Bài viết

NGUYỄN THẦN HIẾN - CHÍ SĨ NAM KỲ DỐC HẾT GIA SẢN CHO PHONG TRÀO ĐÔNG DU

Từ một nhà nho, thầy thuốc và điền chủ giàu có ở Hà Tiên, Nguyễn Thần Hiến đã lựa chọn con đường cứu nước đầy gian nan vào những năm đầu thế kỷ XX. Ông vận động thanh niên Nam Kỳ s

Đồng Tháp06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGUYỄN THẦN HIẾN - CHÍ SĨ NAM KỲ DỐC HẾT GIA SẢN CHO PHONG TRÀO ĐÔNG DU

Năm sinh - mất:

Quê quán:

Danh hiệu: Nhà chí sĩ yêu nước, nhà cách mạng tiên phong trong phong trào Đông Du tại miền Nam

Từ một nhà nho, thầy thuốc và điền chủ giàu có ở Hà Tiên, Nguyễn Thần Hiến đã lựa chọn con đường cứu nước đầy gian nan vào những năm đầu thế kỷ XX. Ông vận động thanh niên Nam Kỳ sang Nhật du học, thành lập Khuyến Du học hội, bỏ một phần lớn gia sản để hỗ trợ phong trào Đông Du, rồi trực tiếp xuất dương hoạt động trong Việt Nam Quang Phục Hội. Cuối cùng, ông bị bắt, đưa về giam tại Hỏa Lò và tuyệt thực đến khi qua đời trong ngục tù thực dân năm 1914.

N

guyễn Thần Hiến sinh ra tại Hà Tiên trong một gia đình có truyền thống Nho học. Tổ tiên ông vốn gốc Quảng Trị, từng làm quan dưới triều Nguyễn rồi vào Nam sinh sống. Cha ông là Nguyễn Như Ngươn, từng làm quan tại Vĩnh Long và Hà Tiên. Thuở nhỏ, Nguyễn Như Khuê nổi tiếng thông minh, có trí nhớ tốt và sớm được học chữ Hán. Khi trưởng thành, ông đổi tên thành Nguyễn Thần Hiến. Ông không chỉ giỏi Nho học mà còn học nghề thuốc Bắc và châm cứu, mở lớp dạy chữ Nho, chữa bệnh cho người dân. Nhờ học vấn, tính tình ôn hòa và uy tín trong cộng đồng, ông có nhiều học trò, bạn bè và người quen trong giới sĩ phu Nam Kỳ.

Trước khi bước vào con đường hoạt động cứu nước, Nguyễn Thần Hiến từng có cuộc sống khá sung túc. Ông là một điền chủ ở Hà Tiên, có gia sản đáng kể và có điều kiện sống tương đối ổn định. Nhưng chính sự chứng kiến cảnh đất nước nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp đã khiến ông không bằng lòng với cuộc sống riêng. Tại Hà Tiên, ông từng cùng một số người có chí hướng quan tâm đến việc chấn hưng học vấn, khôi phục sinh hoạt văn hóa địa phương và duy trì truyền thống học tập. Từ một nhà nho, ông dần chuyển mình thành một sĩ phu có ý thức rõ rệt về vấn đề mất nước và nhu cầu tìm kiếm một con đường mới để cứu nước.

Năm 1902, sau khi mẹ qua đời, Nguyễn Thần Hiến đưa gia đình từ Hà Tiên về Cần Thơ sinh sống. Chính tại vùng đất Tây Nam Kỳ này, con đường hoạt động yêu nước của ông bắt đầu có bước chuyển biến quan trọng. Đầu năm 1904, trong một lần đến Sa Đéc thăm người bạn thân là Đặng Thúc Liêng, ông tình cờ gặp Phan Bội Châu. Cuộc gặp ấy đã trở thành bước ngoặt lớn trong cuộc đời Nguyễn Thần Hiến. Phan Bội Châu khi ấy đang tìm cách xây dựng mạng lưới những người yêu nước ở Nam Kỳ để chuẩn bị cho một phong trào rộng lớn hơn. Nguyễn Thần Hiến nhanh chóng trở thành một trong những người đồng chí quan trọng của Phan Bội Châu tại miền Nam.

