Nguyễn Thị Ba — người bán hàng rong giữ mạch liên lạc của Phạm Xuân Ẩn
Nguyễn Thị Ba, nữ tình báo sinh năm 1917 ở Đức Hòa, Long An, đã duy trì đường liên lạc giữa Phạm Xuân Ẩn và căn cứ suốt nhiều năm. Vỏ bọc người bán hàng rong, sáu hộp thư bí mật và cả chú chó King giúp bà chuyển những tin tức đặc biệt quan trọng.
Trong lịch sử tình báo Việt Nam, Phạm Xuân Ẩn là cái tên được nhiều người biết đến, nhưng phía sau những báo cáo chiến lược của ông là một đường dây gồm những con người gần như vô danh. Một trong số đó là Nguyễn Thị Ba, thường được đồng đội gọi thân mật là chị Ba. Bà sinh năm 1917 tại xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, về sau là cán bộ tình báo của Đoàn 1752, mang quân hàm thiếu tá và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhiệm vụ của bà nghe qua tưởng đơn giản: nhận tài liệu từ Phạm Xuân Ẩn rồi chuyển về căn cứ, và mang chỉ thị từ căn cứ trở lại. Nhưng mỗi lần gặp, mỗi túi hàng đi qua phố, mỗi cuộn phim rời Sài Gòn đều có thể khiến cả mạng lưới bị phá vỡ. Đường dây ấy tồn tại bền bỉ không phải nhờ thiết bị hiện đại, mà nhờ trí nhớ, kỷ luật, khả năng hóa thân và sự tin cậy tuyệt đối giữa những người không được phép công khai thừa nhận nhau.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Nguyễn Thị Ba dự định tập kết ra Bắc cùng chồng và hai con trai. Vào phút cuối, bà nhận lệnh ở lại miền Nam làm nhiệm vụ liên lạc. Quyết định ấy đồng nghĩa gia đình phải chia xa và bản thân bà phải tạo ra một cuộc đời khác. Tổ chức xây dựng cho bà một “lý lịch” mới: chồng là hạ sĩ quan trong quân đội Sài Gòn đã chết ở An Khê, người góa phụ lên Sài Gòn kiếm sống. Trong căn phòng thuê chỉ khoảng 6 mét vuông nằm sâu trong hẻm, bà kê một chiếc giường và lập bàn thờ người “chồng đã chết”. Những đồ vật ít ỏi ấy là đạo cụ cho một vỏ bọc phải được duy trì cả ngày lẫn đêm. Bà bán hàng vặt, có lúc bán giấy tiền vàng mã, thường xuyên đổi chợ và nơi buôn bán để tránh tạo quy luật. Một người bán rong có thể đi nhiều khu phố, mang túi lớn nhỏ, hỏi chuyện và biến mất giữa đám đông mà ít bị chú ý; chính sự bình thường ấy là lớp ngụy trang hiệu quả nhất.
Nguyễn Thị Ba được giao giữ liên lạc trực tiếp với Phạm Xuân Ẩn, người hoạt động trong giới báo chí Sài Gòn và tiếp cận được nhiều nguồn tin quan trọng. Hai người phải bảo vệ không chỉ bản thân mà cả vị trí đặc biệt của ông. Chỉ một lần bị theo dõi từ điểm hẹn về nhà cũng có thể làm lộ cán bộ chiến lược. Bởi vậy, họ sử dụng sáu hộp thư bí mật, thay đổi cách trao nhận và luôn chuẩn bị lý do hợp lý cho mỗi cuộc gặp. Tin tức thường được chụp trên phim để thu nhỏ khối lượng; cuộn phim dễ giấu hơn xấp tài liệu, nhưng nếu bị khám thấy thì gần như không thể giải thích. Chị Ba phải thuộc tín hiệu, thời gian và phương án dự phòng, đồng thời quan sát xem có người bám theo hay không. Sự thành công của bà được thể hiện bằng một điều tưởng như không có gì xảy ra: trong suốt quá trình hoạt động, mối liên lạc từ Phạm Xuân Ẩn về chiến khu không bị cắt đứt.
Một mắt xích đặc biệt trong đường dây là con trai khoảng sáu tuổi của Phạm Xuân Ẩn và chú chó Berger Đức tên King. Đứa trẻ mang bánh kẹo hoặc món đồ nhỏ sang cho “bà bán hàng”, còn King đi theo như thú cưng của gia đình. Trong mắt hàng xóm, đó chỉ là cảnh sinh hoạt thân quen; trong túi hoặc dưới lớp đồ bình thường có thể là thư và tin tức. King được huấn luyện tốt, biết nghe lệnh và trở thành một “giao liên” không ai nghi ngờ. Có lần cảnh sát bao vây khu vực, con chó phát hiện dấu hiệu bất thường. Để cứu chị Ba khỏi cuộc khám xét, Phạm Xuân Ẩn buộc phải lộ diện trong chốc lát, giả vờ quát bà như người giúp việc rồi ra lệnh cho King ngậm chiếc túi của bà đi theo. Chị Ba bình tĩnh bước sau con chó, biến một tình huống có thể dẫn đến bắt giữ thành cảnh chủ sai người làm mang đồ. Cả hai thoát khỏi vòng kiểm soát nhờ phản ứng nhanh, nhưng sau đó lại phải tính đến nguy cơ đối phương ghi nhớ khuôn mặt và mối liên hệ.
