quyết liệt. Tuy nhiên, nghĩa quân nhiều lần tổ chức phục kích, gây thiệt hại cho đối phương rồi rút vào địa hình rừng núi. Những trận đánh ấy cho thấy lực lượng của Nguyễn Quang Bích không chỉ dựa vào phòng thủ mà đã từng bước hình thành phương thức tác chiến linh hoạt, tận dụng địa hình và sự ủng hộ của cư dân địa phương.
Tháng 9 năm 1888, Nguyễn Quang Bích chuyển căn cứ đến Mộ Xuân, thuộc châu Yên Lập. Đây là một vị trí thuận lợi để tiếp tục củng cố lực lượng và tổ chức các cuộc tiến công. Quân Pháp tìm cách đánh vào căn cứ nhưng nghĩa quân đã bố trí trận địa phục kích cách căn cứ khoảng 6 km. Khi quân Pháp tiến vào khu vực mai phục, nghĩa quân bất ngờ nổ súng, gây thương vong lớn, thu được vũ khí và buộc đối phương phải rút lui. Những trận đánh như vậy giúp nghĩa quân duy trì được thế chủ động cục bộ trong khi lực lượng Pháp ngày càng tăng cường các hoạt động quân sự tại vùng Tây Bắc.
Không chỉ là một người chỉ huy quân sự, Nguyễn Quang Bích còn là một nhà thơ. Trong những năm tháng chiến đấu, ông vẫn sáng tác thơ văn, ghi lại tâm trạng của một người trí thức trước cảnh nước mất, quê hương bị xâm lược và cuộc kháng chiến đầy gian khổ. Tập Ngư Phong thi tập lưu giữ nhiều sáng tác của ông, trong đó có những bài thể hiện lòng yêu nước, ý chí chống ngoại xâm và nỗi đau trước vận mệnh đất nước. Chính sự kết hợp giữa văn chương và hoạt động quân sự khiến Nguyễn Quang Bích trở thành một nhân vật đặc biệt của lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XIX: một vị quan văn nhưng có khả năng tổ chức và chỉ huy kháng chiến, một nhà thơ nhưng cũng là người trực tiếp sống giữa chiến trường.
Đầu năm 1890, khi lực lượng kháng chiến vẫn còn hoạt động, Nguyễn Quang Bích dự định cùng các tướng sĩ tổ chức một cuộc tiến công lớn. Tuy nhiên, kế hoạch ấy không thể thực hiện. Sau nhiều năm chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn và gian khổ, ông lâm bệnh nặng. Nguyễn Quang Bích qua đời vào tháng 1 năm 1890 tại núi Tôn Sơn, khi cuộc kháng chiến mà ông lãnh đạo vẫn chưa kết thúc. Sau khi ông mất, các tướng lĩnh như Đề Kiều, Đốc Ngữ, Đề Thành và nhiều thủ lĩnh khác tiếp tục duy trì hoạt động chống Pháp ở Tây Bắc.
Cái chết của Nguyễn Quang Bích không đồng nghĩa với sự kết thúc ngay lập tức của lực lượng kháng chiến. Những người từng theo ông tiếp tục chiến đấu trong nhiều năm sau đó. Điều này cho thấy ông đã xây dựng được một mạng lưới kháng chiến có khả năng tồn tại vượt qua người lãnh đạo. Từ Tiên Động, Nghĩa Lộ đến Mộ Xuân và các vùng núi Tây Bắc, dấu ấn của cuộc khởi nghĩa vẫn tiếp tục được duy trì. Dù cuối cùng phong trào Cần Vương thất bại trước sức mạnh quân sự và bộ máy cai trị ngày càng hoàn chỉnh của thực dân Pháp, cuộc chiến của Nguyễn Quang Bích đã góp phần làm chậm quá trình bình định của Pháp ở Tây Bắc và trở thành một trong những phong trào tiêu biểu của cuộc kháng chiến cuối thế kỷ XIX.
Nguyễn Quang Bích là hình ảnh tiêu biểu của một trí thức yêu nước cuối thế kỷ XIX, người đã bước ra khỏi con đường khoa cử và quan trường để trực tiếp đối diện với cuộc xâm lược của thực dân Pháp. Ông từng đỗ Hoàng giáp, từng giữ những chức vụ quan trọng trong triều Nguyễn, nhưng khi đất nước đứng trước nguy cơ mất chủ quyền, ông lựa chọn ở lại Hưng Hóa, trả lại ấn tín và tiếp tục chiến đấu. Từ một vị quan văn, ông trở thành người lãnh đạo nghĩa quân giữa núi rừng Tây Bắc; từ một nhà thơ, ông trở thành người cầm quân; từ một người phụng sự triều đình, ông trở thành một trong những lãnh tụ tiêu biểu của phong trào Cần Vương. Cuộc đời Nguyễn Quang Bích nhắc thế hệ hôm nay về trách nhiệm của người trí thức trước vận mệnh đất nước: tri thức không chỉ để tạo dựng sự nghiệp cho bản thân mà còn có thể trở thành sức mạnh để phụng sự cộng đồng. Điều đáng quý ở ông không chỉ là những trận đánh đã chỉ huy hay những bài thơ để lại, mà còn là sự lựa chọn nhất quán giữa lúc đất nước đứng trước thử thách lớn: giữ lấy khí tiết, giữ lấy niềm tin và kiên trì với điều mình cho là đúng cho đến những năm tháng cuối cùng.