Năm 1904, Duy Tân Hội được thành lập với sự tham gia của Phan Bội Châu, Cường Để, Nguyễn Hàm và nhiều sĩ phu yêu nước khác. Mục tiêu của hội là tập hợp lực lượng, tìm phương thức giành lại độc lập và xây dựng một con đường cứu nước mới. Trong mạng lưới ấy, Nguyễn Thần Hiến trở thành một trong những nhân vật quan trọng phụ trách việc gây dựng cơ sở ở Nam Kỳ. Ông có lợi thế đặc biệt: sống giữa một vùng đất giàu có, có quan hệ rộng với giới điền chủ, thương gia và sĩ phu, đồng thời bản thân lại có tài sản và uy tín để vận động người khác tham gia.

Khi Phan Bội Châu chuyển hướng từ việc cầu viện Nhật Bản sang chủ trương đưa thanh niên sang Nhật học tập, Nguyễn Thần Hiến nhanh chóng trở thành một trong những người ủng hộ mạnh mẽ nhất ở Nam Kỳ. Ông tham gia tổ chức Khuyến Du học hội, vận động thanh niên xuất dương và quyên góp tiền bạc cho phong trào Đông Du. Điều đặc biệt là ông không chỉ kêu gọi người khác đóng góp mà chính mình cũng đem tài sản riêng hỗ trợ phong trào. Một số tài liệu ghi ông đã đóng khoảng 20.000 đồng vào quỹ, một khoản tiền được xem là rất lớn vào thời điểm đầu thế kỷ XX. Chính hành động này đã tạo ảnh hưởng mạnh, thúc đẩy nhiều nhà giàu, điền chủ, thương gia và những người có điều kiện ở Nam Kỳ cùng đóng góp cho phong trào.

Nhờ những hoạt động vận động của Nguyễn Thần Hiến và nhiều chí sĩ khác, Nam Kỳ trở thành một trong những địa bàn hậu thuẫn quan trọng của phong trào Đông Du. Theo các tư liệu nghiên cứu về phong trào, số thanh niên Nam Kỳ sang Nhật từng chiếm tỷ lệ rất lớn trong tổng số du học sinh Việt Nam tại Nhật. Đầu năm 1908, Nguyễn Thần Hiến còn cùng một số đồng chí sang Nhật để thăm tình hình học tập của các du học sinh, đưa thêm người sang học và trở về tiếp tục vận động trong nước. Phong trào lúc này không đơn thuần là việc đưa thanh niên ra nước ngoài học tập mà còn tạo nên một mạng lưới vận động tài chính, liên lạc và truyền bá tư tưởng canh tân trong nước.

Một quyết định thể hiện rõ sự hy sinh của Nguyễn Thần Hiến chính là việc ông đưa người con trai duy nhất của mình là Nguyễn Như Bích tham gia phong trào Đông Du. Năm 1908, ông đưa con sang Nhật học tập. Đó không chỉ là một quyết định của một người cha muốn con được học hỏi tri thức mới mà còn là sự lựa chọn của một người đặt việc cứu nước lên trên lợi ích gia đình. Nguyễn Thần Hiến không chỉ vận động thanh niên của người khác mà còn để chính con mình bước vào con đường đầy bất trắc ấy.

Nhưng phong trào Đông Du không thể tồn tại lâu dài trước sự đàn áp của chính quyền thực dân Pháp và sự thay đổi trong chính sách của Nhật Bản. Năm 1908, sau khi phong trào chống thuế Trung Kỳ bùng nổ và các hoạt động yêu nước ở Nam Kỳ bị theo dõi gắt gao, mạng lưới của những người ủng hộ Đông Du cũng dần bị phát hiện. Tháng 9 năm 1908, Nhật Bản thực hiện chính sách giải tán các tổ chức liên quan đến phong trào Đông Du và trục xuất du học sinh Việt Nam. Phong trào vốn đang phát triển mạnh phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng.