Đằng sau những giai thoại có vẻ ly kỳ là đời sống dài ngày của một người luôn cô độc. Nguyễn Thị Ba không được phép kể với hàng xóm về chồng con thật, không thể tìm đồng đội khi nhớ nhà và không được tỏ ra giàu có hơn thu nhập từ gánh hàng rong. Bà phải sống đúng vai một góa phụ nghèo: mặc quần áo phù hợp, trả giá ở chợ, lo tiền phòng và có những mối quan hệ xã giao vừa đủ. Mỗi chi tiết bất thường đều có thể khiến mật vụ chú ý. Khi chuyển tài liệu, bà nhiều lần đổi phương tiện, đi vòng, vào chợ rồi ra bằng cổng khác để kiểm tra bám đuôi. Nếu cảm thấy không an toàn, bà phải hủy cuộc gặp dù tin đang rất gấp. Kỷ luật ấy đòi hỏi sự kiên nhẫn khác với lòng dũng cảm trên chiến trường. Người lính có thể biết giờ nổ súng; người tình báo phải sống hàng nghìn ngày với khả năng bị bắt bất cứ lúc nào mà vẻ mặt vẫn hoàn toàn bình thản.
Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968, hệ thống tình báo phải chuyển tin với tốc độ rất cao. Có lần Nguyễn Thị Ba nhận tới 20 cuộn phim đã chụp những tài liệu cần đưa gấp về căn cứ “R”. Khối lượng ấy nếu bị phát hiện sẽ không còn cách chối cãi. Bà thay vỏ bọc người bán rong bằng dáng vẻ một phụ nữ có tiền, ăn mặc chỉnh tề rồi thuê taxi đi đường dài. Chính lựa chọn tưởng phô trương này lại phù hợp với tình thế: một bà chủ đi taxi ít bị nghi mang tài liệu cho chiến khu hơn người nghèo xuất hiện ở những chặng xe quen thuộc. Trên đường, bà phải xử lý các trạm kiểm soát bằng thái độ tự nhiên, không hấp tấp cũng không quá tự tin. Hai mươi cuộn phim được chuyển an toàn, bảo đảm những thông tin mà Phạm Xuân Ẩn thu thập đến đúng nơi cần đến. Con số 20 cho thấy mức độ tin cậy của tổ chức đối với bà: không chỉ một bức thư, mà cả một khối tin có giá trị lớn được giao cho một người phụ nữ đi qua hệ thống kiểm soát dày đặc.
Nhiệm vụ liên lạc không tạo ra chiến công dễ nhìn thấy. Nguyễn Thị Ba không trực tiếp ký tên trên các bản báo cáo cuối cùng, không xuất hiện trong các cuộc họp nơi tin tức được phân tích, và trong nhiều năm ngay cả những người sống cạnh bà cũng không biết bà là ai. Tuy nhiên, một cán bộ tình báo ở vị trí sâu trong bộ máy đối phương sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có người chuyển tin ra ngoài. Công việc của Phạm Xuân Ẩn và Nguyễn Thị Ba vì thế là hai phần không thể tách rời: ông tìm và xử lý thông tin; bà bảo đảm nó vượt qua khoảng cách giữa Sài Gòn và căn cứ. Sáu hộp thư bí mật, những lần đổi chợ, căn phòng 6 mét vuông, cậu bé sáu tuổi và con chó King hợp thành một hệ thống linh hoạt mà đối phương khó nhận diện. Sức mạnh của hệ thống nằm ở chỗ mỗi chi tiết đều phù hợp với đời sống thường nhật, trong khi người vận hành hiểu chính xác giá trị chiến lược của món đồ mình đang cầm.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, Nguyễn Thị Ba trở về quê hương. Bà không lấy quá khứ đặc biệt để đòi hỏi quyền lợi, sống lặng lẽ như cách đã sống trong những năm hoạt động. Đồng đội về sau mới kể nhiều hơn về vai trò của bà; Nhà nước phong tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà qua đời ngày 18 tháng 8 năm 2016, hưởng thọ gần 100 tuổi, mang quân hàm thiếu tá và có khoảng 80 năm tuổi Đảng theo lời tưởng niệm của đồng đội. Những con số cuối đời ấy đối lập với căn phòng 6 mét vuông và gánh hàng nhỏ thời chiến, nhưng lại nối thành một cuộc đời nhất quán: từ cô gái Đức Hòa tham gia cách mạng, người mẹ phải xa hai con, đến nữ giao liên bảo vệ đường dây tình báo đặc biệt. Nguyễn Thị Ba để lại bài học rằng hoạt động tình báo thành công không chỉ cần người khai thác nguồn tin xuất sắc; nó còn cần những con người đủ bền bỉ để biến việc phi thường thành dáng vẻ bình thường nhất.
Câu chuyện về chị Ba cũng giúp nhìn lịch sử công bằng hơn với những người đứng sau tên tuổi nổi tiếng. Khi nhắc tới các báo cáo chiến lược của Phạm Xuân Ẩn, ta nên nhớ có một người phụ nữ bán giấy tiền vàng mã đã mang chúng qua phố; khi nhắc tới những cuộn phim về đến căn cứ, cần nhớ bàn tay từng giấu chúng trong túi hàng và sự bình tĩnh tại mỗi trạm gác. Không có tiếng súng trong phần lớn cuộc đời hoạt động của bà, nhưng mỗi lần rời điểm hẹn là một lần đi qua ranh giới giữa an toàn và tù đày. Bà đã giữ ranh giới ấy suốt nhiều năm, để mạch liên lạc chưa một lần bị đứt. Đó là chiến công khó đo bằng số trận đánh, song có thể đối chiếu qua những dấu mốc cụ thể: sinh năm 1917 tại Hựu Thạnh, ở lại miền Nam sau năm 1954, chuyển 20 cuộn phim trong Mậu Thân 1968, trở về sau năm 1975 và qua đời năm 2016. Giữa những mốc ấy là gần trọn một thế kỷ sống tận tụy cho một lựa chọn đã đưa ra từ tuổi trẻ.