Nguyễn Thần Hiến lúc này cũng đã nằm trong tầm ngắm của mật thám Pháp. Việc ông đưa con trai sang Nhật, cùng những hoạt động vận động tài chính và xây dựng cơ sở cho Đông Du khiến chính quyền thuộc địa đặc biệt chú ý. Cuối năm 1908, trước nguy cơ bị bắt, ông rời Cần Thơ, tìm đường qua Cao Miên rồi sang Xiêm La. Trong thời gian này, ông sử dụng tên Hoàng Xương và có lúc hành nghề đông y để che giấu tung tích. Cuộc đời của một nhà nho, thầy thuốc và điền chủ giàu có từ đây bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác: sống lưu vong, liên tục thay đổi địa điểm và hoạt động trong điều kiện luôn bị mật thám truy lùng.

Tại Xiêm, Nguyễn Thần Hiến gặp Cường Để và được giao nhiệm vụ Tổng Ủy viên sự vụ, phụ trách liên lạc với những người yêu nước ở Nam Kỳ. Ông cũng tiếp tục phối hợp với Phan Bội Châu và tìm cách duy trì mạng lưới hậu viện cho phong trào. Năm 1909, khi Phan Bội Châu sang Xiêm, Nguyễn Thần Hiến còn giới thiệu ông với nhà sư Thiện Quảng Thiền. Thông qua những mối liên hệ này, việc quyên góp tiền bạc và xây dựng cơ sở cho phong trào yêu nước vẫn được tiếp tục dù Đông Du tại Nhật Bản đã gặp thất bại.

Cuộc sống lưu vong của Nguyễn Thần Hiến tiếp tục kéo dài qua nhiều địa điểm ở Đông Á. Ông từng đi qua Trung Quốc, Hồng Kông và Nhật Bản, tiếp tục tìm kiếm phương thức hỗ trợ cho phong trào. Sau Cách mạng Tân Hợi năm 1911, tình hình chính trị ở Trung Quốc thay đổi, mở ra một môi trường mới cho những người Việt Nam yêu nước hoạt động. Phan Bội Châu từ đó tiến tới việc thành lập một tổ chức mới thay thế Duy Tân Hội.

Năm 1912, Việt Nam Quang Phục Hội được thành lập tại Quảng Châu. Đây là bước chuyển từ Duy Tân Hội sang một tổ chức có chủ trương cách mạng rõ rệt hơn. Nguyễn Thần Hiến tham gia tổ chức mới và được giao giữ vị trí Tổng Ủy viên sự vụ, đồng thời là đại diện Nam Kỳ trong Bộ Bình nghị. Từ một người chủ yếu vận động tài chính và nhân lực cho Đông Du, ông giờ đây trực tiếp tham gia vào hoạt động của một tổ chức cách mạng ở nước ngoài.

Trong Việt Nam Quang Phục Hội, vấn đề lớn nhất vẫn là tiền bạc và phương tiện hoạt động. Nguyễn Thần Hiến tiếp tục đảm nhiệm công việc vận động tài chính, tìm cách xây dựng nguồn lực cho tổ chức. Ông không chỉ dựa vào tài sản của bản thân như những năm Đông Du mà còn tìm cách kết nối các cơ sở trong nước với tổ chức ở nước ngoài. Chính vì vậy, dù tuổi đã khá cao, ông vẫn liên tục di chuyển giữa các địa điểm, tham gia những công việc nguy hiểm mà nhiều người trẻ cũng khó đảm đương.

Năm 1913, Nguyễn Thần Hiến cùng Nguyễn Quang Diêu, Đinh Hữu Thuật và một số đồng chí khác tham gia hoạt động tại Hồng Kông. Một trong những mục tiêu của nhóm là tìm cách chuẩn bị vũ khí phục vụ hoạt động chống Pháp. Theo các tư liệu về nhóm này, họ tham gia chế tạo tạc đạn tại khu vực tô giới Anh ở Hồng Kông. Nhưng trong quá trình hoạt động, một sự cố làm tạc đạn phát nổ đã khiến cảnh sát Hồng Kông phát hiện và truy bắt những người liên quan. Nguyễn Thần Hiến cùng các đồng chí lần lượt bị bắt.

Những người bị bắt sau đó bị chính quyền Hồng Kông giao cho phía Pháp. Nguyễn Thần Hiến bị giải về Việt Nam và giam tại nhà lao Hỏa Lò ở Hà Nội. Đối với một người đã hơn năm mươi tuổi, sức khỏe vốn không còn tốt, việc bị giam giữ và tra tấn trong nhà tù thực dân là một thử thách khắc nghiệt. Nhưng ông vẫn giữ thái độ không khuất phục. Các tài liệu về cuộc đời ông cho biết sau thời gian bị giam và chịu đựng những hình thức đàn áp khắc nghiệt, ông bị suy kiệt, thổ huyết và liệt một phần cơ thể.

Khi chính quyền thực dân đưa ra mức án lưu đày ông sang Cayenne, thuộc địa của Pháp ở Nam Mỹ, Nguyễn Thần Hiến đã lựa chọn tuyệt thực. Đây là quyết định cuối cùng của một người đã dành gần như toàn bộ tài sản, thời gian và những năm tháng cuối đời cho hoạt động cứu nước. Ông không chấp nhận tiếp tục sống trong cảnh bị lưu đày và chịu sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa. Sau những ngày tuyệt thực, sức khỏe ông ngày càng suy kiệt. Ngày 26 tháng 1 năm 1914, vào dịp Tết Nguyên đán Giáp Dần, Nguyễn Thần Hiến qua đời trong nhà tù Hỏa Lò, hưởng dương khoảng 56-58 tuổi tùy theo niên đại sinh được sử dụng trong các nguồn.

Cái chết của Nguyễn Thần Hiến cũng gắn với một câu chuyện đau lòng. Sau khi ông qua đời, nhà cầm quyền Pháp không lập tức giao thi hài cho gia đình mà có ý đưa thi thể ông tới trường thuốc để sinh viên giải phẫu. Một số sinh viên người Nam Kỳ nhận ra ông và tìm cách giữ lại thi hài. Sau đó, người thân từ Hà Tiên ra Hà Nội xin nhận xác và đưa ông an táng tại Nghĩa trang Nam Việt ở Hà Nội. Sau năm 1954, nghĩa trang này được di dời và việc xác định chính xác phần mộ của Nguyễn Thần Hiến về sau trở nên khó khăn.

Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Thần Hiến, có thể thấy ông là một trong những nhân vật tiêu biểu cho sự chuyển biến của phong trào yêu nước Nam Kỳ đầu thế kỷ XX. Ông xuất thân từ tầng lớp sĩ phu và có một cuộc sống đủ đầy, nhưng đã từ bỏ sự ổn định để tham gia vào một con đường đầy nguy hiểm. Từ việc mở lớp dạy học, hành nghề thuốc và chấn hưng văn hóa ở Hà Tiên, ông chuyển sang vận động thanh niên xuất dương, thành lập Khuyến Du học hội, đóng góp tài sản cho Đông Du, rồi lưu vong ở nước ngoài và tham gia Việt Nam Quang Phục Hội. Con đường ấy phản ánh sự vận động của tư tưởng cứu nước Việt Nam từ cuối thế kỷ XIX sang đầu thế kỷ XX: từ mong muốn chấn hưng văn hóa, canh tân xã hội đến việc tìm kiếm những phương thức tổ chức và đấu tranh mới.

Điểm nổi bật nhất ở Nguyễn Thần Hiến không chỉ là việc ông đã đóng góp một khoản tiền lớn cho phong trào Đông Du, mà còn nằm ở chỗ ông biến chính cuộc đời và tài sản của mình thành nguồn lực cho lý tưởng mà ông theo đuổi. Ông đưa con trai tham gia Đông Du, tự mình xuất dương khi bị truy bắt, nhiều năm sống xa quê hương, rồi cuối cùng chết trong nhà tù sau một cuộc tuyệt thực. Cuộc đời ấy cho thấy tinh thần yêu nước đôi khi không được đo bằng một trận đánh hay một chiến thắng quân sự, mà còn được thể hiện qua sự dấn thân, khả năng hy sinh lợi ích riêng và ý chí theo đuổi mục tiêu lớn lao trong những hoàn cảnh khắc nghiệt. Đối với thế hệ hôm nay, câu chuyện Nguyễn Thần Hiến nhắc nhở rằng lòng yêu nước cần đi cùng tri thức, trách nhiệm và sự cống hiến cụ thể; những gì một cá nhân có được về tài năng, vật chất hay thời gian đều có thể trở thành giá trị cho cộng đồng khi được sử dụng với một mục đích có ích cho đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn